Kết quả bóng đá trận Levadia Tallinn vs FC Kuressaare, 23:00 ngày 09/09/2026
Champions League (Estonia) · 23:00 ngày 09/09/2026
Levadia Tallinn 4 Kết thúc HT 2-0 0
FC Kuressaare
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Kadriorg Stadium Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Levadia Tallinn | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| Skvortsov M. (Kiến tạo: Gregor Lehtmets) 2 - 0 ⚽ | 6' | |
| ▲ Joseph Saliste ▼ | 24' ⇄ | |
| 3 - 0 ⚽ | 40' | |
| Lehtmets G. (Kiến tạo: Enock Otoo) 4 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 9 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 36 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 4 | 15 |
| Điểm | 9 | 6 | 28 | 14 |
Chủ = Levadia Tallinn · Khách = FC Kuressaare
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Levadia Tallinn | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 18 (46%) | Thắng/Thắng | 9 (24%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 4 (11%) |
| 7 (18%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 5 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 3 (8%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 10 (26%) |
Bảng xếp hạng
Levadia Tallinn
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 18 | 5 | 1 | 64 | 20 | 59 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 3 | 1 | 32 | 7 | 24 | 1 |
| Sân khách | 13 | 11 | 2 | 0 | 32 | 13 | 35 | 1 |
FC Kuressaare
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 7 | 4 | 14 | 27 | 41 | 25 | 8 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 3 | 5 | 14 | 18 | 15 | 8 |
| Sân khách | 13 | 3 | 1 | 9 | 13 | 23 | 10 | 9 |
Đội hình
Levadia Tallinn
FC Kuressaare
99Vallner K. A.4Tanel Tammik23Frank Liivak30Liiv H.35Iboro V.6Peetson R.11Ainsalu M.21Skvortsov M.33Enock Otoo7Lehtmets G.17Kirss R.31Nomm K.21Lukka M.23Rasmus Saar36Piil R.68Vahermagi J.5Sander Sinilaid9Svedovski A.17Roivassepp G.28Roland L.80Tarkmeel R.13Visse A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4132
- 4Tanel Tammik
- 6Peetson R.
- 7Lehtmets G.⚽ Ghi bàn 40' · 🎯 Kiến tạo 6'
- 11Ainsalu M.
- 17Kirss R.
- 21Skvortsov M.⚽ Ghi bàn 6'
- 23Frank Liivak
- 30Liiv H.
- 33Enock Otoo🎯 Kiến tạo 40'
- 35Iboro V.
- 99Vallner K. A.
Khách · 451
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Sút bóng
115
Sút cầu môn
62
Sút ngoài cầu môn
53
TL kiểm soát bóng
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Levadia Tallinn (30 trận)
Ghi 3.20 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
FC Kuressaare (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Levadia Tallinn | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1999 | Thành lập | 1997 |
| Kadriorg Stadium | Sân nhà | Kuressaare linnastaadion |
| 4750 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Sander Post | |
| Maardu | Khu vực | Estonia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.14 | 8.00 | 13.00 | 0.99 | 4.00 | 0.84 | 0.82 | 2.25 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.06 | 5.75 | 11.50 | 0.62 | 3.50 | 0.72 | 0.71 | 2.50 | 0.63 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 26.00 ↑ | 1.48 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.14 | 6.20 | 12.00 | 0.79 | 3.50 | 0.97 | 0.64 | 2.00 | 1.13 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.12 | 8.00 | 16.00 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 8.25 ↑ | 24.00 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.14 | 6.20 | 12.00 | 0.84 | 3.50 | 0.92 | 0.72 | 2.00 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.09 | 7.80 | 13.00 | 0.90 | 3.75 | 0.80 | 0.90 | 2.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 2.12 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.10 | 7.10 | 10.00 | 0.83 | 3.50 | 0.97 | 1.00 | 2.50 | 0.82 |
| Live | 1.11 ↑ | 6.80 ↓ | 13.50 ↑ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.12 | 7.50 | 13.00 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.07 | 7.75 | 14.50 | 0.71 | 3.50 | 0.81 | 0.81 | 2.50 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 43.00 ↑ | 291.00 ↑ | 3.28 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 1.94 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.10 | 7.60 | 16.00 | 0.73 | 3.50 | 1.00 | 0.84 | 2.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 77.00 ↑ | 3.56 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.09 | 10.00 | 19.00 | 0.83 | 3.75 | 0.98 | 1.00 | 2.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Levadia Tallinn | +2 1/2 | 3 | 0 | 0 |
| FC Kuressaare | -2 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).