Kết quả bóng đá trận Levski Sofia vs Septemvri Sofia, 23:00 ngày 01/08/2026
First League (Bulgaria) · 23:00 ngày 01/08/2026
Levski Sofia 3 Kết thúc HT 1-0 0
Septemvri Sofia
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 0
Địa điểm: Georgi Asparuhov Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Levski Sofia | Phút | |
| Akram Bouras 1 - 0 ⚽ | 34' | |
| 37' | Yoan Baurenski | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Nicolas Fontaine ▼ André Liberal | |
| ▲ Everton Bala ▼ Asen Mitkov | 56' ⇄ | |
| ▲ Sérgio Miguel Lobo Araújo ▼ Mazire Soula | 56' ⇄ | |
| 65' | Martin Hristov | |
| ▲ Hevertton ▼ David Kusso | 67' ⇄ | |
| ▲ Armstrong Okoflex ▼ Reinaldo | 67' ⇄ | |
| Armstrong Okoflex | 70' | |
| ▲ El Mehdi Moubarik ▼ Akram Bouras | 75' ⇄ | |
| Armstrong Okoflex 2 - 0 ⚽ | 76' | |
| Sérgio Miguel Lobo Araújo 3 - 0 ⚽ | 79' | |
| 82' ⇄ | ▲ Venislav Mihaylov ▼ Aleksandar Dzhamov | |
| 82' ⇄ | ▲ Zahari Atanasov Atanasov ▼ Stoyan Stoichkov | |
| 89' ⇄ | ▲ VIktor Dobrev ▼ Frantzety Herard | |
| 90+2' | Zahari Atanasov Atanasov | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 8 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 20 | 10 |
| Mất bàn | 0 | 3 | 4 | 14 |
| Điểm | 7 | 6 | 26 | 13 |
Chủ = Levski Sofia · Khách = Septemvri Sofia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Levski Sofia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (50%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (25%) |
| 4 (18%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 5 (31%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Bảng xếp hạng
Levski Sofia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 | 2 | 15 | 2 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 13 | 1 | 12 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 5 | - | - |
Septemvri Sofia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 9 | 7 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 | 8 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Levski Sofia 15 (75%)Hòa 3 (15%)Septemvri Sofia 2 (10%)
Châu Á: Ăn 19 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/11/25 | Levski Sofia | 7-0 (1-0) | Septemvri Sofia | +2 | 3.25 | T |
| 28/07/25 | Septemvri Sofia | 1-2 (1-0) | Levski Sofia | +1.5 | 2.75 | T |
| 21/04/25 | Septemvri Sofia | 0-1 (0-0) | Levski Sofia | +1.5 | 2.5 | T |
| 09/11/24 | Levski Sofia | 2-3 (1-2) | Septemvri Sofia | +2 | 2.75 | B |
| 29/06/24 | Levski Sofia | 5-0 (3-0) | Septemvri Sofia | +1.25 | 2.75 | T |
| 05/05/23 | Levski Sofia | 2-0 (1-0) | Septemvri Sofia | +1.5 | 2.5 | T |
| 07/02/23 | Levski Sofia | 4-1 (1-1) | Septemvri Sofia | +1.5 | 3 | T |
| 17/10/22 | Septemvri Sofia | 0-0 (0-0) | Levski Sofia | +1 | 2.25 | H |
| 18/06/22 | Levski Sofia | 1-1 (1-1) | Septemvri Sofia | +1.5 | 3.25 | H |
| 30/03/22 | Levski Sofia | 3-2 (1-0) | Septemvri Sofia | +1.75 | 3 | T |
| 02/03/22 | Septemvri Sofia | 0-2 (0-1) | Levski Sofia | +2.25 | 2.75 | T |
| 05/12/18 | Septemvri Sofia | 2-2 (0-0) | Levski Sofia | +1.5 | 2.75 | H |
| 19/08/18 | Levski Sofia | 2-0 (2-0) | Septemvri Sofia | +1.25 | 2.5 | T |
| 27/06/18 | Levski Sofia | 1-2 (0-1) | Septemvri Sofia | - | - | B |
| 24/02/18 | Septemvri Sofia | 1-4 (0-1) | Levski Sofia | +1.25 | 2.5 | T |
| 16/09/17 | Levski Sofia | 2-0 (1-0) | Septemvri Sofia | +1.5 | 3 | T |
| 12/11/16 | Levski Sofia | 2-0 (1-0) | Septemvri Sofia | +1.5 | 3 | T |
| 24/06/16 | Levski Sofia | 3-1 (1-0) | Septemvri Sofia | - | - | T |
| 27/06/15 | Levski Sofia | 4-2 (3-1) | Septemvri Sofia | - | - | T |
| 26/02/12 | Levski Sofia | 4-0 (3-0) | Septemvri Sofia | +1.5 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Levski Sofia
HTTTTHTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 28/6 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | CS Universitatea Craiova | 2-2 (1-2) | Levski Sofia | -0.5 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Lokomotiv Sofia | 1-2 (0-0) | Levski Sofia | +1 | 2.5 | T |
| 23/07/26 | Levski Sofia | 1-0 (1-0) | CS Universitatea Craiova | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | Levski Sofia | 2-1 (1-0) | FC Dunav Ruse | +2.25 | 3 | T |
| 15/07/26 | Levski Sofia | 4-0 (0-0) | Borac Banja Luka | +1.25 | 2.5 | T |
| 08/07/26 | Borac Banja Luka | 1-1 (1-0) | Levski Sofia | +0.25 | 2.25 | H |
| 30/06/26 | Levski Sofia | 5-0 (2-0) | Radnik Surdulica | +2 | 3 | T |
| 27/06/26 | Levski Sofia | 1-1 (0-0) | Botev Vratsa | +1.5 | 3 | H |
| 23/06/26 | Levski Sofia | 6-0 (5-0) | Etar | +1.75 | 3 | T |
| 19/06/26 | Levski Sofia | 4-0 (3-0) | Akademik Svishtov | - | - | T |
| 26/05/26 | CSKA 1948 Sofia | 0-0 (0-0) | Levski Sofia | 0 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Levski Sofia | 2-0 (1-0) | CSKA Sofia | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Ludogorets Razgrad | 1-1 (0-0) | Levski Sofia | -0.75 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Levski Sofia | 0-1 (0-0) | Ludogorets Razgrad | +0.25 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Levski Sofia | 1-0 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | +1 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | CSKA Sofia | 1-3 (1-2) | Levski Sofia | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | CSKA Sofia | 1-1 (0-0) | Levski Sofia | 0 | 2.25 | H |
| 10/04/26 | Levski Sofia | 1-0 (0-0) | FC Arda Kardzhali | +1.5 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | FC Dobrudzha | 2-2 (0-0) | Levski Sofia | +1.25 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Levski Sofia | 2-1 (0-0) | Cherno More Varna | +1 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Septemvri Sofia
BHBTBTTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Lokomotiv Plovdiv | 2-1 (1-1) | Septemvri Sofia | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Septemvri Sofia | 1-1 (0-1) | FC Arda Kardzhali | -0.5 | 2.25 | H |
| 10/07/26 | Ludogorets Razgrad | 1-0 (0-0) | Septemvri Sofia | -1.25 | 3 | B |
| 07/07/26 | Septemvri Sofia | 2-1 (0-0) | FC Hebar Pazardzhik | - | - | T |
| 04/07/26 | Septemvri Sofia | 2-3 (0-0) | Slavia Sofia | - | - | B |
| 01/07/26 | Septemvri Sofia | 2-0 (0-0) | Vihren Sandanski | - | - | T |
| 27/06/26 | Septemvri Sofia | 3-0 (1-0) | Marek Dupnitza | - | - | T |
| 28/05/26 | Septemvri Sofia | 2-1 (0-1) | Yantra Gabrovo | +1 | 2.25 | T |
| 22/05/26 | Septemvri Sofia | 1-1 (1-0) | FC Dobrudzha | +1.25 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | Beroe Stara Zagora | 0-1 (0-0) | Septemvri Sofia | 0 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Septemvri Sofia | 1-0 (1-0) | Spartak Varna | +0.75 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Botev Vratsa | 1-1 (0-0) | Septemvri Sofia | -0.25 | 2.75 | H |
| 06/05/26 | Slavia Sofia | 2-1 (1-0) | Septemvri Sofia | 0 | 2.25 | B |
| 01/05/26 | Septemvri Sofia | 1-1 (0-0) | PFK Montana | +0.5 | 2.25 | H |
| 28/04/26 | Lokomotiv Sofia | 1-1 (1-0) | Septemvri Sofia | -0.75 | 2.5 | H |
| 16/04/26 | Septemvri Sofia | 0-0 (0-0) | Spartak Varna | +0.5 | 2.5 | H |
| 10/04/26 | Slavia Sofia | 1-2 (1-1) | Septemvri Sofia | -0.75 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Septemvri Sofia | 0-0 (0-0) | Botev Vratsa | -0.25 | 2 | H |
| 21/03/26 | Septemvri Sofia | 1-4 (1-1) | FC Arda Kardzhali | -0.5 | 2.25 | B |
| 17/03/26 | Lokomotiv Sofia | 3-0 (2-0) | Septemvri Sofia | -0.75 | 2.5 | B |
Đội hình
Levski Sofia
Septemvri Sofia
92Svetoslav Vutsov4CChristian Makoun20Alex Centelles21Aldair Neves31Nikola Serafimov18Gasper Trdin47Akram Bouras10Asen Mitkov22Mazire Soula27David Kusso7Reinaldo12Vladimir Ivanov3Sebas Wade4CMartin Hristov8Bozhidar Penchev13Kubrat Onasci5Yoan Baurenski6Pedro Ferreira28Stoyan Stoichkov11Aleksandar Dzhamov27André Liberal29Frantzety Herard
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Christian Makoun C
- 7Reinaldo▼ Rời sân 67'
- 10Asen Mitkov▼ Rời sân 56'
- 18Gasper Trdin
- 20Alex Centelles
- 21Aldair Neves
- 22Mazire Soula▼ Rời sân 56'
- 27David Kusso▼ Rời sân 67'
- 31Nikola Serafimov
- 47Akram Bouras⚽ Ghi bàn 34' · ▼ Rời sân 75'
- 92Svetoslav Vutsov
Khách · 433
- 3Sebas Wade
- 4Martin Hristov C🟨 Thẻ vàng 65'
- 5Yoan Baurenski🟨 Thẻ vàng 37'
- 6Pedro Ferreira
- 8Bozhidar Penchev
- 11Aleksandar Dzhamov▼ Rời sân 82'
- 12Vladimir Ivanov
- 13Kubrat Onasci
- 27André Liberal▼ Rời sân 46'
- 28Stoyan Stoichkov▼ Rời sân 82'
- 29Frantzety Herard▼ Rời sân 89'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
70
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
13
Sút bóng
142
Sút cầu môn
60
Tấn công
10277
Tấn công nguy hiểm
10264
Sút ngoài cầu môn
82
Đá phạt trực tiếp
11
TL kiểm soát bóng
74%26%
TL kiểm soát bóng (HT)
74%26%
Phạm lỗi
11
Quả ném biên
32
So Sánh Sức Mạnh
67 33
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T15 H3 B2T2 H3 B15
Chủ khách tương đồng
T11 H1 B2T2 H1 B11
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Levski Sofia (25 trận)
Ghi 2.12 bàn/trậnMất 0.48 bàn/trận
Septemvri Sofia (18 trận)
Ghi 1.06 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Levski Sofia (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
VL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OV
Septemvri Sofia (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Levski Sofia | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1914-5-24 | Thành lập | |
| Georgi Asparuhov | Sân nhà | Bistritsa Stadium |
| 29698 | Sức chứa | 0 |
| Julio Velazquez | HLV | Simao Freitas |
| Sofia | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.18 | 4.80 | 8.10 | 0.83 | 2.75 | 0.79 | 0.93 | 1.75 | 0.77 |
| Live | 1.18 | 4.80 | 8.10 | 0.83 | 2.75 | 0.79 | 0.93 | 1.75 | 0.77 | |
| Easybets | Sớm | 1.21 | 5.70 | 14.00 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.89 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 3.90 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.20 | 5.50 | 13.00 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.93 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 111.00 ↑ | 3.05 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.20 | 5.60 | 8.90 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 197.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.22 | 5.75 | 13.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.70 | 1.50 | 1.05 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.70 | 1.50 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 1.19 | 5.20 | 12.00 | 0.92 | 2.75 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.24 ↑ | 100.00 ↑ | 2.35 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.20 | 5.60 | 8.90 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 197.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.20 | 5.60 | 11.00 | 0.87 | 2.75 | 0.89 | 0.88 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 23.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.22 | 4.95 | 8.40 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.99 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 130.00 ↑ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.21 | 5.00 | 13.60 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.98 | 1.75 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 56.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 5.50 | 12.00 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 41.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.23 | 5.00 | 11.50 | 0.90 | 2.75 | 0.79 | 0.79 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 451.00 ↑ | 8.49 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.28 | 5.28 | 8.54 | 0.86 | 2.75 | 0.89 | 0.86 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.34 ↑ | 4.39 ↓ | 11.24 ↑ | 3.17 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 3.00 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.21 | 5.75 | 12.00 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.21 | 5.60 | 13.00 | 0.75 | 2.50 | 0.96 | 0.68 | 1.50 | 1.04 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 5.84 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 3.04 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 5.25 | 13.00 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.95 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.20 | 5.50 | 13.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 35.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Levski Sofia | +1 3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Septemvri Sofia | -1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).