Kết quả bóng đá trận Leones del Norte vs Barcelona SC(ECU), 06:10 ngày 03/08/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 06:10 ngày 03/08/2026
Leones del Norte 1 Kết thúc HT 1-0 1
Barcelona SC(ECU)
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Tường thuật trực tiếp
Leones del Norte
Barcelona SC(ECU)
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Eloy Vicente Beltran Moreira
2'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Juan Luis Anangono Leon (chân phải) — bị cản phá
10'
🟨 Thẻ vàng - Gustavo Vallecilla
🎯 Dứt điểm - Jonathan Arroyo (chân phải) Post
🟨 Thẻ vàng - Cristhian Solano
🎯 Dứt điểm - Darío Pazmiño (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Patricio Madero 1-0, kiến tạo: Darío Pazmiño
🎯 Dứt điểm - Patricio Madero (đánh đầu) Post
🎯 Dứt điểm - Patricio Madero (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Juan Luis Anangono Leon (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Cristhian Solano (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Juan Luis Anangono Leon (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cristhian Solano (chân phải) — bị cản phá
45+1'
🎯 Dứt điểm - Jhonny Raul Quinonez Ruiz (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva, ra Ronald Perlaza
48'
🎯 Dứt điểm - Tomas Rodriguez (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
53'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Jonathan Arroyo
56'
🎯 Dứt điểm - Jhonny Raul Quinonez Ruiz (chân phải) — bị cản phá
56'
🎯 Dứt điểm - Bryan Ignacio Carabali Canola (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Juan Luis Anangono Leon (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
62'
🔁 Thay người: vào Dario Benedetto, ra Erick Mendoza
62'
🔁 Thay người: vào Sergio Diaz, ra Gustavo Vallecilla
63'
🎯 Dứt điểm - Sergio Diaz (chân phải) — bị chặn
64'
🟨 Thẻ vàng - Matias Gonzalo Lugo
🎯 Dứt điểm - Martin Caramuto (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jonathan Arroyo (đánh đầu) — chệch khung thành
70'
🔁 Thay người: vào Tomas Martinez, ra Jhonny Raul Quinonez Ruiz
🎯 Dứt điểm - Maiky Jordan De La Cruz Borja (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Darío Pazmiño (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
72'
🟨 Thẻ vàng - Bryan Ignacio Carabali Canola
🟨 Thẻ vàng - Darío Pazmiño
78'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Segundo Arlen Portocarrero Rodriguez, ra Cristhian Solano
🔁 Thay người: vào Tobias Coppo, ra Darío Pazmiño
🔁 Thay người: vào Oscar Pepinos, ra Martin Caramuto
78'
⚽ BÀN THẮNG - Sergio Diaz 1-1
78'
🎯 Dứt điểm - Sergio Diaz (chân trái) — vào lưới
80'
VAR Decision - Goal awarded - Sergio Diaz
81'
🟨 Thẻ vàng - Jose Contreras
84'
🔁 Thay người: vào Marcos Pedro Mejia Me, ra Tomas Rodriguez
86'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Brian Kreiman, ra Jonathan Arroyo
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Thomas Damian Amilivia, ra Juan Luis Anangono Leon
🎯 Dứt điểm - Patricio Madero (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Patricio Madero (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Oscar Pepinos (chân trái) Post
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Leones del Norte | Phút | |
| 10' | Gustavo Vallecilla | |
| Cristhian Solano | 14' | |
| Patricio Madero(Assists:Darío Pazmiño) (Kiến tạo: Darío Pazmiño) 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva ▼ Ronald Perlaza | |
| Jonathan Arroyo | 55' | |
| 62' ⇄ | ▲ Dario Benedetto ▼ Erick Mendoza | |
| 62' ⇄ | ▲ Sergio Diaz ▼ Gustavo Vallecilla | |
| 64' | Matias Gonzalo Lugo | |
| 70' ⇄ | ▲ Tomas Martinez ▼ Jhonny Raul Quinonez Ruiz | |
| 72' | Bryan Ignacio Carabali Canola | |
| Darío Pazmiño | 73' | |
| ▲ Segundo Arlen Portocarrero Rodriguez ▼ Cristhian Solano | 78' ⇄ | |
| 78' | ⚽ 1 - 1 Sergio Diaz | |
| ▲ Tobias Coppo ▼ Darío Pazmiño | 78' ⇄ | |
| ▲ Oscar Pepinos ▼ Martin Caramuto | 78' ⇄ | |
| 80' | 📺 Sergio Diaz(Reason:Goal awarded) VAR | |
| 81' | Jose Contreras | |
| 84' ⇄ | ▲ Marcos Pedro Mejia Me ▼ Tomas Rodriguez | |
| ▲ Brian Kreiman ▼ Jonathan Arroyo | 86' ⇄ | |
| ▲ Thomas Damian Amilivia ▼ Juan Luis Anangono Leon | 90+4' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 10 | 8 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 15 | 7 |
| Điểm | 3 | 4 | 15 | 13 |
Chủ = Leones del Norte · Khách = Barcelona SC(ECU)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Leones del Norte | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (28%) | Thắng/Thắng | 7 (17%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 7 (17%) |
| 6 (21%) | Hòa/Hòa | 6 (15%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 5 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 8 (20%) |
Bảng xếp hạng
Leones del Norte
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 9 | 8 | 9 | 28 | 28 | 35 | 7 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 5 | 3 | 17 | 12 | 20 | 8 |
| Sân khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 11 | 16 | 15 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 8 | - | - |
Barcelona SC(ECU)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 9 | 9 | 7 | 25 | 20 | 36 | 6 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 3 | 2 | 16 | 8 | 24 | 3 |
| Sân khách | 13 | 2 | 6 | 5 | 9 | 12 | 12 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Leones del Norte 0 (0%)Hòa 0 (0%)Barcelona SC(ECU) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Barcelona SC(ECU) | 2-1 (1-0) | Leones del Norte | -1.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Leones del Norte
BTHTHTTHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/3/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 6-0 (5-0) | Leones del Norte | -0.75 | 2.25 | B |
| 27/07/26 | Delfin SC | 0-1 (0-0) | Leones del Norte | -0.25 | 2 | T |
| 24/07/26 | Leones del Norte | 1-1 (0-1) | Guayaquil City | +0.5 | 2 | H |
| 19/07/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 0-1 (0-1) | Leones del Norte | -1 | 2.5 | T |
| 16/07/26 | Leones del Norte | 1-1 (1-1) | Deportivo Cuenca | +0.25 | 2 | H |
| 11/07/26 | Leones del Norte | 1-0 (1-0) | Universidad Catolica | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | Libertad FC | 1-3 (1-2) | Leones del Norte | -0.25 | 2.25 | T |
| 02/06/26 | Leones del Norte | 1-1 (0-0) | Macara | -0.25 | 2 | H |
| 30/05/26 | CSD Huaquillas FC | 0-1 (0-1) | Leones del Norte | - | - | T |
| 25/05/26 | Tecnico Universitario | 2-1 (1-0) | Leones del Norte | -0.5 | 2 | B |
| 18/05/26 | Leones del Norte | 3-1 (2-1) | Mushuc Runa | -0.25 | 2 | T |
| 09/05/26 | Orense SC | 2-0 (0-0) | Leones del Norte | -0.75 | 2 | B |
| 04/05/26 | Leones del Norte | 2-0 (1-0) | Club Sport Emelec | 0 | 2 | T |
| 26/04/26 | Independiente del Valle | 2-1 (1-1) | Leones del Norte | -1.75 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Leones del Norte | 3-0 (2-0) | Manta FC | +0.5 | 2 | T |
| 18/04/26 | Leones del Norte | 0-1 (0-0) | Sociedad Deportiva Aucas | 0 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Barcelona SC(ECU) | 2-1 (1-0) | Leones del Norte | -1.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Leones del Norte | 1-0 (0-0) | Delfin SC | +0.25 | 1.75 | T |
| 24/03/26 | Guayaquil City | 0-0 (0-0) | Leones del Norte | -0.25 | 1.75 | H |
| 18/03/26 | Leones del Norte | 0-2 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | -0.5 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Barcelona SC(ECU)
BBTHHTBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Barcelona SC(ECU) | 0-1 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.25 | 2.25 | B |
| 22/07/26 | Universidad Catolica | 2-1 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/07/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-0 (1-0) | Libertad FC | +1.25 | 2.5 | T |
| 16/07/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-1 (0-0) | Guayaquil City | +1 | 2.25 | H |
| 13/07/26 | Club Sport Emelec | 0-0 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | -0.25 | 2 | H |
| 05/07/26 | Barcelona SC(ECU) | 2-0 (2-0) | Deportivo Cuenca | +0.75 | 2.25 | T |
| 02/06/26 | Tecnico Universitario | 1-0 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | +0.25 | 2 | B |
| 29/05/26 | Cruzeiro | 4-0 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | -1.5 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Delfin SC | 1-2 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | 0 | 2 | T |
| 22/05/26 | Univ Catolica | 2-0 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Barcelona SC(ECU) | 3-0 (1-0) | Sociedad Deportiva Aucas | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Barcelona SC(ECU) | 4-2 (1-0) | FC Insutec | - | - | T |
| 10/05/26 | Independiente del Valle | 1-0 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | -0.75 | 2.25 | B |
| 06/05/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-0 (0-0) | Boca Juniors | -0.25 | 2 | T |
| 03/05/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-1 (1-0) | Manta FC | +1.25 | 2.5 | H |
| 30/04/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-2 (0-2) | Univ Catolica | +0.25 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Orense SC | 1-1 (0-1) | Barcelona SC(ECU) | 0 | 2.25 | H |
| 23/04/26 | Barcelona SC(ECU) | 2-1 (0-1) | Mushuc Runa | +0.75 | 2.25 | T |
| 20/04/26 | Macara | 3-1 (0-1) | Barcelona SC(ECU) | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | Boca Juniors | 3-0 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | -1.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Leones del Norte
Barcelona SC(ECU)
45Leonel Nazareno2Jordan Moran4Jonathan Arroyo16Maiky Jordan De La Cruz Borja23Nicolas Monserrat6Emiliano Griffa29Patricio Madero11Martin Caramuto70Darío Pazmiño99Cristhian Solano40CJuan Luis Anangono Leon1Jose Contreras4Gustavo Vallecilla14Alex Rangel18Bryan Ignacio Carabali Canola25Ronald Perlaza33Cristian Baez28CJhonny Raul Quinonez Ruiz32Matias Gonzalo Lugo35Jefferson Alfredo Intriago Mendoza7Erick Mendoza11Tomas Rodriguez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Jordan Moran6.4
- 4Jonathan Arroyo🟨 Thẻ vàng 55' · ▼ Rời sân 86'6.6
- 6Emiliano Griffa7.7
- 11Martin Caramuto▼ Rời sân 78'7
- 16Maiky Jordan De La Cruz Borja6.7
- 23Nicolas Monserrat6.5
- 29Patricio Madero⚽ Ghi bàn 22'7.1
- 40Juan Luis Anangono Leon C▼ Rời sân 90+4'7.1
- 45Leonel Nazareno6.5
- 70Darío Pazmiño🎯 Kiến tạo 22' · 🟨 Thẻ vàng 73' · ▼ Rời sân 78'6.6
- 99Cristhian Solano🟨 Thẻ vàng 14' · ▼ Rời sân 78'6.5
Khách · 532
- 1Jose Contreras🟨 Thẻ vàng 81'7.2
- 4Gustavo Vallecilla🟨 Thẻ vàng 10' · ▼ Rời sân 62'6.4
- 7Erick Mendoza▼ Rời sân 62'6.3
- 11Tomas Rodriguez▼ Rời sân 84'6.2
- 14Alex Rangel6.9
- 18Bryan Ignacio Carabali Canola🟨 Thẻ vàng 72'6.2
- 25Ronald Perlaza▼ Rời sân 46'6.5
- 28Jhonny Raul Quinonez Ruiz C▼ Rời sân 70'6.3
- 32Matias Gonzalo Lugo🟨 Thẻ vàng 64'7.3
- 33Cristian Baez7
- 35Jefferson Alfredo Intriago Mendoza6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
34
Sút bóng
176
Sút cầu môn
73
Tấn công
7981
Tấn công nguy hiểm
2834
Sút ngoài cầu môn
61
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
818
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
307316
TL chuyền bóng thành công
76%75%
Phạm lỗi
188
Việt vị
41
Cứu thua
26
Tắc bóng
139
Quả ném biên
2420
Cắt bóng
58
Tạt bóng thành công
61
Chuyền dài
1833
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.530.52
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
59 41
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Leones del Norte (29 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.28 bàn/trận
Barcelona SC(ECU) (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Leones del Norte (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (64%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (32%)Hòa 8 (36%)Xỉu 7 (32%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUVUO
Barcelona SC(ECU) (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (32%)Hòa 3 (14%)Bại 12 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (32%)Hòa 0 (0%)Xỉu 15 (68%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Leones del Norte
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Emiliano Griffa Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 0/0 | 29/38 | 2 | |||
| 40Juan Luis Anangono Leon Trung phong | 7.1 | 4/3 | 11/13 | 0 | |||
| 29Patricio Madero Tiền vệ | 7.1 | 1 | 4/1 | 35/46 | 2 | ||
| 11Martin Caramuto Hậu vệ phải | 7 | 1/1 | 15/21 | 2 | |||
| 16Maiky Jordan De La Cruz Borja Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 15/22 | 3 | |||
| 70Darío Pazmiño Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1 | 2/1 | 23/33 | 0 | 🟨 | |
| 4Jonathan Arroyo Hậu vệ | 6.6 | 2/0 | 17/22 | 4 | 🟨 | ||
| 45Leonel Nazareno Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 12/20 | 0 | |||
| 23Nicolas Monserrat Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 22/30 | 1 | |||
| 99Cristhian Solano Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 2/1 | 23/27 | 4 | 🟨 | ||
| 2Jordan Moran | 6.4 | 0/0 | 23/25 | 1 | |||
| 19Oscar Pepinos (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 3/3 | 0 | |||
| 5Tobias Coppo (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 34Segundo Arlen Portocarrero Rodriguez (dự bị) Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 17Thomas Damian Amilivia (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 25Brian Kreiman (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Barcelona SC(ECU)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32Matias Gonzalo Lugo Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 0/0 | 32/37 | 3 | 🟨 | ||
| 1Jose Contreras Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 12/31 | 0 | 🟨 | ||
| 33Cristian Baez Trung vệ | 7 | 0/0 | 23/32 | 2 | |||
| 14Alex Rangel Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 22/32 | 4 | |||
| 25Ronald Perlaza Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 10/12 | 1 | |||
| 35Jefferson Alfredo Intriago Mendoza Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 35/43 | 1 | |||
| 4Gustavo Vallecilla Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 23/25 | 2 | 🟨 | ||
| 28Jhonny Raul Quinonez Ruiz Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 2/1 | 19/23 | 1 | |||
| 7Erick Mendoza Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 8/12 | 1 | |||
| 18Bryan Ignacio Carabali Canola Hậu vệ phải | 6.2 | 1/0 | 19/23 | 1 | 🟨 | ||
| 11Tomas Rodriguez Trung phong | 6.2 | 1/1 | 10/12 | 0 | |||
| 8Sergio Diaz (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.8 | 1 | 2/1 | 5/7 | 2 | ||
| 23Tomas Martinez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 2/6 | 0 | |||
| 15Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 14/17 | 0 | |||
| 9Dario Benedetto (dự bị) Trung phong | 6.1 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 70Marcos Pedro Mejia Me (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Leones del Norte | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1925-5-1 | |
| Sân nhà | Estadio Monumental Banco Pichincha | |
| 0 | Sức chứa | 75000 |
| HLV | César Alejandro Farías | |
| Khu vực | Guayaquil |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 2.90 | 2.70 | 0.78 | 2.00 | 0.98 | 0.80 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.16 ↓ | 10.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 2.70 | 2.25 | 0.60 | 2.00 | 0.74 | 0.74 | 0.25 | 0.60 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 8.50 ↑ | 1.78 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 0.73 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.87 | 3.05 | 2.27 | 1.03 | 2.25 | 0.77 | 0.75 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 1.05 | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 2.95 | 2.40 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 2.90 | 2.65 | 0.79 | 2.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 14.44 ↑ | 1.02 ↓ | 16.84 ↑ | 6.79 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.87 | 3.05 | 2.27 | 1.03 | 2.25 | 0.77 | 0.75 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.34 | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 0.73 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.76 | 2.88 | 2.31 | 0.78 | 2.00 | 1.02 | 0.75 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.62 | 2.86 | 2.74 | 0.87 | 2.00 | 0.93 | 0.84 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 12.70 ↑ | 1.03 ↓ | 13.90 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.30 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 2.95 | 2.60 | 0.90 | 2.00 | 0.79 | 0.84 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 8.97 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.20 | 2.91 | 2.38 | 0.86 | 2.00 | 0.89 | 0.77 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 12.73 ↑ | 1.09 ↓ | 14.06 ↑ | 3.28 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 1.02 | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.30 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 1.00 ↓ | 1.50 | 0.63 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.61 | 3.05 | 2.79 | 1.15 | 2.25 | 0.65 | 0.82 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 24.00 ↑ | 6.98 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.10 | 2.10 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 2.80 | 2.70 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Leones del Norte | -1/4 | 3 | 0 | 0 |
| Barcelona SC(ECU) | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).