Kết quả bóng đá trận LePa vs Gilla FC, 23:00 ngày 22/07/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 23:00 ngày 22/07/2026
LePa Sắp đá --:--:--
Gilla FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 9 | 16 | 24 |
| Mất bàn | 5 | 9 | 20 | 22 |
| Điểm | 3 | 3 | 14 | 14 |
Chủ = LePa · Khách = Gilla FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| LePa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 3 (27%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
LePa 0 (0%)Hòa 0 (0%)Gilla FC 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | Gilla FC | 4-1 (0-1) | LePa | - | - | B |
Thành tích gần đây — LePa
BBTBTTHTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/20 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | EsPa | 2-0 (1-0) | LePa | - | - | B |
| 25/06/26 | LePa | 1-2 (0-0) | EPS Reservi | - | - | B |
| 11/06/26 | LePa | 3-1 (1-0) | PPJ/Ruoholahti | - | - | T |
| 07/06/26 | GrIFK Reservi | 4-0 (2-0) | LePa | - | - | B |
| 28/05/26 | LePa | 3-2 (1-1) | EIF Academy | - | - | T |
| 22/05/26 | MPS Helsinki | 0-1 (0-1) | LePa | - | - | T |
| 14/05/26 | LePa | 3-3 (2-1) | NuPS | - | - | H |
| 07/05/26 | LePa | 3-1 (1-0) | HooGee | - | - | T |
| 23/04/26 | LePa | 1-1 (1-1) | Poxyt | - | - | H |
| 19/04/26 | Gilla FC | 4-1 (0-1) | LePa | - | - | B |
| 16/04/26 | LePa | 1-4 (0-4) | Honka Espoo | - | - | B |
| 16/04/24 | LePa | 1-3 (0-1) | EPS Espoo | - | - | B |
| 04/04/23 | LePa | 1-2 (0-1) | Ponnistajat | - | - | B |
| 08/10/22 | GrIFK Reservi | 5-0 (0-0) | LePa | - | - | B |
| 30/09/22 | LePa | 0-5 (0-1) | EIF Academy | - | - | B |
| 16/09/22 | LePa | 2-4 (2-1) | FC Kirkkonummi | - | - | B |
| 09/09/22 | LePa | 2-1 (1-1) | FC Finnkurd | - | - | T |
| 02/09/22 | Poxyt | 6-2 (4-0) | LePa | - | - | B |
| 26/08/22 | FC Espoo | 5-0 (3-0) | LePa | - | - | B |
| 20/08/22 | LePa | 0-7 (0-3) | EBK | - | - | B |
Thành tích gần đây — Gilla FC
TBBHTTBBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 24/22 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/07/26 | Gilla FC | 6-3 (3-2) | HooGee | - | - | T |
| 23/06/26 | LoPa | 3-2 (0-1) | Gilla FC | - | - | B |
| 11/06/26 | Gilla FC | 1-3 (1-0) | EIF Academy | - | - | B |
| 07/06/26 | NuPS | 1-1 (1-1) | Gilla FC | - | - | H |
| 28/05/26 | GrIFK Reservi | 1-2 (0-2) | Gilla FC | - | - | T |
| 25/05/26 | Gilla FC | 5-1 (2-0) | EPS Reservi | - | - | T |
| 08/05/26 | EsPa | 6-1 (2-0) | Gilla FC | - | - | B |
| 29/04/26 | Gilla FC | 1-2 (1-2) | Poxyt | - | - | B |
| 23/04/26 | Gilla FC | 1-1 (1-1) | MPS Helsinki | - | - | H |
| 19/04/26 | Gilla FC | 4-1 (0-1) | LePa | - | - | T |
| 14/04/26 | Gilla FC | 2-5 (2-0) | PPJ Akatemia | - | - | B |
| 08/05/25 | Gilla FC | 0-6 (0-2) | Klubi 04 Helsinki | - | - | B |
| 20/04/25 | Gilla FC | 1-1 (0-0) | Valtti | - | - | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
53 47
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
LePa (11 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 2.18 bàn/trận
Gilla FC (11 trận)
Ghi 2.36 bàn/trậnMất 2.45 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| LePa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.95 | 2.05 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 3.75 ↓ | 2.30 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.95 | 2.00 | 0.73 | 3.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 2.49 ↓ | 3.85 ↓ | 2.28 ↑ | 0.89 ↑ | 4.00 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.35 | 3.88 | 2.11 | 0.85 | 4.00 | 0.83 | 0.76 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 2.27 ↓ | 3.85 ↓ | 2.19 ↑ | 0.89 ↑ | 4.00 | 0.79 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 4.00 | 2.20 | 0.22 | 2.50 | 2.80 | - | - | - |
| Live | 2.45 | 4.00 | 2.20 | 0.22 | 2.50 | 2.80 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 4.00 | 2.00 | 0.76 | 4.00 | 0.76 | 0.76 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 2.45 ↓ | 4.10 ↑ | 2.25 ↑ | 0.86 ↑ | 4.00 | 0.78 ↑ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.76 | |
| Pinnacle | Sớm | 2.34 | 3.77 | 2.31 | 0.88 | 4.00 | 0.83 | 0.87 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 2.44 ↑ | 3.90 ↑ | 2.25 ↓ | 0.90 ↑ | 4.00 | 0.84 ↑ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.90 | 2.20 | 0.58 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.40 | 3.90 | 2.20 | 0.58 | 3.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 4.20 | 2.17 | 0.64 | 3.50 | 1.12 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 2.43 ↓ | 3.90 ↓ | 2.25 ↑ | 1.10 ↑ | 4.25 | 0.64 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.77 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 4.20 | 2.10 | 0.90 | 4.00 | 0.90 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 2.38 ↓ | 4.20 | 2.20 ↑ | 0.93 ↑ | 4.00 | 0.88 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 4.20 | 2.10 | 0.55 | 3.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 3.60 ↓ | 2.25 ↑ | 0.57 ↑ | 3.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.