Kết quả bóng đá trận Levski Sofia vs AEK Athens, 02:00 ngày 19/08/2026
UEFA Champions League · 02:00 ngày 19/08/2026
Levski Sofia 0 Kết thúc HT 0-0 0
AEK Athens
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Levski Sofia
AEK Athens
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Glenn Nyberg
🎯 Dứt điểm - Sérgio Miguel Lobo Araújo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Everton Bala (chân phải) — chệch khung thành
20'
🎯 Dứt điểm - Luka Jovic (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Nikola Serafimov (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
32'
⛳ Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Harold Moukoudi (chân phải) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Luka Jovic (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Everton Bala (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - El Mehdi Moubarik (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Everton Bala (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Armstrong Okoflex (chân phải) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Luka Jovic (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Reinaldo (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Everton Bala (chân phải) — bị chặn
53'
🎯 Dứt điểm - Razvan Marin (chân phải) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Aboubakary Koita (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Maicon (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Reinaldo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sérgio Miguel Lobo Araújo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kristian Dimitrov (chân phải) — bị cản phá
57'
🔁 Thay người: vào Barnabas Varga, ra Luka Jovic
57'
🔁 Thay người: vào Petros Mantalos, ra Lovro Majer
59'
🎯 Dứt điểm - Zini (chân trái) — bị cản phá
60'
🎯 Dứt điểm - Zini (chân phải) — bị chặn
61'
⛳ Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira (đánh đầu) — chệch khung thành
65'
🎯 Dứt điểm - Razvan Marin (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Perea, ra Armstrong Okoflex
73'
🎯 Dứt điểm - Razvan Marin (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Reinaldo (chân phải) — chệch khung thành
76'
🎯 Dứt điểm - Barnabas Varga (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Asen Mitkov, ra Reinaldo
🔁 Thay người: vào Mazire Soula, ra Everton Bala
🎯 Dứt điểm - Alex Centelles (chân trái) — chệch khung thành
81'
🔁 Thay người: vào Oleksandr Zubkov, ra Zini
81'
🔁 Thay người: vào Mijat Gacinovic, ra Aboubakary Koita
85'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Hevertton, ra Aldair Neves
🔁 Thay người: vào Steven Stoyanchov, ra Maicon
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Levski Sofia | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 57' ⇄ | ▲ Barnabas Varga ▼ Luka Jovic | |
| 57' ⇄ | ▲ Petros Mantalos ▼ Lovro Majer | |
| ▲ Perea ▼ Armstrong Okoflex | 67' ⇄ | |
| ▲ Asen Mitkov ▼ Reinaldo | 79' ⇄ | |
| ▲ Mazire Soula ▼ Everton Bala | 79' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Oleksandr Zubkov ▼ Zini | |
| 81' ⇄ | ▲ Mijat Gacinovic ▼ Aboubakary Koita | |
| ▲ Hevertton ▼ Aldair Neves | 88' ⇄ | |
| ▲ Steven Stoyanchov ▼ Maicon | 89' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 2 | 11 | 15 | 29 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 11 | 6 |
| Điểm | 1 | 7 | 17 | 22 |
Chủ = Levski Sofia · Khách = AEK Athens
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Levski Sofia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (41%) | Thắng/Thắng | 19 (42%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (22%) | Hòa/Thắng | 8 (18%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 10 (22%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 2 (7%) | Bại/Bại | 2 (4%) |
Thành tích gần đây — Levski Sofia
TTTTHTTTTH
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 19/5 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | FC Kairat Almaty | 0-1 (0-1) | Levski Sofia | 0 | 2.25 | T |
| 08/08/26 | Levski Sofia | 2-0 (1-0) | Lokomotiv Plovdiv | +1.25 | 2.5 | T |
| 05/08/26 | Levski Sofia | 1-0 (0-0) | FC Kairat Almaty | +0.75 | 2.25 | T |
| 01/08/26 | Levski Sofia | 3-0 (1-0) | Septemvri Sofia | +1.75 | 2.75 | T |
| 30/07/26 | CS Universitatea Craiova | 2-2 (1-2) | Levski Sofia | -0.5 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Lokomotiv Sofia | 1-2 (0-0) | Levski Sofia | +1 | 2.5 | T |
| 23/07/26 | Levski Sofia | 1-0 (1-0) | CS Universitatea Craiova | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | Levski Sofia | 2-1 (1-0) | FC Dunav Ruse | +2.25 | 3 | T |
| 15/07/26 | Levski Sofia | 4-0 (0-0) | Borac Banja Luka | +1.25 | 2.5 | T |
| 08/07/26 | Borac Banja Luka | 1-1 (1-0) | Levski Sofia | +0.25 | 2.25 | H |
| 30/06/26 | Levski Sofia | 5-0 (2-0) | Radnik Surdulica | +2 | 3 | T |
| 27/06/26 | Levski Sofia | 1-1 (0-0) | Botev Vratsa | +1.5 | 3 | H |
| 23/06/26 | Levski Sofia | 6-0 (5-0) | Etar | +1.75 | 3 | T |
| 19/06/26 | Levski Sofia | 4-0 (3-0) | Akademik Svishtov | - | - | T |
| 26/05/26 | CSKA 1948 Sofia | 0-0 (0-0) | Levski Sofia | 0 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Levski Sofia | 2-0 (1-0) | CSKA Sofia | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Ludogorets Razgrad | 1-1 (0-0) | Levski Sofia | -0.75 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Levski Sofia | 0-1 (0-0) | Ludogorets Razgrad | +0.25 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Levski Sofia | 1-0 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | +1 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | CSKA Sofia | 1-3 (1-2) | Levski Sofia | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — AEK Athens
HTTBTTHTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | AEK Athens | 2-2 (1-0) | OFI Crete | +1 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | AEK Athens | 4-0 (1-0) | Kallithea | +2 | 3 | T |
| 02/08/26 | AEK Athens | 3-0 (3-0) | Sint-Truidense | +0.5 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | AEK Athens | 1-2 (1-1) | Samsunspor | +0.5 | 3 | B |
| 26/07/26 | PEC Zwolle | 2-3 (0-1) | AEK Athens | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Groningen | 1-2 (0-0) | AEK Athens | - | - | T |
| 16/07/26 | Vitesse Arnhem | 0-0 (0-0) | AEK Athens | +1.5 | 3.25 | H |
| 12/07/26 | De Graafschap | 1-2 (0-2) | AEK Athens | +1.5 | 3.75 | T |
| 17/05/26 | AEK Athens | 1-1 (0-1) | Olympiakos Piraeus | -0.25 | 2.25 | H |
| 13/05/26 | PAOK Saloniki | 1-1 (0-0) | AEK Athens | -0.5 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | AEK Athens | 2-1 (0-0) | Panathinaikos | +1 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Panathinaikos | 0-0 (0-0) | AEK Athens | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | AEK Athens | 3-0 (1-0) | PAOK Saloniki | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/04/26 | AEK Athens | 3-1 (2-0) | Rayo Vallecano | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/04/26 | Rayo Vallecano | 3-0 (2-0) | AEK Athens | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Olympiakos Piraeus | 0-1 (0-1) | AEK Athens | -0.5 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | AEK Athens | 3-0 (3-0) | AE Kifisias | +2.25 | 3.25 | T |
| 20/03/26 | AEK Athens | 0-2 (0-2) | NK Publikum Celje | +1.75 | 3 | B |
| 16/03/26 | Atromitos Athens | 2-2 (1-0) | AEK Athens | +1 | 2.5 | H |
| 13/03/26 | NK Publikum Celje | 0-4 (0-3) | AEK Athens | +0.25 | 2.75 | T |
Đội hình
Levski Sofia
AEK Athens
92Svetoslav Vutsov20Alex Centelles21Aldair Neves31Nikola Serafimov50CKristian Dimitrov3Maicon19El Mehdi Moubarik11Armstrong Okoflex17Everton Bala35Sérgio Miguel Lobo Araújo7Reinaldo1Thomas Strakosha2CHarold Moukoudi3Stavros Pilios12Lazaros Rota44Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira6Kaan Kairinen11Aboubakary Koita14Lovro Majer18Razvan Marin9Luka Jovic90Zini
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Maicon▼ Rời sân 89'7.4
- 7Reinaldo▼ Rời sân 79'6.2
- 11Armstrong Okoflex▼ Rời sân 67'6.6
- 17Everton Bala▼ Rời sân 79'6.5
- 19El Mehdi Moubarik7.3
- 20Alex Centelles6.7
- 21Aldair Neves▼ Rời sân 88'6.8
- 31Nikola Serafimov7.3
- 35Sérgio Miguel Lobo Araújo7.6
- 50Kristian Dimitrov C7.8
- 92Svetoslav Vutsov7.4
Khách · 442
- 1Thomas Strakosha7.1
- 2Harold Moukoudi C6.6
- 3Stavros Pilios7.2
- 6Kaan Kairinen6.3
- 9Luka Jovic▼ Rời sân 57'6.3
- 11Aboubakary Koita▼ Rời sân 81'7.2
- 12Lazaros Rota7.1
- 14Lovro Majer▼ Rời sân 57'7
- 18Razvan Marin6.7
- 44Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira7.6
- 90Zini▼ Rời sân 81'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Phạt góc (HT)
11
Sút bóng
1512
Sút cầu môn
31
Tấn công
90105
Tấn công nguy hiểm
3033
Sút ngoài cầu môn
89
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
178
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
490458
TL chuyền bóng thành công
88%87%
Phạm lỗi
817
Việt vị
11
Cứu thua
13
Tắc bóng
99
Quả ném biên
1416
Cắt bóng
611
Tạt bóng thành công
12
Chuyền dài
3021
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.90.84
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
60 40
69% So Sánh Đối đầu 31%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Levski Sofia (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
AEK Athens (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Levski Sofia (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 1 (25%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Levski Sofia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50Kristian Dimitrov Trung vệ | 7.8 | 1/1 | 68/74 | 2 | |||
| 35Sérgio Miguel Lobo Araújo Tiền vệ | 7.6 | 2/0 | 53/57 | 2 | |||
| 92Svetoslav Vutsov Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 37/47 | 0 | |||
| 3Maicon Hậu vệ trái | 7.4 | 1/1 | 37/42 | 3 | |||
| 31Nikola Serafimov Hậu vệ | 7.3 | 1/0 | 68/70 | 3 | |||
| 19El Mehdi Moubarik Tiền vệ | 7.3 | 1/1 | 40/46 | 5 | |||
| 21Aldair Neves Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 44/51 | 2 | |||
| 20Alex Centelles Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 38/44 | 2 | |||
| 11Armstrong Okoflex Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 20/23 | 1 | |||
| 17Everton Bala Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 4/0 | 13/17 | 1 | |||
| 7Reinaldo Tiền đạo | 6.2 | 3/0 | 6/8 | 1 | |||
| 10Asen Mitkov (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 9Perea (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 22Mazire Soula (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 1/4 | 0 | |||
| 2Hevertton (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 1/2 | 1 |
AEK Athens
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira Trung vệ | 7.6 | 1/0 | 82/88 | 2 | |||
| 11Aboubakary Koita Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1/0 | 17/21 | 5 | |||
| 3Stavros Pilios Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 28/37 | 3 | |||
| 1Thomas Strakosha Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 15/22 | 0 | |||
| 12Lazaros Rota Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 33/33 | 3 | |||
| 14Lovro Majer Tiền vệ tấn công | 7 | 0/0 | 19/26 | 2 | |||
| 18Razvan Marin Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 3/0 | 52/58 | 2 | |||
| 2Harold Moukoudi Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 56/60 | 1 | |||
| 90Zini Trung phong | 6.4 | 2/1 | 7/9 | 3 | |||
| 6Kaan Kairinen Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 49/51 | 1 | |||
| 9Luka Jovic Trung phong | 6.3 | 3/0 | 6/8 | 1 | |||
| 25Barnabas Varga (dự bị) Trung phong | 6.9 | 1/0 | 9/16 | 0 | |||
| 20Petros Mantalos (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 17/21 | 2 | |||
| 8Mijat Gacinovic (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 4/6 | 1 | |||
| 10Oleksandr Zubkov (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Levski Sofia | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1914-5-24 | Thành lập | |
| Georgi Asparuhov | Sân nhà | Agia Sofia Stadium |
| 29698 | Sức chứa | 19500 |
| Julio Velazquez | HLV | Marko Nikolic |
| Sofia | Khu vực | Athens |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.65 | 3.18 | 2.31 | 0.87 | 2.25 | 0.85 | 1.02 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.08 ↓ | 2.20 ↓ | 1.00 ↑ | 2.25 | 0.72 ↓ | 0.88 ↓ | -0.25 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.47 | 0.90 | 2.25 | 0.88 | 0.67 | -0.25 | 1.14 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 5.20 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.20 | 2.45 | 0.87 | 2.25 | 0.87 | 1.05 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.73 | 3.15 | 2.29 | 0.89 | 2.25 | 0.91 | 1.09 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 3.20 | 2.25 | 0.97 | 2.50 | 0.80 | 0.63 | -0.50 | 1.25 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.12 ↓ | 10.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.35 | 3.20 | 2.24 | 0.98 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 12.22 ↑ | 1.15 ↓ | 7.62 ↑ | 3.85 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.73 | 3.15 | 2.29 | 0.89 | 2.25 | 0.91 | 1.09 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.76 | 3.30 | 2.40 | 0.91 | 2.25 | 0.89 | 1.04 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.72 | 3.02 | 2.36 | 0.92 | 2.25 | 0.90 | 1.06 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.79 | 3.07 | 2.43 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 1.04 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.10 ↑ | 8.30 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.25 | 2.45 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 3.15 | 1.95 | 0.75 | 2.25 | 0.98 | 0.80 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 12.42 ↑ | 0.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.27 | 3.25 | 2.21 | 0.78 | 2.25 | 1.02 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 16.34 ↑ | 1.09 ↓ | 12.51 ↑ | 4.31 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.00 | 2.96 | 2.19 | 0.94 | 2.25 | 0.76 | 0.81 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.09 ↓ | 7.80 ↑ | 4.90 ↑ | 0.75 | 0.08 ↓ | 0.85 ↑ | -0.25 | 0.95 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.45 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 1.02 ↓ | 31.00 ↑ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.48 | 3.27 | 2.31 | 1.07 | 2.50 | 0.84 | 1.40 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 7.32 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 1.55 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.25 ↑ | 3.00 ↓ | 2.35 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.10 | 2.45 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.75 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 2.90 | 2.40 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.95 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.74 ↓ | -0.25 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Levski Sofia | 0 | 1 | 0 | 0 |
| AEK Athens | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).