Kết quả bóng đá trận Leyton Orient vs Arsenal U21, 01:00 ngày 16/09/2026
EFL Trophy · 01:00 ngày 16/09/2026
Leyton Orient 1 Kết thúc HT 1-1 2
Arsenal U21
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Địa điểm: The Breyer Group Stadium Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Leyton Orient | Phút | |
| El Mizouni I. | 9' | |
| Oyekunle N. (Kiến tạo: Idris El Mizouni) 1 - 0 ⚽ | 25' | |
| 45' | ⚽ 1 - 1 Archie Stevens (Kiến tạo: Maalik Hashi) | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 9 | 11 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 15 | 21 |
| Điểm | 4 | 5 | 8 | 8 |
Chủ = Leyton Orient · Khách = Arsenal U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Leyton Orient | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 5 (24%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 4 (19%) | Hòa/Hòa | 4 (50%) |
| 4 (19%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (19%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Thẻ vàng
10
Sút bóng
84
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
21
Cản bóng
41
TL kiểm soát bóng
55%45%
Chuyền bóng
250195
TL chuyền bóng thành công
90%85%
Phạm lỗi
53
Việt vị
20
Cứu thua
11
Quả ném biên
46
Chuyền dài
1815
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Leyton Orient (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Arsenal U21 (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Leyton Orient | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1881 | Thành lập | |
| The Breyer Group Stadium | Sân nhà | |
| 9300 | Sức chứa | 0 |
| Richie Wellens | HLV | |
| London | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.48 | 4.35 | 4.50 | 0.75 | 3.00 | 0.97 | 0.97 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.16 ↓ | 6.40 ↑ | 9.40 ↑ | 0.82 ↑ | 3.50 | 0.90 ↓ | 0.65 ↓ | 1.50 | 1.13 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.59 | 4.00 | 4.50 | 0.80 | 3.00 | 0.98 | 0.99 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 51.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.14 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 4.10 | 4.80 | 0.79 | 3.00 | 0.99 | 0.93 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 111.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 1.95 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.57 | 3.95 | 4.35 | 0.99 | 3.25 | 0.77 | 0.93 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.05 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 3.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.85 | 3.80 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 0.60 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 100.00 ↑ | 9.25 ↑ | 1.03 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.60 | 1.50 | 1.10 | |
| 12bet | Sớm | 1.57 | 3.95 | 4.35 | 0.99 | 3.25 | 0.77 | 0.93 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.05 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 3.57 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.57 | 4.25 | 4.40 | 0.79 | 3.00 | 1.01 | 0.99 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 29.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.09 ↓ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.80 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 3.90 | 3.80 | 0.73 | 3.00 | 1.01 | 0.92 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 150.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 11.51 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 3.90 | 3.89 | 0.62 | 2.75 | 1.16 | 0.96 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 81.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.57 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 4.33 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.75 | 3.70 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Leyton Orient | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Arsenal U21 | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).