Kết quả bóng đá trận Lens vs Paris Saint Germain (PSG), 01:45 ngày 17/08/2026
Siêu Cúp Pháp · 01:45 ngày 17/08/2026
Lens 1 Kết thúc HT 1-0 0
Paris Saint Germain (PSG)
🟨 1 - 3 🟥 1 - 1 ⛳ 2 - 6
Địa điểm: Felix-Bollaert Stade Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
Lens
Paris Saint Germain (PSG)
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jeremie Pignard
5'
⛳ Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Khvicha Kvaratskhelia (chân phải) — bị cản phá
8'
🎯 Dứt điểm - Maghnes Akliouche (chân trái) — chệch khung thành
11'
⛳ Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Khvicha Kvaratskhelia (chân phải) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Maghnes Akliouche (chân trái) — bị chặn
13'
🎯 Dứt điểm - Maghnes Akliouche (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
25'
🎯 Dứt điểm - Khvicha Kvaratskhelia (chân phải) — bị cản phá
27'
🎯 Dứt điểm - Desire Doue (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Florian Thauvin 1-0, kiến tạo: Matthieu Udol
🎯 Dứt điểm - Matthieu Udol (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Florian Thauvin (chân phải) — vào lưới
🟥 Thẻ đỏ - Kyllian Antonio
45'
⛳ Phạt góc
45+3'
🎯 Dứt điểm - Desire Doue (chân phải) Post
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Ruben Aguilar, ra Franjo Ivanovic
48'
🎯 Dứt điểm - Khvicha Kvaratskhelia (chân phải) — bị chặn
50'
🎯 Dứt điểm - Vitor Machado Ferreira (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Yacine Titraoui (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Matthieu Udol (chân phải) — chệch khung thành
53'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mickael Cuisance (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Florian Thauvin (chân trái) — chệch khung thành
60'
🔁 Thay người: vào Nuno Mendes, ra Lucas Digne
60'
🔁 Thay người: vào Fabian Ruiz Pena, ra Lucas Beraldo
60'
🔁 Thay người: vào Ousmane Dembele, ra Maghnes Akliouche
61'
🎯 Dứt điểm - Nuno Mendes (chân trái) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - Nuno Mendes (chân phải) — bị chặn
62'
🎯 Dứt điểm - Nuno Mendes (chân phải) — bị cản phá
62'
🎯 Dứt điểm - Ousmane Dembele (chân trái) — chệch khung thành
64'
🟨 Thẻ vàng - Desire Doue
🔁 Thay người: vào Andrija Bulatovic, ra Mickael Cuisance
67'
⛳ Phạt góc
69'
🎯 Dứt điểm - Desire Doue (chân phải) — chệch khung thành
70'
🔁 Thay người: vào Senny Mayulu, ra Khvicha Kvaratskhelia
73'
🎯 Dứt điểm - Ousmane Dembele (chân phải) — bị chặn
73'
🎯 Dứt điểm - Ousmane Dembele (chân trái) — bị cản phá
74'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Rayan Fofana, ra Abdallah Sima
🔁 Thay người: vào Michal Skoras, ra Florian Thauvin
76'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Matthieu Udol (chân trái) — bị chặn
77'
🎯 Dứt điểm - Desire Doue (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Amadou Haidara, ra Yacine Titraoui
81'
🎯 Dứt điểm - Ousmane Dembele (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
82'
🔁 Thay người: vào Pedro Fernández Sarmiento, ra Warren Zaire-Emery
84'
🎯 Dứt điểm - Ousmane Dembele (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Michal Skoras (chân phải) — chệch khung thành
87'
🟥 Thẻ đỏ - Nuno Mendes
89'
🟨 Thẻ vàng - Fabian Ruiz Pena
90'
🟨 Thẻ vàng - Achraf Hakimi
🟨 Thẻ vàng - Andrija Bulatovic
90+2'
🎯 Dứt điểm - Desire Doue (chân phải) — bị cản phá
90+4'
🎯 Dứt điểm - Ousmane Dembele (chân phải) — bị chặn
90+5'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Lens | Phút | |
| Florian Thauvin(Assists:Matthieu Udol) (Kiến tạo: Matthieu Udol) 1 - 0 ⚽ | 32' | |
| Kyllian Antonio | 39' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Ruben Aguilar ▼ Franjo Ivanovic | 46' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Nuno Mendes ▼ Lucas Digne | |
| 60' ⇄ | ▲ Fabian Ruiz Pena ▼ Lucas Beraldo | |
| 60' ⇄ | ▲ Ousmane Dembele ▼ Maghnes Akliouche | |
| 64' | Desire Doue | |
| ▲ Andrija Bulatovic ▼ Mickael Cuisance | 65' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Senny Mayulu ▼ Khvicha Kvaratskhelia | |
| ▲ Rayan Fofana ▼ Abdallah Sima | 75' ⇄ | |
| ▲ Michal Skoras ▼ Florian Thauvin | 75' ⇄ | |
| 76' | 📺 VAR | |
| ▲ Amadou Haidara ▼ Yacine Titraoui | 81' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Pedro Fernández Sarmiento ▼ Warren Zaire-Emery | |
| 86' | Nuno Mendes | |
| 89' | Fabian Ruiz Pena | |
| Andrija Bulatovic | 90' | |
| 90' | Achraf Hakimi | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 22 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 9 | 13 |
| Điểm | 6 | 4 | 23 | 12 |
Chủ = Lens · Khách = Paris Saint Germain (PSG)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lens | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (43%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (29%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Lens 2 (10%)Hòa 6 (30%)Paris Saint Germain (PSG) 12 (60%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 18 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/26 | Lens | 0-2 (0-1) | Paris Saint Germain (PSG) | -0.5 | 3 | B |
| 14/09/25 | Paris Saint Germain (PSG) | 2-0 (1-0) | Lens | -1.75 | 3.5 | B |
| 18/01/25 | Lens | 1-2 (1-0) | Paris Saint Germain (PSG) | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/12/24 | Lens | 1-1 (0-0) | Paris Saint Germain (PSG) | -0.75 | 2.75 | H |
| 02/11/24 | Paris Saint Germain (PSG) | 1-0 (1-0) | Lens | -1.25 | 3 | B |
| 15/01/24 | Lens | 0-2 (0-1) | Paris Saint Germain (PSG) | -0.5 | 2.75 | B |
| 27/08/23 | Paris Saint Germain (PSG) | 3-1 (1-0) | Lens | -1 | 3.25 | B |
| 16/04/23 | Paris Saint Germain (PSG) | 3-1 (3-0) | Lens | -0.75 | 2.75 | B |
| 02/01/23 | Lens | 3-1 (2-1) | Paris Saint Germain (PSG) | -0.5 | 3 | T |
| 24/04/22 | Paris Saint Germain (PSG) | 1-1 (0-0) | Lens | -1.75 | 3.25 | H |
| 05/12/21 | Lens | 1-1 (0-0) | Paris Saint Germain (PSG) | -0.75 | 3 | H |
| 01/05/21 | Paris Saint Germain (PSG) | 2-1 (1-0) | Lens | -1.5 | 3 | B |
| 11/09/20 | Lens | 1-0 (0-0) | Paris Saint Germain (PSG) | -2 | 3.75 | T |
| 07/03/15 | Paris Saint Germain (PSG) | 4-1 (1-0) | Lens | -1.75 | 3 | B |
| 18/10/14 | Lens | 1-3 (1-2) | Paris Saint Germain (PSG) | -1.25 | 2.5 | B |
| 13/02/11 | Paris Saint Germain (PSG) | 0-0 (0-0) | Lens | -1.25 | 2.5 | H |
| 09/01/11 | Paris Saint Germain (PSG) | 5-1 (1-0) | Lens | -1 | 2.25 | B |
| 27/09/10 | Lens | 0-2 (0-0) | Paris Saint Germain (PSG) | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/03/10 | Lens | 1-1 (0-0) | Paris Saint Germain (PSG) | +0.25 | 2 | H |
| 17/12/09 | Paris Saint Germain (PSG) | 1-1 (0-0) | Lens | -1 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Lens
BTHTHTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Lens | 0-2 (0-0) | Sunderland A.F.C | 0 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | Lens | 3-1 (1-1) | Villarreal | +0.25 | 3 | T |
| 29/07/26 | Lens | 0-0 (0-0) | FC Famalicao | - | - | H |
| 29/07/26 | Crystal Palace | 0-3 (0-3) | Lens | - | - | T |
| 25/07/26 | Lens | 2-2 (1-1) | Charleroi | +1.25 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Lens | 4-1 (1-1) | Boulogne | - | - | T |
| 23/05/26 | Lens | 3-1 (2-1) | Nice | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Lyon | 0-4 (0-3) | Lens | -0.5 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | Lens | 0-2 (0-1) | Paris Saint Germain (PSG) | -0.5 | 3 | B |
| 09/05/26 | Lens | 1-0 (0-0) | Nantes | +1.75 | 3 | T |
| 03/05/26 | Nice | 1-1 (0-0) | Lens | +0.75 | 3 | H |
| 25/04/26 | Stade Brestois | 3-3 (3-0) | Lens | +0.75 | 2.75 | H |
| 22/04/26 | Lens | 4-1 (3-1) | Toulouse | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Lens | 3-2 (0-2) | Toulouse | +1 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Lens | 2-1 (0-0) | FC Rouen | - | - | T |
| 05/04/26 | Lille | 3-0 (1-0) | Lens | 0 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Lens | 5-1 (3-0) | Angers | +1.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Lorient | 2-1 (1-0) | Lens | +0.5 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Lens | 3-0 (1-0) | Metz | +1.75 | 3.25 | T |
| 06/03/26 | Lyon | 2-2 (0-2) | Lens | 0 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Paris Saint Germain (PSG)
THBHBTTHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 2-1 (1-1) | Aston Villa | +0.75 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Manchester United | 1-1 (1-1) | Paris Saint Germain (PSG) | -0.25 | 3.5 | H |
| 06/08/26 | Mallorca | 3-0 (2-0) | Paris Saint Germain (PSG) | +0.75 | 3 | B |
| 30/05/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 1-1 (0-1) | Arsenal | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | Paris FC | 2-1 (0-0) | Paris Saint Germain (PSG) | +1.25 | 3.5 | B |
| 14/05/26 | Lens | 0-2 (0-1) | Paris Saint Germain (PSG) | +0.5 | 3 | T |
| 11/05/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 1-0 (0-0) | Stade Brestois | +2.25 | 3.5 | T |
| 07/05/26 | Bayern Munchen | 1-1 (0-1) | Paris Saint Germain (PSG) | -0.75 | 4 | H |
| 02/05/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 2-2 (1-1) | Lorient | +2 | 3.5 | H |
| 29/04/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 5-4 (3-2) | Bayern Munchen | 0 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Angers | 0-3 (0-2) | Paris Saint Germain (PSG) | +1.75 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 3-0 (2-0) | Nantes | +2 | 3.75 | T |
| 20/04/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 1-2 (0-2) | Lyon | +1.5 | 3.25 | B |
| 15/04/26 | Liverpool | 0-2 (0-0) | Paris Saint Germain (PSG) | 0 | 3.25 | T |
| 09/04/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 2-0 (1-0) | Liverpool | +0.5 | 3 | T |
| 04/04/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 3-1 (2-1) | Toulouse | +1.5 | 3 | T |
| 22/03/26 | Nice | 0-4 (0-1) | Paris Saint Germain (PSG) | +1.25 | 3.5 | T |
| 18/03/26 | Chelsea | 0-3 (0-2) | Paris Saint Germain (PSG) | -0.25 | 3.25 | T |
| 12/03/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 5-2 (2-1) | Chelsea | +0.75 | 3 | T |
| 07/03/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 1-3 (0-1) | Monaco | +1.75 | 3.75 | B |
Đội hình
Lens
Paris Saint Germain (PSG)
40Robin Risser3Maik Nawrocki25Pierre Ganiou32Kyllian Antonio8Yacine Titraoui14Matthieu Udol23Saud Abdulhamid27Mickael Cuisance10CFlorian Thauvin29Franjo Ivanovic19Abdallah Sima39Matvei Safonov2CAchraf Hakimi6Ilya Zabarnyi12Lucas Digne51Willian Joel Pacho Tenorio4Lucas Beraldo17Vitor Machado Ferreira33Warren Zaire-Emery7Khvicha Kvaratskhelia11Maghnes Akliouche14Desire Doue
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 3Maik Nawrocki7.3
- 8Yacine Titraoui▼ Rời sân 81'6.7
- 10Florian Thauvin C⚽ Ghi bàn 32' · ▼ Rời sân 75'7.9
- 14Matthieu Udol🎯 Kiến tạo 32'6.7
- 19Abdallah Sima▼ Rời sân 75'7
- 23Saud Abdulhamid6.6
- 25Pierre Ganiou7
- 27Mickael Cuisance▼ Rời sân 65'7
- 29Franjo Ivanovic▼ Rời sân 46'5.9
- 32Kyllian Antonio🟥 Thẻ đỏ 39'5.8
- 40Robin Risser8.7
Khách · 433
- 2Achraf Hakimi C🟨 Thẻ vàng 90'7
- 4Lucas Beraldo▼ Rời sân 60'6.7
- 6Ilya Zabarnyi7.3
- 7Khvicha Kvaratskhelia▼ Rời sân 70'6.6
- 11Maghnes Akliouche▼ Rời sân 60'6.7
- 12Lucas Digne▼ Rời sân 60'6.7
- 14Desire Doue🟨 Thẻ vàng 64'6.7
- 17Vitor Machado Ferreira7
- 33Warren Zaire-Emery▼ Rời sân 82'6.9
- 39Matvei Safonov6.6
- 51Willian Joel Pacho Tenorio6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
13
Sút bóng
823
Sút cầu môn
26
Tấn công
61172
Tấn công nguy hiểm
29102
Sút ngoài cầu môn
510
Cản bóng
17
Đá phạt trực tiếp
109
TL kiểm soát bóng
31%69%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%69%
Chuyền bóng
319727
TL chuyền bóng thành công
78%91%
Phạm lỗi
910
Việt vị
22
Cứu thua
61
Tắc bóng
1517
Quả ném biên
1714
Cắt bóng
59
Tạt bóng thành công
11
Chuyền dài
3031
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.881.47
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
52 48
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T2 H6 B12T12 H6 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B5T5 H3 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lens (17 trận)
Ghi 2.24 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Paris Saint Germain (PSG) (20 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.85 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Lens
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40Robin Risser Thủ môn | 8.7 | 0/0 | 28/46 | 0 | |||
| 10Florian Thauvin Tiền đạo cánh phải | 7.9 | 1 | 2/1 | 23/26 | 3 | ||
| 3Maik Nawrocki Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 20/25 | 1 | |||
| 27Mickael Cuisance Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/1 | 15/18 | 5 | |||
| 19Abdallah Sima Tiền đạo cánh trái | 7 | 0/0 | 18/25 | 2 | |||
| 25Pierre Ganiou Trung vệ | 7 | 0/0 | 29/34 | 2 | |||
| 14Matthieu Udol Hậu vệ trái | 6.7 | 1 | 3/0 | 17/26 | 4 | ||
| 8Yacine Titraoui Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 30/34 | 2 | |||
| 23Saud Abdulhamid Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 14/19 | 2 | |||
| 29Franjo Ivanovic Trung phong | 5.9 | 0/0 | 15/20 | 0 | |||
| 32Kyllian Antonio Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 12/14 | 1 | 🟥 | ||
| 2Ruben Aguilar (dự bị) Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 11/11 | 4 | |||
| 21Amadou Haidara (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 2/3 | 2 | |||
| 18Rayan Fofana (dự bị) Trung phong | 7 | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 5Andrija Bulatovic (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 9/12 | 3 | 🟨 | ||
| 22Michal Skoras (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 1/2 | 2 |
Paris Saint Germain (PSG)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Ilya Zabarnyi Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 64/69 | 2 | |||
| 17Vitor Machado Ferreira Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 108/120 | 3 | |||
| 2Achraf Hakimi Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 82/89 | 1 | 🟨 | ||
| 33Warren Zaire-Emery Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 57/61 | 4 | |||
| 12Lucas Digne Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 48/50 | 4 | |||
| 4Lucas Beraldo Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 40/44 | 6 | |||
| 11Maghnes Akliouche Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 4/0 | 33/37 | 2 | |||
| 14Desire Doue Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 5/2 | 43/52 | 3 | 🟨 | ||
| 7Khvicha Kvaratskhelia Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 4/2 | 41/47 | 1 | |||
| 39Matvei Safonov Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 21/21 | 0 | |||
| 51Willian Joel Pacho Tenorio Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 59/62 | 1 | |||
| 10Ousmane Dembele (dự bị) Trung phong | 6.7 | 6/1 | 21/23 | 0 | |||
| 24Senny Mayulu (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 7/7 | 2 | |||
| 27Pedro Fernández Sarmiento (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 9/9 | 1 | |||
| 25Nuno Mendes (dự bị) Hậu vệ trái | 6.4 | 3/1 | 10/11 | 0 | 🟥 | ||
| 8Fabian Ruiz Pena (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 18/23 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Lens | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1906 | Thành lập | 1970 |
| Felix-Bollaert Stade | Sân nhà | Parc des Princes |
| 41233 | Sức chứa | 48712 |
| Dino Toppmoller | HLV | Luis Enrique Martinez Garcia |
| Lens | Khu vực | Paris |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.82 | 3.63 | 1.70 | 0.82 | 2.75 | 0.90 | 0.79 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 4.20 ↑ | 3.80 ↑ | 1.60 ↓ | 0.84 ↑ | 1.50 | 0.86 ↓ | 0.64 ↓ | -0.50 | 1.12 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.70 | 3.90 | 1.75 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 0.95 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.50 ↑ | 151.00 ↑ | 3.90 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.16 ↓ | -0.25 | 2.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.90 | 3.70 | 1.75 | 0.89 | 2.75 | 0.90 | 1.00 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 111.00 ↑ | 2.30 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 2.20 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.30 | 3.85 | 1.72 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.92 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 1.63 ↓ | 2.75 ↓ | 8.10 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 3.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.70 | 3.75 | 1.73 | 0.65 | 2.50 | 1.20 | 1.10 | -0.50 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.15 ↑ | -0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.70 | 3.75 | 1.70 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.40 ↑ | 100.00 ↑ | 6.05 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.30 | 3.85 | 1.72 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.92 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.90 ↑ | 104.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.21 ↓ | -0.25 | 3.44 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.60 | 4.00 | 1.72 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.91 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 36.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.24 | 3.64 | 1.63 | 0.87 | 2.75 | 0.95 | 0.95 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.70 ↑ | 46.00 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 2.38 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.65 | 4.06 | 1.69 | 0.81 | 2.75 | 1.03 | 0.99 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 1.23 ↓ | 4.70 ↑ | 19.90 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 2.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 3.50 | 1.75 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 7.50 ↑ | 46.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.60 | 3.70 | 1.67 | 0.82 | 2.75 | 0.92 | 0.90 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 13.49 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.08 | 3.83 | 1.79 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 0.81 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 1.23 ↓ | 4.73 ↑ | 26.69 ↑ | 3.06 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 2.28 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.65 | 3.65 | 1.71 | 1.08 | 3.25 | 0.66 | 0.68 | -0.75 | 1.12 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.70 ↑ | 60.00 ↑ | 1.68 ↑ | 1.75 | 0.40 ↓ | 1.13 ↑ | 0.75 | 0.65 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.80 | 3.60 | 1.75 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.85 | 4.23 | 1.75 | 0.70 | 2.50 | 1.33 | 0.63 | -1.25 | 1.49 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 473.00 ↑ | 5.05 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 3.43 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 5.25 | 4.00 | 1.57 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.75 ↓ | 3.75 ↓ | 1.67 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 3.70 | 1.70 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 0.93 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 3.10 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 3.50 | 1.80 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 1.05 | -0.50 | 0.70 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.10 ↑ | -0.50 | 0.67 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lens | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Paris Saint Germain (PSG) | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).