Kết quả bóng đá trận Leones del Norte vs Deportivo Cuenca, 05:00 ngày 16/07/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 05:00 ngày 16/07/2026
Leones del Norte 1 Kết thúc HT 1-1 1
Deportivo Cuenca
🟨 2 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Leones del Norte
Deportivo Cuenca
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Juan Carlos Andrade Arreaga
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Martin Caramuto (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mauro Damian Luque (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Darío Pazmiño (chân phải) — bị cản phá
17'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mauro Damian Luque (chân phải) — bị chặn
18'
⚽ BÀN THẮNG - Matias Klimowicz 0-1, kiến tạo: Lucas Mancinelli
18'
🎯 Dứt điểm - Matias Klimowicz (đánh đầu) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Tobias Coppo
22'
🟨 Thẻ vàng - Matias Klimowicz
🎯 Dứt điểm - Martin Caramuto (chân phải) — bị chặn
30'
🟥 Thẻ đỏ - Patricio Boolsen
🟨 Thẻ vàng - Jordan Moran
34'
⛳ Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Melvin Diaz (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mauro Damian Luque (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mauro Damian Luque (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Darío Pazmiño (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Juan Luis Anangono Leon 1-1, kiến tạo: Mauro Damian Luque
🎯 Dứt điểm - Juan Luis Anangono Leon (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
42'
🔁 Thay người: vào Eddie Fernando Guevara Chavez, ra Melvin Diaz
🎯 Dứt điểm - Tobias Coppo (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nicolas Monserrat (chân trái) — chệch khung thành
45+6'
⛳ Phạt góc
45+6'
🎯 Dứt điểm - Edison Fernando Vega Obando (chân trái) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🔁 Thay người: vào Charles Velez, ra Tobias Coppo
🎯 Dứt điểm - Darío Pazmiño (chân phải) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Matias Klimowicz (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Martin Caramuto (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Darío Pazmiño (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nicolas Monserrat (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Emiliano Griffa (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Martin Caramuto (chân trái) — bị cản phá
63'
🔁 Thay người: vào Jeremy David Mejia Moreira, ra Matias Klimowicz
63'
🔁 Thay người: vào German Ariel Rivero, ra Lucas Mancinelli
🎯 Dứt điểm - Darío Pazmiño (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Emiliano Griffa (chân phải) — bị cản phá
68'
🔁 Thay người: vào Carlos Alexi Arboleda Ruiz, ra Jorge Antonio Ordonez Galarce
🎯 Dứt điểm - Jonathan Arroyo (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Cristhian Solano, ra Jonathan Arroyo
🔁 Thay người: vào Miguel Yordan Caicedo Orobio, ra Maiky Jordan De La Cruz Borja
🎯 Dứt điểm - Darío Pazmiño (chân phải) — chệch khung thành
72'
🎯 Dứt điểm - German Ariel Rivero (chân phải) — bị cản phá
80'
🎯 Dứt điểm - Gian Nardelli (chân trái) — chệch khung thành
81'
⛳ Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Jeremy David Mejia Moreira (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Ariel Aguas, ra Mauro Damian Luque
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Miguel Yordan Caicedo Orobio (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Charles Velez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Juan Luis Anangono Leon (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ariel Aguas (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào David Caicedo, ra Darío Pazmiño
90'
🎯 Dứt điểm - Eddie Fernando Guevara Chavez (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Leones del Norte | Phút | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 Matias Klimowicz(Assists:Lucas Mancinelli) (Kiến tạo: Lucas Mancinelli) | |
| Tobias Coppo | 19' | |
| 22' | Matias Klimowicz | |
| 30' | Patricio Boolsen | |
| Jordan Moran | 32' | |
| Juan Luis Anangono Leon(Assists:Mauro Damian Luque) (Kiến tạo: Mauro Damian Luque) 1 - 1 ⚽ | 38' | |
| 42' ⇄ | ▲ Eddie Fernando Guevara Chavez ▼ Melvin Diaz | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Charles Velez ▼ Tobias Coppo | 46' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Jeremy David Mejia Moreira ▼ Matias Klimowicz | |
| 63' ⇄ | ▲ German Ariel Rivero ▼ Lucas Mancinelli | |
| 68' ⇄ | ▲ Carlos Alexi Arboleda Ruiz ▼ Jorge Antonio Ordonez Galarce | |
| ▲ Cristhian Solano ▼ Jonathan Arroyo | 71' ⇄ | |
| ▲ Miguel Yordan Caicedo Orobio ▼ Maiky Jordan De La Cruz Borja | 71' ⇄ | |
| ▲ Ariel Aguas ▼ Mauro Damian Luque | 82' ⇄ | |
| ▲ David Caicedo ▼ Darío Pazmiño | 90' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 10 | 6 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 16 | 15 |
| Điểm | 3 | 4 | 14 | 8 |
Chủ = Leones del Norte · Khách = Deportivo Cuenca
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Leones del Norte | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (26%) | Thắng/Thắng | 4 (11%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 10 (26%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 7 (18%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 5 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 9 (24%) |
Bảng xếp hạng
Leones del Norte
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 9 | 8 | 10 | 29 | 30 | 35 | 10 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 5 | 3 | 17 | 12 | 20 | 11 |
| Sân khách | 14 | 4 | 3 | 7 | 12 | 18 | 15 | 8 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 5 | - | - |
Deportivo Cuenca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 9 | 5 | 13 | 23 | 35 | 32 | 12 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 4 | 5 | 14 | 17 | 16 | 15 |
| Sân khách | 14 | 5 | 1 | 8 | 9 | 18 | 16 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 2 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Leones del Norte 0 (0%)Hòa 1 (100%)Deportivo Cuenca 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | Deportivo Cuenca | 1-1 (0-0) | Leones del Norte | -0.75 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Leones del Norte
TTHTBTBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/3/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Leones del Norte | 1-0 (1-0) | Universidad Catolica | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | Libertad FC | 1-3 (1-2) | Leones del Norte | -0.25 | 2.25 | T |
| 02/06/26 | Leones del Norte | 1-1 (0-0) | Macara | -0.25 | 2 | H |
| 30/05/26 | CSD Huaquillas FC | 0-1 (0-1) | Leones del Norte | - | - | T |
| 25/05/26 | Tecnico Universitario | 2-1 (1-0) | Leones del Norte | -0.5 | 2 | B |
| 18/05/26 | Leones del Norte | 3-1 (2-1) | Mushuc Runa | -0.25 | 2 | T |
| 09/05/26 | Orense SC | 2-0 (0-0) | Leones del Norte | -0.75 | 2 | B |
| 04/05/26 | Leones del Norte | 2-0 (1-0) | Club Sport Emelec | 0 | 2 | T |
| 26/04/26 | Independiente del Valle | 2-1 (1-1) | Leones del Norte | -1.75 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Leones del Norte | 3-0 (2-0) | Manta FC | +0.5 | 2 | T |
| 18/04/26 | Leones del Norte | 0-1 (0-0) | Sociedad Deportiva Aucas | 0 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Barcelona SC(ECU) | 2-1 (1-0) | Leones del Norte | -1.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Leones del Norte | 1-0 (0-0) | Delfin SC | +0.25 | 1.75 | T |
| 24/03/26 | Guayaquil City | 0-0 (0-0) | Leones del Norte | -0.25 | 1.75 | H |
| 18/03/26 | Leones del Norte | 0-2 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | -0.5 | 2 | B |
| 14/03/26 | Deportivo Cuenca | 1-1 (0-0) | Leones del Norte | -0.75 | 2 | H |
| 09/03/26 | Universidad Catolica | 3-0 (1-0) | Leones del Norte | -0.75 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | Leones del Norte | 1-1 (1-1) | Libertad FC | +0.25 | 2 | H |
| 23/02/26 | Macara | 0-0 (0-0) | Leones del Norte | -0.75 | 2.25 | H |
| 31/01/26 | Macara | 3-0 (1-0) | Leones del Norte | - | - | B |
Thành tích gần đây — Deportivo Cuenca
BBHTBHHTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 6/9 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Deportivo Cuenca | 0-1 (0-1) | Sociedad Deportiva Aucas | 0 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | Barcelona SC(ECU) | 2-0 (2-0) | Deportivo Cuenca | -0.75 | 2.25 | B |
| 03/06/26 | CD La Union Pujili | 0-0 (0-0) | Deportivo Cuenca | - | - | H |
| 31/05/26 | Deportivo Cuenca | 1-0 (0-0) | Delfin SC | +0.5 | 2 | T |
| 27/05/26 | Santos | 3-0 (1-0) | Deportivo Cuenca | -1.5 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Deportivo Cuenca | 1-1 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | 0 | 2.25 | H |
| 20/05/26 | Deportivo Cuenca | 2-2 (1-2) | Deportivo Recoleta | +0.75 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Libertad FC | 0-1 (0-0) | Deportivo Cuenca | -0.25 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Guayaquil City | 0-1 (0-0) | Deportivo Cuenca | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | Deportivo Cuenca | 0-0 (0-0) | San Lorenzo | 0 | 2 | H |
| 03/05/26 | Deportivo Cuenca | 2-1 (1-1) | Tecnico Universitario | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/04/26 | Deportivo Recoleta | 0-0 (0-0) | Deportivo Cuenca | -0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Mushuc Runa | 4-1 (2-1) | Deportivo Cuenca | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Deportivo Cuenca | 1-3 (0-1) | Orense SC | +0.5 | 2.25 | B |
| 20/04/26 | Manta FC | 0-1 (0-1) | Deportivo Cuenca | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/04/26 | San Lorenzo | 2-0 (0-0) | Deportivo Cuenca | -0.75 | 2 | B |
| 13/04/26 | Deportivo Cuenca | 2-3 (1-0) | Independiente del Valle | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/04/26 | Deportivo Cuenca | 1-0 (0-0) | Santos | 0 | 2 | T |
| 05/04/26 | Club Sport Emelec | 0-2 (0-0) | Deportivo Cuenca | -0.5 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Deportivo Cuenca | 1-1 (1-0) | Macara | +0.5 | 2.25 | H |
Đội hình
Leones del Norte
Deportivo Cuenca
45Leonel Nazareno2Jordan Moran4Jonathan Arroyo16Maiky Jordan De La Cruz Borja23Nicolas Monserrat5Tobias Coppo6Emiliano Griffa7Mauro Damian Luque11Martin Caramuto70Darío Pazmiño40CJuan Luis Anangono Leon1Facundo Ferrero2Ignacio Mosquera3Gian Nardelli28Patricio Boolsen53Yeltzin Erique8Edison Fernando Vega Obando7CLucas Mancinelli14Jeremy Chacon19Melvin Diaz43Jorge Antonio Ordonez Galarce29Matias Klimowicz
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Jordan Moran🟨 Thẻ vàng 32'7.4
- 4Jonathan Arroyo▼ Rời sân 71'7.2
- 5Tobias Coppo🟨 Thẻ vàng 19' · ▼ Rời sân 46'6.3
- 6Emiliano Griffa8.4
- 7Mauro Damian Luque🎯 Kiến tạo 38' · ▼ Rời sân 82'7.1
- 11Martin Caramuto6.2
- 16Maiky Jordan De La Cruz Borja▼ Rời sân 71'7.2
- 23Nicolas Monserrat6.9
- 40Juan Luis Anangono Leon C⚽ Ghi bàn 38'7.7
- 45Leonel Nazareno6.7
- 70Darío Pazmiño▼ Rời sân 90'7.2
Khách · 4141
- 1Facundo Ferrero7.2
- 2Ignacio Mosquera7.3
- 3Gian Nardelli7.3
- 7Lucas Mancinelli C🎯 Kiến tạo 18' · ▼ Rời sân 63'6.9
- 8Edison Fernando Vega Obando6.1
- 14Jeremy Chacon6.9
- 19Melvin Diaz▼ Rời sân 42'6.1
- 28Patricio Boolsen🟥 Thẻ đỏ 30'4.3
- 29Matias Klimowicz⚽ Ghi bàn 18' · 🟨 Thẻ vàng 22' · ▼ Rời sân 63'7.4
- 43Jorge Antonio Ordonez Galarce▼ Rời sân 68'5.7
- 53Yeltzin Erique7.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
21
Sút bóng
258
Sút cầu môn
74
Tấn công
12253
Tấn công nguy hiểm
6321
Sút ngoài cầu môn
83
Cản bóng
101
Đá phạt trực tiếp
921
TL kiểm soát bóng
69%31%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
485224
TL chuyền bóng thành công
83%63%
Phạm lỗi
219
Việt vị
02
Cứu thua
36
Tắc bóng
117
Quả ném biên
339
Cắt bóng
712
Tạt bóng thành công
92
Chuyền dài
2624
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.920.89
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
52 48
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Leones del Norte (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Deportivo Cuenca (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Leones del Norte (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (39%)Hòa 6 (33%)Xỉu 5 (28%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVOOV
Deportivo Cuenca (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (28%)Hòa 1 (6%)Xỉu 12 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Leones del Norte
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Emiliano Griffa Tiền vệ trung tâm | 8.4 | 2/1 | 57/67 | 3 | |||
| 40Juan Luis Anangono Leon Trung phong | 7.7 | 1 | 2/1 | 15/19 | 0 | ||
| 2Jordan Moran | 7.4 | 0/0 | 43/44 | 3 | 🟨 | ||
| 70Darío Pazmiño Tiền vệ tấn công | 7.2 | 6/1 | 41/52 | 0 | |||
| 4Jonathan Arroyo Hậu vệ | 7.2 | 1/0 | 19/23 | 5 | |||
| 16Maiky Jordan De La Cruz Borja Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 25/33 | 0 | |||
| 7Mauro Damian Luque Hậu vệ phải | 7.1 | 1 | 4/1 | 18/25 | 1 | ||
| 23Nicolas Monserrat Trung vệ | 6.9 | 2/1 | 55/61 | 2 | |||
| 45Leonel Nazareno Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 19/24 | 0 | |||
| 5Tobias Coppo Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 1/0 | 15/18 | 1 | 🟨 | ||
| 11Martin Caramuto Hậu vệ phải | 6.2 | 4/2 | 24/38 | 2 | |||
| 99Cristhian Solano (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 0/0 | 11/13 | 1 | |||
| 8Charles Velez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 42/49 | 0 | |||
| 50Miguel Yordan Caicedo Orobio (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 12/13 | 0 | |||
| 32Ariel Aguas (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 1/0 | 6/6 | 0 | |||
| 27David Caicedo (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Deportivo Cuenca
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 53Yeltzin Erique Hậu vệ trái | 7.4 | 0/0 | 16/24 | 4 | |||
| 29Matias Klimowicz Trung phong | 7.4 | 1 | 2/1 | 6/10 | 0 | 🟨 | |
| 3Gian Nardelli Hậu vệ | 7.3 | 1/0 | 18/23 | 2 | |||
| 2Ignacio Mosquera Hậu vệ phải | 7.3 | 0/0 | 8/14 | 5 | |||
| 1Facundo Ferrero Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 16/38 | 0 | |||
| 7Lucas Mancinelli Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1 | 0/0 | 11/16 | 2 | ||
| 14Jeremy Chacon Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 13/22 | 4 | |||
| 8Edison Fernando Vega Obando Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 1/0 | 17/20 | 1 | |||
| 19Melvin Diaz Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 1/0 | 5/5 | 0 | |||
| 43Jorge Antonio Ordonez Galarce Tiền đạo cánh phải | 5.7 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 28Patricio Boolsen Trung vệ | 4.3 | 0/0 | 13/15 | 0 | 🟥 | ||
| 23Eddie Fernando Guevara Chavez (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 1/1 | 3/10 | 0 | |||
| 16Jeremy David Mejia Moreira (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 1/1 | 4/8 | 0 | |||
| 11German Ariel Rivero (dự bị) Trung phong | 6.2 | 1/1 | 6/10 | 0 | |||
| 37Carlos Alexi Arboleda Ruiz (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 0/0 | 3/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Leones del Norte | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1971-03-4 | |
| Sân nhà | Alejandro Serrano Aguilar | |
| 0 | Sức chứa | 22000 |
| HLV | Jorge Celico | |
| Khu vực | Cuenca |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.15 | 2.71 | 2.90 | 0.84 | 2.00 | 0.78 | 0.96 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 2.20 ↑ | 2.71 | 2.80 ↓ | 0.96 ↑ | 2.00 | 0.66 ↓ | 0.82 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.34 | 3.00 | 3.10 | 0.87 | 2.00 | 0.89 | 1.02 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 2.22 ↓ | 2.80 ↓ | 3.70 ↑ | 0.75 ↓ | 1.75 | 1.07 ↑ | 0.85 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 2.63 | 2.80 | 0.68 | 2.00 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 2.63 | 3.13 ↑ | 0.77 ↑ | 2.00 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 2.23 | 3.00 | 3.00 | 0.85 | 2.00 | 0.93 | 1.02 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.09 ↓ | 2.79 ↓ | 3.55 ↑ | 1.08 ↑ | 2.00 | 0.74 ↓ | 0.89 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 2.80 | 3.15 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 2.75 ↓ | 3.50 ↑ | 0.55 ↓ | 1.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.31 | 2.80 | 3.05 | 0.82 | 2.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 2.16 ↓ | 2.80 | 3.55 ↑ | 0.71 ↓ | 1.75 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.23 | 3.00 | 3.00 | 0.85 | 2.00 | 0.93 | 1.02 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.09 ↓ | 2.79 ↓ | 3.55 ↑ | 1.08 ↑ | 2.00 | 0.74 ↓ | 0.89 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.30 | 2.99 | 2.85 | 0.91 | 2.00 | 0.85 | 1.02 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 2.17 ↓ | 2.78 ↓ | 3.60 ↑ | 1.04 ↑ | 2.00 | 0.82 ↓ | 0.86 ↓ | 0.25 | 1.01 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.27 | 2.85 | 2.85 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 1.04 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.15 ↓ | 2.81 ↓ | 3.31 ↑ | 0.81 ↓ | 1.75 | 1.01 ↑ | 0.86 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.36 | 2.89 | 3.06 | 0.86 | 2.00 | 0.94 | 1.01 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.20 ↓ | 2.82 ↓ | 3.60 ↑ | 0.78 ↓ | 1.75 | 1.06 ↑ | 0.90 ↓ | 0.25 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 2.90 | 2.87 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↓ | 2.75 ↓ | 3.50 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 2.90 | 3.05 | 0.82 | 2.00 | 0.87 | 0.97 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 2.25 ↓ | 2.80 ↓ | 3.70 ↑ | 1.00 ↑ | 2.00 | 0.76 ↓ | 0.83 ↓ | 0.25 | 0.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.37 | 2.91 | 3.22 | 0.87 | 2.00 | 0.88 | 1.01 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.31 ↓ | 2.70 ↓ | 4.06 ↑ | 1.03 ↑ | 2.00 | 0.82 ↓ | 0.91 ↓ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 2.87 | 2.85 | 1.45 | 2.50 | 0.49 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↓ | 2.75 ↓ | 3.40 ↑ | 0.53 ↓ | 1.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.37 | 2.99 | 3.20 | 1.14 | 2.25 | 0.66 | 0.63 | 0.00 | 1.19 |
| Live | 2.27 ↓ | 2.69 ↓ | 3.88 ↑ | 1.33 ↑ | 2.25 | 0.56 ↓ | 0.86 ↑ | 0.25 | 0.88 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.00 | 3.10 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.00 | 3.50 ↑ | 1.03 ↑ | 2.00 | 0.78 ↓ | 0.83 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 2.75 | 3.00 | 1.38 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 2.63 ↓ | 3.40 ↑ | 0.55 ↓ | 1.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Leones del Norte | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Deportivo Cuenca | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).