Kết quả bóng đá trận Leighton Town vs Worcester City, 21:00 ngày 15/08/2026
Southern League Central Hạng Anh · 21:00 ngày 15/08/2026
Leighton Town 2 Kết thúc HT 0-1 1
Worcester City
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Leighton Town | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Charlie Wise | |
| 1 - 1 ⚽ | 45+8' | |
| HT 0-1 | ||
| Sydney Ibie 2 - 1 ⚽ | 63' | |
| McCelland A. 3 - 1 ⚽ | 73' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 18 | 8 |
| Mất bàn | 10 | 3 | 18 | 11 |
| Điểm | 0 | 4 | 14 | 12 |
Chủ = Leighton Town · Khách = Worcester City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Leighton Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 2 (17%) |
| 3 (38%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Bảng xếp hạng
Leighton Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 11 | 5 | 15 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 | 11 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | 1 | 16 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 5 | - | - |
Worcester City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | 5 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 15 |
| Sân khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 7 | 2 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 9 | - | - |
Thành tích gần đây — Leighton Town
HHTTTTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 22/8 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Leighton Town | 1-1 (1-0) | Kettering Town | - | - | H |
| 08/08/26 | Redditch United | 1-1 (1-0) | Leighton Town | - | - | H |
| 01/08/26 | Leighton Town | 2-1 (1-0) | Barton Rovers | - | - | T |
| 25/03/26 | Leighton Town | 2-0 (1-0) | Northwood | +2.25 | 3.75 | T |
| 18/03/26 | Leighton Town | 4-2 (2-1) | Barton Rovers | - | - | T |
| 07/03/26 | Leighton Town | 1-0 (0-0) | Biggleswade FC | - | - | T |
| 24/01/26 | Leighton Town | 2-1 (0-1) | Aylesbury United | - | - | T |
| 13/12/25 | Leighton Town | 4-0 (2-0) | AFC Dunstable | - | - | T |
| 11/11/25 | Biggleswade FC | 1-1 (1-1) | Leighton Town | +0.5 | 3 | H |
| 29/10/25 | Leighton Town | 4-1 (0-0) | Marlow | - | - | T |
| 02/10/25 | Aylesbury United | 0-1 (0-1) | Leighton Town | - | - | T |
| 20/09/25 | Walthamstow | 5-3 (1-0) | Leighton Town | - | - | B |
| 06/09/25 | Brightlingsea Regent | 0-3 (0-0) | Leighton Town | - | - | T |
| 30/08/25 | Brentwood Town | 2-1 (1-1) | Leighton Town | - | - | B |
| 27/03/25 | Aylesbury United | 0-1 (0-1) | Leighton Town | - | - | T |
| 12/03/25 | Leighton Town | 2-1 (1-0) | Kidlington | - | - | T |
| 14/01/25 | Biggleswade FC | 2-0 (2-0) | Leighton Town | -0.25 | 3.25 | B |
| 08/01/25 | Welwyn Garden City | 0-0 (0-0) | Leighton Town | -0.5 | 3 | H |
| 13/11/24 | Real Bedford | 0-0 (0-0) | Leighton Town | -2 | 3.5 | H |
| 31/10/24 | Kidlington | 1-0 (1-0) | Leighton Town | - | - | B |
Thành tích gần đây — Worcester City
BHTBHHHBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Alvechurch | 3-1 (1-1) | Worcester City | - | - | B |
| 08/08/26 | Stratford Town | 1-1 (1-0) | Worcester City | - | - | H |
| 01/08/26 | Worcester City | 1-0 (0-0) | Merthyr Town | - | - | T |
| 15/07/26 | Evesham United | 1-0 (1-0) | Worcester City | +0.5 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Worcester City | 0-0 (0-0) | Malvern Town | +0.75 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Worcester City | 4-4 (0-2) | Spalding United | - | - | H |
| 18/04/26 | Worcester City | 2-2 (1-0) | St Ives Town | - | - | H |
| 11/04/26 | Kettering Town | 2-1 (1-1) | Worcester City | - | - | B |
| 06/04/26 | Worcester City | 3-1 (1-1) | Redditch United | - | - | T |
| 03/04/26 | Bury Town | 1-1 (0-0) | Worcester City | - | - | H |
| 28/03/26 | Worcester City | 1-0 (0-0) | Needham Market | - | - | T |
| 21/03/26 | Leiston FC | 1-0 (1-0) | Worcester City | - | - | B |
| 18/03/26 | Real Bedford | 0-0 (0-0) | Worcester City | - | - | H |
| 14/03/26 | Worcester City | 2-1 (1-1) | Barwell | - | - | T |
| 07/03/26 | Harborough Town | 1-0 (1-0) | Worcester City | - | - | B |
| 04/03/26 | Bishop's Stortford | 1-2 (0-0) | Worcester City | - | - | T |
| 28/02/26 | Royston Town | 0-2 (0-1) | Worcester City | - | - | T |
| 21/02/26 | Bromsgrove Sporting FC | 0-1 (0-0) | Worcester City | - | - | T |
| 14/02/26 | Worcester City | 0-0 (0-0) | Sudbury | - | - | H |
| 31/01/26 | Worcester City | 1-0 (0-0) | Stratford Town | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
13
Sút bóng
105
Sút cầu môn
32
Tấn công
7177
Tấn công nguy hiểm
4234
Sút ngoài cầu môn
73
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
59 41
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Leighton Town (19 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Worcester City (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Leighton Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | St George's Lane | |
| 0 | Sức chứa | 4749 |
| HLV | ||
| Khu vực | worcester |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.30 | 0.65 | 2.75 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 3.10 | 2.25 ↓ | 0.65 | 2.75 | 0.68 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.45 | 2.50 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.20 ↓ | 2.55 ↑ | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.32 | 3.30 | 2.34 | 0.81 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 2.41 ↑ | 3.20 ↓ | 2.43 ↑ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.49 | 3.43 | 2.47 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.88 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.42 ↓ | 2.47 | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.87 ↓ | 0.88 | 0.00 | 0.90 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.50 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 3.25 ↑ | 2.45 ↓ | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.40 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.71 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.40 ↓ | 2.55 ↑ | 0.80 ↑ | 2.75 | 0.81 | 0.78 ↑ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.52 | 3.23 | 2.51 | 0.86 | 2.75 | 0.89 | 0.88 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 2.52 | 3.23 | 2.51 | 0.86 | 2.75 | 0.89 | 0.88 | 0.00 | 0.87 | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.50 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 3.25 ↑ | 2.45 ↓ | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.80 | 2.44 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.49 ↑ | 3.24 ↓ | 2.48 ↑ | 0.84 ↓ | 2.75 | 0.84 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.60 | 2.40 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.88 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.60 | 2.60 ↑ | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.50 | 0.67 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.00 | 2.50 | 0.70 ↑ | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Leighton Town | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Worcester City | 0 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).