Kết quả bóng đá trận Levanger FK vs Lorenskog, 20:00 ngày 30/08/2026
2.Liga (Na Uy) · 20:00 ngày 30/08/2026
Levanger FK 5 Kết thúc HT 2-0 0
Lorenskog
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Levanger FK | Phút | |
| Shan Beyene 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| Beyene S. 2 - 0 ⚽ | 15' | |
| Ermal Hajdari 3 - 0 ⚽ | 37' | |
| 4 - 0 ⚽ | 37' | |
| Ermal Hajdari 5 - 0 ⚽ | 37' | |
| HT 2-0 | ||
| Magnus Fagernes 6 - 0 ⚽ | 58' | |
| 58' | Casper Fjeld | |
| Jonas Horten 7 - 0 ⚽ | 61' | |
| Magnus Sandvik Hoiseth 8 - 0 ⚽ | 68' | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 8 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 18 | 1 | 33 | 14 |
| Mất bàn | 0 | 15 | 8 | 23 |
| Điểm | 9 | 0 | 24 | 10 |
Chủ = Levanger FK · Khách = Lorenskog
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Levanger FK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (50%) | Thắng/Thắng | 6 (24%) |
| 5 (21%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 5 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 6 (24%) |
Bảng xếp hạng
Levanger FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 12 | 0 | 5 | 40 | 19 | 36 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 0 | 3 | 20 | 8 | 15 | 5 |
| Sân khách | 9 | 7 | 0 | 2 | 20 | 11 | 21 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 20 | 6 | - | - |
Lorenskog
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 2 | 7 | 27 | 29 | 26 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 0 | 3 | 18 | 14 | 15 | 6 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 15 | 11 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Levanger FK 3 (43%)Hòa 0 (0%)Lorenskog 4 (57%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/26 | Lorenskog | 1-0 (0-0) | Levanger FK | -0.25 | 3 | B |
| 07/09/13 | Levanger FK | 3-0 (1-0) | Lorenskog | +0.5 | 3.75 | T |
| 25/05/13 | Lorenskog | 2-3 (1-0) | Levanger FK | -0.5 | 3.75 | T |
| 20/08/11 | Lorenskog | 1-2 (0-2) | Levanger FK | -1.25 | 3.5 | T |
| 07/05/11 | Levanger FK | 1-2 (0-1) | Lorenskog | - | - | B |
| 08/08/09 | Lorenskog | 4-0 (2-0) | Levanger FK | - | - | B |
| 06/06/09 | Levanger FK | 2-4 (0-2) | Lorenskog | - | - | B |
Thành tích gần đây — Levanger FK
TTBBTTTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 28/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Strindheim IL | 0-8 (0-3) | Levanger FK | - | - | T |
| 16/08/26 | Skeid Oslo | 0-5 (0-4) | Levanger FK | +0.5 | 3.25 | T |
| 08/08/26 | Levanger FK | 1-2 (1-1) | Stjordals Blink | +0.75 | 3.25 | B |
| 02/08/26 | Kjelsas | 4-1 (3-1) | Levanger FK | -0.25 | 3 | B |
| 25/07/26 | Levanger FK | 3-0 (1-0) | Ullensaker/Kisa IL | +1.75 | 3.75 | T |
| 28/06/26 | Follo | 0-2 (0-1) | Levanger FK | +0.75 | 3 | T |
| 20/06/26 | Levanger FK | 2-1 (1-1) | Skeid Oslo | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | Eidsvold Turn | 1-3 (0-2) | Levanger FK | -0.75 | 3.25 | T |
| 31/05/26 | Levanger FK | 3-0 (1-0) | Junkeren | +1.5 | 3.5 | T |
| 25/05/26 | Lorenskog | 1-0 (0-0) | Levanger FK | -0.25 | 3 | B |
| 16/05/26 | Levanger FK | 3-0 (3-0) | SK Trygg Lade | +1 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Grorud | 2-3 (1-1) | Levanger FK | -0.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | Levanger FK | 2-3 (1-1) | Tromsdalen | - | - | B |
| 26/04/26 | Honefoss BK | 0-1 (0-1) | Levanger FK | -0.75 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | Rana FK | 2-3 (1-1) | Levanger FK | +0.25 | 3 | T |
| 11/04/26 | Levanger FK | 1-2 (0-1) | Kjelsas | 0 | 3 | B |
| 06/04/26 | Stjordals Blink | 1-2 (0-1) | Levanger FK | -0.25 | 3 | T |
| 28/03/26 | Traff | 0-3 (0-1) | Levanger FK | - | - | T |
| 21/03/26 | Levanger FK | 2-2 (0-1) | SK Trygg Lade | - | - | H |
| 28/02/26 | Levanger FK | 2-2 (0-2) | Stjordals Blink | - | - | H |
Thành tích gần đây — Lorenskog
BBBBBTTTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Lorenskog | 0-3 (0-1) | Moss | - | - | B |
| 15/08/26 | Lorenskog | 1-7 (0-4) | Eidsvold Turn | -0.5 | 3 | B |
| 09/08/26 | Tromsdalen | 2-0 (0-0) | Lorenskog | - | - | B |
| 01/08/26 | Lorenskog | 1-3 (1-1) | Honefoss BK | 0 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | Junkeren | 1-0 (0-0) | Lorenskog | - | - | B |
| 27/06/26 | Lorenskog | 1-0 (1-0) | Grorud | +0.25 | 3 | T |
| 21/06/26 | SK Trygg Lade | 1-4 (1-2) | Lorenskog | +0.75 | 3 | T |
| 14/06/26 | Lorenskog | 6-0 (3-0) | Tromsdalen | +0.5 | 3 | T |
| 31/05/26 | Honefoss BK | 1-1 (1-0) | Lorenskog | -0.5 | 3.25 | H |
| 25/05/26 | Lorenskog | 1-0 (0-0) | Levanger FK | +0.25 | 3 | T |
| 16/05/26 | Follo | 0-1 (0-0) | Lorenskog | +0.5 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Lorenskog | 1-2 (0-0) | Rana FK | +1 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Kjelsas | 4-1 (2-0) | Lorenskog | - | - | B |
| 25/04/26 | Lorenskog | 5-1 (2-0) | Ullensaker/Kisa IL | +0.5 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Skeid Oslo | 1-2 (0-0) | Lorenskog | -0.75 | 3 | T |
| 11/04/26 | Lorenskog | 2-1 (0-1) | Stjordals Blink | 0 | 3 | T |
| 06/04/26 | Eidsvold Turn | 0-0 (0-0) | Lorenskog | -0.75 | 3 | H |
| 14/03/26 | Lorenskog | 3-2 (2-1) | Asker | - | - | T |
| 07/03/26 | Lorenskog | 1-3 (0-0) | Grorud | - | - | B |
| 28/02/26 | Eidsvold Turn | 2-2 (0-0) | Lorenskog | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
01
Sút bóng
165
Sút cầu môn
91
Tấn công
7693
Tấn công nguy hiểm
6649
Sút ngoài cầu môn
74
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
59 41
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B4T4 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Levanger FK (24 trận)
Ghi 2.96 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Lorenskog (25 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.84 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Levanger FK (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (73%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 2 (13%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO
Lorenskog (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (77%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (23%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 2 (15%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Levanger FK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Moan gress | Sân nhà | Rolvsrud kunstgress |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Per Verner Vagan Ronning | HLV | |
| Levanger. | Khu vực | Lorenskog |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.42 | 4.05 | 4.50 | 0.74 | 3.25 | 0.88 | 0.79 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.35 ↓ | 4.05 | 5.40 ↑ | 0.74 | 3.25 | 0.88 | 0.80 ↑ | 1.25 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.46 | 4.30 | 5.20 | 0.84 | 3.25 | 0.91 | 0.99 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 126.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 3.10 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.40 | 5.25 | 0.85 | 3.25 | 0.92 | 0.77 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 51.00 ↑ | 3.95 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.85 | 3.85 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 65.00 ↑ | 2.60 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.67 | 3.65 | 3.65 | 0.72 | 3.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.07 ↑ | 54.58 ↑ | 1.61 ↑ | 5.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.50 | 4.39 | 4.88 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.80 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.11 ↑ | 5.50 | 0.70 ↓ | 1.63 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.20 | 4.80 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.35 ↓ | 4.80 ↑ | 6.00 ↑ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.87 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.62 | 4.10 | 4.40 | 0.91 | 3.25 | 0.80 | 0.73 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.37 ↓ | 4.90 ↑ | 7.00 ↑ | 0.94 ↑ | 3.50 | 0.81 ↑ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.84 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.60 | 4.10 | 4.53 | 0.99 | 3.25 | 0.81 | 0.98 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.33 ↓ | 5.19 ↑ | 7.61 ↑ | 0.91 ↓ | 3.50 | 0.91 ↑ | 0.89 ↓ | 1.50 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.50 | 4.20 | 4.75 | 0.98 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.35 ↓ | 4.75 ↑ | 6.25 ↑ | 0.90 ↓ | 3.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.10 | 4.33 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 0.74 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.20 | 4.75 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 3.90 | 5.00 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.30 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.