Kết quả bóng đá trận Lens U19 vs FC Chartres U19, 20:00 ngày 10/10/2026
Giải VĐQG Trẻ U19 Pháp · 20:00 ngày 10/10/2026
Lens U19 3 Kết thúc HT 1-0 1
FC Chartres U19
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Nhiệt độ: 23°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 12 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 9 | 10 | 32 |
| Điểm | 6 | 0 | 10 | 9 |
Chủ = Lens U19 · Khách = FC Chartres U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lens U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (33%) | Hòa/Thắng | 5 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 1 (33%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (33%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 10 (33%) |
Bảng xếp hạng
Lens U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 9 |
FC Chartres U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | 0 | 11 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lens U19 (6 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
FC Chartres U19 (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Lens U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.50 | 3.60 | 0.74 | 3.25 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↓ | 3.50 | 3.70 ↑ | 0.62 ↓ | 3.00 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 4.00 | 4.30 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↑ | 3.90 ↓ | 4.10 ↓ | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.40 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↓ | 3.80 ↑ | 4.20 ↑ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.80 | 3.66 | 3.57 | 1.06 | 3.25 | 0.65 | 0.99 | 0.75 | 0.66 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.71 ↑ | 24.00 ↑ | 4.81 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.68 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.40 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.