Kết quả bóng đá trận Leones vs Barranquilla FC, 04:00 ngày 08/10/2026
Primera B (Colombia) · 04:00 ngày 08/10/2026
Leones 1 Kết thúc HT 1-0 1
Barranquilla FC
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 8
Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Leones | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| Restrepo N. 2 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| 60' | ||
| 60' | Uribe N. | |
| 61' | ||
| Soto T. | 61' | |
| 88' | ⚽ 2 - 1 | |
| 88' | ⚽ 2 - 2 Cassiani O. | |
| 90' | ||
| 90' | Uribe N. | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 7 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 18 | 18 |
| Điểm | 4 | 1 | 6 | 8 |
Chủ = Leones · Khách = Barranquilla FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Leones | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (10%) | Thắng/Thắng | 6 (20%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 6 (21%) | Hòa/Hòa | 5 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 5 (17%) |
| 13 (45%) | Bại/Bại | 7 (23%) |
Bảng xếp hạng
Leones
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 2 | 4 | 9 | 8 | 24 | 10 | 14 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 2 | 4 | 4 | 11 | 5 | 15 |
| Sân khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 4 | 13 | 5 | 14 |
Barranquilla FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 5 | 3 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | 1 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
48
Thẻ vàng
12
Sút bóng
610
Sút cầu môn
36
Sút ngoài cầu môn
34
TL kiểm soát bóng
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Leones (30 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Barranquilla FC (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Leones | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Dayron Alexander Perez Calle | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.89 | 3.30 | 3.70 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 0.96 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.14 ↓ | 9.00 ↑ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.96 | 3.35 | 3.25 | 0.77 | 2.25 | 0.97 | 0.93 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.10 ↓ | 11.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.10 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.96 | 3.35 | 3.25 | 0.77 | 2.25 | 0.97 | 0.93 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 6.10 ↑ | 1.12 ↓ | 16.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.99 | 3.30 | 3.15 | 0.79 | 2.25 | 0.91 | 0.75 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 2.97 | 3.15 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.05 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.06 ↓ | 12.50 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.60 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.77 | 3.20 | 3.80 | 0.70 | 2.25 | 0.82 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.74 | 0.77 | 2.25 | 0.94 | 0.65 | 0.25 | 1.13 |
| Live | 16.70 ↑ | 1.05 ↓ | 19.30 ↑ | 4.88 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.90 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.