Kết quả bóng đá trận Leixoes vs CD Tondela, 21:30 ngày 16/08/2026
Liga 2 (Bồ Đào Nha) · 21:30 ngày 16/08/2026
Leixoes 1 Kết thúc HT 0-0 0
CD Tondela
🟨 2 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Leixoes | Phút | |
| Salvador Jose Milhazes Agra | 38' | |
| 38' | Helder Tavares | |
| 45+5' | Cicero Clebson Alves Santana | |
| HT 0-0 | ||
| 55' ⇄ | ▲ Antonio Manuel Fernandes Mendes,Tomane ▼ Hugo Felix Sequeira | |
| 55' ⇄ | ▲ Gaston Novero ▼ Joao Marcos Lima Candido | |
| Jose Manuel Bica Rels 1 - 0 ⚽ | 60' | |
| ▲ Luccas Paraizo ▼ Salvador Jose Milhazes Agra | 72' ⇄ | |
| ▲ Ruben Pina ▼ Bryan Rochez | 72' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Sphephelo Sithole ▼ Helder Tavares | |
| 79' | Antonio Manuel Fernandes Mendes,Tomane | |
| ▲ Lourenco Figueiredo Henriques ▼ Rafael Avelino Pereira Pinto Barbosa | 79' ⇄ | |
| ▲ Serif Nhaga ▼ Simao Pedro Soares Azevedo | 79' ⇄ | |
| ▲ Morufdeen Moshood ▼ Jose Manuel Bica Rels | 83' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Bebeto ▼ Farru | |
| 86' ⇄ | ▲ Arjen Van Der Heide ▼ Christian Fernandes Marques | |
| 90+2' | Gaston Novero | |
| Ruben Pina | 90+2' | |
| 90+5' | Jose Ricardo Avelar | |
| 90+5' | Jose Ricardo Avelar | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 0 | 26 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 15 | 16 |
| Điểm | 6 | 0 | 22 | 8 |
Chủ = Leixoes · Khách = CD Tondela
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Leixoes | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (38%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 4 (33%) |
Bảng xếp hạng
Leixoes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 5 | 6 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 12 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 19 | 10 | - | - |
CD Tondela
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 6 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 13 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Leixoes 5 (29%)Hòa 7 (41%)CD Tondela 5 (29%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 4 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/03/25 | Leixoes | 0-1 (0-1) | CD Tondela | -0.25 | 2 | B |
| 12/10/24 | CD Tondela | 2-1 (0-1) | Leixoes | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/03/24 | Leixoes | 1-1 (1-0) | CD Tondela | 0 | 2 | H |
| 07/10/23 | CD Tondela | 4-2 (2-1) | Leixoes | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/04/23 | CD Tondela | 2-3 (0-1) | Leixoes | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/10/22 | Leixoes | 1-1 (0-0) | CD Tondela | +0.25 | 2.5 | H |
| 23/11/21 | CD Tondela | 3-1 (1-0) | Leixoes | -0.75 | 2.25 | B |
| 19/12/18 | Leixoes | 2-2 (1-2) | CD Tondela | 0 | 2.25 | H |
| 15/10/17 | Leixoes | 2-2 (0-1) | CD Tondela | 0 | 2 | H |
| 14/12/16 | Leixoes | 2-1 (1-1) | CD Tondela | -0.25 | 2.25 | T |
| 14/02/15 | CD Tondela | 0-0 (0-0) | Leixoes | -0.75 | 2.5 | H |
| 27/08/14 | Leixoes | 1-1 (0-0) | CD Tondela | 0 | 2.25 | H |
| 27/07/14 | CD Tondela | 1-0 (1-0) | Leixoes | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/04/14 | Leixoes | 1-0 (1-0) | CD Tondela | 0 | 2 | T |
| 08/12/13 | CD Tondela | 0-1 (0-1) | Leixoes | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/04/13 | CD Tondela | 0-3 (0-2) | Leixoes | 0 | 2.25 | T |
| 11/11/12 | Leixoes | 0-0 (0-0) | CD Tondela | +0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Leixoes
BTTHTTTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 28/14 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | SL Benfica B | 1-0 (1-0) | Leixoes | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Leixoes | 6-2 (3-2) | Casa Pia AC | - | - | T |
| 29/07/26 | Leixoes | 3-2 (0-0) | Vizela | - | - | T |
| 18/07/26 | Nacional da Madeira | 3-3 (0-0) | Leixoes | - | - | H |
| 17/07/26 | Maritimo | 1-5 (0-2) | Leixoes | - | - | T |
| 18/05/26 | Leixoes | 2-1 (1-0) | Lusitania FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | GD Chaves | 1-2 (1-1) | Leixoes | -0.5 | 2.5 | T |
| 01/05/26 | Maritimo | 3-2 (2-1) | Leixoes | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Leixoes | 2-0 (0-0) | Portimonense | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/04/26 | Porto B | 0-3 (0-3) | Leixoes | 0 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Leixoes | 2-0 (1-0) | Oliveirense | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/04/26 | SCU Torreense | 1-1 (0-0) | Leixoes | -0.5 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Leixoes | 3-2 (1-2) | Pacos de Ferreira | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Viseu | 3-1 (1-1) | Leixoes | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | Leixoes | 1-4 (0-3) | Uniao Leiria | 0 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Sporting CP B | 0-1 (0-1) | Leixoes | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Leixoes | 1-2 (0-0) | Vizela | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/02/26 | SC Farense | 1-2 (1-1) | Leixoes | -0.5 | 2.25 | T |
| 08/02/26 | Leixoes | 2-1 (1-0) | Feirense | 0 | 2.25 | T |
| 31/01/26 | Penafiel | 0-0 (0-0) | Leixoes | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — CD Tondela
TBHBBTHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | CD Tondela | 2-1 (2-1) | Amarante | +0.75 | 2.25 | T |
| 01/08/26 | Rio Ave | 3-1 (0-1) | CD Tondela | -0.25 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | CD Tondela | 1-1 (0-0) | S. Joao Ver | - | - | H |
| 25/07/26 | FC Famalicao | 2-1 (2-0) | CD Tondela | - | - | B |
| 25/07/26 | CD Tondela | 1-2 (0-2) | Beira Mar | - | - | B |
| 22/07/26 | CD Tondela | 2-1 (0-0) | Academica Coimbra | - | - | T |
| 19/07/26 | CD Tondela | 1-1 (1-0) | Nacional da Madeira | - | - | H |
| 15/07/26 | CD Tondela | 1-0 (1-0) | Varzim | - | - | T |
| 08/07/26 | Fafe | 1-0 (1-0) | CD Tondela | - | - | B |
| 17/05/26 | FC Arouca | 3-1 (1-0) | CD Tondela | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/05/26 | CD Tondela | 2-0 (1-0) | Moreirense | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Casa Pia AC | 0-1 (0-0) | CD Tondela | -0.25 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | Sporting CP | 2-2 (0-0) | CD Tondela | -2.25 | 3.25 | H |
| 25/04/26 | CD Tondela | 0-2 (0-2) | Nacional da Madeira | 0 | 2.5 | B |
| 20/04/26 | FC Porto | 2-0 (0-0) | CD Tondela | -2 | 3 | B |
| 14/04/26 | CD Tondela | 2-2 (1-1) | Gil Vicente | -0.5 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Vitoria Guimaraes | 5-0 (2-0) | CD Tondela | -0.75 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | CD Tondela | 0-0 (0-0) | AVS Futebol SAD | +0.5 | 2.25 | H |
| 10/03/26 | CD Tondela | 0-1 (0-0) | Rio Ave | +0.5 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | CD Tondela | 2-2 (1-1) | Santa Clara | -0.25 | 2 | H |
Đội hình
Leixoes
CD Tondela
51CIgor Stefanovic4Matheus Costa15Simao Pedro Soares Azevedo63Hugo Faria77Paulo Sergio Mota Paulinho6Amadu Balde10Rafael Avelino Pereira Pinto Barbosa22Claudio Araujo7Salvador Jose Milhazes Agra9Jose Manuel Bica Rels35Bryan Rochez1Lucas Canizares Conchello4Christian Fernandes Marques6Farru23Brayan Medina8CHelder Tavares12Jose Ricardo Avelar15Rui Filipe Caetano Moura,Carraca97Cicero Clebson Alves Santana7Cascavel20Hugo Felix Sequeira9Joao Marcos Lima Candido
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Matheus Costa
- 6Amadu Balde
- 7Salvador Jose Milhazes Agra🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 72'
- 9Jose Manuel Bica Rels⚽ Ghi bàn 60' · ▼ Rời sân 83'
- 10Rafael Avelino Pereira Pinto Barbosa▼ Rời sân 79'
- 15Simao Pedro Soares Azevedo▼ Rời sân 79'
- 22Claudio Araujo
- 35Bryan Rochez▼ Rời sân 72'
- 51Igor Stefanovic C
- 63Hugo Faria
- 77Paulo Sergio Mota Paulinho
Khách · 3421
- 1Lucas Canizares Conchello
- 4Christian Fernandes Marques▼ Rời sân 86'
- 6Farru▼ Rời sân 86'
- 7Cascavel
- 8Helder Tavares C🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 76'
- 9Joao Marcos Lima Candido▼ Rời sân 55'
- 12Jose Ricardo Avelar🟨 Thẻ vàng 90+5' · 🟨 Thẻ vàng 90+5'
- 15Rui Filipe Caetano Moura,Carraca
- 20Hugo Felix Sequeira▼ Rời sân 55'
- 23Brayan Medina
- 97Cicero Clebson Alves Santana🟨 Thẻ vàng 45+5'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
25
Sút bóng
119
Sút cầu môn
34
Tấn công
11694
Tấn công nguy hiểm
7167
Sút ngoài cầu môn
85
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
1525
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Phạm lỗi
2212
Việt vị
33
Quả ném biên
2723
So Sánh Sức Mạnh
68 32
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T5 H7 B5T5 H7 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H6 B1T1 H6 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Leixoes (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
CD Tondela (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Leixoes (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
CD Tondela (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Leixoes | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907 | Thành lập | 1933 |
| Estadio do Mar | Sân nhà | Joocadoso Stadium |
| 16035 | Sức chứa | 7500 |
| HLV | Ivo Vieira | |
| Matosinhos | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.80 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.72 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.13 | 2.70 | 0.84 | 2.25 | 0.98 | 0.83 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 3.25 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.56 | 2.80 | 2.69 | 1.06 | 2.50 | 0.76 | 0.87 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.30 ↑ | 200.00 ↑ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.70 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.38 | 3.20 | 2.60 | 0.82 | 2.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.30 ↑ | 77.86 ↑ | 2.20 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.56 | 2.80 | 2.69 | 1.06 | 2.50 | 0.76 | 0.87 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.30 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.45 | 3.35 | 2.54 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | 0.82 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.37 | 3.00 | 2.59 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.82 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 265.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.58 | 3.22 | 2.71 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.85 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.95 ↑ | 65.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.25 | 2.60 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.70 | 0.84 | 2.25 | 0.84 | 0.72 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.00 ↑ | 202.00 ↑ | 9.10 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.31 | 3.24 | 3.04 | 0.81 | 2.25 | 0.96 | 0.98 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.43 ↑ | 30.88 ↑ | 3.10 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.20 | 2.60 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.50 ↑ | 101.00 ↑ | 1.35 ↑ | 1.50 | 0.52 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.70 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.77 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.31 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.70 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.40 | 3.10 | 2.70 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.20 | 2.63 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.63 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 1.50 | 0.50 | 0.44 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.30 ↓ | 0.50 | 0.57 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Leixoes | 0 | 1 | 0 | 1 |
| CD Tondela | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).