Kết quả bóng đá trận Levadiakos vs Panaitolikos Agrinio, 00:00 ngày 07/09/2026
Super League A (Hy Lạp) · 00:00 ngày 07/09/2026
Levadiakos 0 Kết thúc HT 0-0 2
Panaitolikos Agrinio
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Levadiakos | Phút | |
| 19' | Badji Y. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 3 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 0 | 1 | 5 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 11 | 18 |
| Điểm | 1 | 0 | 13 | 10 |
Chủ = Levadiakos · Khách = Panaitolikos Agrinio
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Levadiakos | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Bảng xếp hạng
Levadiakos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 12 | 6 | 8 | 51 | 37 | 42 | 5 |
| Sân nhà | 13 | 8 | 2 | 3 | 32 | 15 | 26 | 5 |
| Sân khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 19 | 22 | 16 | 6 |
Panaitolikos Agrinio
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 7 | 5 | 14 | 24 | 38 | 26 | 11 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 1 | 8 | 15 | 23 | 13 | 10 |
| Sân khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 9 | 15 | 13 | 9 |
Đội hình
Levadiakos
Panaitolikos Agrinio
33Lucas Anacker2Pantea A.3Panagiotis-Marios Vichos24Panagiotis Liagas37Tsivelekidis G.15Sut A.18Kosti I.8G.Nikas11Urzi A.17Emmanouilidis D.99Cobnan M. D.99Y.Kucherenko2Granath G.35Mavrias Ch.49Stajic N.65Apostolos Apostolopoulos10Bassi A.12Djenepo M.18Satsias G.22Esteban Diego44Erakovic N.20Badji Y.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4141
- 2Granath G.
- 10Bassi A.
- 12Djenepo M.
- 18Satsias G.
- 20Badji Y.🟨 Thẻ vàng 19'
- 22Esteban Diego
- 35Mavrias Ch.
- 44Erakovic N.
- 49Stajic N.
- 65Apostolos Apostolopoulos
- 99Y.Kucherenko
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Thẻ vàng
01
Sút bóng
64
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
33
Cản bóng
30
TL kiểm soát bóng
65%35%
Chuyền bóng
193108
TL chuyền bóng thành công
78%68%
Phạm lỗi
26
Việt vị
10
Cứu thua
11
Quả ném biên
1310
Chuyền dài
1719
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Levadiakos (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Panaitolikos Agrinio (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Levadiakos | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1961 | Thành lập | 1926 |
| Levadia Stadium | Sân nhà | Panetolikos Stadium |
| 5500 | Sức chứa | 7000 |
| Ilias Charalampous | HLV | Giannis Anastasiou |
| Levadia | Khu vực | Agrinio |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.82 | 3.35 | 3.60 | 0.94 | 2.50 | 0.78 | 0.82 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.08 ↓ | 3.43 ↓ | 0.96 ↑ | 2.25 | 0.76 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.81 | 3.50 | 4.40 | 0.99 | 2.50 | 0.80 | 0.84 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 134.00 ↑ | 8.90 ↑ | 1.07 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 4.90 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.10 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.83 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.85 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.40 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.85 | 3.35 | 3.60 | 1.00 | 2.50 | 0.82 | 0.85 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.55 | 5.50 | 1.05 | 2.50 | 0.73 | 0.70 | 0.50 | 1.15 |
| Live | 100.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.73 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.65 | 3.45 | 5.20 | 0.77 | 2.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 3.40 ↓ | 4.20 ↓ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.85 | 3.35 | 3.60 | 1.00 | 2.50 | 0.82 | 0.85 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.84 | 3.45 | 3.75 | 1.02 | 2.50 | 0.78 | 0.84 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 29.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.10 ↓ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 2.63 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.88 | 3.17 | 3.65 | 1.01 | 2.50 | 0.85 | 0.88 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 130.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.70 | 3.37 | 4.73 | 0.86 | 2.25 | 1.00 | 0.93 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.85 ↑ | 3.31 ↓ | 3.95 ↓ | 1.03 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 3.45 | 5.25 | 0.81 | 2.25 | 0.92 | 0.84 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.72 | 3.67 | 4.62 | 0.95 | 2.50 | 0.84 | 0.94 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.85 ↑ | 3.53 ↓ | 4.29 ↓ | 1.01 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.99 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.20 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.80 | 3.50 | 4.20 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.56 | 4.00 | 5.93 | 1.05 | 2.50 | 0.72 | 0.23 | 0.00 | 2.60 |
| Live | 473.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.52 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 2.22 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.33 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.65 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Levadiakos | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Panaitolikos Agrinio | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).