Kết quả bóng đá trận Leighton Town vs Bury Town, 21:00 ngày 29/08/2026
Southern League Central Hạng Anh · 21:00 ngày 29/08/2026
Leighton Town 2 Kết thúc HT 2-1 3
Bury Town
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 6
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Leighton Town | Phút | |
| 29' | ❌ Samuel George Ford Đá hỏng penalty | |
| 43' | ⚽ 0 - 1 Bailey Clements | |
| Josh Odell-Bature 1 - 1 ⚽ | 43' | |
| Odell-Bature J. 2 - 1 ⚽ | 44' | |
| 44' | ⚽ 2 - 2 Bailey Clements | |
| King S. 3 - 2 ⚽ | 44' | |
| HT 2-1 | ||
| 49' | ⚽ 3 - 3 Jamie McGrath | |
| 51' | ⚽ 3 - 4 Tommy Hughes | |
| 79' | ||
| 85' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 90+1' | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 14 | 21 |
| Mất bàn | 9 | 6 | 21 | 16 |
| Điểm | 0 | 4 | 8 | 22 |
Chủ = Leighton Town · Khách = Bury Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Leighton Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 5 (45%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 5 (50%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
Leighton Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 11 | 5 | 15 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 | 11 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | 1 | 16 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 6 | - | - |
Bury Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 6 | 0 | 0 | 15 | 6 | 18 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 3 | 9 | 3 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 3 | 9 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 5 | - | - |
Thành tích gần đây — Leighton Town
BTHHTTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Anstey Nomads | 2-0 (1-0) | Leighton Town | - | - | B |
| 15/08/26 | Leighton Town | 2-1 (0-1) | Worcester City | - | - | T |
| 12/08/26 | Leighton Town | 1-1 (1-0) | Kettering Town | - | - | H |
| 08/08/26 | Redditch United | 1-1 (1-0) | Leighton Town | - | - | H |
| 01/08/26 | Leighton Town | 2-1 (1-0) | Barton Rovers | - | - | T |
| 25/03/26 | Leighton Town | 2-0 (1-0) | Northwood | +2.25 | 3.75 | T |
| 18/03/26 | Leighton Town | 4-2 (2-1) | Barton Rovers | - | - | T |
| 07/03/26 | Leighton Town | 1-0 (0-0) | Biggleswade FC | - | - | T |
| 24/01/26 | Leighton Town | 2-1 (0-1) | Aylesbury United | - | - | T |
| 13/12/25 | Leighton Town | 4-0 (2-0) | AFC Dunstable | - | - | T |
| 11/11/25 | Biggleswade FC | 1-1 (1-1) | Leighton Town | +0.5 | 3 | H |
| 29/10/25 | Leighton Town | 4-1 (0-0) | Marlow | - | - | T |
| 02/10/25 | Aylesbury United | 0-1 (0-1) | Leighton Town | - | - | T |
| 20/09/25 | Walthamstow | 5-3 (1-0) | Leighton Town | - | - | B |
| 06/09/25 | Brightlingsea Regent | 0-3 (0-0) | Leighton Town | - | - | T |
| 30/08/25 | Brentwood Town | 2-1 (1-1) | Leighton Town | - | - | B |
| 27/03/25 | Aylesbury United | 0-1 (0-1) | Leighton Town | - | - | T |
| 12/03/25 | Leighton Town | 2-1 (1-0) | Kidlington | - | - | T |
| 14/01/25 | Biggleswade FC | 2-0 (2-0) | Leighton Town | -0.25 | 3.25 | B |
| 08/01/25 | Welwyn Garden City | 0-0 (0-0) | Leighton Town | -0.5 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Bury Town
TTTTHTBTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/7 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Bury Town | 3-0 (2-0) | Leamington | - | - | T |
| 15/08/26 | Stratford Town | 1-3 (0-3) | Bury Town | - | - | T |
| 12/08/26 | Stamford | 0-1 (0-0) | Bury Town | - | - | T |
| 08/08/26 | Bury Town | 1-0 (0-0) | Halesowen Town | - | - | T |
| 01/08/26 | Bury Town | 3-3 (0-1) | Sudbury | - | - | H |
| 11/07/26 | Mildenhall Town | 1-4 (1-2) | Bury Town | - | - | T |
| 25/04/26 | Bury Town | 0-1 (0-1) | Kettering Town | - | - | B |
| 18/04/26 | Barwell | 0-3 (0-1) | Bury Town | - | - | T |
| 11/04/26 | Bury Town | 0-0 (0-0) | Stamford | - | - | H |
| 06/04/26 | Leiston FC | 1-3 (0-3) | Bury Town | - | - | T |
| 03/04/26 | Bury Town | 1-1 (0-0) | Worcester City | - | - | H |
| 28/03/26 | Harborough Town | 2-2 (1-0) | Bury Town | - | - | H |
| 21/03/26 | Halesowen Town | 3-1 (1-1) | Bury Town | - | - | B |
| 14/03/26 | Bury Town | 1-1 (1-1) | Redditch United | - | - | H |
| 07/03/26 | Bury Town | 2-0 (1-0) | Bishop's Stortford | - | - | T |
| 04/03/26 | Bury Town | 4-4 (1-1) | Quorn | - | - | H |
| 28/02/26 | Stratford Town | 0-2 (0-1) | Bury Town | - | - | T |
| 21/02/26 | Bury Town | 1-1 (1-0) | Needham Market | - | - | H |
| 14/02/26 | Banbury United | 1-0 (0-0) | Bury Town | - | - | B |
| 11/02/26 | Royston Town | 0-2 (0-1) | Bury Town | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
86
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
11
Sút bóng
99
Sút cầu môn
56
Tấn công
7276
Tấn công nguy hiểm
3638
Sút ngoài cầu môn
43
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Leighton Town (21 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Bury Town (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Leighton Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1872 | |
| Sân nhà | Ram Meadow | |
| 0 | Sức chứa | 3500 |
| HLV | ||
| Khu vực | Bury St Edmunds |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.00 | 2.25 | 0.63 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 3.00 | 2.20 ↓ | 0.62 ↓ | 2.50 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 3.30 | 1.97 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↓ | 3.30 | 2.45 ↑ | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.20 | 3.15 | 1.88 | 0.72 | 2.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 2.46 ↓ | 3.25 ↑ | 2.34 ↑ | 0.76 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.33 | 3.42 | 1.97 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.81 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 2.56 ↓ | 3.30 ↓ | 2.48 ↑ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.94 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.40 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.25 | 2.40 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 3.25 | 1.90 | 0.87 | 2.75 | 0.67 | 0.70 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 2.65 ↓ | 3.30 ↑ | 2.40 ↑ | 0.77 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.62 | 3.53 | 2.28 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.75 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 2.55 ↓ | 3.36 ↓ | 2.41 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.93 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.40 | 0.77 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.25 | 2.40 | 0.77 | 2.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.51 | 3.50 | 1.98 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 1.43 | 0.00 | 0.45 |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 1.01 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.40 | 1.91 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 126.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.40 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.10 | 2.40 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Leighton Town | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Bury Town | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).