Kết quả bóng đá trận Lexington vs FC Tulsa, 06:30 ngày 10/10/2026
USL Championship · 06:30 ngày 10/10/2026
Lexington 0 Kết thúc HT 0-0 0
FC Tulsa
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Lexington | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 90' | Kocevski J. | |
| Goodrum P. | 90' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 23 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 13 | 11 |
| Điểm | 7 | 4 | 16 | 13 |
Chủ = Lexington · Khách = FC Tulsa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lexington | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (22%) | Thắng/Thắng | 9 (24%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 8 (22%) | Hòa/Thắng | 5 (14%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 8 (22%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 6 (16%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 8 (22%) | Bại/Bại | 3 (8%) |
Bảng xếp hạng
Lexington
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 | 26 | 31 | 12 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 1 | 4 | 19 | 13 | 22 | 5 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 12 | 13 | 9 | 17 |
FC Tulsa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 5 | 6 | 26 | 19 | 35 | 6 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 3 | 3 | 12 | 7 | 21 | 6 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 | 12 | 14 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
11
Sút bóng
165
Sút cầu môn
41
Sút ngoài cầu môn
72
Cản bóng
52
TL kiểm soát bóng
63%37%
Chuyền bóng
567324
TL chuyền bóng thành công
86%75%
Phạm lỗi
1212
Việt vị
31
Cứu thua
14
Quả ném biên
2418
Chuyền dài
1620
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lexington (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
FC Tulsa (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Lexington | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Terry Boss | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.51 | 3.73 | 4.10 | 0.89 | 2.75 | 0.73 | 0.87 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.51 | 3.71 ↓ | 4.05 ↓ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.30 ↓ | 1.38 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.74 | 3.80 | 4.10 | 0.97 | 2.75 | 0.79 | 0.96 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 8.10 ↑ | 1.14 ↓ | 13.00 ↑ | 5.30 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.50 | 0.93 | 2.75 | 0.86 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.17 ↓ | 12.00 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.75 | 3.55 | 3.75 | 0.97 | 2.75 | 0.79 | 0.97 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 6.70 ↑ | 1.11 ↓ | 14.00 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.65 | 4.10 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 5.75 ↑ | 1.20 ↓ | 13.00 ↑ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.65 ↓ | 0.50 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.75 | 3.55 | 3.75 | 0.97 | 2.75 | 0.79 | 0.97 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 6.40 ↑ | 1.12 ↓ | 14.00 ↑ | 3.84 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.70 | 3.75 | 4.10 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.91 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 6.10 ↑ | 1.18 ↓ | 11.00 ↑ | 2.77 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.20 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 1.17 ↓ | 9.50 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.67 | 3.50 | 3.90 | 0.84 | 2.75 | 0.69 | 0.83 | 0.75 | 0.70 |
| Live | 6.75 ↑ | 1.13 ↓ | 14.50 ↑ | 3.94 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.79 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.70 | 4.10 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.92 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 10.20 ↑ | 1.10 ↓ | 16.00 ↑ | 4.83 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.20 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.09 ↓ | 13.00 ↑ | 5.25 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lexington | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| FC Tulsa | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).