Kết quả bóng đá trận Lexington vs Colorado Springs Switchbacks FC, 06:00 ngày 30/08/2026
USL Championship · 06:00 ngày 30/08/2026
Lexington 0 Kết thúc HT 0-0 1
Colorado Springs Switchbacks FC
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Lexington | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 74' | ⚽ 0 - 1 Jonas Fjeldberg | |
| Tarik Scott | 85' | |
| Milo Yousef | 90+9' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 12 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 13 | 15 |
| Điểm | 0 | 6 | 13 | 16 |
Chủ = Lexington · Khách = Colorado Springs Switchbacks FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lexington | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (18%) | Thắng/Thắng | 8 (22%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (24%) | Hòa/Thắng | 9 (25%) |
| 4 (12%) | Hòa/Hòa | 7 (19%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 8 (22%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 8 (24%) | Bại/Bại | 1 (3%) |
Bảng xếp hạng
Lexington
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 | 26 | 31 | 12 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 1 | 4 | 19 | 13 | 22 | 5 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 12 | 13 | 9 | 17 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 5 | - | - |
Colorado Springs Switchbacks FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 4 | 9 | 33 | 32 | 31 | 13 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 21 | 14 | 20 | 9 |
| Sân khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 12 | 18 | 11 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Lexington 1 (33%)Hòa 1 (33%)Colorado Springs Switchbacks FC 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 1-1 (0-1) | Lexington | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/08/25 | Colorado Springs Switchbacks FC | 3-1 (2-0) | Lexington | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/06/25 | Lexington | 2-1 (1-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Lexington
BTBTTHTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | New Mexico United | 2-1 (0-0) | Lexington | 0 | 2.5 | B |
| 23/08/26 | Lexington | 2-0 (0-0) | Las Vegas Lights | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/08/26 | Sacramento Republic FC | 1-0 (0-0) | Lexington | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/08/26 | Lexington | 1-0 (0-0) | Phoenix Rising FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Lexington | 3-2 (2-2) | Monterey Bay FC | +1 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | FC Tulsa | 0-0 (0-0) | Lexington | 0 | 2.5 | H |
| 23/07/26 | Lexington | 2-0 (0-0) | Oakland Roots | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/07/26 | Lexington | 1-4 (0-2) | New Mexico United | +0.75 | 2.5 | B |
| 12/07/26 | Louisville City FC | 4-2 (2-2) | Lexington | -0.75 | 3 | B |
| 05/07/26 | Tampa Bay Rowdies | 1-4 (0-3) | Lexington | -1 | 2.75 | T |
| 21/06/26 | Lexington | 0-0 (0-0) | Indy Eleven | +0.75 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | Lexington | 2-0 (0-0) | San Antonio | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/06/26 | Detroit City | 1-1 (1-0) | Lexington | -0.5 | 2.25 | H |
| 31/05/26 | El Paso Locomotive FC | 1-4 (0-2) | Lexington | 0 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Indy Eleven | 3-1 (1-0) | Lexington | -0.25 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Lexington | 3-1 (2-0) | Monterey Bay FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Las Vegas Lights | 2-1 (2-1) | Lexington | 0 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Lexington | 4-2 (1-1) | Forward Madison FC | - | - | T |
| 19/04/26 | Orange County Blues FC | 0-0 (0-0) | Lexington | 0 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Lexington | 1-3 (0-2) | Rhode Island | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Colorado Springs Switchbacks FC
BBTHBBTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 0-1 (0-0) | El Paso Locomotive FC | +0.75 | 2.75 | B |
| 20/08/26 | Phoenix Rising FC | 3-1 (1-1) | Colorado Springs Switchbacks FC | 0 | 2.75 | B |
| 16/08/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 3-2 (1-1) | Birmingham Legion | +1 | 3 | T |
| 13/08/26 | Spokane Velocity | 1-1 (1-1) | Colorado Springs Switchbacks FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | Rhode Island | 2-0 (0-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | New Mexico United | 1-0 (0-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 2-1 (0-0) | Charleston Battery | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/07/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 2-0 (0-0) | Miami FC | +1.25 | 3 | T |
| 12/07/26 | Orange County Blues FC | 0-3 (0-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | 0 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 3-1 (1-1) | Phoenix Rising FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/06/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 1-2 (1-1) | San Antonio | +0.75 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | FC Tulsa | 1-2 (1-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | 0 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 0-1 (0-0) | Sacramento Republic FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/06/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 2-1 (1-1) | El Paso Locomotive FC | - | - | T |
| 31/05/26 | Oakland Roots | 0-1 (0-1) | Colorado Springs Switchbacks FC | 0 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Las Vegas Lights | 2-0 (1-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 4-0 (3-0) | New Mexico United | - | - | T |
| 09/05/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 2-2 (1-1) | Orange County Blues FC | +0.75 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | San Antonio | 3-3 (1-1) | Colorado Springs Switchbacks FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 30/04/26 | Colorado Rapids | 1-1 (1-1) | Colorado Springs Switchbacks FC | -1 | 3 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
20
Sút bóng
146
Sút cầu môn
23
Tấn công
8588
Tấn công nguy hiểm
5331
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
70
Đá phạt trực tiếp
617
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
457390
TL chuyền bóng thành công
86%83%
Phạm lỗi
176
Việt vị
11
Cứu thua
22
Tắc bóng
78
Quả ném biên
1917
Cắt bóng
1012
Tạt bóng thành công
65
Chuyền dài
2921
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.260.26
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
54 46
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lexington (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Colorado Springs Switchbacks FC (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lexington (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 4 (19%)Bại 8 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (52%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWVV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Colorado Springs Switchbacks FC (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lexington | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Terry Boss | HLV | James Chambers |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.08 | 3.27 | 2.55 | 0.72 | 2.50 | 0.90 | 0.88 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.08 | 3.27 | 2.55 | 0.72 | 2.50 | 0.90 | 0.88 | 0.25 | 0.82 | |
| Easybets | Sớm | 1.88 | 3.50 | 3.40 | 0.96 | 2.75 | 0.81 | 0.93 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.90 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.40 | 3.00 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.90 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 1.94 ↑ | 1.50 | 0.37 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.52 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.09 | 3.30 | 2.94 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.90 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.45 | 3.55 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 33.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.20 ↓ | 1.55 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.77 | 3.35 | 3.40 | 0.74 | 2.75 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 43.91 ↑ | 4.59 ↑ | 1.15 ↓ | 1.75 ↑ | 1.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.09 | 3.30 | 2.94 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.90 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.16 | 3.50 | 2.84 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.94 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.16 | 3.50 | 2.84 | 0.85 ↑ | 2.50 | 1.01 ↑ | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.91 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.92 | 3.50 | 3.45 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.92 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 27.00 ↑ | 4.10 ↑ | 1.15 ↓ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.87 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.45 | 3.45 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.76 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 27.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.23 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.38 | 3.64 | 2.62 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.79 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 29.60 ↑ | 5.08 ↑ | 1.20 ↓ | 3.15 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.17 | 3.25 | 2.75 | 0.79 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.17 | 3.25 | 2.75 | 0.79 | 2.50 | 0.91 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.85 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 9.75 ↑ | 1.04 ↓ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.70 | 3.51 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.66 | 0.25 | 1.09 |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.88 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.40 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.75 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lexington | +1/2 | 2 | 0 | 1 |
| Colorado Springs Switchbacks FC | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).