Kết quả bóng đá trận Levski Sofia vs Red Bull Salzburg, 23:45 ngày 17/09/2026
UEFA Europa League · 23:45 ngày 17/09/2026
Levski Sofia 0 Kết thúc HT 0-1 1
Red Bull Salzburg
🟨 1 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Georgi Asparuhov Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Levski Sofia | Phút | |
| 39' | ⚽ 0 - 1 | |
| 39' | ⚽ 0 - 2 Tabakovic H. | |
| 41' | Kitano S. | |
| HT 0-1 | ||
| Centelles A. | 55' | |
| 56' | Tabakovic H. | |
| ▲ David Kusso ▼ | 58' ⇄ | |
| 60' | B.Mazurek | |
| 63' ⇄ | ▲ Redzic D. ▼ | |
| 65' | Vertessen Y. | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 15 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 9 | 10 |
| Điểm | 7 | 4 | 20 | 18 |
Chủ = Levski Sofia · Khách = Red Bull Salzburg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Levski Sofia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (41%) | Thắng/Thắng | 10 (40%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (21%) | Hòa/Thắng | 5 (20%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 4 (16%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Bại/Bại | 4 (16%) |
Đội hình
Levski Sofia
Red Bull Salzburg
92Vutsov S.4Makoun C.50Dimitrov K.20Centelles A.35Serginho7Reinaldo11Okoflex A.1752Zawieschitzky C.18Veratschnig N.21Drexler T.31Schmid D.44K.Boma158Kitano S.11Vertessen Y.20E.Baidoo9Tabakovic H.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 4Makoun C.
- 7Reinaldo
- 11Okoflex A.
- 17
- 20Centelles A.🟨 Thẻ vàng 55'
- 35Serginho
- 50Dimitrov K.
- 92Vutsov S.
Khách · 4231
- 8Kitano S.🟨 Thẻ vàng 41'
- 9Tabakovic H.⚽ Ghi bàn 39' · 🟨 Thẻ vàng 56'
- 11Vertessen Y.🟨 Thẻ vàng 65'
- 15
- 18Veratschnig N.
- 20E.Baidoo
- 21Drexler T.
- 31Schmid D.
- 44K.Boma
- 52Zawieschitzky C.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Thẻ vàng
14
Sút bóng
79
Sút cầu môn
06
Sút ngoài cầu môn
23
Cản bóng
50
TL kiểm soát bóng
50%50%
Chuyền bóng
330327
TL chuyền bóng thành công
86%88%
Phạm lỗi
416
Cứu thua
50
Quả ném biên
1513
Chuyền dài
2011
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Levski Sofia (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Red Bull Salzburg (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Levski Sofia | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1914-5-24 | Thành lập | 1933-1-1 |
| Georgi Asparuhov | Sân nhà | Red Bull Arena |
| 29698 | Sức chứa | 30000 |
| Julio Velazquez | HLV | Danny Rohl |
| Sofia | Khu vực | Salzburg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.55 | 3.68 | 2.16 | 0.95 | 3.00 | 0.77 | 0.82 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 2.83 ↑ | 3.55 ↓ | 2.04 ↓ | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.29 | 0.83 | 2.75 | 1.02 | 0.80 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.25 | 0.79 | 2.75 | 0.96 | 0.78 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 251.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.84 | 3.40 | 2.11 | 0.96 | 3.00 | 0.86 | 0.87 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.55 | 2.30 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | 1.15 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 100.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | -0.50 | 1.15 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.84 | 3.40 | 2.11 | 0.96 | 3.00 | 0.86 | 0.87 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.85 | 3.65 | 2.19 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.87 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 51.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.78 | 3.39 | 2.14 | 0.97 | 3.00 | 0.85 | 0.88 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 255.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.60 | 2.25 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.40 | 2.30 | 0.78 | 2.75 | 1.00 | 0.79 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 107.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.68 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.06 | 3.48 | 2.40 | 0.67 | 2.50 | 1.31 | 1.19 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.26 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.40 | 2.20 | 0.80 | 2.75 | 1.05 | 0.85 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.