Kết quả bóng đá trận Lexington SC (W) vs DC Power (W), 00:00 ngày 30/08/2026
Ngoại hạng Soccer Nữ Mỹ · 00:00 ngày 30/08/2026
Lexington SC (W) 1 Kết thúc HT 0-1 2
DC Power (W)
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Lexington SC (W) | Phút | |
| 45+2' | ⚽ 0 - 1 Abera L. | |
| 45+2' | ❌ Abera L. Đá hỏng penalty | |
| HT 0-1 | ||
| 48' | Abera L. | |
| 64' | Colton E. | |
| 68' | ⚽ 0 - 2 Colton E. | |
| Mccain A. ❌ Đá hỏng penalty | 72' | |
| 76' | Angel S. | |
| Midgley M. J. (Assist:White H.) 1 - 2 ⚽ | 90+4' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 17 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 6 | 11 |
| Điểm | 4 | 6 | 20 | 13 |
Chủ = Lexington SC (W) · Khách = DC Power (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lexington SC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (33%) | Thắng/Thắng | 5 (29%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (28%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 4 (24%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Lexington SC (W) 3 (43%)Hòa 3 (43%)DC Power (W) 1 (14%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/04/26 | DC Power (W) | 0-2 (0-0) | Lexington SC (W) | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/12/25 | Lexington SC (W) | 2-2 (1-2) | DC Power (W) | +1 | 2.5 | H |
| 13/09/25 | DC Power (W) | 0-0 (0-0) | Lexington SC (W) | -0.25 | 2.5 | H |
| 01/06/25 | Lexington SC (W) | 3-3 (1-3) | DC Power (W) | - | - | H |
| 10/03/25 | DC Power (W) | 1-2 (0-1) | Lexington SC (W) | - | - | T |
| 15/12/24 | Lexington SC (W) | 3-0 (1-0) | DC Power (W) | - | - | T |
| 26/10/24 | DC Power (W) | 2-1 (0-1) | Lexington SC (W) | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Lexington SC (W)
THTTTHTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/4 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Lexington SC (W) | 3-0 (0-0) | Brooklyn City (W) | - | - | T |
| 31/05/26 | Lexington SC (W) | 1-1 (0-1) | Carolina Ascent (W) | - | - | H |
| 24/05/26 | Lexington SC (W) | 2-0 (1-0) | Dallas Trinity (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Lexington SC (W) | 1-0 (0-0) | Tampa Bay Sun (W) | +1 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Lexington SC (W) | 3-1 (3-0) | Brooklyn City (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Spokane Zephyr (W) | 0-0 (0-0) | Lexington SC (W) | - | - | H |
| 26/04/26 | Sporting JAX (W) | 1-2 (1-2) | Lexington SC (W) | - | - | T |
| 19/04/26 | Lexington SC (W) | 4-0 (1-0) | Tampa Bay Sun (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Carolina Ascent (W) | 1-0 (0-0) | Lexington SC (W) | - | - | B |
| 02/04/26 | DC Power (W) | 0-2 (0-0) | Lexington SC (W) | +0.5 | 2.5 | T |
| 29/03/26 | Brooklyn City (W) | 0-1 (0-1) | Lexington SC (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Lexington SC (W) | 2-0 (0-0) | Fort Lauderdale (W) | - | - | T |
| 19/03/26 | Dallas Trinity (W) | 2-2 (0-1) | Lexington SC (W) | +0.25 | 2.5 | H |
| 09/03/26 | Lexington SC (W) | 0-1 (0-0) | Dallas Trinity (W) | - | - | B |
| 22/02/26 | Lexington SC (W) | 0-3 (0-2) | Sporting JAX (W) | - | - | B |
| 08/02/26 | Carolina Ascent (W) | 1-2 (1-1) | Lexington SC (W) | - | - | T |
| 01/02/26 | Fort Lauderdale (W) | 1-3 (0-2) | Lexington SC (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/12/25 | Dallas Trinity (W) | 1-1 (0-1) | Lexington SC (W) | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/12/25 | Lexington SC (W) | 2-2 (1-2) | DC Power (W) | +1 | 2.5 | H |
| 07/12/25 | Lexington SC (W) | 1-1 (0-0) | Spokane Zephyr (W) | +0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — DC Power (W)
TBBBHTTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Brooklyn City (W) | 1-4 (0-2) | DC Power (W) | 0 | 2.25 | T |
| 16/08/26 | DC Power (W) | 0-1 (0-1) | Carolina Ascent (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Spokane Zephyr (W) | 1-0 (0-0) | DC Power (W) | - | - | B |
| 07/05/26 | DC Power (W) | 0-1 (0-1) | Sporting JAX (W) | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | DC Power (W) | 1-1 (0-0) | Dallas Trinity (W) | +0.5 | 2.25 | H |
| 23/04/26 | DC Power (W) | 4-0 (1-0) | Fort Lauderdale (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Tampa Bay Sun (W) | 0-2 (0-2) | DC Power (W) | - | - | T |
| 07/04/26 | Fort Lauderdale (W) | 3-1 (1-1) | DC Power (W) | +0.5 | 2.75 | B |
| 02/04/26 | DC Power (W) | 0-2 (0-0) | Lexington SC (W) | -0.5 | 2.5 | B |
| 27/03/26 | DC Power (W) | 0-2 (0-1) | Tampa Bay Sun (W) | +0.25 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Spokane Zephyr (W) | 0-2 (0-0) | DC Power (W) | - | - | T |
| 17/03/26 | DC Power (W) | 0-1 (0-0) | Carolina Ascent (W) | -0.25 | 2 | B |
| 13/03/26 | DC Power (W) | 1-1 (1-1) | Dallas Trinity (W) | 0 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Brooklyn City (W) | 0-2 (0-1) | DC Power (W) | - | - | T |
| 15/02/26 | Tampa Bay Sun (W) | 1-1 (1-0) | DC Power (W) | - | - | H |
| 08/02/26 | Sporting JAX (W) | 0-1 (0-0) | DC Power (W) | - | - | T |
| 21/12/25 | Carolina Ascent (W) | 0-0 (0-0) | DC Power (W) | -1 | 2.5 | H |
| 14/12/25 | Lexington SC (W) | 2-2 (1-2) | DC Power (W) | -1 | 2.5 | H |
| 07/12/25 | Dallas Trinity (W) | 2-1 (2-1) | DC Power (W) | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/11/25 | DC Power (W) | 0-1 (0-0) | Carolina Ascent (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
03
Sút bóng
1319
Sút cầu môn
39
Tấn công
7477
Tấn công nguy hiểm
4762
Sút ngoài cầu môn
67
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
215
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
599407
TL chuyền bóng thành công
86%82%
Phạm lỗi
622
Việt vị
24
Cứu thua
72
Tắc bóng
711
Quả ném biên
1820
Cắt bóng
1013
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
1824
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.681.68
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
59 41
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B1T1 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B0T0 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lexington SC (W) (18 trận)
Ghi 1.61 bàn/trậnMất 0.78 bàn/trận
DC Power (W) (17 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 0.94 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lexington SC (W) (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 1 (20%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOO
DC Power (W) (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (22%)Hòa 1 (11%)Bại 6 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lexington SC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.30 | 4.20 | 0.74 | 2.75 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 2.90 ↓ | 2.88 ↓ | 0.73 ↓ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 3.85 | 5.25 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.54 | 3.65 | 4.70 | 0.73 | 2.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.57 ↑ | 3.60 ↓ | 4.50 ↓ | 0.73 | 2.50 | 0.92 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.59 | 3.67 | 4.63 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.73 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.65 ↑ | 3.61 ↓ | 4.27 ↓ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.75 ↓ | 0.82 ↑ | 0.75 | 0.88 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.60 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.55 | 3.70 | 4.80 | 0.69 | 2.50 | 0.88 | 0.89 | 1.00 | 0.68 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.20 ↓ | 3.60 ↓ | 0.73 ↑ | 2.25 | 0.92 ↑ | 0.89 | 0.50 | 0.76 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.58 | 3.75 | 4.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.58 | 3.75 | 4.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.82 | 0.75 | 2.50 | 0.96 | 1.60 | 1.50 | 0.43 |
| Live | 96.00 ↑ | 11.30 ↑ | 1.02 ↓ | 4.81 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.70 | 4.75 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.78 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.