Kết quả bóng đá trận Leicester City vs Burton Albion, 21:00 ngày 22/08/2026
League 1 (Anh) · 21:00 ngày 22/08/2026
Leicester City 1 Kết thúc HT 1-2 2
Burton Albion
🟨 1 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: King Power Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Leicester City | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Matthew Dennis(Assists:Kyran Lofthouse) (Kiến tạo: Kyran Lofthouse) | |
| 17' | Curtis Tilt | |
| 25' | ⚽ 0 - 2 Kgaogelo Chauke | |
| Oliver Skipp | 29' | |
| ▲ Hamza Choudhury ▼ Liam Cullen | 34' ⇄ | |
| Wes Burns 1 - 2 ⚽ | 42' | |
| HT 1-2 | ||
| ▲ Harry Howell ▼ Wes Burns | 54' ⇄ | |
| ▲ Bobby Reid ▼ Admir Bristric | 55' ⇄ | |
| ▲ Tom Watson ▼ Will Alves | 55' ⇄ | |
| 63' | Sulyman Krubally | |
| 64' ⇄ | ▲ Will Collar ▼ Sulyman Krubally | |
| 70' ⇄ | ▲ Emeka Adiele ▼ Matthew Dennis | |
| 74' | Kyran Lofthouse | |
| ▲ Louis Page ▼ Luke Thomas | 77' ⇄ | |
| Bobby Reid | 83' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 16 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 8 | 12 |
| Điểm | 4 | 4 | 20 | 11 |
Chủ = Leicester City · Khách = Burton Albion
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Leicester City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (13%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (38%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Bảng xếp hạng
Leicester City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 18 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 17 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 5 | - | - |
Burton Albion
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Leicester City 6 (67%)Hòa 1 (11%)Burton Albion 2 (22%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Burton Albion | 0-3 (0-1) | Leicester City | - | - | T |
| 10/08/23 | Burton Albion | 0-2 (0-2) | Leicester City | +0.75 | 3.25 | T |
| 24/07/21 | Burton Albion | 0-0 (0-0) | Leicester City | +1.25 | 3.25 | H |
| 30/10/19 | Burton Albion | 1-3 (0-2) | Leicester City | +1 | 3 | T |
| 02/08/17 | Burton Albion | 2-1 (2-0) | Leicester City | +0.75 | 2.75 | B |
| 29/07/15 | Burton Albion | 1-2 (0-0) | Leicester City | +1 | 2.75 | T |
| 05/01/13 | Leicester City | 2-0 (2-0) | Burton Albion | +1.5 | 2.75 | T |
| 29/08/12 | Leicester City | 2-4 (0-1) | Burton Albion | +1.5 | 2.75 | B |
| 02/08/12 | Burton Albion | 1-3 (0-1) | Leicester City | +0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Leicester City
HTBHTTTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Notts County | 1-1 (0-0) | Leicester City | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Leicester City | 1-0 (1-0) | Northampton Town | +1.25 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Leicester City | 0-1 (0-0) | Genoa | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Malaga | 3-3 (0-1) | Leicester City | -0.25 | 2.75 | H |
| 23/07/26 | Cadiz | 0-1 (0-0) | Leicester City | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Burton Albion | 0-3 (0-1) | Leicester City | - | - | T |
| 15/07/26 | Bristol Rovers | 1-2 (1-1) | Leicester City | - | - | T |
| 11/07/26 | Leicester City | 3-0 (3-0) | Northampton Town | - | - | T |
| 02/05/26 | Blackburn Rovers | 0-1 (0-0) | Leicester City | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Leicester City | 1-1 (0-0) | Millwall | -0.75 | 2.75 | H |
| 22/04/26 | Leicester City | 2-2 (0-1) | Hull City | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Portsmouth | 1-0 (0-0) | Leicester City | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Leicester City | 0-1 (0-0) | Swansea City | +0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Sheffield Wednesday | 1-1 (1-0) | Leicester City | +1 | 2.75 | H |
| 03/04/26 | Leicester City | 2-2 (1-2) | Preston North End | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Watford | 0-0 (0-0) | Leicester City | -0.5 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Leicester City | 1-3 (1-1) | Queens Park Rangers (QPR) | +0.5 | 2.5 | B |
| 11/03/26 | Leicester City | 2-0 (2-0) | Bristol City | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Ipswich Town | 1-1 (0-1) | Leicester City | -1 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Leicester City | 0-2 (0-0) | Norwich City | +0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Burton Albion
HBTHBBHHHH
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Burton Albion | 1-1 (0-0) | Stevenage Borough | +0.25 | 2 | H |
| 08/08/26 | Burton Albion | 1-2 (1-0) | Blackburn Rovers | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Burton Albion | 1-0 (1-0) | Derby County | -0.5 | 2.5 | T |
| 29/07/26 | Solihull Moors | 1-1 (1-1) | Burton Albion | +0.75 | 2.5 | H |
| 23/07/26 | Burton Albion | 0-1 (0-1) | Birmingham City | -1.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | Burton Albion | 0-3 (0-1) | Leicester City | - | - | B |
| 11/07/26 | Alfreton Town | 0-0 (0-0) | Burton Albion | +1.5 | 3.25 | H |
| 02/05/26 | Leyton Orient | 2-2 (1-1) | Burton Albion | -0.5 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Burton Albion | 1-1 (0-1) | Exeter City | +0.5 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Peterborough United | 1-1 (0-1) | Burton Albion | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Burton Albion | 1-0 (0-0) | AFC Wimbledon | +0.5 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Mansfield Town | 0-0 (0-0) | Burton Albion | -0.25 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Burton Albion | 1-1 (0-0) | Barnsley | +0.25 | 2.75 | H |
| 28/03/26 | Blackpool | 1-0 (0-0) | Burton Albion | 0 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Burton Albion | 2-1 (1-0) | Bradford City | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | Burton Albion | 1-2 (1-1) | Reading | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Northampton Town | 0-2 (0-1) | Burton Albion | 0 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Burton Albion | 0-1 (0-1) | Stevenage Borough | 0 | 2 | B |
| 04/03/26 | Exeter City | 1-1 (0-0) | Burton Albion | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Wycombe Wanderers | 3-0 (1-0) | Burton Albion | -0.75 | 2.5 | B |
Đội hình
Leicester City
Burton Albion
29Alex McCarthy5Caleb Okoli15CHarry Souttar32Olabade Aluko33Luke Thomas22Oliver Skipp7Wes Burns11Liam Cullen36Sammy Braybroke37Will Alves9Admir Bristric34Corey Addai6Toby Sibbick16CCurtis Tilt26Finn Delap3Jack Armer12George Evans15Kyran Lofthouse41Sulyman Krubally4Kgaogelo Chauke8Charlie Webster19Matthew Dennis
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 5Caleb Okoli6.6
- 7Wes Burns⚽ Ghi bàn 42' · ▼ Rời sân 54'7.4
- 9Admir Bristric▼ Rời sân 55'6.4
- 11Liam Cullen▼ Rời sân 34'6
- 15Harry Souttar C7.1
- 22Oliver Skipp🟥 Thẻ đỏ 29'5
- 29Alex McCarthy6.8
- 32Olabade Aluko6.1
- 33Luke Thomas▼ Rời sân 77'6.5
- 36Sammy Braybroke6.6
- 37Will Alves▼ Rời sân 55'6.5
Khách · 3421
- 3Jack Armer6.8
- 4Kgaogelo Chauke⚽ Ghi bàn 25'8.1
- 6Toby Sibbick6.8
- 8Charlie Webster6.5
- 12George Evans6.8
- 15Kyran Lofthouse🎯 Kiến tạo 5' · 🟨 Thẻ vàng 74'6.5
- 16Curtis Tilt C🟨 Thẻ vàng 17'6.7
- 19Matthew Dennis⚽ Ghi bàn 5' · ▼ Rời sân 70'7.7
- 26Finn Delap7.4
- 34Corey Addai7
- 41Sulyman Krubally🟨 Thẻ vàng 63' · ▼ Rời sân 64'6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1313
Sút cầu môn
36
Tấn công
11371
Tấn công nguy hiểm
4527
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
53
Đá phạt trực tiếp
1913
TL kiểm soát bóng
74%26%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%28%
Chuyền bóng
588215
TL chuyền bóng thành công
85%68%
Phạm lỗi
1319
Việt vị
04
Cứu thua
42
Tắc bóng
714
Quả ném biên
2118
Cắt bóng
618
Tạt bóng thành công
51
Chuyền dài
1314
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.10.71
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
61 39
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B2T2 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Leicester City (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Burton Albion (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Leicester City (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Burton Albion (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Leicester City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Wes Burns Tiền vệ | 7.4 | 1 | 1/1 | 16/17 | 2 | ||
| 15Harry Souttar Hậu vệ | 7.1 | 2/1 | 83/96 | 2 | |||
| 29Alex McCarthy Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 26/38 | 0 | |||
| 5Caleb Okoli Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 96/107 | 2 | |||
| 36Sammy Braybroke Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 40/48 | 3 | |||
| 33Luke Thomas Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 50/60 | 2 | |||
| 37Will Alves Tiền vệ | 6.5 | 2/0 | 9/9 | 0 | |||
| 9Admir Bristric Trung phong | 6.4 | 0/0 | 9/14 | 1 | |||
| 32Olabade Aluko Hậu vệ | 6.1 | 1/0 | 53/60 | 1 | |||
| 11Liam Cullen Tiền đạo | 6 | 1/0 | 12/15 | 0 | |||
| 22Oliver Skipp Tiền vệ | 5 | 0/0 | 26/27 | 2 | |||
| 17Hamza Choudhury (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 37/42 | 5 | |||
| 20Harry Howell (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.1 | 1/1 | 12/14 | 0 | |||
| 25Louis Page (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 11/12 | 2 | |||
| 23Tom Watson (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 2/0 | 11/14 | 1 | |||
| 14Bobby Reid (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 11/15 | 0 |
Burton Albion
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Kgaogelo Chauke Tiền vệ | 8.1 | 1 | 1/1 | 11/17 | 6 | ||
| 19Matthew Dennis Tiền đạo | 7.7 | 1 | 3/1 | 4/7 | 1 | ||
| 26Finn Delap Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 19/25 | 9 | |||
| 34Corey Addai Thủ môn | 7 | 0/0 | 12/28 | 0 | |||
| 12George Evans Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 22/29 | 4 | |||
| 6Toby Sibbick Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 16/20 | 4 | |||
| 3Jack Armer Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 9/19 | 6 | |||
| 16Curtis Tilt Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 12/14 | 3 | |||
| 15Kyran Lofthouse Hậu vệ | 6.5 | 1 | 0/0 | 11/16 | 3 | ||
| 8Charlie Webster Tiền vệ | 6.5 | 6/3 | 12/16 | 5 | |||
| 41Sulyman Krubally Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 11/15 | 3 | |||
| 23Emeka Adiele (dự bị) Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 3/3 | 2 | |||
| 14Will Collar (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/1 | 4/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Leicester City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1884 | Thành lập | 1950 |
| King Power Stadium | Sân nhà | Pirelli Stadium |
| 32500 | Sức chứa | 6350 |
| Russell Martin | HLV | Gary Bowyer |
| Leicester | Khu vực | Burton-on-Trent |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.43 | 4.20 | 5.30 | 0.82 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.51 ↑ | 4.00 ↓ | 4.70 ↓ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.94 ↑ | 1.00 | 0.84 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.45 | 4.40 | 6.00 | 0.95 | 3.00 | 0.83 | 0.79 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.20 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.20 | 6.00 | 0.84 | 2.75 | 0.99 | 0.83 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 301.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.55 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.47 | 4.10 | 5.10 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.04 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.40 | 6.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.70 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.90 ↑ | 1.00 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.40 | 4.70 | 6.20 | 0.84 | 3.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 52.76 ↑ | 5.50 ↑ | 1.13 ↓ | 1.49 ↑ | 3.50 | 0.46 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.47 | 4.10 | 5.10 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.04 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.47 | 4.30 | 5.40 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 0.82 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 29.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.44 | 3.89 | 5.20 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.82 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 145.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.04 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.46 | 4.47 | 6.20 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.01 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 67.00 ↑ | 8.75 ↑ | 1.05 ↓ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.40 | 6.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.14 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.42 | 4.50 | 6.25 | 0.81 | 3.00 | 0.92 | 0.92 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 67.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.03 ↑ | 3.75 | 0.06 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.42 | 4.71 | 6.28 | 0.90 | 3.00 | 0.88 | 0.98 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 30.80 ↑ | 5.81 ↑ | 1.17 ↓ | 4.11 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.52 | 3.80 | 4.70 | 0.67 | 2.50 | 1.07 | - | - | - |
| Live | 1.52 | 3.80 | 4.70 | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.47 | 4.33 | 6.00 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 4.50 | 6.14 | 0.68 | 2.75 | 1.06 | 0.93 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 477.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.45 | 4.25 | 6.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.52 ↑ | 4.25 | 5.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.40 | 5.75 | 0.93 | 3.00 | 0.93 | 0.95 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.33 | 6.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.30 | 1.50 | 0.57 |
| Live | 67.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.08 ↓ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.93 ↓ | 1.00 | 0.73 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Leicester City | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Burton Albion | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).