Kết quả bóng đá trận Levadiakos vs Aris Thessaloniki, 22:00 ngày 01/11/2026
Super League A (Hy Lạp) · 22:00 ngày 01/11/2026
Levadiakos 3 Kết thúc HT 2-0 0
Aris Thessaloniki
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 8
Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Levadiakos | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| G.Nikas (Kiến tạo: Ioannis Kosti) 2 - 0 ⚽ | 8' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 5 | 14 |
| Mất bàn | 0 | 5 | 11 | 12 |
| Điểm | 5 | 3 | 9 | 17 |
Chủ = Levadiakos · Khách = Aris Thessaloniki
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Levadiakos | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 5 (36%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 4 (29%) |
Bảng xếp hạng
Levadiakos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 12 | 6 | 8 | 51 | 37 | 42 | 5 |
| Sân nhà | 13 | 8 | 2 | 3 | 32 | 15 | 26 | 5 |
| Sân khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 19 | 22 | 16 | 6 |
Aris Thessaloniki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 6 | 12 | 8 | 20 | 27 | 30 | 8 |
| Sân nhà | 13 | 2 | 9 | 2 | 10 | 11 | 15 | 9 |
| Sân khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 10 | 16 | 15 | 7 |
Đội hình
Levadiakos
Aris Thessaloniki
55Eliasi N.3Panagiotis-Marios Vichos4Panzo J.23Georgios Kornezos24Panagiotis Liagas6Elneny M.18Kosti I.8G.Nikas14Manthatis G.30O. Popescu99Cobnan M. D.33R. Velho2J.Petris3Richards O.4Fabiano44Sutalo B.18Hongla M.29Papasarafianos S.7Garre B.8Kouame C.97Jensen F.9Kadewere T.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Panagiotis-Marios Vichos
- 4Panzo J.
- 6Elneny M.
- 8G.Nikas⚽ Ghi bàn 8'
- 14Manthatis G.
- 18Kosti I.🎯 Kiến tạo 8'
- 23Georgios Kornezos
- 24Panagiotis Liagas
- 30O. Popescu
- 55Eliasi N.
- 99Cobnan M. D.
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Sút bóng
31
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
01
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
36%64%
Chuyền bóng
67128
TL chuyền bóng thành công
78%87%
Phạm lỗi
46
Quả ném biên
125
Chuyền dài
59
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Levadiakos (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Aris Thessaloniki (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Levadiakos | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1961 | Thành lập | 1914 |
| Levadia Stadium | Sân nhà | Harilaou Stadium |
| 5500 | Sức chứa | 18308 |
| Ilias Charalampous | HLV | Michalis Grigoriou |
| Levadia | Khu vực | Kalamaria |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.70 | 3.20 | 1.98 | 0.86 | 2.25 | 0.92 | 0.80 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.12 ↑ | 2.50 | 0.69 ↓ | 0.45 ↓ | -0.25 | 1.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.75 | 3.25 | 1.93 | 0.85 | 2.25 | 0.94 | 0.83 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 71.00 ↑ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 1.82 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.15 | 3.30 | 2.01 | 0.86 | 2.25 | 0.96 | 0.83 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.40 | 3.30 | 2.20 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.67 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.15 | 3.30 | 2.01 | 0.86 | 2.25 | 0.96 | 0.83 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.35 | 3.30 | 2.00 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 0.82 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.28 | 3.04 | 2.05 | 0.90 | 2.25 | 0.96 | 0.83 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 75.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.10 | 1.95 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.25 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.40 | 3.10 | 2.15 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 0.92 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 267.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.22 | 3.20 | 2.23 | 1.03 | 2.50 | 0.70 | 1.22 | 0.00 | 0.56 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 96.00 ↑ | 4.57 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.89 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 3.20 | 2.10 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Levadiakos | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Aris Thessaloniki | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).