Kết quả bóng đá trận Levadia Tallinn vs Parnu JK Vaprus, 18:30 ngày 12/09/2026
Champions League (Estonia) · 18:30 ngày 12/09/2026
Levadia Tallinn 4 Kết thúc HT 3-0 0
Parnu JK Vaprus
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 5
Địa điểm: Kadriorg Stadium Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Levadia Tallinn | Phút | |
| Joseph Saliste (Kiến tạo: Mihkel Ainsalu) 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| 2 - 0 ⚽ | 19' | |
| Wendell (Kiến tạo: Joseph Saliste) 3 - 0 ⚽ | 19' | |
| Mark Oliver Roosnupp 4 - 0 ⚽ | 29' | |
| HT 3-0 | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 9 | 2 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 36 | 14 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 4 | 22 |
| Điểm | 9 | 2 | 28 | 9 |
Chủ = Levadia Tallinn · Khách = Parnu JK Vaprus
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Levadia Tallinn | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 18 (46%) | Thắng/Thắng | 8 (20%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 7 (18%) | Hòa/Thắng | 5 (13%) |
| 5 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (10%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 6 (15%) |
| 3 (8%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 12 (30%) |
Bảng xếp hạng
Levadia Tallinn
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 18 | 5 | 1 | 64 | 20 | 59 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 3 | 1 | 32 | 7 | 24 | 1 |
| Sân khách | 13 | 11 | 2 | 0 | 32 | 13 | 35 | 1 |
Parnu JK Vaprus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 8 | 4 | 12 | 33 | 46 | 28 | 7 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 2 | 5 | 20 | 20 | 17 | 7 |
| Sân khách | 12 | 3 | 2 | 7 | 13 | 26 | 11 | 8 |
Đội hình
Levadia Tallinn
Parnu JK Vaprus
4Tanel Tammik5Mark Oliver Roosnupp9Nikoloz Kutateladze10Wendell11Ainsalu M.18Alexandre Lopes Gomes23Frank Liivak29Joseph Saliste35Iboro V.36Joao Pedro99Vallner K. A.8Pajo T.9Poder J.14Orm R.15Aloe K.16Ott Nomm17Sander Kapper20Valja H.28Lipp M.42Limberg M.43Seppik M.90Joonas Sild
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 4Tanel Tammik
- 5Mark Oliver Roosnupp⚽ Ghi bàn 29'
- 9Nikoloz Kutateladze
- 10Wendell⚽ Ghi bàn 19'
- 11Ainsalu M.🎯 Kiến tạo 7'
- 18Alexandre Lopes Gomes
- 23Frank Liivak
- 29Joseph Saliste⚽ Ghi bàn 7' · 🎯 Kiến tạo 19'
- 35Iboro V.
- 36Joao Pedro
- 99Vallner K. A.
Khách
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Sút bóng
71
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
41
TL kiểm soát bóng
67%33%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Levadia Tallinn (30 trận)
Ghi 3.20 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Parnu JK Vaprus (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Levadia Tallinn | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1999 | Thành lập | 1999 |
| Kadriorg Stadium | Sân nhà | Parnu Kalevi staadion |
| 4750 | Sức chứa | 1900 |
| HLV | Igor Prins | |
| Maardu | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.10 | 9.50 | 17.00 | 1.02 | 4.00 | 0.82 | 1.02 | 2.75 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.80 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.07 | 5.75 | 10.50 | 0.65 | 3.75 | 0.68 | 0.63 | 2.50 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 17.00 ↑ | 0.72 ↑ | 4.75 | 0.62 ↓ | 0.75 ↑ | 1.25 | 0.59 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.11 | 7.90 | 11.00 | 0.87 | 3.75 | 0.87 | 0.74 | 2.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.30 ↑ | 80.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.17 | 7.25 | 11.00 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 8.75 ↑ | 18.00 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.11 | 7.90 | 11.00 | 0.87 | 3.75 | 0.87 | 0.74 | 2.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.30 ↑ | 80.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.11 | 6.70 | 10.00 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.82 | 2.25 | 1.00 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.40 ↑ | 13.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.13 | 8.00 | 11.00 | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.06 ↓ | 2.50 | 6.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.06 | 8.00 | 14.50 | 0.81 | 4.00 | 0.71 | 0.76 | 2.50 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 8.49 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.12 | 7.80 | 13.00 | 0.59 | 3.50 | 1.16 | 0.90 | 2.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.56 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 2.47 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.11 | 8.00 | 15.00 | 0.83 | 3.75 | 0.98 | 0.93 | 2.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 2.55 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Levadia Tallinn | +2 1/2 | 3 | 0 | 0 |
| Parnu JK Vaprus | -2 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).