Kết quả bóng đá trận Leicester City U21 vs Plymouth Argyle U21, 01:15 ngày 15/08/2026
Cúp Liên đoàn U21 Anh · 01:15 ngày 15/08/2026
Leicester City U21 0 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Plymouth Argyle U21
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 0
Diễn biến trận đấu
| Leicester City U21 | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Campbell S. (Assist:Sandhu T.) | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 0 | 10 | 0 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Ghi bàn | 5 | 0 | 19 | 0 |
| Mất bàn | 6 | 0 | 20 | 0 |
| Điểm | 3 | 0 | 11 | 0 |
Chủ = Leicester City U21 · Khách = Plymouth Argyle U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Leicester City U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (20%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 13 (37%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Leicester City U21
BTBTHBHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Tottenham U21 | 1-0 (1-0) | Leicester City U21 | -0.25 | 3.5 | B |
| 14/04/26 | Leeds United U21 | 2-3 (1-1) | Leicester City U21 | +0.25 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | Leicester City U21 | 2-3 (0-2) | Aston Villa U21 | +0.5 | 3.5 | B |
| 14/03/26 | Arsenal U21 | 1-5 (1-3) | Leicester City U21 | -0.5 | 3.25 | T |
| 10/03/26 | Leicester City U21 | 2-2 (0-2) | Newcastle U21 | +0.75 | 3.25 | H |
| 24/02/26 | Leicester City U21 | 1-4 (1-2) | Manchester United U21 | -0.5 | 3.75 | B |
| 14/02/26 | West Ham U21 | 1-1 (1-0) | Leicester City U21 | -0.5 | 3.75 | H |
| 10/02/26 | Leicester City U21 | 2-1 (0-0) | Norwich City U21 | +0.5 | 3.5 | T |
| 01/02/26 | Sunderland U21 | 3-2 (2-1) | Leicester City U21 | -0.25 | 3.5 | B |
| 27/01/26 | Leicester City U21 | 1-2 (0-2) | Chelsea U21 | -0.25 | 3.5 | B |
| 19/01/26 | West Bromwich U21 | 1-3 (0-2) | Leicester City U21 | +0.5 | 3.5 | T |
| 10/01/26 | Everton U21 | 0-2 (0-2) | Leicester City U21 | -0.25 | 3.5 | T |
| 20/12/25 | Leicester City U21 | 3-0 (0-0) | Preston North End U21 | +0.25 | 3.25 | T |
| 17/12/25 | Charlton Athletic U21 | 0-5 (0-2) | Leicester City U21 | -0.25 | 3.75 | T |
| 10/12/25 | Leicester City U21 | 2-2 (0-0) | Nordsjaelland U21 | -0.75 | 3.25 | H |
| 02/12/25 | Ipswich U21 | 1-0 (1-0) | Leicester City U21 | -1 | 3.75 | B |
| 26/11/25 | Boreham Wood | 4-3 (2-3) | Leicester City U21 | -0.75 | 3 | B |
| 22/11/25 | Leicester City U21 | 0-2 (0-1) | Ipswich U21 | +0.25 | 3.5 | B |
| 08/11/25 | Leicester City U21 | 6-2 (3-2) | Birmingham U21 | +1 | 3.75 | T |
| 05/11/25 | Leicester City U21 | 2-3 (1-2) | Monchengladbach AM. | -0.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Plymouth Argyle U21
H
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 1/1 (1 trận) Châu Á: 0/1/0 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/19 | Plymouth Argyle U21 | 1-1 (0-1) | Watford U21 | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Phạt góc (HT)
30
Sút bóng
51
Sút cầu môn
11
Tấn công
174
Tấn công nguy hiểm
151
Sút ngoài cầu môn
40
TL kiểm soát bóng
82%18%
TL kiểm soát bóng (HT)
82%18%
So Sánh Sức Mạnh
79 21
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Leicester City U21 (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Plymouth Argyle U21 (0 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Leicester City U21 (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (65%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Leicester City U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 4.33 | 5.25 | 0.71 | 3.75 | 0.63 | 0.71 | 2.00 | 0.63 |
| Live | 1.40 ↑ | 3.90 ↓ | 4.33 ↓ | 0.66 ↓ | 4.25 | 0.67 ↑ | 0.76 ↑ | 2.25 | 0.58 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.21 | 5.90 | 8.10 | 0.89 | 3.75 | 0.93 | 0.58 | 1.50 | 1.35 |
| Live | 1.45 ↑ | 4.10 ↓ | 5.40 ↓ | 0.93 ↑ | 4.25 | 0.89 ↓ | 0.83 ↑ | 2.00 | 1.01 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 5.75 | 5.50 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.48 ↑ | 4.40 ↓ | 5.50 | 0.95 | 4.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.36 | 5.80 | 5.80 | 0.81 | 3.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↓ | 6.00 ↑ | 7.40 ↑ | 0.89 ↑ | 3.75 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.24 | 5.50 | 7.90 | 0.96 | 3.75 | 0.80 | 0.74 | 1.50 | 1.02 |
| Live | 1.45 ↑ | 4.10 ↓ | 5.40 ↓ | 0.93 ↓ | 4.25 | 0.89 ↑ | 0.97 ↑ | 2.25 | 0.87 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.33 | 4.80 | 5.20 | 0.94 | 3.75 | 0.76 | 0.93 | 1.50 | 0.77 |
| Live | 1.46 ↑ | 4.30 ↓ | 4.95 ↓ | 0.91 ↓ | 4.25 | 0.89 ↑ | 1.00 ↑ | 2.25 | 0.82 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.47 | 4.06 | 5.00 | 0.94 | 4.50 | 0.88 | 0.78 | 2.00 | 1.06 |
| Live | 1.49 ↑ | 3.94 ↓ | 5.00 | 0.87 ↓ | 4.25 | 0.95 ↑ | 1.04 ↑ | 2.25 | 0.80 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.33 | 5.05 | 6.65 | 0.96 | 3.75 | 0.80 | 0.87 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.52 ↑ | 4.35 ↓ | 4.78 ↓ | 0.97 ↑ | 4.50 | 0.83 ↑ | 1.04 ↑ | 2.25 | 0.78 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.80 | 5.50 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 1.48 ↑ | 4.33 ↓ | 4.20 ↓ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.31 | 5.50 | 5.50 | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 0.83 | 1.50 | 0.69 |
| Live | 1.45 ↑ | 4.30 ↓ | 5.50 | 0.83 ↑ | 4.25 | 0.81 | 0.86 ↑ | 2.25 | 0.78 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.39 | 5.25 | 5.43 | 0.82 | 3.50 | 0.95 | 0.81 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.46 ↑ | 4.27 ↓ | 6.10 ↑ | 0.97 ↑ | 4.25 | 0.83 ↓ | 0.99 ↑ | 2.25 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.38 | 4.80 | 5.50 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.49 ↑ | 4.40 ↓ | 4.33 ↓ | 1.10 ↑ | 4.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 5.50 | 5.68 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.50 ↑ | 5.11 ↓ | 4.86 ↓ | 0.85 ↓ | 4.25 | 0.95 ↑ | 0.98 ↑ | 2.25 | 0.83 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.50 | 5.50 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.50 ↑ | 5.00 ↓ | 4.75 ↓ | 0.85 ↓ | 4.25 | 0.95 ↑ | 0.98 ↑ | 2.25 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.75 | 6.00 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↑ | 4.00 ↓ | 5.00 ↓ | 0.95 ↑ | 4.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.