Kết quả bóng đá trận Levadia Tallinn U19 vs Viljandi Tulevik, 22:30 ngày 15/09/2026
Teine Liiga (Estonia) · 22:30 ngày 15/09/2026
Levadia Tallinn U19 3 Kết thúc HT 1-4 5
Viljandi Tulevik
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 0
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Levadia Tallinn U19 | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 | |
| 4' | ⚽ 0 - 2 Kaimar Saag | |
| 14' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 14' | ❌ Vidder G. Đá hỏng penalty | |
| 15' | ⚽ 0 - 3 | |
| 15' | ⚽ 0 - 4 Kaimar Saag | |
| 26' | ⚽ 0 - 5 | |
| 26' | ⚽ 0 - 6 Metsmaa J. | |
| 38' | ⚽ 0 - 7 | |
| 38' | ⚽ 0 - 8 Kaimar Saag | |
| Pavlovits V. 1 - 8 ⚽ | 41' | |
| Vjatseslav Pavlovits 2 - 8 ⚽ | 41' | |
| HT 1-4 | ||
| 3 - 8 ⚽ | 46' | |
| Vjatseslav Pavlovits 4 - 8 ⚽ | 46' | |
| 57' | ⚽ 4 - 9 | |
| 57' | ⚽ 4 - 10 Metsmaa J. | |
| 66' | ||
| FT 3-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 8 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 10 | 26 | 27 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 12 | 23 |
| Điểm | 9 | 6 | 24 | 14 |
Chủ = Levadia Tallinn U19 · Khách = Viljandi Tulevik
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Levadia Tallinn U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (36%) | Thắng/Thắng | 10 (30%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (24%) | Bại/Bại | 10 (30%) |
Bảng xếp hạng
Levadia Tallinn U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 16 | 2 | 8 | 65 | 44 | 50 | 1 |
| Sân nhà | 13 | 9 | 0 | 4 | 27 | 20 | 27 | 5 |
| Sân khách | 13 | 7 | 2 | 4 | 38 | 24 | 23 | 1 |
Viljandi Tulevik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 11 | 5 | 10 | 64 | 54 | 38 | 7 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 39 | 28 | 25 | 6 |
| Sân khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 25 | 26 | 13 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Thẻ vàng
01
Sút bóng
158
Sút cầu môn
87
Sút ngoài cầu môn
71
TL kiểm soát bóng
54%46%
Việt vị
11
Quả ném biên
2017
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Levadia Tallinn U19 (30 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Viljandi Tulevik (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Levadia Tallinn U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1912 | |
| Sân nhà | Viljandi linnastaadion | |
| 0 | Sức chứa | 2500 |
| HLV | ||
| Khu vực | Viljandi |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.67 | 4.80 | 3.30 | 0.83 | 4.25 | 0.87 | 0.87 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.80 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 0.08 ↓ | 0.00 | 3.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.70 | 4.15 | 3.10 | 0.91 | 4.25 | 0.85 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 120.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 7.50 | 0.24 ↓ | 1.49 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 4.30 | 3.70 | 1.05 | 4.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 45.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.20 ↑ | 7.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.68 | 4.00 | 3.65 | 0.95 | 4.25 | 0.81 | 0.84 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 120.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.01 ↓ | 3.03 ↑ | 8.50 | 0.17 ↓ | 1.88 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.75 | 4.25 | 2.92 | 0.80 | 4.25 | 0.90 | 0.92 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.81 ↑ | 7.50 | 0.25 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.66 | 3.98 | 3.37 | 0.81 | 4.00 | 0.95 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 20.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.03 ↓ | 2.27 ↑ | 7.50 | 0.26 ↓ | 1.69 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.10 | 0.40 | 3.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.48 ↑ | 3.50 | 1.50 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 4.60 | 3.22 | 1.10 | 4.50 | 0.75 | 0.47 | 0.00 | 1.38 |
| Live | 33.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.27 ↑ | 7.50 | 0.14 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.12 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 4.50 | 3.10 | 0.80 | 4.00 | 1.00 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 7.50 | 0.15 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Levadia Tallinn U19 | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
| Viljandi Tulevik | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).