Kết quả bóng đá trận Leotar vs Famos Vojkovici, 21:00 ngày 22/09/2026
Prva Liga - RS (Bosnia & Herzegovina) · 21:00 ngày 22/09/2026
Leotar 3 Kết thúc HT 3-0 0
Famos Vojkovici
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| Leotar | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| 2 - 0 ⚽ | 37' | |
| 3 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 3-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 21 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 9 | 13 |
| Điểm | 7 | 6 | 21 | 15 |
Chủ = Leotar · Khách = Famos Vojkovici
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Leotar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 9 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (29%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 6 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 1 (14%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 9 (24%) |
Bảng xếp hạng
Leotar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 12 | 10 | 2 | 37 | 15 | 46 | 3 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 4 | 1 | 24 | 7 | 25 | 3 |
| Sân khách | 12 | 5 | 6 | 1 | 13 | 8 | 21 | 1 |
Famos Vojkovici
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 7 | 6 | 11 | 22 | 40 | 27 | 11 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 4 | 2 | 17 | 10 | 22 | 9 |
| Sân khách | 12 | 1 | 2 | 9 | 5 | 30 | 5 | 10 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Leotar (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Famos Vojkovici (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Leotar | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1925 | Thành lập | |
| Police | Sân nhà | |
| 5500 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Trebinje | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 3.80 | 5.75 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.48 | 4.00 ↑ | 5.50 ↓ | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.51 | 3.90 | 5.50 | 0.79 | 2.50 | 0.86 | 0.80 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.76 ↑ | 2.65 ↓ | 6.75 ↑ | 0.96 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | 0.77 ↓ | 0.50 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 3.90 | 6.36 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | 1.30 | 1.50 | 0.54 |
| Live | 1.44 ↓ | 3.95 ↑ | 6.20 ↓ | 0.81 ↓ | 2.50 | 0.86 ↓ | 1.06 ↓ | 1.25 | 0.62 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Leotar | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Famos Vojkovici | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).