Kết quả bóng đá trận Levadia Tallinn U19 vs Tallinna JK Legion, 23:00 ngày 24/08/2026
Teine Liiga (Estonia) · 23:00 ngày 24/08/2026
Levadia Tallinn U19 1 Kết thúc HT 0-0 0
Tallinna JK Legion
🟨 1 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Levadia Tallinn U19 | Phút | |
| 37' | ||
| 37' | ||
| 43' | ||
| 43' | ||
| HT 0-0 | ||
| 62' | ||
| 62' | ||
| Hugo Sonitsar 1 - 0 ⚽ | 64' | |
| 2 - 0 ⚽ | 64' | |
| Sonitsar H. 3 - 0 ⚽ | 64' | |
| 70' | ||
| 70' | ||
| 73' | ||
| 73' | ||
| 83' | ||
| 83' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 9 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 7 |
| Ghi bàn | 12 | 1 | 30 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 9 | 15 | 31 |
| Điểm | 9 | 0 | 27 | 5 |
Chủ = Levadia Tallinn U19 · Khách = Tallinna JK Legion
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Levadia Tallinn U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (40%) | Thắng/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 8 (28%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (23%) | Bại/Bại | 15 (52%) |
Bảng xếp hạng
Levadia Tallinn U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 16 | 2 | 8 | 65 | 44 | 50 | 1 |
| Sân nhà | 13 | 9 | 0 | 4 | 27 | 20 | 27 | 5 |
| Sân khách | 13 | 7 | 2 | 4 | 38 | 24 | 23 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 | 9 | - | - |
Tallinna JK Legion
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 3 | 3 | 19 | 26 | 93 | 12 | 10 |
| Sân nhà | 12 | 2 | 1 | 9 | 14 | 34 | 7 | 10 |
| Sân khách | 13 | 1 | 2 | 10 | 12 | 59 | 5 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Levadia Tallinn U19 2 (100%)Hòa 0 (0%)Tallinna JK Legion 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/26 | Levadia Tallinn U19 | 6-0 (3-0) | Tallinna JK Legion | - | - | T |
| 22/03/26 | Tallinna JK Legion | 0-2 (0-2) | Levadia Tallinn U19 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Levadia Tallinn U19
TTTTBTTTTB
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/17 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Levadia Tallinn U19 | 1-0 (1-0) | Trans Narva B | -0.5 | 3.75 | T |
| 16/08/26 | Viljandi Tulevik | 1-4 (0-2) | Levadia Tallinn U19 | - | - | T |
| 09/08/26 | Levadia Tallinn U19 | 3-0 (2-0) | Tabasalu Charma | - | - | T |
| 03/08/26 | Parnu JK Vaprus II | 2-3 (0-2) | Levadia Tallinn U19 | -0.25 | 4.5 | T |
| 19/07/26 | Levadia Tallinn U19 | 0-5 (0-1) | Tartu Kalev | +0.75 | 4 | B |
| 12/07/26 | Levadia Tallinn U19 | 4-1 (2-1) | JK Tallinna Kalev II | +1 | 4.25 | T |
| 04/07/26 | Levadia Tallinn U19 | 3-2 (1-1) | Tartu JK Maag Tammeka B | - | - | T |
| 22/06/26 | Levadia Tallinn U19 | 2-0 (1-0) | Johvi FC Lokomotiv | +0.25 | 4.25 | T |
| 19/06/26 | Viljandi Tulevik | 2-3 (2-2) | Levadia Tallinn U19 | -0.75 | 4.5 | T |
| 15/06/26 | Parnu JK Vaprus II | 4-2 (0-1) | Levadia Tallinn U19 | +0.25 | 4.25 | B |
| 01/06/26 | Levadia Tallinn U19 | 6-0 (3-0) | Tallinna JK Legion | - | - | T |
| 29/05/26 | Tartu Kalev | 2-0 (1-0) | Levadia Tallinn U19 | - | - | B |
| 23/05/26 | JK Tallinna Kalev II | 1-1 (0-1) | Levadia Tallinn U19 | +0.25 | 4 | H |
| 17/05/26 | Tabasalu Charma | 0-5 (0-1) | Levadia Tallinn U19 | - | - | T |
| 10/05/26 | Trans Narva B | 4-4 (4-0) | Levadia Tallinn U19 | -1.5 | 4.25 | H |
| 02/05/26 | Levadia Tallinn U19 | 2-5 (2-2) | Viljandi Tulevik | +0.25 | 3.75 | B |
| 28/04/26 | Levadia Tallinn U19 | 3-1 (2-1) | Tartu Kalev | - | - | T |
| 24/04/26 | Johvi FC Lokomotiv | 4-3 (1-3) | Levadia Tallinn U19 | - | - | B |
| 18/04/26 | JK Tallinna Kalev II | 0-5 (0-3) | Levadia Tallinn U19 | - | - | T |
| 12/04/26 | Levadia Tallinn U19 | 0-4 (0-2) | Trans Narva B | -0.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Tallinna JK Legion
HHBBBTBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 16/35 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | JK Tallinna Kalev II | 3-3 (1-1) | Tallinna JK Legion | - | - | H |
| 15/08/26 | Tallinna JK Legion | 3-3 (2-1) | Tartu JK Maag Tammeka B | - | - | H |
| 09/08/26 | Tallinna JK Legion | 1-3 (0-1) | Trans Narva B | - | - | B |
| 01/08/26 | Tallinna JK Legion | 0-1 (0-0) | Johvi FC Lokomotiv | - | - | B |
| 26/07/26 | Saku JK | 2-1 (2-1) | Tallinna JK Legion | - | - | B |
| 18/07/26 | Tallinna JK Legion | 2-0 (1-0) | Tabasalu Charma | - | - | T |
| 12/07/26 | Tartu Kalev | 10-2 (5-1) | Tallinna JK Legion | - | - | B |
| 05/07/26 | Tallinna JK Legion | 2-3 (0-3) | JK Tallinna Kalev II | -1.75 | 4.5 | B |
| 22/06/26 | Tallinna JK Legion | 1-4 (0-1) | Parnu JK Vaprus II | -2.5 | 4.5 | B |
| 18/06/26 | Johvi FC Lokomotiv | 6-1 (2-0) | Tallinna JK Legion | -3 | 5 | B |
| 01/06/26 | Levadia Tallinn U19 | 6-0 (3-0) | Tallinna JK Legion | - | - | B |
| 27/05/26 | Tabasalu Charma | 2-3 (1-0) | Tallinna JK Legion | - | - | T |
| 24/05/26 | Tallinna JK Legion | 0-6 (0-3) | Tartu Kalev | -1.75 | 4 | B |
| 16/05/26 | Tallinna JK Legion | 0-3 (0-1) | Viljandi Tulevik | - | - | B |
| 09/05/26 | Tartu JK Maag Tammeka B | 12-0 (5-0) | Tallinna JK Legion | - | - | B |
| 02/05/26 | Trans Narva B | 5-0 (1-0) | Tallinna JK Legion | - | - | B |
| 27/04/26 | Johvi FC Lokomotiv | 2-1 (1-0) | Tallinna JK Legion | -2 | 4.25 | B |
| 24/04/26 | Tallinna JK Legion | 3-2 (1-1) | Tabasalu Charma | -0.5 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | Parnu JK Vaprus II | 1-1 (0-0) | Tallinna JK Legion | - | - | H |
| 11/04/26 | Tartu Kalev | 1-0 (0-0) | Tallinna JK Legion | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
14
Sút bóng
179
Sút cầu môn
53
Tấn công
7769
Tấn công nguy hiểm
5437
Sút ngoài cầu môn
126
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
So Sánh Sức Mạnh
74 26
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
4 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
6 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Levadia Tallinn U19 (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Tallinna JK Legion (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 3.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Levadia Tallinn U19 (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (73%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO
Tallinna JK Legion (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (86%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (14%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Levadia Tallinn U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.33 | 5.30 | 6.00 | 0.83 | 4.50 | 0.87 | 0.92 | 1.75 | 0.78 |
| Live | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.26 | 5.30 | 5.70 | 0.89 | 4.25 | 0.87 | 0.86 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 155.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.15 | 7.50 | 14.00 | 0.83 | 4.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 100.00 ↑ | 1.85 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.10 | 6.40 | 10.00 | 0.81 | 4.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.76 ↑ | 100.00 ↑ | 2.04 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.28 | 5.20 | 5.40 | 0.83 | 4.25 | 0.93 | 0.91 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.60 ↑ | 115.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.06 | 8.00 | 19.90 | 0.90 | 4.75 | 0.80 | 0.80 | 3.00 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.05 ↓ | 17.90 ↓ | 1.92 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 1.75 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.08 | 9.50 | 15.00 | 0.40 | 3.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.07 | 10.24 | 10.65 | 0.85 | 4.25 | 0.83 | 0.94 | 3.00 | 0.75 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.52 ↓ | 30.26 ↑ | 2.23 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | 1.50 ↑ | 0.25 | 0.45 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.08 | 10.00 | 16.50 | 0.82 | 4.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.50 ↑ | 101.00 ↑ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.05 | 8.80 | 30.00 | 0.95 | 4.50 | 0.76 | 1.18 | 3.50 | 0.61 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.80 ↑ | 53.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 3.88 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.10 | 9.00 | 15.00 | 0.95 | 4.75 | 0.85 | 0.85 | 3.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.10 | 8.00 | 17.00 | 1.05 | 4.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Levadia Tallinn U19 | +3 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Tallinna JK Legion | -3 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).