Kết quả bóng đá trận Leicester City vs Northampton Town, 21:00 ngày 08/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · 21:00 ngày 08/08/2026
Leicester City 1 Kết thúc HT 1-0 0
Northampton Town
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Địa điểm: King Power Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
Leicester City
Northampton Town
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Oliver Yates
1'
🎯 Dứt điểm - Harvey Saunders (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Caleb Okoli 1-0, kiến tạo: Luke Thomas
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Caleb Okoli (đánh đầu) — vào lưới
35'
🎯 Dứt điểm - Connor Lemonheigh-Evans (chân trái) — bị chặn
36'
⛳ Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Jon Guthrie (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Bobby Reid
🎯 Dứt điểm - Luke Thomas (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Sammy Braybroke
🎯 Dứt điểm - Sammy Braybroke (đánh đầu) — chệch khung thành
45+2'
⛳ Phạt góc
45+3'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🎯 Dứt điểm - Caleb Okoli (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Caleb Okoli (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bobby Reid (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Wes Burns, ra Will Alves
🔁 Thay người: vào Luke Thomas·沃森, ra Stephy Mavididi
63'
🔁 Thay người: vào Joe Wormleighton, ra Janoi Donacien
64'
🔁 Thay người: vào Matthew Warhurst, ra Elliott List
70'
🔁 Thay người: vào Sam Hoskins, ra Kamarai Swyer
70'
🔁 Thay người: vào Max Dyche, ra Lee Evans
74'
🎯 Dứt điểm - Tyrese Fornah (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Louis Page, ra Bobby Reid
🟨 Thẻ vàng - Wes Burns
83'
🔁 Thay người: vào Lee Evans, ra Jack Perkins
84'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Olabade Aluko, ra Jayden Joseph
🔁 Thay người: vào Hamza Choudhury, ra Liam Cullen
🎯 Dứt điểm - Tom Watson (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Olabade Aluko (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
⛳ Phạt góc
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Harvey Saunders
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Luke Thomas·沃森
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Leicester City | Phút | |
| Caleb Okoli(Assists:Luke Thomas) (Kiến tạo: Luke Thomas) 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| Bobby Reid | 37' | |
| Sammy Braybroke | 42' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Thomas Watson ▼ Stephy Mavididi | 61' ⇄ | |
| ▲ Wes Burns ▼ Will Alves | 61' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Joe Wormleighton ▼ Janoi Donacien | |
| 64' ⇄ | ▲ Matthew Warhurst ▼ Elliott List | |
| 70' ⇄ | ▲ Sam Hoskins ▼ Kamarai Swyer | |
| 70' ⇄ | ▲ Max Dyche ▼ Connor Lemonheigh-Evans | |
| Liam Cullen 2 - 0 ⚽ | 76' | |
| ▲ Louis Page ▼ Bobby Reid | 79' ⇄ | |
| Wes Burns | 83' | |
| 83' ⇄ | ▲ Lee Evans ▼ Jack Perkins | |
| ▲ Olabade Aluko ▼ Jayden Joseph | 86' ⇄ | |
| ▲ Hamza Choudhury ▼ Liam Cullen | 87' ⇄ | |
| 90+3' | Harvey Saunders | |
| Thomas Watson | 90+8' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 0 | 16 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 7 | 14 |
| Điểm | 4 | 1 | 21 | 9 |
Chủ = Leicester City · Khách = Northampton Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Leicester City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (38%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (38%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (38%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Leicester City 3 (60%)Hòa 1 (20%)Northampton Town 1 (20%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Leicester City | 3-0 (3-0) | Northampton Town | - | - | T |
| 15/07/23 | Northampton Town | 0-1 (0-1) | Leicester City | +0.25 | 3 | T |
| 31/07/13 | Northampton Town | 2-1 (1-1) | Leicester City | +0.5 | 2.5 | B |
| 31/01/09 | Northampton Town | 1-2 (1-1) | Leicester City | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/10/08 | Leicester City | 0-0 (0-0) | Northampton Town | +0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Leicester City
BHTTTTTHHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Leicester City | 0-1 (0-0) | Genoa | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Malaga | 3-3 (0-1) | Leicester City | -0.25 | 2.75 | H |
| 23/07/26 | Cadiz | 0-1 (0-0) | Leicester City | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Burton Albion | 0-3 (0-1) | Leicester City | - | - | T |
| 15/07/26 | Bristol Rovers | 1-2 (1-1) | Leicester City | - | - | T |
| 11/07/26 | Leicester City | 3-0 (3-0) | Northampton Town | - | - | T |
| 02/05/26 | Blackburn Rovers | 0-1 (0-0) | Leicester City | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Leicester City | 1-1 (0-0) | Millwall | -0.75 | 2.75 | H |
| 22/04/26 | Leicester City | 2-2 (0-1) | Hull City | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Portsmouth | 1-0 (0-0) | Leicester City | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Leicester City | 0-1 (0-0) | Swansea City | +0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Sheffield Wednesday | 1-1 (1-0) | Leicester City | +1 | 2.75 | H |
| 03/04/26 | Leicester City | 2-2 (1-2) | Preston North End | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Watford | 0-0 (0-0) | Leicester City | -0.5 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Leicester City | 1-3 (1-1) | Queens Park Rangers (QPR) | +0.5 | 2.5 | B |
| 11/03/26 | Leicester City | 2-0 (2-0) | Bristol City | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Ipswich Town | 1-1 (0-1) | Leicester City | -1 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Leicester City | 0-2 (0-0) | Norwich City | +0.25 | 2.75 | B |
| 25/02/26 | Middlesbrough | 1-1 (1-1) | Leicester City | -1 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | Stoke City | 2-2 (1-0) | Leicester City | -0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Northampton Town
THTHBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/20 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Solihull Moors | 2-4 (1-2) | Northampton Town | +0.75 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | Cambridge United | 0-0 (0-0) | Northampton Town | -0.25 | 2.5 | H |
| 23/07/26 | Southend United | 1-3 (0-2) | Northampton Town | +1.5 | 3 | T |
| 18/07/26 | Northampton Town | 0-0 (0-0) | Coventry City | -1.5 | 3.25 | H |
| 11/07/26 | Leicester City | 3-0 (3-0) | Northampton Town | - | - | B |
| 02/05/26 | Northampton Town | 2-3 (2-2) | Plymouth Argyle | -1.25 | 3 | B |
| 29/04/26 | Northampton Town | 0-1 (0-1) | Barnsley | 0 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Cardiff City | 5-1 (3-0) | Northampton Town | -2.25 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Northampton Town | 1-3 (0-0) | Doncaster Rovers | -0.75 | 2.5 | B |
| 16/04/26 | Luton Town | 2-1 (1-1) | Northampton Town | -1.5 | 3 | B |
| 06/04/26 | Northampton Town | 1-3 (0-2) | Wigan Athletic | 0 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Bradford City | 1-0 (1-0) | Northampton Town | -1.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Mansfield Town | 4-1 (1-0) | Northampton Town | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Stockport County | 2-1 (1-1) | Northampton Town | -1 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Northampton Town | 0-2 (0-1) | Burton Albion | 0 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | AFC Wimbledon | 1-0 (1-0) | Northampton Town | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/03/26 | Luton Town | 2-1 (0-1) | Northampton Town | -1 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Northampton Town | 1-1 (1-0) | Peterborough United | 0 | 2.75 | H |
| 25/02/26 | Northampton Town | 0-1 (0-1) | Port Vale | 0 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | Northampton Town | 1-2 (0-1) | Leyton Orient | 0 | 2.5 | B |
Đội hình
Leicester City
Northampton Town
1Jakub Stolarczyk2Jayden Joseph5Caleb Okoli15CHarry Souttar33Luke Thomas22Oliver Skipp10Stephy Mavididi11Liam Cullen36Sammy Braybroke37Will Alves14Bobby Reid1Zach Jeacock3James Maxwell5CJon Guthrie6Elliott Jordan Moore44Janoi Donacien10Elliott List11Kamarai Swyer14Tyrese Fornah21Jack Perkins24Connor Lemonheigh-Evans32Harvey Saunders
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Jakub Stolarczyk7.8
- 2Jayden Joseph▼ Rời sân 86'7.5
- 5Caleb Okoli⚽ Ghi bàn 15'8.1
- 10Stephy Mavididi▼ Rời sân 61'6.3
- 11Liam Cullen⚽ Ghi bàn 76' · ▼ Rời sân 87'6.5
- 14Bobby Reid🟨 Thẻ vàng 37' · ▼ Rời sân 79'5.5
- 15Harry Souttar C6.9
- 22Oliver Skipp6.8
- 33Luke Thomas🎯 Kiến tạo 15'7.6
- 36Sammy Braybroke🟨 Thẻ vàng 42'6.5
- 37Will Alves▼ Rời sân 61'6.5
Khách · 442
- 1Zach Jeacock6.4
- 3James Maxwell6.8
- 5Jon Guthrie C6
- 6Elliott Jordan Moore6
- 10Elliott List▼ Rời sân 64'6.4
- 11Kamarai Swyer▼ Rời sân 70'6.4
- 14Tyrese Fornah6.1
- 21Jack Perkins▼ Rời sân 83'6.5
- 24Connor Lemonheigh-Evans▼ Rời sân 70'6
- 32Harvey Saunders🟨 Thẻ vàng 90+3'6
- 44Janoi Donacien▼ Rời sân 63'7.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
41
Sút bóng
84
Sút cầu môn
32
Tấn công
12455
Tấn công nguy hiểm
5226
Sút ngoài cầu môn
31
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
1211
TL kiểm soát bóng
77%23%
TL kiểm soát bóng (HT)
79%21%
Chuyền bóng
812230
TL chuyền bóng thành công
93%74%
Phạm lỗi
1112
Việt vị
21
Cứu thua
22
Tắc bóng
615
Quả ném biên
2012
Cắt bóng
822
Tạt bóng thành công
52
Chuyền dài
1011
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.480.57
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
63 37
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B1T1 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Leicester City (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Northampton Town (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Leicester City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Caleb Okoli Trung vệ | 8.1 | 1 | 3/2 | 146/150 | 1 | ||
| 1Jakub Stolarczyk Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 41/44 | 0 | |||
| 33Luke Thomas Hậu vệ trái | 7.6 | 1 | 1/0 | 84/89 | 3 | ||
| 2Jayden Joseph Hậu vệ phải | 7.5 | 0/0 | 95/101 | 4 | |||
| 15Harry Souttar Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 158/169 | 3 | |||
| 22Oliver Skipp Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 63/67 | 1 | |||
| 11Liam Cullen Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 24/28 | 0 | |||
| 37Will Alves Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 23/25 | 2 | |||
| 36Sammy Braybroke Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/0 | 42/48 | 0 | 🟨 | ||
| 10Stephy Mavididi Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 26/28 | 0 | |||
| 14Bobby Reid Tiền vệ tấn công | 5.5 | 1/1 | 13/16 | 0 | 🟨 | ||
| 23Thomas Watson (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 6/10 | 0 | |||
| 7Wes Burns (dự bị) Tiền vệ phải | 6.4 | 0/0 | 11/13 | 0 | 🟨 | ||
| 25Louis Page (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 17Hamza Choudhury (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 32Olabade Aluko (dự bị) Hậu vệ phải | - | 1/0 | 10/11 | 0 |
Northampton Town
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44Janoi Donacien Hậu vệ phải | 7.7 | 0/0 | 6/10 | 9 | |||
| 3James Maxwell Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 14/20 | 7 | |||
| 21Jack Perkins Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 23/23 | 3 | |||
| 10Elliott List Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 6/9 | 1 | |||
| 1Zach Jeacock Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 11/27 | 0 | |||
| 11Kamarai Swyer Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 4/7 | 4 | |||
| 14Tyrese Fornah Tiền vệ | 6.1 | 1/1 | 20/22 | 1 | |||
| 5Jon Guthrie Hậu vệ | 6 | 1/0 | 21/27 | 0 | |||
| 6Elliott Jordan Moore Trung vệ | 6 | 0/0 | 14/17 | 2 | |||
| 24Connor Lemonheigh-Evans Tiền vệ tấn công | 6 | 1/0 | 7/12 | 3 | |||
| 32Harvey Saunders Tiền đạo | 6 | 1/1 | 7/12 | 3 | 🟨 | ||
| 9Matthew Warhurst (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 6/9 | 2 | |||
| 7Sam Hoskins (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 6/7 | 1 | |||
| 35Max Dyche (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 16Joe Wormleighton (dự bị) Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 7/8 | 2 | |||
| 8Lee Evans (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 11/11 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Leicester City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1884 | Thành lập | 1897 |
| King Power Stadium | Sân nhà | Sixfields Stadium |
| 32500 | Sức chứa | 7300 |
| Russell Martin | HLV | |
| Leicester | Khu vực | Northampton |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.20 | 4.90 | 7.20 | 0.77 | 3.00 | 0.85 | 0.81 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.24 ↑ | 4.90 | 6.00 ↓ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 1.38 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.32 | 4.80 | 6.70 | 0.85 | 3.00 | 0.90 | 1.00 | 1.50 | 0.73 |
| Live | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 323.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 4.10 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.60 | 7.00 | 0.82 | 2.75 | 1.02 | 0.88 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 201.00 ↑ | 3.10 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.37 | 4.50 | 6.00 | 0.74 | 2.75 | 1.02 | 0.84 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.70 | 7.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.05 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.40 | 4.80 | 7.00 | 0.92 | 3.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.13 ↑ | 100.00 ↑ | 4.77 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.37 | 4.50 | 6.00 | 0.74 | 2.75 | 1.02 | 0.84 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.38 | 4.60 | 6.20 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.87 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.33 | 4.05 | 5.80 | 0.76 | 2.75 | 1.02 | 0.86 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 245.00 ↑ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.39 | 4.50 | 6.40 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.88 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.40 ↑ | 73.00 ↑ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 5.00 | 8.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.40 | 4.50 | 6.50 | 0.99 | 3.00 | 0.77 | 0.81 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 14.43 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.38 | 4.60 | 6.77 | 0.77 | 2.75 | 1.00 | 0.87 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.58 ↑ | 30.35 ↑ | 3.26 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.95 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.21 | 5.30 | 8.25 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 5.40 ↑ | 8.75 ↑ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.37 | 5.00 | 8.00 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.71 ↑ | 1.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.42 | 4.60 | 6.62 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 1.10 | 1.50 | 0.69 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.38 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.06 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.25 | 6.00 | 10.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 6.00 | 11.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.50 | 6.50 | 0.80 | 2.75 | 1.05 | 0.93 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.50 | 6.50 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.89 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.50 ↑ | 1.50 | 0.44 ↓ | 0.78 ↓ | 1.25 | 0.89 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.