Kết quả bóng đá trận Levadia Tallinn U19 vs Trans Narva B, 23:00 ngày 19/08/2026
Teine Liiga (Estonia) · 23:00 ngày 19/08/2026
Levadia Tallinn U19 1 Kết thúc HT 1-0 0
Trans Narva B
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Levadia Tallinn U19 | Phút | |
| Pavel Bogatov 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| 24' | ||
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 9 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 7 | 26 | 26 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 13 | 11 |
| Điểm | 9 | 4 | 27 | 22 |
Chủ = Levadia Tallinn U19 · Khách = Trans Narva B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Levadia Tallinn U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (38%) | Thắng/Thắng | 11 (44%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 4 (16%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (24%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Bảng xếp hạng
Levadia Tallinn U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 16 | 2 | 8 | 65 | 44 | 50 | 1 |
| Sân nhà | 13 | 9 | 0 | 4 | 27 | 20 | 27 | 5 |
| Sân khách | 13 | 7 | 2 | 4 | 38 | 24 | 23 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 17 | 11 | - | - |
Trans Narva B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 15 | 3 | 7 | 64 | 34 | 48 | 2 |
| Sân nhà | 13 | 11 | 2 | 0 | 46 | 11 | 35 | 1 |
| Sân khách | 12 | 4 | 1 | 7 | 18 | 23 | 13 | 5 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 16 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Levadia Tallinn U19 0 (0%)Hòa 1 (50%)Trans Narva B 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Trans Narva B | 4-4 (4-0) | Levadia Tallinn U19 | -1.5 | 4.25 | H |
| 12/04/26 | Levadia Tallinn U19 | 0-4 (0-2) | Trans Narva B | -0.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Levadia Tallinn U19
TTTBTTTTBT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 30/17 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Viljandi Tulevik | 1-4 (0-2) | Levadia Tallinn U19 | - | - | T |
| 09/08/26 | Levadia Tallinn U19 | 3-0 (2-0) | Tabasalu Charma | - | - | T |
| 03/08/26 | Parnu JK Vaprus II | 2-3 (0-2) | Levadia Tallinn U19 | -0.25 | 4.5 | T |
| 19/07/26 | Levadia Tallinn U19 | 0-5 (0-1) | Tartu Kalev | +0.75 | 4 | B |
| 12/07/26 | Levadia Tallinn U19 | 4-1 (2-1) | JK Tallinna Kalev II | +1 | 4.25 | T |
| 04/07/26 | Levadia Tallinn U19 | 3-2 (1-1) | Tartu JK Maag Tammeka B | - | - | T |
| 22/06/26 | Levadia Tallinn U19 | 2-0 (1-0) | Johvi FC Lokomotiv | +0.25 | 4.25 | T |
| 19/06/26 | Viljandi Tulevik | 2-3 (2-2) | Levadia Tallinn U19 | -0.75 | 4.5 | T |
| 15/06/26 | Parnu JK Vaprus II | 4-2 (0-1) | Levadia Tallinn U19 | +0.25 | 4.25 | B |
| 01/06/26 | Levadia Tallinn U19 | 6-0 (3-0) | Tallinna JK Legion | - | - | T |
| 29/05/26 | Tartu Kalev | 2-0 (1-0) | Levadia Tallinn U19 | - | - | B |
| 23/05/26 | JK Tallinna Kalev II | 1-1 (0-1) | Levadia Tallinn U19 | +0.25 | 4 | H |
| 17/05/26 | Tabasalu Charma | 0-5 (0-1) | Levadia Tallinn U19 | - | - | T |
| 10/05/26 | Trans Narva B | 4-4 (4-0) | Levadia Tallinn U19 | -1.5 | 4.25 | H |
| 02/05/26 | Levadia Tallinn U19 | 2-5 (2-2) | Viljandi Tulevik | +0.25 | 3.75 | B |
| 28/04/26 | Levadia Tallinn U19 | 3-1 (2-1) | Tartu Kalev | - | - | T |
| 24/04/26 | Johvi FC Lokomotiv | 4-3 (1-3) | Levadia Tallinn U19 | - | - | B |
| 18/04/26 | JK Tallinna Kalev II | 0-5 (0-3) | Levadia Tallinn U19 | - | - | T |
| 12/04/26 | Levadia Tallinn U19 | 0-4 (0-2) | Trans Narva B | -0.5 | 3.25 | B |
| 03/04/26 | Levadia Tallinn U19 | 0-2 (0-1) | Tabasalu Charma | - | - | B |
Thành tích gần đây — Trans Narva B
TTTTBTTTTH
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 28/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Trans Narva B | 1-0 (0-0) | Johvi FC Lokomotiv | - | - | T |
| 09/08/26 | Tallinna JK Legion | 1-3 (0-1) | Trans Narva B | - | - | T |
| 01/08/26 | Trans Narva B | 5-0 (2-0) | JK Tallinna Kalev II | - | - | T |
| 19/07/26 | Trans Narva B | 4-1 (1-1) | Parnu JK Vaprus II | +1 | 4.5 | T |
| 12/07/26 | Tartu JK Maag Tammeka B | 2-1 (0-0) | Trans Narva B | +0.25 | 4 | B |
| 05/07/26 | Trans Narva B | 2-1 (0-0) | Viljandi Tulevik | +0.75 | 4.25 | T |
| 22/06/26 | JK Tallinna Kalev II | 2-3 (1-1) | Trans Narva B | +0.5 | 4 | T |
| 18/06/26 | Trans Narva B | 3-2 (1-0) | Tartu Kalev | +1 | 4 | T |
| 31/05/26 | Trans Narva B | 5-0 (2-0) | Tabasalu Charma | +1.5 | 4 | T |
| 28/05/26 | Trans Narva B | 1-1 (0-1) | Johvi FC Lokomotiv | +0.5 | 4 | H |
| 24/05/26 | Tartu JK Maag Tammeka B | 2-1 (1-0) | Trans Narva B | +0.25 | 4 | B |
| 17/05/26 | Parnu JK Vaprus II | 4-0 (4-0) | Trans Narva B | - | - | B |
| 10/05/26 | Trans Narva B | 4-4 (4-0) | Levadia Tallinn U19 | +1.5 | 4.25 | H |
| 06/05/26 | Tabasalu Charma | 1-0 (0-0) | Trans Narva B | +1.5 | 3.75 | B |
| 02/05/26 | Trans Narva B | 5-0 (1-0) | Tallinna JK Legion | - | - | T |
| 23/04/26 | Trans Narva B | 4-1 (3-0) | Tartu JK Maag Tammeka B | +1 | 3.75 | T |
| 19/04/26 | Viljandi Tulevik | 0-1 (0-1) | Trans Narva B | 0 | 3.75 | T |
| 12/04/26 | Levadia Tallinn U19 | 0-4 (0-2) | Trans Narva B | +0.5 | 3.25 | T |
| 04/04/26 | Trans Narva B | 3-1 (1-0) | JK Tallinna Kalev II | - | - | T |
| 28/03/26 | Johvi FC Lokomotiv | 4-2 (2-2) | Trans Narva B | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
107
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
10
Sút bóng
910
Sút cầu môn
33
Tấn công
8890
Tấn công nguy hiểm
5543
Sút ngoài cầu môn
67
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Levadia Tallinn U19 (29 trận)
Ghi 2.38 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Trans Narva B (25 trận)
Ghi 2.56 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Levadia Tallinn U19 (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO
Trans Narva B (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 1 (8%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Levadia Tallinn U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.80 | 2.05 | 0.82 | 3.25 | 0.88 | 0.77 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.10 ↑ | 65.00 ↑ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.92 | 3.75 | 1.85 | 0.88 | 3.75 | 0.88 | 0.91 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.90 ↑ | 144.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.40 | 4.30 | 1.80 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.30 | 3.85 | 1.68 | 0.75 | 3.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.46 ↑ | 100.00 ↑ | 3.15 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.91 | 3.95 | 1.91 | 0.88 | 3.75 | 0.88 | 0.85 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.90 ↑ | 142.00 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.69 | 3.90 | 1.92 | 0.86 | 3.75 | 0.84 | 0.78 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 19.00 ↑ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 2.94 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.86 | 3.64 | 1.90 | 0.86 | 3.75 | 0.90 | 0.86 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.00 ↑ | 65.00 ↑ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.83 | 4.02 | 1.93 | 0.85 | 3.75 | 0.85 | 0.77 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 4.55 ↑ | 24.00 ↑ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 4.00 | 1.91 | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.92 | 4.14 | 1.85 | 0.78 | 3.75 | 0.94 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.97 ↑ | 29.91 ↑ | 2.47 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.90 | 4.00 | 1.90 | 0.63 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.25 ↑ | 51.00 ↑ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.83 | 4.40 | 1.96 | 0.64 | 3.50 | 1.12 | 1.25 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.86 ↑ | 48.00 ↑ | 3.48 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.08 ↓ | 0.00 | 0.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 4.33 | 1.91 | 0.95 | 4.00 | 0.85 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 4.00 | 1.95 | 0.67 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Levadia Tallinn U19 | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Trans Narva B | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).