Kết quả bóng đá trận Lexington vs Las Vegas Lights, 06:00 ngày 23/08/2026
USL Championship · 06:00 ngày 23/08/2026
Lexington 2 Kết thúc HT 0-0 0
Las Vegas Lights
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Lexington | Phút | |
| Phillip Goodrum | 16' | |
| 37' | Benjamin Ofeimu | |
| HT 0-0 | ||
| Nicolas Firmino(Assists:Blaine Ferri) 1 - 0 ⚽ | 51' | |
| Marcus Epps(Assists:Phillip Goodrum) 2 - 0 ⚽ | 54' | |
| 78' | Johnny Rodriguez | |
| Oliver Semmle | 83' | |
| Malcolm Fry | 87' | |
| Javain Brown | 88' | |
| 90+6' | Nykolas Sessock | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 12 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 14 | 11 |
| Điểm | 3 | 3 | 13 | 17 |
Chủ = Lexington · Khách = Las Vegas Lights
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lexington | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (18%) | Thắng/Thắng | 6 (20%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (24%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 4 (12%) | Hòa/Hòa | 5 (17%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 6 (20%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (21%) | Bại/Bại | 6 (20%) |
Bảng xếp hạng
Lexington
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 | 26 | 31 | 12 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 1 | 4 | 19 | 13 | 22 | 5 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 12 | 13 | 9 | 17 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 7 | - | - |
Las Vegas Lights
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 5 | 9 | 28 | 32 | 29 | 14 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 12 | 11 | 16 | 16 |
| Sân khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 16 | 21 | 13 | 12 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 7 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Lexington 0 (0%)Hòa 1 (33%)Las Vegas Lights 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | Las Vegas Lights | 2-1 (2-1) | Lexington | 0 | 2.5 | B |
| 31/08/25 | Las Vegas Lights | 1-0 (1-0) | Lexington | 0 | 2.5 | B |
| 13/04/25 | Lexington | 0-0 (0-0) | Las Vegas Lights | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Lexington
BTTHTBBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Sacramento Republic FC | 1-0 (0-0) | Lexington | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/08/26 | Lexington | 1-0 (0-0) | Phoenix Rising FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Lexington | 3-2 (2-2) | Monterey Bay FC | +1 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | FC Tulsa | 0-0 (0-0) | Lexington | 0 | 2.5 | H |
| 23/07/26 | Lexington | 2-0 (0-0) | Oakland Roots | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/07/26 | Lexington | 1-4 (0-2) | New Mexico United | +0.75 | 2.5 | B |
| 12/07/26 | Louisville City FC | 4-2 (2-2) | Lexington | -0.75 | 3 | B |
| 05/07/26 | Tampa Bay Rowdies | 1-4 (0-3) | Lexington | -1 | 2.75 | T |
| 21/06/26 | Lexington | 0-0 (0-0) | Indy Eleven | +0.75 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | Lexington | 2-0 (0-0) | San Antonio | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/06/26 | Detroit City | 1-1 (1-0) | Lexington | -0.5 | 2.25 | H |
| 31/05/26 | El Paso Locomotive FC | 1-4 (0-2) | Lexington | 0 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Indy Eleven | 3-1 (1-0) | Lexington | -0.25 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Lexington | 3-1 (2-0) | Monterey Bay FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Las Vegas Lights | 2-1 (2-1) | Lexington | 0 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Lexington | 4-2 (1-1) | Forward Madison FC | - | - | T |
| 19/04/26 | Orange County Blues FC | 0-0 (0-0) | Lexington | 0 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Lexington | 1-3 (0-2) | Rhode Island | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 1-1 (0-1) | Lexington | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/04/26 | Lexington | 0-2 (0-1) | Louisville City FC | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Las Vegas Lights
TTHHTTTBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Las Vegas Lights | 2-1 (0-1) | Brooklyn FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | Miami FC | 0-1 (0-1) | Las Vegas Lights | -0.25 | 2.75 | T |
| 06/08/26 | Las Vegas Lights | 0-0 (0-0) | Oakland Roots | 0 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | Las Vegas Lights | 1-1 (1-1) | Phoenix Rising FC | 0 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | Detroit City | 0-1 (0-1) | Las Vegas Lights | -1 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | San Antonio | 1-2 (1-0) | Las Vegas Lights | -0.5 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | Monterey Bay FC | 2-3 (2-0) | Las Vegas Lights | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/07/26 | Las Vegas Lights | 1-2 (1-1) | El Paso Locomotive FC | 0 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Las Vegas Lights | 2-3 (1-1) | Orange County Blues FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | Birmingham Legion | 1-2 (0-1) | Las Vegas Lights | -0.5 | 2.75 | T |
| 07/06/26 | Las Vegas Lights | 0-2 (0-1) | Oakland Roots | 0 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | Las Vegas Lights | 0-0 (0-0) | FC Tulsa | 0 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Las Vegas Lights | 2-0 (1-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 18/05/26 | Spokane Velocity | 1-0 (1-0) | Las Vegas Lights | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | New Mexico United | 3-1 (1-1) | Las Vegas Lights | -0.75 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Las Vegas Lights | 2-1 (2-1) | Lexington | 0 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Las Vegas Lights | 1-1 (0-0) | AC Boise | - | - | H |
| 23/04/26 | Oakland Roots | 4-2 (2-0) | Las Vegas Lights | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Las Vegas Lights | 1-1 (1-1) | Sacramento Republic FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | El Paso Locomotive FC | 3-2 (2-1) | Las Vegas Lights | -0.75 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
43
Sút bóng
1217
Sút cầu môn
53
Tấn công
95120
Tấn công nguy hiểm
6478
Sút ngoài cầu môn
610
Cản bóng
14
Đá phạt trực tiếp
106
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Chuyền bóng
380442
TL chuyền bóng thành công
80%83%
Phạm lỗi
610
Việt vị
13
Cứu thua
32
Tắc bóng
1410
Quả ném biên
1620
Cắt bóng
147
Tạt bóng thành công
58
Chuyền dài
2323
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.190.69
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
52 48
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lexington (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Las Vegas Lights (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lexington (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 4 (21%)Bại 7 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO
Las Vegas Lights (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 3 (15%)Bại 7 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lexington | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Terry Boss | HLV | Antonio Nocerino |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.48 | 3.73 | 4.25 | 0.82 | 2.75 | 0.80 | 0.73 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.48 | 3.73 | 4.25 | 0.82 | 2.75 | 0.80 | 0.73 | 0.75 | 0.97 | |
| Easybets | Sớm | 1.52 | 4.00 | 5.10 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.94 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.90 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.90 | 5.25 | 0.92 | 2.75 | 0.87 | 1.01 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.67 ↑ | 3.75 ↓ | 4.60 ↓ | 0.97 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.88 ↓ | 0.75 | 0.88 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.63 | 3.75 | 4.05 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.77 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 160.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.60 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.10 | 1.00 | 0.65 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 90.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.10 | 1.00 | 0.65 | |
| 10BET | Sớm | 1.67 | 3.40 | 3.50 | 0.74 | 2.75 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.66 ↑ | 82.04 ↑ | 4.68 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.63 | 3.75 | 4.05 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.75 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 160.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.75 | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.59 | 4.00 | 4.55 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 0.79 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.68 ↑ | 3.80 ↓ | 4.15 ↓ | 1.01 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.94 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.62 | 3.45 | 4.06 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 60.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.62 | 3.78 | 4.60 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.80 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.68 ↑ | 3.69 ↓ | 4.35 ↓ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.75 | 4.40 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.48 | 4.00 | 4.80 | 0.73 | 2.75 | 0.79 | 0.83 | 1.00 | 0.69 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 160.00 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.55 | 4.17 | 4.99 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.96 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.71 ↑ | 3.95 ↓ | 4.62 ↓ | 0.99 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 0.93 ↓ | 0.75 | 0.93 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.51 | 3.80 | 4.80 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.51 | 3.80 | 4.80 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.60 | 3.75 | 4.40 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 251.00 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.90 | 0.90 | 2.75 | 0.81 | 1.00 | 0.75 | 0.73 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.36 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.50 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.78 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.80 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.