Kết quả bóng đá trận Leicester City vs Fulham U21, 01:00 ngày 23/09/2026
EFL Trophy · 01:00 ngày 23/09/2026
Leicester City 6 Kết thúc HT 5-1 1
Fulham U21
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 1
Địa điểm: King Power Stadium Nhiệt độ: 16℃~17℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 16 | 22 |
| Mất bàn | 4 | 10 | 17 | 24 |
| Điểm | 4 | 1 | 12 | 12 |
Chủ = Leicester City · Khách = Fulham U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Leicester City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (13%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 3 (38%) |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Leicester City (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Fulham U21 (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Leicester City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1884 | Thành lập | |
| King Power Stadium | Sân nhà | |
| 32500 | Sức chứa | 0 |
| Russell Martin | HLV | |
| Leicester | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.11 | 7.60 | 11.00 | 0.95 | 4.25 | 0.77 | 0.97 | 2.25 | 0.81 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.20 ↑ | 14.00 ↑ | 1.20 ↑ | 7.50 | 0.50 ↓ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.18 | 6.00 | 12.00 | 0.98 | 4.25 | 0.78 | 0.96 | 2.25 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 5.10 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 0.05 ↓ | 0.00 | 4.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.15 | 7.00 | 11.50 | 0.98 | 4.25 | 0.80 | 0.93 | 2.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 36.00 ↑ | 2.30 ↑ | 7.50 | 0.32 ↓ | 1.77 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.15 | 7.60 | 8.40 | 0.87 | 4.25 | 0.87 | 0.76 | 2.25 | 0.98 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.40 ↓ | 29.00 ↑ | 1.96 ↑ | 7.50 | 0.33 ↓ | 1.38 ↑ | 0.25 | 0.56 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 5.50 | 11.00 | 1.10 | 4.50 | 0.60 | 1.05 | 2.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 50.00 ↑ | 8.00 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.15 | 7.60 | 8.40 | 0.87 | 4.25 | 0.87 | 0.76 | 2.25 | 0.98 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.40 ↓ | 29.00 ↑ | 1.96 ↑ | 7.50 | 0.33 ↓ | 1.42 ↑ | 0.25 | 0.54 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.18 | 6.90 | 9.20 | 0.99 | 4.25 | 0.81 | 0.98 | 2.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 3.44 ↑ | 7.50 | 0.09 ↓ | 2.77 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.13 | 7.30 | 9.80 | 0.82 | 4.25 | 1.00 | 0.94 | 2.50 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.60 ↑ | 19.50 ↑ | 4.54 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 7.00 | 9.00 | 0.20 | 2.50 | 3.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.01 ↓ | 2.50 | 16.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.24 | 5.25 | 11.00 | 0.89 | 4.25 | 0.84 | 0.79 | 2.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 276.00 ↑ | 11.51 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.24 | 5.50 | 11.40 | 1.11 | 4.50 | 0.62 | 1.11 | 2.50 | 0.62 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.63 ↑ | 7.50 | 0.14 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 4.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 5.25 | 11.00 | 1.00 | 4.25 | 0.80 | 0.90 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 5.00 ↑ | 7.50 | 0.13 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 4.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.