Kết quả bóng đá trận Leicester City vs Northampton Town, 21:00 ngày 08/08/2026

Cúp Liên đoàn Anh · 21:00 ngày 08/08/2026
Leicester City
1 Kết thúc HT 1-0 0
Northampton Town
🟨 4 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 5
Địa điểm: King Power Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃

Tường thuật trực tiếp

Leicester CityNorthampton Town
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Oliver Yates
1'
🎯 Dứt điểm - Harvey Saunders (chân trái) — bị cản phá
Phạt góc
5'
Phạt góc
6'
BÀN THẮNG - Caleb Okoli 1-0, kiến tạo: Luke Thomas
15'
Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Caleb Okoli (đánh đầu) — vào lưới
15'
35'
🎯 Dứt điểm - Connor Lemonheigh-Evans (chân trái) — bị chặn
36'
Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Jon Guthrie (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Bobby Reid
37'
🎯 Dứt điểm - Luke Thomas (chân trái) — bị chặn
40'
🟨 Thẻ vàng - Sammy Braybroke
42'
🎯 Dứt điểm - Sammy Braybroke (đánh đầu) — chệch khung thành
45'
45+2'
Phạt góc
45+3'
Phạt góc
Hết hiệp 1 (1-0)
🎯 Dứt điểm - Caleb Okoli (chân phải) — chệch khung thành
50'
🎯 Dứt điểm - Caleb Okoli (chân phải) — bị cản phá
55'
Phạt góc
57'
🎯 Dứt điểm - Bobby Reid (chân trái) — bị cản phá
59'
🔁 Thay người: vào Wes Burns, ra Will Alves
61'
🔁 Thay người: vào Luke Thomas·沃森, ra Stephy Mavididi
61'
63'
🔁 Thay người: vào Joe Wormleighton, ra Janoi Donacien
64'
🔁 Thay người: vào Matthew Warhurst, ra Elliott List
70'
🔁 Thay người: vào Sam Hoskins, ra Kamarai Swyer
70'
🔁 Thay người: vào Max Dyche, ra Lee Evans
74'
🎯 Dứt điểm - Tyrese Fornah (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
77'
Phạt góc
78'
🔁 Thay người: vào Louis Page, ra Bobby Reid
79'
🟨 Thẻ vàng - Wes Burns
83'
83'
🔁 Thay người: vào Lee Evans, ra Jack Perkins
84'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Olabade Aluko, ra Jayden Joseph
86'
🔁 Thay người: vào Hamza Choudhury, ra Liam Cullen
87'
🎯 Dứt điểm - Tom Watson (chân phải) — bị chặn
90'
🎯 Dứt điểm - Olabade Aluko (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
90+2'
Phạt góc
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Harvey Saunders
Phạt góc
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Luke Thomas·沃森
90+8'
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Leicester City Phút Northampton Town
Caleb Okoli(Assists:Luke Thomas) (Kiến tạo: Luke Thomas) 1 - 0 15'
Bobby Reid 37'
Sammy Braybroke 42'
HT 1-0
▲ Thomas Watson ▼ Stephy Mavididi61'
▲ Wes Burns ▼ Will Alves61'
63' ▲ Joe Wormleighton ▼ Janoi Donacien
64' ▲ Matthew Warhurst ▼ Elliott List
70' ▲ Sam Hoskins ▼ Kamarai Swyer
70' ▲ Max Dyche ▼ Connor Lemonheigh-Evans
Liam Cullen 2 - 0 76'
▲ Louis Page ▼ Bobby Reid79'
Wes Burns 83'
83' ▲ Lee Evans ▼ Jack Perkins
▲ Olabade Aluko ▼ Jayden Joseph86'
▲ Hamza Choudhury ▼ Liam Cullen87'
90+3' Harvey Saunders
Thomas Watson 90+8'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 62
Hòa 11 33
Bại 12 15
Ghi bàn 20 169
Mất bàn 24 714
Điểm 41 219

Chủ = Leicester City · Khách = Northampton Town

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Leicester City (8)Hiệp 1 / Cả trậnNorthampton Town (8)
3 (38%)Thắng/Thắng2 (25%)
1 (13%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (25%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (13%)Hòa/Hòa3 (38%)
1 (13%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại3 (38%)

Thành tích đối đầu (5 trận)

Leicester City 3 (60%)Hòa 1 (20%)Northampton Town 1 (20%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/07/26Leicester City3-0 (3-0)Northampton Town8-4--T
INT CF15/07/23Northampton Town0-1 (0-1)Leicester City7-8+0.253T
INT CF31/07/13Northampton Town2-1 (1-1)Leicester City-+0.52.5B
ENG L131/01/09Northampton Town1-2 (1-1)Leicester City-+0.252.5T
ENG L125/10/08Leicester City0-0 (0-0)Northampton Town-+0.752.5H

Thành tích gần đây — Leicester City

BHTTTTTHHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF02/08/26Leicester City0-1 (0-0)Genoa10-3+0.252.5B
INT CF26/07/26Malaga3-3 (0-1)Leicester City4-6-0.252.75H
INT CF23/07/26Cadiz0-1 (0-0)Leicester City2-5+0.252.75T
INT CF18/07/26Burton Albion0-3 (0-1)Leicester City1-9--T
INT CF15/07/26Bristol Rovers1-2 (1-1)Leicester City3-8--T
INT CF11/07/26Leicester City3-0 (3-0)Northampton Town8-4--T
ENG LCH02/05/26Blackburn Rovers0-1 (0-0)Leicester City9-11-0.252.75T
ENG LCH25/04/26Leicester City1-1 (0-0)Millwall2-12-0.752.75H
ENG LCH22/04/26Leicester City2-2 (0-1)Hull City9-8+0.52.5H
ENG LCH18/04/26Portsmouth1-0 (0-0)Leicester City5-7-0.252.5B
ENG LCH11/04/26Leicester City0-1 (0-0)Swansea City12-2+0.252.5B
ENG LCH06/04/26Sheffield Wednesday1-1 (1-0)Leicester City1-10+12.75H
ENG LCH03/04/26Leicester City2-2 (1-2)Preston North End7-2+0.52.5H
ENG LCH21/03/26Watford0-0 (0-0)Leicester City7-4-0.52.75H
ENG LCH14/03/26Leicester City1-3 (1-1)Queens Park Rangers (QPR)3-6+0.52.5B
ENG LCH11/03/26Leicester City2-0 (2-0)Bristol City5-9+0.252.5T
ENG LCH07/03/26Ipswich Town1-1 (0-1)Leicester City10-2-12.75H
ENG LCH28/02/26Leicester City0-2 (0-0)Norwich City5-7+0.252.75B
ENG LCH25/02/26Middlesbrough1-1 (1-1)Leicester City8-5-12.75H
ENG LCH21/02/26Stoke City2-2 (1-0)Leicester City7-4-0.52.25H

Thành tích gần đây — Northampton Town

THTHBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/20 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Solihull Moors2-4 (1-2)Northampton Town2-10+0.752.75T
INT CF29/07/26Cambridge United0-0 (0-0)Northampton Town7-3-0.252.5H
INT CF23/07/26Southend United1-3 (0-2)Northampton Town2-4+1.53T
INT CF18/07/26Northampton Town0-0 (0-0)Coventry City2-7-1.53.25H
INT CF11/07/26Leicester City3-0 (3-0)Northampton Town8-4--B
ENG L102/05/26Northampton Town2-3 (2-2)Plymouth Argyle2-8-1.253B
ENG L129/04/26Northampton Town0-1 (0-1)Barnsley5-202.75B
ENG L125/04/26Cardiff City5-1 (3-0)Northampton Town3-2-2.253.5B
ENG L118/04/26Northampton Town1-3 (0-0)Doncaster Rovers5-5-0.752.5B
ENG L116/04/26Luton Town2-1 (1-1)Northampton Town11-5-1.53B
ENG L106/04/26Northampton Town1-3 (0-2)Wigan Athletic2-802.25B
ENG L103/04/26Bradford City1-0 (1-0)Northampton Town5-6-1.252.75B
ENG L121/03/26Mansfield Town4-1 (1-0)Northampton Town3-3-0.752.5B
ENG L118/03/26Stockport County2-1 (1-1)Northampton Town8-3-12.75B
ENG L114/03/26Northampton Town0-2 (0-1)Burton Albion7-402.25B
ENG L108/03/26AFC Wimbledon1-0 (1-0)Northampton Town9-6-0.52.25B
EFL Trophy05/03/26Luton Town2-1 (0-1)Northampton Town7-2-12.75B
ENG L128/02/26Northampton Town1-1 (1-0)Peterborough United5-202.75H
ENG L125/02/26Northampton Town0-1 (0-1)Port Vale6-002.25B
ENG L121/02/26Northampton Town1-2 (0-1)Leyton Orient7-402.5B

Đội hình

Leicester CityNorthampton Town
1Jakub Stolarczyk2Jayden Joseph5Caleb Okoli15CHarry Souttar33Luke Thomas22Oliver Skipp10Stephy Mavididi11Liam Cullen36Sammy Braybroke37Will Alves14Bobby Reid1Zach Jeacock3James Maxwell5CJon Guthrie6Elliott Jordan Moore44Janoi Donacien10Elliott List11Kamarai Swyer14Tyrese Fornah21Jack Perkins24Connor Lemonheigh-Evans32Harvey Saunders

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
5
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
4
1
Sút bóng
8
4
Sút cầu môn
3
2
Tấn công
124
55
Tấn công nguy hiểm
52
26
Sút ngoài cầu môn
3
1
Cản bóng
2
1
Đá phạt trực tiếp
12
11
TL kiểm soát bóng
77%
23%
TL kiểm soát bóng (HT)
79%
21%
Chuyền bóng
812
230
TL chuyền bóng thành công
93%
74%
Phạm lỗi
11
12
Việt vị
2
1
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
6
15
Quả ném biên
20
12
Cắt bóng
8
22
Tạt bóng thành công
5
2
Chuyền dài
10
11
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.48
0.57
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B1
T1 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Leicester City (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Northampton Town (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Leicester CityNorthampton Town

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Leicester CityNorthampton Town

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
30
Thắng 1
93
Hòa
39
Thua 1
26
Thua 2+
Leicester CityNorthampton Town

Leicester City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Caleb Okoli
Trung vệ
8.113/2146/1501
1Jakub Stolarczyk
Thủ môn
7.80/041/440
33Luke Thomas
Hậu vệ trái
7.611/084/893
2Jayden Joseph
Hậu vệ phải
7.50/095/1014
15Harry Souttar
Trung vệ
6.90/0158/1693
22Oliver Skipp
Tiền vệ phòng ngự
6.80/063/671
11Liam Cullen
Tiền vệ tấn công
6.50/024/280
37Will Alves
Tiền vệ tấn công
6.50/023/252
36Sammy Braybroke
Tiền vệ phòng ngự
6.51/042/480🟨
10Stephy Mavididi
Tiền đạo cánh trái
6.30/026/280
14Bobby Reid
Tiền vệ tấn công
5.51/113/160🟨
23Thomas Watson (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.51/06/100
7Wes Burns (dự bị)
Tiền vệ phải
6.40/011/130🟨
25Louis Page (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/06/60
17Hamza Choudhury (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/02/31
32Olabade Aluko (dự bị)
Hậu vệ phải
-1/010/110

Northampton Town

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
44Janoi Donacien
Hậu vệ phải
7.70/06/109
3James Maxwell
Hậu vệ
6.80/014/207
21Jack Perkins
Tiền vệ
6.50/023/233
10Elliott List
Tiền vệ
6.40/06/91
1Zach Jeacock
Thủ môn
6.40/011/270
11Kamarai Swyer
Tiền vệ
6.40/04/74
14Tyrese Fornah
Tiền vệ
6.11/120/221
5Jon Guthrie
Hậu vệ
61/021/270
6Elliott Jordan Moore
Trung vệ
60/014/172
24Connor Lemonheigh-Evans
Tiền vệ tấn công
61/07/123
32Harvey Saunders
Tiền đạo
61/17/123🟨
9Matthew Warhurst (dự bị)
Tiền đạo
6.80/06/92
7Sam Hoskins (dự bị)
Tiền đạo
6.40/06/71
35Max Dyche (dự bị)
Hậu vệ
6.20/07/80
16Joe Wormleighton (dự bị)
Hậu vệ phải
6.20/07/82
8Lee Evans (dự bị)
Tiền vệ
-0/011/110

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Leicester City Thông tin Northampton Town
1884 Thành lập 1897
King Power Stadium Sân nhà Sixfields Stadium
32500 Sức chứa 7300
Russell Martin HLV
Leicester Khu vực Northampton
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.204.907.200.773.000.850.811.500.89
Live1.24 ↑4.906.00 ↓1.30 ↑1.500.30 ↓1.38 ↑0.250.30 ↓
EasybetsSớm1.324.806.700.853.000.901.001.500.73
Live1.05 ↓12.00 ↑323.00 ↑3.70 ↑1.500.06 ↓4.10 ↑0.250.03 ↓
VcbetSớm1.364.607.000.822.751.020.881.250.91
Live1.03 ↓10.50 ↑201.00 ↑3.10 ↑1.500.22 ↓0.39 ↓0.002.10 ↑
Mansion88Sớm1.374.506.000.742.751.020.841.250.92
Live1.01 ↓9.70 ↑150.00 ↑9.09 ↑1.500.03 ↓0.42 ↓0.001.92 ↑
InterwettenSớm1.404.707.000.552.501.301.051.500.70
Live1.01 ↓19.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑1.500.03 ↓0.80 ↓1.500.90 ↑
10BETSớm1.404.807.000.923.000.82---
Live1.02 ↓17.13 ↑100.00 ↑4.77 ↑1.500.12 ↓---
12betSớm1.374.506.000.742.751.020.841.250.92
Live1.01 ↓9.70 ↑150.00 ↑9.09 ↑1.500.03 ↓0.42 ↓0.001.92 ↑
CrownSớm1.384.606.200.772.750.990.871.250.89
Live1.01 ↓15.50 ↑21.00 ↑6.66 ↑1.500.01 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.334.055.800.762.751.020.861.250.92
Live1.03 ↓8.00 ↑245.00 ↑3.84 ↑1.500.16 ↓0.42 ↓0.001.92 ↑
WewbetSớm1.394.506.401.003.000.800.881.250.94
Live1.03 ↓10.40 ↑73.00 ↑6.65 ↑1.500.03 ↓0.32 ↓0.002.27 ↑
LadbrokesSớm1.365.008.000.552.501.30---
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑14.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.404.506.500.993.000.770.811.250.94
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑14.43 ↑1.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.384.606.770.772.751.000.871.250.90
Live1.15 ↓6.58 ↑30.35 ↑3.26 ↑1.500.23 ↓0.40 ↓0.001.95 ↑
HK Jockey ClubSớm1.215.308.250.873.250.83---
Live1.20 ↓5.40 ↑8.75 ↑0.90 ↑3.250.80 ↓---
BwinSớm1.375.008.000.532.501.30---
Live1.01 ↓26.00 ↑176.00 ↑0.71 ↑1.501.00 ↓---
1xBetSớm1.424.606.620.762.751.001.101.500.69
Live1.02 ↓21.00 ↑501.00 ↑6.38 ↑1.500.07 ↓0.38 ↓0.002.06 ↑
SNAISớm1.256.0010.00------
Live1.22 ↓6.0011.00 ↑------
Bet 365Sớm1.404.506.500.802.751.050.931.250.93
Live1.01 ↓41.00 ↑501.00 ↑7.50 ↑1.500.08 ↓0.40 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm1.364.506.500.622.501.200.891.250.80
Live1.05 ↓11.00 ↑101.00 ↑1.50 ↑1.500.44 ↓0.78 ↓1.250.89 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.