Kết quả bóng đá trận Leicester City (W) vs Durham Wildcats LFC (W), 21:00 ngày 13/09/2026

FA Championship Nữ (Anh) · 21:00 ngày 13/09/2026
Leicester City (W)
4 Kết thúc HT 3-1 2
Durham Wildcats LFC (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 6
Nhiệt độ: 22°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 22
Hòa 00 11
Bại 33 77
Ghi bàn 03 613
Mất bàn 711 2230
Điểm 00 77

Chủ = Leicester City (W) · Khách = Durham Wildcats LFC (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Leicester City (W) (6)Hiệp 1 / Cả trậnDurham Wildcats LFC (W) (6)
1 (17%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (17%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (17%)Hòa/Bại4 (67%)
3 (50%)Bại/Bại2 (33%)

Bảng xếp hạng

Leicester City (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2223171152912
Sân nhà11218820712
Sân khách11029332212

Durham Wildcats LFC (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000003
Sân nhà00000003
Sân khách00000003

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
0
Sút bóng
1
0
Sút ngoài cầu môn
1
0
TL kiểm soát bóng
52%
48%
Chuyền bóng
5
8
TL chuyền bóng thành công
100%
62%
Phạm lỗi
0
1
Quả ném biên
0
2
Chuyền dài
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Leicester City (W) (30 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Durham Wildcats LFC (W) (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Leicester City (W) Thông tin Durham Wildcats LFC (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.185.7513.000.812.750.970.821.750.90
Live1.22 ↑5.25 ↓10.50 ↓0.95 ↑3.000.83 ↓0.96 ↑1.750.77 ↓
InterwettenSớm1.206.0012.000.602.501.10---
Live1.25 ↑5.50 ↓11.00 ↓0.55 ↓2.501.20 ↑---
CrownSớm1.195.108.400.943.000.760.891.750.81
Live1.23 ↑4.85 ↓7.50 ↓0.93 ↓3.000.77 ↑0.79 ↓1.500.91 ↑
LadbrokesSớm1.504.204.600.612.501.15---
Live1.06 ↓7.00 ↑41.00 ↑0.65 ↑2.501.05 ↓---
18BetSớm1.464.004.900.642.750.900.761.000.76
Live1.26 ↓5.00 ↑9.00 ↑0.93 ↑3.000.73 ↓0.92 ↑1.750.73 ↓
1xBetSớm1.514.205.310.772.750.921.051.250.67
Live1.05 ↓9.91 ↑34.00 ↑4.54 ↑6.500.11 ↓0.29 ↓0.002.42 ↑
Bet 365Sớm1.484.105.000.802.751.000.851.750.95
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑6.40 ↑6.500.10 ↓0.30 ↓0.002.45 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.