Kết quả bóng đá trận Lexington vs Phoenix Rising FC, 06:00 ngày 09/08/2026
USL Championship · 06:00 ngày 09/08/2026
Lexington 1 Kết thúc HT 0-0 0
Phoenix Rising FC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Lexington | Phút | |
| 31' | John Scearce | |
| HT 0-0 | ||
| Braudilio Rodrigues(Assists:Blaine Ferri) 1 - 0 ⚽ | 63' | |
| 85' | Luke Biasi | |
| Aaron Molloy | 90+5' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 12 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 14 | 17 |
| Điểm | 3 | 7 | 13 | 12 |
Chủ = Lexington · Khách = Phoenix Rising FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lexington | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (18%) | Thắng/Thắng | 5 (17%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (24%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 4 (12%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (10%) |
| 7 (21%) | Bại/Bại | 7 (23%) |
Bảng xếp hạng
Lexington
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 | 26 | 31 | 12 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 1 | 4 | 19 | 13 | 22 | 5 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 12 | 13 | 9 | 17 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 11 | - | - |
Phoenix Rising FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 8 | 7 | 31 | 30 | 29 | 15 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 4 | 2 | 20 | 14 | 19 | 13 |
| Sân khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 11 | 16 | 10 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Lexington 2 (100%)Hòa 0 (0%)Phoenix Rising FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/25 | Lexington | 2-0 (1-0) | Phoenix Rising FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 05/07/25 | Phoenix Rising FC | 0-1 (0-1) | Lexington | -0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Lexington
THTBBTHTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Lexington | 3-2 (2-2) | Monterey Bay FC | +1 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | FC Tulsa | 0-0 (0-0) | Lexington | 0 | 2.5 | H |
| 23/07/26 | Lexington | 2-0 (0-0) | Oakland Roots | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/07/26 | Lexington | 1-4 (0-2) | New Mexico United | +0.75 | 2.5 | B |
| 12/07/26 | Louisville City FC | 4-2 (2-2) | Lexington | -0.75 | 3 | B |
| 05/07/26 | Tampa Bay Rowdies | 1-4 (0-3) | Lexington | -1 | 2.75 | T |
| 21/06/26 | Lexington | 0-0 (0-0) | Indy Eleven | +0.75 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | Lexington | 2-0 (0-0) | San Antonio | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/06/26 | Detroit City | 1-1 (1-0) | Lexington | -0.5 | 2.25 | H |
| 31/05/26 | El Paso Locomotive FC | 1-4 (0-2) | Lexington | 0 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Indy Eleven | 3-1 (1-0) | Lexington | -0.25 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Lexington | 3-1 (2-0) | Monterey Bay FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Las Vegas Lights | 2-1 (2-1) | Lexington | 0 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Lexington | 4-2 (1-1) | Forward Madison FC | - | - | T |
| 19/04/26 | Orange County Blues FC | 0-0 (0-0) | Lexington | 0 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Lexington | 1-3 (0-2) | Rhode Island | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 1-1 (0-1) | Lexington | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/04/26 | Lexington | 0-2 (0-1) | Louisville City FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/03/26 | San Antonio | 2-0 (1-0) | Lexington | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/03/26 | Lexington | 3-0 (0-0) | Brooklyn FC | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Phoenix Rising FC
HHTBBBHBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Las Vegas Lights | 1-1 (1-1) | Phoenix Rising FC | 0 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | Phoenix Rising FC | 0-0 (0-0) | Hartford Athletic | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/07/26 | Phoenix Rising FC | 3-2 (1-1) | Monterey Bay FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/07/26 | AV Alta | 2-1 (2-0) | Phoenix Rising FC | -0.25 | 3 | B |
| 05/07/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 3-1 (1-1) | Phoenix Rising FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Phoenix Rising FC | 3-4 (0-0) | Oakland Roots | +0.25 | 2.75 | B |
| 14/06/26 | El Paso Locomotive FC | 1-1 (0-0) | Phoenix Rising FC | -0.5 | 3 | H |
| 11/06/26 | Phoenix Rising FC | 0-2 (0-0) | Louisville City FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/06/26 | New Mexico United | 4-0 (1-0) | Phoenix Rising FC | 0 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Phoenix Rising FC | 2-0 (2-0) | Sacramento Republic FC | 0 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Tampa Bay Rowdies | 3-0 (3-0) | Phoenix Rising FC | -1 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Phoenix Rising FC | 2-1 (1-1) | Orange County Blues FC | - | - | T |
| 10/05/26 | Phoenix Rising FC | 1-1 (0-1) | San Antonio | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Pittsburgh Riverhounds | 0-1 (0-0) | Phoenix Rising FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Phoenix Rising FC | 0-1 (0-1) | Colorado Springs Switchbacks FC | - | - | B |
| 19/04/26 | Miami FC | 0-3 (0-1) | Phoenix Rising FC | 0 | 2.5 | T |
| 16/04/26 | San Jose Earthquakes | 2-0 (2-0) | Phoenix Rising FC | -1.25 | 3.25 | B |
| 12/04/26 | Phoenix Rising FC | 3-0 (1-0) | New Mexico United | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Sacramento Republic FC | 2-0 (2-0) | Phoenix Rising FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 02/04/26 | Orange County Blues FC | 1-1 (0-1) | Phoenix Rising FC | -0.5 | 2.75 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
77
Phạt góc (HT)
45
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1612
Sút cầu môn
60
Tấn công
9874
Tấn công nguy hiểm
6550
Sút ngoài cầu môn
47
Cản bóng
65
Đá phạt trực tiếp
118
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Chuyền bóng
435363
TL chuyền bóng thành công
88%82%
Phạm lỗi
811
Việt vị
31
Cứu thua
05
Tắc bóng
211
Quả ném biên
1018
Cắt bóng
105
Tạt bóng thành công
53
Chuyền dài
2932
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.890.57
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
60 40
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lexington (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Phoenix Rising FC (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lexington (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 4 (24%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (59%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
VVWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU
Phoenix Rising FC (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lexington | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Terry Boss | HLV | Pa-Modou Kah |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.74 | 3.38 | 3.25 | 0.76 | 2.75 | 0.86 | 0.74 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.74 | 3.38 | 3.25 | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 0.96 | |
| Easybets | Sớm | 1.78 | 3.70 | 3.80 | 0.82 | 2.75 | 0.91 | 0.79 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.90 | 0.85 | 2.75 | 0.94 | 0.79 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 201.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.78 | 3.55 | 3.60 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 150.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.55 | 3.55 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.02 | 3.30 | 2.70 | 0.63 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.40 ↑ | 100.00 ↑ | 4.01 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.78 | 3.55 | 3.60 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 150.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.92 | 3.65 | 3.25 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.92 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.82 ↓ | 3.75 ↑ | 3.50 ↑ | 0.81 ↓ | 2.75 | 0.99 ↑ | 0.82 ↓ | 0.50 | 1.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.66 | 3.48 | 3.79 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.00 ↑ | 36.00 ↑ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.09 | 3.54 | 2.90 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.87 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.15 ↑ | 34.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 4.15 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.50 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.60 | 2.80 | 0.68 | 2.75 | 0.85 | 0.74 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 38.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.11 | 3.77 | 2.96 | 0.79 | 2.75 | 0.98 | 0.86 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.48 ↑ | 30.73 ↑ | 2.99 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.66 | 3.70 | 3.85 | 0.69 | 2.75 | 1.04 | 0.97 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.66 | 3.70 | 3.85 | 0.69 | 2.75 | 1.04 | 0.98 ↑ | 0.75 | 0.82 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.50 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.08 | 3.58 | 2.95 | 0.61 | 2.50 | 1.17 | 0.82 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.62 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.75 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.90 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lexington | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
| Phoenix Rising FC | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).