Kết quả bóng đá trận Leyton Orient vs Barnsley, 21:00 ngày 29/08/2026

League 1 (Anh) · 21:00 ngày 29/08/2026
Leyton Orient
1 Kết thúc HT 0-1 3
Barnsley
🟨 4 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 10
Địa điểm: The Breyer Group Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Diễn biến trận đấu

Leyton Orient Phút Barnsley
15' 0 - 1 Mackenzie Kirk(Assists:Reyes Cleary) (Kiến tạo: Reyes Cleary)
28' Jonathan Bland
Isaac Hayden 29'
HT 0-1
▲ Zech Obiero ▼ Armando Dobra46'
46' ▲ Amani Richards ▼ Luke Alker
▲ Sean Clare ▼ Isaac Hayden60'
▲ Theodore Archibald ▼ Jaze Kabia60'
62' Tyrese Noslin
64' 0 - 2 Cameron McGeehan
67' Sam Gale
69' Cameron McGeehan
▲ Demetri Mitchell ▼ Yusuf Akhamrich69'
▲ Nicholas Oyekunle ▼ James Morris69'
72' ▲ Leo Farrell ▼ Mackenzie Kirk
Tony Springett 73'
Theodore Archibald 75'
76' 0 - 3 Reyes Cleary
Fin Stevens 78'
79' ▲ Corey O Keeffe ▼ Reyes Cleary
Nicholas Oyekunle 1 - 3 85'
90+3' ▲ Noah Town ▼ Patrick Kelly
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 45
Hòa 10 33
Bại 10 32
Ghi bàn 38 1816
Mất bàn 34 119
Điểm 49 1518

Chủ = Leyton Orient · Khách = Barnsley

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Leyton Orient (13)Hiệp 1 / Cả trậnBarnsley (11)
2 (15%)Thắng/Thắng5 (45%)
4 (31%)Hòa/Thắng1 (9%)
2 (15%)Hòa/Hòa1 (9%)
1 (8%)Hòa/Bại2 (18%)
1 (8%)Bại/Hòa2 (18%)
3 (23%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Leyton Orient

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng310245317
Sân nhà200225024
Sân khách11002034
6 gần6321134--

Barnsley

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31113249
Sân nhà100101022
Sân khách21103141
6 gần623185--

Thành tích đối đầu (8 trận)

Leyton Orient 2 (25%)Hòa 2 (25%)Barnsley 4 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L128/02/26Leyton Orient1-3 (1-1)Barnsley5-102.75B
ENG L113/12/25Barnsley3-2 (1-2)Leyton Orient8-3-0.252.75B
ENG L118/04/25Leyton Orient4-3 (0-2)Barnsley6-6+0.752.75T
ENG L121/12/24Barnsley0-4 (0-2)Leyton Orient5-8-0.52.5T
ENG L110/02/24Barnsley2-1 (0-1)Leyton Orient9-1-0.252.5B
ENG L121/10/23Leyton Orient1-1 (1-0)Barnsley5-402.5H
ENG L118/03/15Leyton Orient0-0 (0-0)Barnsley9-4+0.252.5H
ENG L120/12/14Barnsley2-0 (2-0)Leyton Orient2-5-0.252.75B

Thành tích gần đây — Leyton Orient

HTHBTTTBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC26/08/26Walsall0-0 (0-0)Leyton Orient2-8+0.252.5H
ENG L122/08/26Wigan Athletic0-2 (0-1)Leyton Orient4-3-0.252.25T
EFL Trophy19/08/26Leyton Orient1-1 (0-1)AFC Wimbledon3-6+0.253H
ENG L115/08/26Leyton Orient1-2 (1-1)Sheffield Wednesday5-7-0.252.5B
ENG LC08/08/26Leyton Orient2-0 (0-0)Oxford United7-202.5T
INT CF05/08/26Waltham Abbey1-7 (1-2)Leyton Orient1-9+1.253.25T
INT CF02/08/26Leyton Orient2-1 (0-0)Royal Antwerp6-5-0.252.75T
INT CF29/07/26Swindon Town2-1 (2-0)Leyton Orient3-8+0.252.75B
INT CF25/07/26Southend United1-1 (0-0)Leyton Orient5-5+0.753H
INT CF22/07/26Cheshunt2-1 (1-0)Leyton Orient0-12--B
INT CF17/07/26Lincoln City0-2 (0-0)Leyton Orient1-1-0.752.5T
INT CF11/07/26Enfield Town1-4 (1-1)Leyton Orient1-11--T
ENG L102/05/26Leyton Orient2-2 (1-1)Burton Albion5-1+0.52.5H
ENG L125/04/26Blackpool1-0 (1-0)Leyton Orient6-402.5B
ENG L118/04/26Leyton Orient0-2 (0-1)Rotherham United6-6+0.752.5B
ENG L115/04/26Leyton Orient0-0 (0-0)Mansfield Town5-802.5H
ENG L111/04/26Lincoln City2-1 (2-0)Leyton Orient4-6-12.75B
ENG L106/04/26Leyton Orient1-2 (1-1)Huddersfield Town7-302.25B
ENG L103/04/26Wigan Athletic0-0 (0-0)Leyton Orient4-4-0.252.25H
ENG L128/03/26Exeter City0-0 (0-0)Leyton Orient6-3-0.252.5H

Thành tích gần đây — Barnsley

THBHHTTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC26/08/26Barnsley3-2 (3-1)Crewe Alexandra20-7+13T
ENG L122/08/26Doncaster Rovers0-0 (0-0)Barnsley4-4-0.52.75H
ENG L115/08/26Barnsley0-1 (0-0)Bromley12-2+0.52.5B
ENG LC08/08/26Barnsley1-1 (0-1)Wigan Athletic9-602.5H
INT CF02/08/26Guiseley1-1 (1-0)Barnsley---H
INT CF02/08/26Barnsley3-0 (2-0)Lincoln City5-5--T
INT CF25/07/26Scarborough0-2 (0-1)Barnsley6-6+12.75T
INT CF11/07/26York City2-1 (1-1)Barnsley2-603B
INT CF04/07/26Matlock Town0-2 (0-2)Barnsley---T
ENG L102/05/26Barnsley1-3 (0-1)Stockport County4-11-0.53B
ENG L129/04/26Northampton Town0-1 (0-1)Barnsley5-202.75T
ENG L125/04/26Luton Town2-1 (1-1)Barnsley9-5-1.253B
ENG L122/04/26Stevenage Borough1-0 (1-0)Barnsley5-3-0.52.25B
ENG L118/04/26Barnsley2-2 (0-0)Bradford City5-10-0.252.5H
ENG L115/04/26Port Vale0-0 (0-0)Barnsley8-902.5H
ENG L111/04/26Rotherham United1-3 (0-1)Barnsley3-202.75T
ENG L106/04/26Barnsley0-3 (0-1)Plymouth Argyle4-8-0.252.75B
ENG L103/04/26Burton Albion1-1 (0-0)Barnsley9-0-0.252.75H
ENG L121/03/26Barnsley0-1 (0-0)Doncaster Rovers4-2+0.253B
ENG L118/03/26Barnsley1-1 (0-1)Wigan Athletic11-5+0.252.5H

Đội hình

Leyton OrientBarnsley
13Noah Phillips2Fin Stevens3James Morris5Joseph Olowu34Phil Chinedu8Idris El Mizouni14CIsaac Hayden17Armando Dobra22Yusuf Akhamrich27Tony Springett9Jaze Kabia25Rogan Ravenhill2Arley Kay4Sam Gale6Connor ORiordan11Tyrese Noslin8CCameron McGeehan30Jonathan Bland19Reyes Cleary22Patrick Kelly36Luke Alker9Mackenzie Kirk

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
10
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
7
16
Sút cầu môn
3
7
Tấn công
78
116
Tấn công nguy hiểm
46
76
Sút ngoài cầu môn
2
5
Cản bóng
2
4
Đá phạt trực tiếp
14
11
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Chuyền bóng
285
325
TL chuyền bóng thành công
62%
65%
Phạm lỗi
12
14
Việt vị
0
3
Cứu thua
4
2
Tắc bóng
17
3
Quả ném biên
34
31
Cắt bóng
7
15
Tạt bóng thành công
4
4
Chuyền dài
14
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.73
1.99
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B4
T4 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1
T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Leyton Orient (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Barnsley (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Leyton Orient (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Barnsley (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
10
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
10
B.thắng H2
Leyton OrientBarnsley

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
11
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Leyton OrientBarnsley

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
12
Thắng 1
77
Hòa
65
Thua 1
12
Thua 2+
Leyton OrientBarnsley

Thông tin đội bóng

Leyton Orient Thông tin Barnsley
1881 Thành lập 1887
The Breyer Group Stadium Sân nhà Oakwell Stadium
9300 Sức chứa 23009
Richie Wellens HLV Daniel Stendel
London Khu vực Barnsley
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.173.472.670.962.750.760.980.250.80
Live2.08 ↓3.40 ↓2.85 ↑0.80 ↓2.750.92 ↑0.78 ↓0.251.00 ↑
EasybetsSớm2.243.502.900.982.750.830.980.250.82
Live501.00 ↑51.00 ↑1.04 ↓6.30 ↑4.500.01 ↓0.87 ↓0.001.02 ↑
VcbetSớm2.203.402.900.822.501.010.970.250.86
Live101.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓3.05 ↑4.500.23 ↓0.99 ↑0.000.84 ↓
Mansion88Sớm2.123.302.871.012.750.790.950.250.85
Live158.00 ↑9.00 ↑1.02 ↓4.34 ↑4.500.13 ↓1.05 ↑0.000.83 ↓
InterwettenSớm2.253.352.900.702.501.050.650.001.10
Live100.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓3.75 ↑4.500.13 ↓1.10 ↑0.500.65 ↓
10BETSớm2.153.403.000.882.750.79---
Live2.11 ↓3.60 ↑3.15 ↑0.82 ↓2.750.88 ↑---
12betSớm2.123.302.871.012.750.790.950.250.85
Live158.00 ↑9.00 ↑1.02 ↓8.33 ↑4.500.03 ↓1.03 ↑0.000.85
CrownSớm2.223.552.731.002.750.801.000.250.82
Live26.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓6.25 ↑4.500.02 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm2.193.122.740.802.501.001.000.250.82
Live50.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓5.88 ↑4.500.05 ↓1.000.000.88 ↑
WewbetSớm2.193.492.970.992.750.810.950.250.87
Live58.00 ↑11.30 ↑1.03 ↓7.10 ↑4.500.02 ↓1.02 ↑0.000.86 ↓
LadbrokesSớm2.253.502.900.752.500.95---
Live151.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓0.61 ↓2.501.15 ↑---
18BetSớm2.103.503.000.922.750.810.860.250.86
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑4.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.013.503.510.812.500.991.020.500.79
Live11.63 ↑4.19 ↑1.35 ↓4.03 ↑4.500.18 ↓1.08 ↑0.000.78 ↓
BwinSớm2.253.502.900.752.500.95---
Live126.00 ↑31.00 ↑1.01 ↓0.753.500.93 ↓---
1xBetSớm2.123.403.010.722.501.000.580.001.18
Live382.00 ↑41.00 ↑1.00 ↓5.11 ↑4.500.13 ↓1.14 ↑0.000.71 ↓
SNAISớm2.203.502.90------
Live2.203.502.90------
Bet 365Sớm2.153.403.001.002.750.850.980.250.88
Live451.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑4.500.09 ↓0.88 ↓0.000.98 ↑
William HillSớm2.253.402.800.752.501.000.950.250.79
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓4.50 ↑4.500.11 ↓0.78 ↓0.250.83 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Leyton Orient+1/4001
Barnsley-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).