Kết quả bóng đá trận Lens vs Paris Saint Germain (PSG), 01:45 ngày 17/08/2026

Siêu Cúp Pháp · 01:45 ngày 17/08/2026
Lens
1 Kết thúc HT 1-0 0
Paris Saint Germain (PSG)
🟨 1 - 3   🟥 1 - 1   ⛳ 2 - 6
Địa điểm: Felix-Bollaert Stade Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19℃~20℃

Tường thuật trực tiếp

LensParis Saint Germain (PSG)
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jeremie Pignard
5'
Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Khvicha Kvaratskhelia (chân phải) — bị cản phá
8'
🎯 Dứt điểm - Maghnes Akliouche (chân trái) — chệch khung thành
11'
Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Khvicha Kvaratskhelia (chân phải) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Maghnes Akliouche (chân trái) — bị chặn
13'
🎯 Dứt điểm - Maghnes Akliouche (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
18'
25'
🎯 Dứt điểm - Khvicha Kvaratskhelia (chân phải) — bị cản phá
27'
🎯 Dứt điểm - Desire Doue (chân trái) — bị chặn
Phạt góc
30'
BÀN THẮNG - Florian Thauvin 1-0, kiến tạo: Matthieu Udol
32'
🎯 Dứt điểm - Matthieu Udol (chân trái) — chệch khung thành
32'
🎯 Dứt điểm - Florian Thauvin (chân phải) — vào lưới
32'
🟥 Thẻ đỏ - Kyllian Antonio
39'
45'
Phạt góc
45+3'
🎯 Dứt điểm - Desire Doue (chân phải) Post
Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Ruben Aguilar, ra Franjo Ivanovic
46'
48'
🎯 Dứt điểm - Khvicha Kvaratskhelia (chân phải) — bị chặn
50'
🎯 Dứt điểm - Vitor Machado Ferreira (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Yacine Titraoui (chân trái) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Matthieu Udol (chân phải) — chệch khung thành
51'
53'
Phạt góc
Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Mickael Cuisance (chân trái) — bị cản phá
56'
🎯 Dứt điểm - Florian Thauvin (chân trái) — chệch khung thành
58'
60'
🔁 Thay người: vào Nuno Mendes, ra Lucas Digne
60'
🔁 Thay người: vào Fabian Ruiz Pena, ra Lucas Beraldo
60'
🔁 Thay người: vào Ousmane Dembele, ra Maghnes Akliouche
61'
🎯 Dứt điểm - Nuno Mendes (chân trái) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - Nuno Mendes (chân phải) — bị chặn
62'
🎯 Dứt điểm - Nuno Mendes (chân phải) — bị cản phá
62'
🎯 Dứt điểm - Ousmane Dembele (chân trái) — chệch khung thành
64'
🟨 Thẻ vàng - Desire Doue
🔁 Thay người: vào Andrija Bulatovic, ra Mickael Cuisance
65'
67'
Phạt góc
69'
🎯 Dứt điểm - Desire Doue (chân phải) — chệch khung thành
70'
🔁 Thay người: vào Senny Mayulu, ra Khvicha Kvaratskhelia
73'
🎯 Dứt điểm - Ousmane Dembele (chân phải) — bị chặn
73'
🎯 Dứt điểm - Ousmane Dembele (chân trái) — bị cản phá
74'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Rayan Fofana, ra Abdallah Sima
75'
🔁 Thay người: vào Michal Skoras, ra Florian Thauvin
75'
76'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Matthieu Udol (chân trái) — bị chặn
77'
77'
🎯 Dứt điểm - Desire Doue (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Amadou Haidara, ra Yacine Titraoui
81'
81'
🎯 Dứt điểm - Ousmane Dembele (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
82'
82'
🔁 Thay người: vào Pedro Fernández Sarmiento, ra Warren Zaire-Emery
84'
🎯 Dứt điểm - Ousmane Dembele (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Michal Skoras (chân phải) — chệch khung thành
86'
87'
🟥 Thẻ đỏ - Nuno Mendes
89'
🟨 Thẻ vàng - Fabian Ruiz Pena
90'
🟨 Thẻ vàng - Achraf Hakimi
🟨 Thẻ vàng - Andrija Bulatovic
90'
90+2'
🎯 Dứt điểm - Desire Doue (chân phải) — bị cản phá
90+4'
🎯 Dứt điểm - Ousmane Dembele (chân phải) — bị chặn
90+5'
Phạt góc
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Lens Phút Paris Saint Germain (PSG)
Florian Thauvin(Assists:Matthieu Udol) (Kiến tạo: Matthieu Udol) 1 - 0 32'
Kyllian Antonio 39'
HT 1-0
▲ Ruben Aguilar ▼ Franjo Ivanovic46'
60' ▲ Nuno Mendes ▼ Lucas Digne
60' ▲ Fabian Ruiz Pena ▼ Lucas Beraldo
60' ▲ Ousmane Dembele ▼ Maghnes Akliouche
64' Desire Doue
▲ Andrija Bulatovic ▼ Mickael Cuisance65'
70' ▲ Senny Mayulu ▼ Khvicha Kvaratskhelia
▲ Rayan Fofana ▼ Abdallah Sima75'
▲ Michal Skoras ▼ Florian Thauvin75'
76'📺 VAR
▲ Amadou Haidara ▼ Yacine Titraoui81'
82' ▲ Pedro Fernández Sarmiento ▼ Warren Zaire-Emery
86' Nuno Mendes
89' Fabian Ruiz Pena
Andrija Bulatovic 90'
90' Achraf Hakimi
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 73
Hòa 01 23
Bại 11 14
Ghi bàn 43 2214
Mất bàn 33 913
Điểm 64 2312

Chủ = Lens · Khách = Paris Saint Germain (PSG)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lens (14)Hiệp 1 / Cả trậnParis Saint Germain (PSG) (6)
6 (43%)Thắng/Thắng1 (17%)
1 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
4 (29%)Hòa/Thắng1 (17%)
2 (14%)Hòa/Hòa1 (17%)
1 (7%)Hòa/Bại1 (17%)
0 (0%)Bại/Bại2 (33%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Lens 2 (10%)Hòa 6 (30%)Paris Saint Germain (PSG) 12 (60%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 18 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D114/05/26Lens0-2 (0-1)Paris Saint Germain (PSG)6-3-0.53B
FRA D114/09/25Paris Saint Germain (PSG)2-0 (1-0)Lens4-3-1.753.5B
FRA D118/01/25Lens1-2 (1-0)Paris Saint Germain (PSG)6-1-0.752.75B
FRAC23/12/24Lens1-1 (0-0)Paris Saint Germain (PSG)3-6-0.752.75H
FRA D102/11/24Paris Saint Germain (PSG)1-0 (1-0)Lens7-4-1.253B
FRA D115/01/24Lens0-2 (0-1)Paris Saint Germain (PSG)5-6-0.52.75B
FRA D127/08/23Paris Saint Germain (PSG)3-1 (1-0)Lens5-5-13.25B
FRA D116/04/23Paris Saint Germain (PSG)3-1 (3-0)Lens3-10-0.752.75B
FRA D102/01/23Lens3-1 (2-1)Paris Saint Germain (PSG)3-7-0.53T
FRA D124/04/22Paris Saint Germain (PSG)1-1 (0-0)Lens4-3-1.753.25H
FRA D105/12/21Lens1-1 (0-0)Paris Saint Germain (PSG)8-5-0.753H
FRA D101/05/21Paris Saint Germain (PSG)2-1 (1-0)Lens6-2-1.53B
FRA D111/09/20Lens1-0 (0-0)Paris Saint Germain (PSG)4-2-23.75T
FRA D107/03/15Paris Saint Germain (PSG)4-1 (1-0)Lens7-3-1.753B
FRA D118/10/14Lens1-3 (1-2)Paris Saint Germain (PSG)3-0-1.252.5B
FRA D113/02/11Paris Saint Germain (PSG)0-0 (0-0)Lens--1.252.5H
FRAC09/01/11Paris Saint Germain (PSG)5-1 (1-0)Lens--12.25B
FRA D127/09/10Lens0-2 (0-0)Paris Saint Germain (PSG)--0.252.25B
FRA D107/03/10Lens1-1 (0-0)Paris Saint Germain (PSG)-+0.252H
FRA D117/12/09Paris Saint Germain (PSG)1-1 (0-0)Lens--12.25H

Thành tích gần đây — Lens

BTHTHTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/08/26Lens0-2 (0-0)Sunderland A.F.C4-402.75B
INT CF02/08/26Lens3-1 (1-1)Villarreal3-5+0.253T
INT CF29/07/26Lens0-0 (0-0)FC Famalicao---H
INT CF29/07/26Crystal Palace0-3 (0-3)Lens1-3--T
INT CF25/07/26Lens2-2 (1-1)Charleroi3-3+1.252.75H
INT CF18/07/26Lens4-1 (1-1)Boulogne---T
FRAC23/05/26Lens3-1 (2-1)Nice9-7+0.52.25T
FRA D118/05/26Lyon0-4 (0-3)Lens20-8-0.52.75T
FRA D114/05/26Lens0-2 (0-1)Paris Saint Germain (PSG)6-3-0.53B
FRA D109/05/26Lens1-0 (0-0)Nantes8-3+1.753T
FRA D103/05/26Nice1-1 (0-0)Lens7-8+0.753H
FRA D125/04/26Stade Brestois3-3 (3-0)Lens0-6+0.752.75H
FRAC22/04/26Lens4-1 (3-1)Toulouse6-0+0.752.5T
FRA D118/04/26Lens3-2 (0-2)Toulouse14-1+12.75T
INT CF11/04/26Lens2-1 (0-0)FC Rouen---T
FRA D105/04/26Lille3-0 (1-0)Lens3-302.5B
FRA D121/03/26Lens5-1 (3-0)Angers7-3+1.52.75T
FRA D114/03/26Lorient2-1 (1-0)Lens1-10+0.52.5B
FRA D108/03/26Lens3-0 (1-0)Metz6-4+1.753.25T
FRAC06/03/26Lyon2-2 (0-2)Lens6-702.75H

Thành tích gần đây — Paris Saint Germain (PSG)

THBHBTTHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA SC13/08/26Paris Saint Germain (PSG)2-1 (1-1)Aston Villa0-2+0.752.5T
INT CF08/08/26Manchester United1-1 (1-1)Paris Saint Germain (PSG)3-3-0.253.5H
INT CF06/08/26Mallorca3-0 (2-0)Paris Saint Germain (PSG)5-3+0.753B
UEFA CL30/05/26Paris Saint Germain (PSG)1-1 (0-1)Arsenal10-0+0.252.5H
FRA D118/05/26Paris FC2-1 (0-0)Paris Saint Germain (PSG)3-3+1.253.5B
FRA D114/05/26Lens0-2 (0-1)Paris Saint Germain (PSG)6-3+0.53T
FRA D111/05/26Paris Saint Germain (PSG)1-0 (0-0)Stade Brestois13-2+2.253.5T
UEFA CL07/05/26Bayern Munchen1-1 (0-1)Paris Saint Germain (PSG)1-8-0.754H
FRA D102/05/26Paris Saint Germain (PSG)2-2 (1-1)Lorient12-2+23.5H
UEFA CL29/04/26Paris Saint Germain (PSG)5-4 (3-2)Bayern Munchen2-503.25T
FRA D126/04/26Angers0-3 (0-2)Paris Saint Germain (PSG)5-4+1.753.25T
FRA D123/04/26Paris Saint Germain (PSG)3-0 (2-0)Nantes7-6+23.75T
FRA D120/04/26Paris Saint Germain (PSG)1-2 (0-2)Lyon13-5+1.53.25B
UEFA CL15/04/26Liverpool0-2 (0-0)Paris Saint Germain (PSG)8-203.25T
UEFA CL09/04/26Paris Saint Germain (PSG)2-0 (1-0)Liverpool3-1+0.53T
FRA D104/04/26Paris Saint Germain (PSG)3-1 (2-1)Toulouse5-2+1.53T
FRA D122/03/26Nice0-4 (0-1)Paris Saint Germain (PSG)2-5+1.253.5T
UEFA CL18/03/26Chelsea0-3 (0-2)Paris Saint Germain (PSG)9-3-0.253.25T
UEFA CL12/03/26Paris Saint Germain (PSG)5-2 (2-1)Chelsea2-3+0.753T
FRA D107/03/26Paris Saint Germain (PSG)1-3 (0-1)Monaco7-3+1.753.75B

Đội hình

LensParis Saint Germain (PSG)
40Robin Risser3Maik Nawrocki25Pierre Ganiou32Kyllian Antonio8Yacine Titraoui14Matthieu Udol23Saud Abdulhamid27Mickael Cuisance10CFlorian Thauvin29Franjo Ivanovic19Abdallah Sima39Matvei Safonov2CAchraf Hakimi6Ilya Zabarnyi12Lucas Digne51Willian Joel Pacho Tenorio4Lucas Beraldo17Vitor Machado Ferreira33Warren Zaire-Emery7Khvicha Kvaratskhelia11Maghnes Akliouche14Desire Doue

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
6
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
8
23
Sút cầu môn
2
6
Tấn công
61
172
Tấn công nguy hiểm
29
102
Sút ngoài cầu môn
5
10
Cản bóng
1
7
Đá phạt trực tiếp
10
9
TL kiểm soát bóng
31%
69%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%
69%
Chuyền bóng
319
727
TL chuyền bóng thành công
78%
91%
Phạm lỗi
9
10
Việt vị
2
2
Cứu thua
6
1
Tắc bóng
15
17
Quả ném biên
17
14
Cắt bóng
5
9
Tạt bóng thành công
1
1
Chuyền dài
30
31
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.88
1.47
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T2 H6 B12
T12 H6 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B5
T5 H3 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lens (17 trận)
Ghi 2.24 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Paris Saint Germain (PSG) (20 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.85 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
LensParis Saint Germain (PSG)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
LensParis Saint Germain (PSG)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

89
Thắng 2+
33
Thắng 1
54
Hòa
12
Thua 1
32
Thua 2+
LensParis Saint Germain (PSG)

Lens

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
40Robin Risser
Thủ môn
8.70/028/460
10Florian Thauvin
Tiền đạo cánh phải
7.912/123/263
3Maik Nawrocki
Trung vệ
7.30/020/251
27Mickael Cuisance
Tiền vệ trung tâm
71/115/185
19Abdallah Sima
Tiền đạo cánh trái
70/018/252
25Pierre Ganiou
Trung vệ
70/029/342
14Matthieu Udol
Hậu vệ trái
6.713/017/264
8Yacine Titraoui
Tiền vệ trung tâm
6.71/030/342
23Saud Abdulhamid
Hậu vệ phải
6.60/014/192
29Franjo Ivanovic
Trung phong
5.90/015/200
32Kyllian Antonio
Trung vệ
5.80/012/141🟥
2Ruben Aguilar (dự bị)
Hậu vệ phải
7.20/011/114
21Amadou Haidara (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
70/02/32
18Rayan Fofana (dự bị)
Trung phong
70/05/61
5Andrija Bulatovic (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
70/09/123🟨
22Michal Skoras (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.51/01/22

Paris Saint Germain (PSG)

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Ilya Zabarnyi
Trung vệ
7.30/064/692
17Vitor Machado Ferreira
Tiền vệ phòng ngự
71/0108/1203
2Achraf Hakimi
Hậu vệ phải
70/082/891🟨
33Warren Zaire-Emery
Tiền vệ trung tâm
6.90/057/614
12Lucas Digne
Hậu vệ trái
6.70/048/504
4Lucas Beraldo
Trung vệ
6.70/040/446
11Maghnes Akliouche
Tiền đạo cánh phải
6.74/033/372
14Desire Doue
Tiền đạo cánh phải
6.75/243/523🟨
7Khvicha Kvaratskhelia
Tiền đạo cánh trái
6.64/241/471
39Matvei Safonov
Thủ môn
6.60/021/210
51Willian Joel Pacho Tenorio
Trung vệ
6.60/059/621
10Ousmane Dembele (dự bị)
Trung phong
6.76/121/230
24Senny Mayulu (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/07/72
27Pedro Fernández Sarmiento (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.70/09/91
25Nuno Mendes (dự bị)
Hậu vệ trái
6.43/110/110🟥
8Fabian Ruiz Pena (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.30/018/230🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Lens Thông tin Paris Saint Germain (PSG)
1906 Thành lập 1970
Felix-Bollaert Stade Sân nhà Parc des Princes
41233 Sức chứa 48712
Dino Toppmoller HLV Luis Enrique Martinez Garcia
Lens Khu vực Paris
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.823.631.700.822.750.900.79-0.750.99
Live4.20 ↑3.80 ↑1.60 ↓0.84 ↑1.500.86 ↓0.64 ↓-0.501.12 ↑
EasybetsSớm4.703.901.750.862.750.940.95-0.750.85
Live1.11 ↓6.50 ↑151.00 ↑3.90 ↑1.500.09 ↓0.16 ↓-0.252.90 ↑
VcbetSớm3.903.701.750.892.750.901.00-0.500.80
Live1.06 ↓7.00 ↑111.00 ↑2.30 ↑1.500.30 ↓2.20 ↑0.000.35 ↓
Mansion88Sớm4.303.851.720.852.750.950.92-0.750.90
Live1.63 ↓2.75 ↓8.10 ↑5.00 ↑1.500.13 ↓0.24 ↓-0.253.12 ↑
InterwettenSớm4.703.751.730.652.501.201.10-0.500.73
Live1.01 ↓14.00 ↑100.00 ↑9.00 ↑1.500.02 ↓1.15 ↑-0.500.70 ↓
10BETSớm4.703.751.700.652.501.15---
Live1.05 ↓8.40 ↑100.00 ↑6.05 ↑1.500.08 ↓---
12betSớm4.303.851.720.852.750.950.92-0.750.90
Live1.11 ↓5.90 ↑104.00 ↑7.14 ↑1.500.07 ↓0.21 ↓-0.253.44 ↑
CrownSớm4.604.001.720.852.750.950.91-0.750.91
Live1.01 ↓15.50 ↑36.00 ↑5.55 ↑1.500.06 ↓0.10 ↓-0.254.54 ↑
SbobetSớm4.243.641.630.872.750.950.95-0.750.89
Live1.12 ↓5.70 ↑46.00 ↑4.34 ↑1.500.15 ↓2.38 ↑0.000.34 ↓
WewbetSớm4.654.061.690.812.751.030.99-0.750.87
Live1.23 ↓4.70 ↑19.90 ↑3.70 ↑1.500.15 ↓0.23 ↓-0.252.85 ↑
LadbrokesSớm4.803.501.750.602.501.20---
Live1.09 ↓7.50 ↑46.00 ↑14.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm4.603.701.670.822.750.920.90-0.750.84
Live1.01 ↓20.00 ↑38.00 ↑13.49 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm4.083.831.790.872.750.930.81-0.751.02
Live1.23 ↓4.73 ↑26.69 ↑3.06 ↑1.500.24 ↓0.33 ↓-0.252.28 ↑
HK Jockey ClubSớm3.653.651.711.083.250.660.68-0.751.12
Live1.07 ↓5.70 ↑60.00 ↑1.68 ↑1.750.40 ↓1.13 ↑0.750.65 ↓
BwinSớm4.803.601.750.602.501.15---
Live1.08 ↓8.00 ↑61.00 ↑0.95 ↑1.500.73 ↓---
1xBetSớm4.854.231.750.702.501.330.63-1.251.49
Live1.04 ↓13.00 ↑473.00 ↑5.05 ↑1.500.16 ↓3.43 ↑0.000.24 ↓
SNAISớm5.254.001.57------
Live4.75 ↓3.75 ↓1.67 ↑------
Bet 365Sớm4.753.701.700.882.750.980.93-0.750.93
Live1.02 ↓17.00 ↑501.00 ↑4.60 ↑1.500.15 ↓3.10 ↑0.000.23 ↓
William HillSớm4.203.501.800.672.501.101.05-0.500.70
Live1.03 ↓17.00 ↑151.00 ↑14.00 ↑1.500.03 ↓1.10 ↑-0.500.67 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Lens-3/4Chưa có trận cùng mức
Paris Saint Germain (PSG)+3/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).