Kết quả bóng đá trận Lens vs Sunderland A.F.C, 21:00 ngày 08/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 08/08/2026
Lens
0 Kết thúc HT 0-0 2
Sunderland A.F.C
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Felix-Bollaert Stade Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃

Diễn biến trận đấu

Lens Phút Sunderland A.F.C
45+3' 0 - 1
45+3' 0 - 2
HT 0-0
57'
66' 0 - 3 Trai Hume(Assists:Chris Rigg) (Kiến tạo: Chris Rigg)
82' 0 - 4 Wilson Isidor(Assists:Chemsdine Talbi) (Kiến tạo: Chemsdine Talbi)
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 65
Hòa 10 31
Bại 11 14
Ghi bàn 35 2317
Mất bàn 33 1113
Điểm 46 2116

Chủ = Lens · Khách = Sunderland A.F.C

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lens (13)Hiệp 1 / Cả trậnSunderland A.F.C (9)
5 (38%)Thắng/Thắng3 (33%)
1 (8%)Thắng/Hòa1 (11%)
4 (31%)Hòa/Thắng1 (11%)
2 (15%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (8%)Hòa/Bại2 (22%)
0 (0%)Bại/Bại2 (22%)

Thành tích gần đây — Lens

THTHTTTBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF02/08/26Lens3-1 (1-1)Villarreal3-5+0.253T
INT CF29/07/26Lens0-0 (0-0)FC Famalicao---H
INT CF29/07/26Crystal Palace0-3 (0-3)Lens1-3--T
INT CF25/07/26Lens2-2 (1-1)Charleroi3-3+1.252.75H
INT CF18/07/26Lens4-1 (1-1)Boulogne---T
FRAC23/05/26Lens3-1 (2-1)Nice9-7+0.52.25T
FRA D118/05/26Lyon0-4 (0-3)Lens20-8-0.52.75T
FRA D114/05/26Lens0-2 (0-1)Paris Saint Germain (PSG)6-3-0.53B
FRA D109/05/26Lens1-0 (0-0)Nantes8-3+1.753T
FRA D103/05/26Nice1-1 (0-0)Lens7-8+0.753H
FRA D125/04/26Stade Brestois3-3 (3-0)Lens0-6+0.752.75H
FRAC22/04/26Lens4-1 (3-1)Toulouse6-0+0.752.5T
FRA D118/04/26Lens3-2 (0-2)Toulouse14-1+12.75T
INT CF11/04/26Lens2-1 (0-0)FC Rouen---T
FRA D105/04/26Lille3-0 (1-0)Lens3-302.5B
FRA D121/03/26Lens5-1 (3-0)Angers7-3+1.52.75T
FRA D114/03/26Lorient2-1 (1-0)Lens1-10+0.52.5B
FRA D108/03/26Lens3-0 (1-0)Metz6-4+1.753.25T
FRAC06/03/26Lyon2-2 (0-2)Lens6-702.75H
FRA D128/02/26Strasbourg1-1 (1-0)Lens2-803H

Thành tích gần đây — Sunderland A.F.C

TBBBTTTHHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF02/08/26Wrexham0-1 (0-1)Sunderland A.F.C7-5+0.52.75T
INT CF31/07/26Real Murcia U193-2 (0-0)Sunderland A.F.C---B
INT CF31/07/26Sunderland A.F.C0-1 (0-1)Leeds United5-2-0.252.75B
INT CF26/07/26Liverpool4-2 (1-1)Sunderland A.F.C4-1-13B
INT CF18/07/26York City1-5 (0-4)Sunderland A.F.C5-1+1.253T
ENG PR24/05/26Sunderland A.F.C2-1 (1-0)Chelsea6-2-0.52.75T
ENG PR17/05/26Everton1-3 (1-0)Sunderland A.F.C3-2-0.752.5T
ENG PR09/05/26Sunderland A.F.C0-0 (0-0)Manchester United6-7-0.52.75H
ENG PR02/05/26Wolves1-1 (0-1)Sunderland A.F.C6-3+0.252.25H
ENG PR25/04/26Sunderland A.F.C0-5 (0-4)Nottingham Forest3-602.25B
ENG PR19/04/26Aston Villa4-3 (2-1)Sunderland A.F.C4-5-0.752.5B
ENG PR12/04/26Sunderland A.F.C1-0 (0-0)Tottenham Hotspur2-602.5T
ENG PR22/03/26Newcastle United1-2 (1-0)Sunderland A.F.C9-5-0.752.5T
ENG PR14/03/26Sunderland A.F.C0-1 (0-0)Brighton Hove Albion7-3-0.252.5B
ENG FAC08/03/26Port Vale1-0 (1-0)Sunderland A.F.C5-9+12.5B
ENG PR04/03/26Leeds United0-1 (0-0)Sunderland A.F.C9-2-0.52.25T
ENG PR28/02/26AFC Bournemouth1-1 (0-1)Sunderland A.F.C7-3-0.752.5H
ENG PR22/02/26Sunderland A.F.C1-3 (0-0)Fulham6-402.25B
ENG FAC15/02/26Oxford United0-1 (0-1)Sunderland A.F.C5-5+0.52.25T
ENG PR12/02/26Sunderland A.F.C0-1 (0-0)Liverpool3-11-0.752.75B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
8
8
Sút cầu môn
1
4
Tấn công
52
68
Tấn công nguy hiểm
35
47
Sút ngoài cầu môn
7
4
Đá phạt trực tiếp
11
12
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%
69%
Việt vị
1
4
Quả ném biên
13
11
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lens (16 trận)
Ghi 2.31 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Sunderland A.F.C (13 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
01
1 Bàn
11
2 Bàn
10
3 Bàn
01
4+ Bàn
26
B.thắng H1
32
B.thắng H2
LensSunderland A.F.C

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
10
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
LensSunderland A.F.C

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

82
Thắng 2+
36
Thắng 1
63
Hòa
16
Thua 1
23
Thua 2+
LensSunderland A.F.C

Thông tin đội bóng

Lens Thông tin Sunderland A.F.C
1906 Thành lập 1879
Felix-Bollaert Stade Sân nhà Stadium of Light
41233 Sức chứa 49000
Dino Toppmoller HLV Regis Le Bris
Lens Khu vực Sunderland
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.283.252.630.973.000.750.800.000.98
Live2.283.252.630.74 ↓2.750.98 ↑0.800.000.98
EasybetsSớm2.463.402.600.762.751.010.800.000.92
Live126.00 ↑51.00 ↑1.14 ↓6.50 ↑2.500.01 ↓0.84 ↑0.000.99 ↑
VcbetSớm2.503.402.500.842.750.860.840.000.84
Live61.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓2.50 ↑2.500.26 ↓0.79 ↓0.000.90 ↑
Mansion88Sớm2.293.452.540.772.750.990.780.000.98
Live250.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓5.55 ↑2.500.10 ↓0.88 ↑0.001.02 ↑
10BETSớm2.073.653.100.953.000.76---
Live2.49 ↑3.50 ↓2.60 ↓0.90 ↓3.000.80 ↑---
12betSớm2.293.452.540.772.750.990.780.000.98
Live250.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓5.55 ↑2.500.10 ↓0.88 ↑0.001.02 ↑
CrownSớm2.303.452.520.782.750.980.790.000.97
Live16.50 ↑13.50 ↑1.01 ↓2.12 ↑2.500.27 ↓0.74 ↓0.001.08 ↑
SbobetSớm2.273.212.510.762.751.000.780.000.98
Live28.00 ↑5.30 ↑1.14 ↓2.63 ↑2.500.28 ↓0.89 ↑0.001.01 ↑
WewbetSớm2.363.532.561.003.000.800.810.001.01
Live28.00 ↑5.40 ↑1.16 ↓2.70 ↑2.500.25 ↓0.82 ↑0.001.06 ↑
LadbrokesSớm2.373.402.500.602.501.20---
Live91.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓5.50 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm2.453.702.600.933.000.820.830.000.94
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.033.333.010.762.750.950.790.250.92
Live30.78 ↑5.39 ↑1.18 ↓2.82 ↑2.500.25 ↓0.75 ↓0.001.06 ↑
BwinSớm2.373.402.450.582.501.20---
Live226.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓0.80 ↑1.500.85 ↓---
1xBetSớm2.253.872.371.143.500.600.780.000.88
Live51.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓1.96 ↑2.500.40 ↓0.66 ↓0.001.22 ↑
Bet 365Sớm2.003.503.001.033.000.780.830.250.98
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓7.10 ↑2.500.09 ↓0.830.000.98
William HillSớm2.303.402.600.602.501.20---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓3.80 ↑2.500.15 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.