Kết quả bóng đá trận Levski Sofia vs Lokomotiv Plovdiv, 01:15 ngày 08/08/2026
First League (Bulgaria) · 01:15 ngày 08/08/2026
Levski Sofia 2 Kết thúc HT 1-0 0
Lokomotiv Plovdiv
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Georgi Asparuhov Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Levski Sofia | Phút | |
| David Kusso(Assists:Mazire Soula) (Kiến tạo: Mazire Soula) 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| 2 - 0 ⚽ | 41' | |
| 42' | Efe Ali | |
| HT 1-0 | ||
| El Mehdi Moubarik | 53' | |
| ▲ Sérgio Miguel Lobo Araújo ▼ Asen Mitkov | 57' ⇄ | |
| ▲ Everton Bala ▼ Armstrong Okoflex | 57' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Christ Longville ▼ Axel Velev | |
| 66' | Christ Longville | |
| ▲ Gasper Trdin ▼ Mazire Soula | 67' ⇄ | |
| ▲ Reinaldo ▼ Perea | 67' ⇄ | |
| 69' | Todor Pavlov | |
| 73' | Ivaylo Ivanov | |
| ▲ Aldair Neves ▼ David Kusso | 78' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Ali Dalil ▼ Catalin Mihai Itu | |
| 83' ⇄ | ▲ Julien Lamy ▼ Miha Trdan | |
| Reinaldo(Assists:El Mehdi Moubarik) (Kiến tạo: El Mehdi Moubarik) 3 - 0 ⚽ | 90+3' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 7 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 18 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 7 | 10 |
| Điểm | 4 | 0 | 23 | 11 |
Chủ = Levski Sofia · Khách = Lokomotiv Plovdiv
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Levski Sofia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (48%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Bảng xếp hạng
Levski Sofia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 | 2 | 15 | 2 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 13 | 1 | 12 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 4 | - | - |
Lokomotiv Plovdiv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 8 | 3 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 | 10 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Levski Sofia 10 (50%)Hòa 4 (20%)Lokomotiv Plovdiv 6 (30%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/03/26 | Levski Sofia | 1-0 (0-0) | Lokomotiv Plovdiv | +1.25 | 2.5 | T |
| 27/09/25 | Lokomotiv Plovdiv | 1-0 (1-0) | Levski Sofia | +0.75 | 2 | B |
| 04/12/24 | Levski Sofia | 2-1 (1-0) | Lokomotiv Plovdiv | +1.5 | 2.5 | T |
| 03/08/24 | Lokomotiv Plovdiv | 0-2 (0-1) | Levski Sofia | +0.75 | 2.25 | T |
| 19/05/24 | Lokomotiv Plovdiv | 1-2 (1-2) | Levski Sofia | +0.25 | 2 | T |
| 02/12/23 | Levski Sofia | 3-0 (2-0) | Lokomotiv Plovdiv | +0.75 | 2.25 | T |
| 07/08/23 | Lokomotiv Plovdiv | 2-1 (2-1) | Levski Sofia | +0.25 | 2.25 | B |
| 22/05/23 | Lokomotiv Plovdiv | 0-3 (0-2) | Levski Sofia | +0.75 | 2.25 | T |
| 08/05/23 | Lokomotiv Plovdiv | 1-0 (0-0) | Levski Sofia | +0.25 | 2 | B |
| 22/10/22 | Levski Sofia | 1-1 (1-0) | Lokomotiv Plovdiv | +0.75 | 2.25 | H |
| 19/02/22 | Levski Sofia | 2-1 (2-1) | Lokomotiv Plovdiv | +0.25 | 2 | T |
| 13/09/21 | Lokomotiv Plovdiv | 2-2 (0-1) | Levski Sofia | -0.5 | 2.25 | H |
| 26/06/21 | Levski Sofia | 1-0 (1-0) | Lokomotiv Plovdiv | - | - | T |
| 22/04/21 | Lokomotiv Plovdiv | 1-0 (0-0) | Levski Sofia | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/12/20 | Levski Sofia | 1-0 (1-0) | Lokomotiv Plovdiv | -0.25 | 2.5 | T |
| 13/07/20 | Levski Sofia | 1-2 (1-1) | Lokomotiv Plovdiv | +0.75 | 2 | B |
| 24/06/20 | Levski Sofia | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Plovdiv | +0.5 | 2.5 | H |
| 10/06/20 | Lokomotiv Plovdiv | 2-0 (2-0) | Levski Sofia | 0 | 1.75 | B |
| 15/12/19 | Lokomotiv Plovdiv | 0-0 (0-0) | Levski Sofia | 0 | 2.5 | H |
| 25/08/19 | Levski Sofia | 1-0 (0-0) | Lokomotiv Plovdiv | +0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Levski Sofia
TTHTTTTHTH
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 22/6 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Levski Sofia | 1-0 (0-0) | FC Kairat Almaty | +0.75 | 2.25 | T |
| 01/08/26 | Levski Sofia | 3-0 (1-0) | Septemvri Sofia | +1.75 | 2.75 | T |
| 30/07/26 | CS Universitatea Craiova | 2-2 (1-2) | Levski Sofia | -0.5 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Lokomotiv Sofia | 1-2 (0-0) | Levski Sofia | +1 | 2.5 | T |
| 23/07/26 | Levski Sofia | 1-0 (1-0) | CS Universitatea Craiova | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | Levski Sofia | 2-1 (1-0) | FC Dunav Ruse | +2.25 | 3 | T |
| 15/07/26 | Levski Sofia | 4-0 (0-0) | Borac Banja Luka | +1.25 | 2.5 | T |
| 08/07/26 | Borac Banja Luka | 1-1 (1-0) | Levski Sofia | +0.25 | 2.25 | H |
| 30/06/26 | Levski Sofia | 5-0 (2-0) | Radnik Surdulica | +2 | 3 | T |
| 27/06/26 | Levski Sofia | 1-1 (0-0) | Botev Vratsa | +1.5 | 3 | H |
| 23/06/26 | Levski Sofia | 6-0 (5-0) | Etar | +1.75 | 3 | T |
| 19/06/26 | Levski Sofia | 4-0 (3-0) | Akademik Svishtov | - | - | T |
| 26/05/26 | CSKA 1948 Sofia | 0-0 (0-0) | Levski Sofia | 0 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Levski Sofia | 2-0 (1-0) | CSKA Sofia | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Ludogorets Razgrad | 1-1 (0-0) | Levski Sofia | -0.75 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Levski Sofia | 0-1 (0-0) | Ludogorets Razgrad | +0.25 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Levski Sofia | 1-0 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | +1 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | CSKA Sofia | 1-3 (1-2) | Levski Sofia | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | CSKA Sofia | 1-1 (0-0) | Levski Sofia | 0 | 2.25 | H |
| 10/04/26 | Levski Sofia | 1-0 (0-0) | FC Arda Kardzhali | +1.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Lokomotiv Plovdiv
BTBTTHTHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Spartak Varna | 1-0 (1-0) | Lokomotiv Plovdiv | +0.25 | 2.5 | B |
| 27/07/26 | Lokomotiv Plovdiv | 2-1 (1-1) | Septemvri Sofia | +0.75 | 2.5 | T |
| 19/07/26 | Ludogorets Razgrad | 1-0 (1-0) | Lokomotiv Plovdiv | -1.5 | 2.75 | B |
| 08/07/26 | Rilski sportist | 0-2 (0-1) | Lokomotiv Plovdiv | - | - | T |
| 04/07/26 | Lokomotiv Plovdiv | 2-0 (0-0) | FC Arda Kardzhali | - | - | T |
| 29/05/26 | Ludogorets Razgrad | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Plovdiv | -1.25 | 2.5 | H |
| 25/05/26 | Lokomotiv Plovdiv | 2-1 (1-1) | Botev Plovdiv | 0 | 2.5 | T |
| 20/05/26 | Lokomotiv Plovdiv | 1-1 (0-1) | CSKA Sofia | -1 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | FC Arda Kardzhali | 4-0 (3-0) | Lokomotiv Plovdiv | -0.75 | 2.25 | B |
| 12/05/26 | Cherno More Varna | 2-0 (1-0) | Lokomotiv Plovdiv | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/05/26 | Lokomotiv Plovdiv | 2-0 (0-0) | FC Arda Kardzhali | 0 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Botev Plovdiv | 0-2 (0-1) | Lokomotiv Plovdiv | -0.5 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | Lokomotiv Plovdiv | 1-1 (1-0) | FC Arda Kardzhali | 0 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Lokomotiv Plovdiv | 0-1 (0-1) | Cherno More Varna | +0.25 | 2 | B |
| 22/04/26 | FC Arda Kardzhali | 0-4 (0-0) | Lokomotiv Plovdiv | -0.75 | 1.75 | T |
| 13/04/26 | Beroe Stara Zagora | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Plovdiv | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/04/26 | Botev Plovdiv | 1-1 (1-1) | Lokomotiv Plovdiv | -0.5 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Lokomotiv Plovdiv | 1-0 (0-0) | Lokomotiv Sofia | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Botev Vratsa | 1-2 (0-0) | Lokomotiv Plovdiv | -0.25 | 2 | T |
| 13/03/26 | Lokomotiv Plovdiv | 1-0 (1-0) | Septemvri Sofia | +0.75 | 2.25 | T |
Đội hình
Levski Sofia
Lokomotiv Plovdiv
92Svetoslav Vutsov2Hevertton3Maicon4Christian Makoun20Alex Centelles50CKristian Dimitrov10Asen Mitkov19El Mehdi Moubarik11Armstrong Okoflex22Mazire Soula27David Kusso9Perea1Bojan Milosavljevic2Adrian Cova4Andrei Chindris5Todor Pavlov13Lucas Ryan6Miha Trdan12Efe Ali22Ivaylo Ivanov7Sevi Idriz9Axel Velev94Catalin Mihai Itu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Hevertton
- 3Maicon
- 4Christian Makoun
- 9Perea▼ Rời sân 67'
- 10Asen Mitkov▼ Rời sân 57'
- 11Armstrong Okoflex▼ Rời sân 57'
- 19El Mehdi Moubarik🎯 Kiến tạo 90+3' · 🟨 Thẻ vàng 53'
- 20Alex Centelles
- 22Mazire Soula🎯 Kiến tạo 5' · ▼ Rời sân 67'
- 27David Kusso⚽ Ghi bàn 5' · ▼ Rời sân 78'
- 50Kristian Dimitrov C
- 92Svetoslav Vutsov
Khách · 433
- 1Bojan Milosavljevic
- 2Adrian Cova
- 4Andrei Chindris
- 5Todor Pavlov🟨 Thẻ vàng 69'
- 6Miha Trdan▼ Rời sân 83'
- 7Sevi Idriz
- 9Axel Velev▼ Rời sân 64'
- 12Efe Ali🟨 Thẻ vàng 42'
- 13Lucas Ryan
- 22Ivaylo Ivanov🟨 Thẻ vàng 73'
- 94Catalin Mihai Itu▼ Rời sân 83'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
14
Sút bóng
135
Sút cầu môn
82
Tấn công
17970
Tấn công nguy hiểm
10744
Sút ngoài cầu môn
53
Đá phạt trực tiếp
207
TL kiểm soát bóng
73%27%
TL kiểm soát bóng (HT)
82%18%
Phạm lỗi
717
Việt vị
03
Quả ném biên
2613
So Sánh Sức Mạnh
63 37
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T10 H4 B6T6 H4 B10
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B1T1 H2 B7
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Levski Sofia (26 trận)
Ghi 2.04 bàn/trậnMất 0.62 bàn/trận
Lokomotiv Plovdiv (18 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Levski Sofia (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 1 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOV
Lokomotiv Plovdiv (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Levski Sofia | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1914-5-24 | Thành lập | 1936 |
| Georgi Asparuhov | Sân nhà | Lokomotiv |
| 29698 | Sức chứa | 18600 |
| Julio Velazquez | HLV | Dusan Kosic |
| Sofia | Khu vực | PLOVDIV |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.23 | 4.35 | 7.10 | 0.73 | 2.50 | 0.89 | 0.75 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.23 | 4.35 | 7.10 | 0.73 | 2.50 | 0.89 | 0.75 | 1.25 | 0.95 | |
| Easybets | Sớm | 1.37 | 4.30 | 8.40 | 0.97 | 2.50 | 0.78 | 0.91 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.20 | 8.50 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.88 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 201.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 3.00 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.32 | 4.70 | 6.70 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.96 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 4.30 | 8.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.10 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.10 | 1.50 | 0.65 | |
| 10BET | Sớm | 1.34 | 4.20 | 7.40 | 0.91 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.25 ↑ | 100.00 ↑ | 3.92 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.32 | 4.70 | 6.70 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.96 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.35 | 4.40 | 7.60 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.86 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.29 | 4.32 | 7.40 | 0.78 | 2.50 | 1.02 | 1.02 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 195.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 3.33 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.37 | 4.08 | 8.05 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.94 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.90 ↑ | 60.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.20 | 7.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.34 | 4.20 | 8.50 | 0.90 | 2.50 | 0.79 | 0.84 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.28 ↑ | 1.75 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.31 | 4.64 | 9.18 | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 1.02 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 1.36 ↑ | 4.24 ↓ | 10.62 ↑ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 2.86 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.38 | 4.33 | 7.50 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 1.35 ↑ | 1.50 | 0.46 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.37 | 4.40 | 8.10 | 0.94 | 2.50 | 0.77 | 1.08 | 1.50 | 0.64 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 468.00 ↑ | 4.83 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 3.86 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.35 | 4.20 | 8.00 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.93 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 4.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.00 | 8.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.