Kết quả bóng đá trận Leicester City U21 vs Blackburn Rovers U21, 01:00 ngày 22/08/2026

Ngoại hạng U21 Anh · 01:00 ngày 22/08/2026
Leicester City U21
Sắp đá --:--:--
Blackburn Rovers U21
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 17°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 43
Hòa 10 30
Bại 12 37
Ghi bàn 36 1918
Mất bàn 29 1625
Điểm 43 159

Chủ = Leicester City U21 · Khách = Blackburn Rovers U21

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Leicester City U21 (37)Hiệp 1 / Cả trậnBlackburn Rovers U21 (4)
8 (22%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (3%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (5%)Thắng/Bại1 (25%)
4 (11%)Hòa/Thắng1 (25%)
3 (8%)Hòa/Hòa0 (0%)
3 (8%)Hòa/Bại1 (25%)
3 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
13 (35%)Bại/Bại1 (25%)

Bảng xếp hạng

Leicester City U21

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng000000012
Sân nhà000000012
Sân khách000000012
6 gần6312138--

Blackburn Rovers U21

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000008
Sân nhà00000008
Sân khách00000008
6 gần61051018--

Thành tích đối đầu (8 trận)

Leicester City U21 2 (25%)Hòa 2 (25%)Blackburn Rovers U21 4 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG U2130/09/25Leicester City U213-3 (1-3)Blackburn Rovers U217-1+0.753.5H
ENG U2105/10/24Blackburn Rovers U213-2 (2-1)Leicester City U2111-2--B
ENG U2127/08/23Blackburn Rovers U214-1 (3-0)Leicester City U214-6-0.753.5B
ENG U2107/03/23Leicester City U210-1 (0-1)Blackburn Rovers U218-5-0.253.25B
ENG U2127/08/22Blackburn Rovers U210-4 (0-4)Leicester City U212-8-0.53.5T
ENG U21LC18/01/16Blackburn Rovers U211-0 (1-0)Leicester City U21---B
ENG U21LC12/01/16Blackburn Rovers U211-1 (1-1)Leicester City U21---H
ENG U2105/11/13Leicester City U211-0 (0-0)Blackburn Rovers U21-+0.53T

Thành tích gần đây — Leicester City U21

HTBTBTHBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENL Cup19/08/26Sutton United0-0 (0-0)Leicester City U216-1-0.53.25H
ENG U21LC15/08/26Leicester City U213-1 (2-1)Plymouth Argyle U217-3+1.53.75T
ENG U2125/04/26Tottenham U211-0 (1-0)Leicester City U214-12-0.253.5B
ENG U2114/04/26Leeds United U212-3 (1-1)Leicester City U215-8+0.253.25T
ENG U2121/03/26Leicester City U212-3 (0-2)Aston Villa U217-3+0.53.5B
ENG U2114/03/26Arsenal U211-5 (1-3)Leicester City U216-6-0.53.25T
ENG U2110/03/26Leicester City U212-2 (0-2)Newcastle U217-2+0.753.25H
ENG U2124/02/26Leicester City U211-4 (1-2)Manchester United U214-5-0.53.75B
ENG U2114/02/26West Ham U211-1 (1-0)Leicester City U215-8-0.53.75H
ENG U2110/02/26Leicester City U212-1 (0-0)Norwich City U215-4+0.53.5T
ENG U2101/02/26Sunderland U213-2 (2-1)Leicester City U214-14-0.253.5B
ENG U2127/01/26Leicester City U211-2 (0-2)Chelsea U213-1-0.253.5B
ENG U2119/01/26West Bromwich U211-3 (0-2)Leicester City U218-3+0.53.5T
ENG U2110/01/26Everton U210-2 (0-2)Leicester City U217-4-0.253.5T
ENG U21LC20/12/25Leicester City U213-0 (0-0)Preston North End U218-6+0.253.25T
ENG U21LC17/12/25Charlton Athletic U210-5 (0-2)Leicester City U214-4-0.253.75T
PLI CUP10/12/25Leicester City U212-2 (0-0)Nordsjaelland U214-1-0.753.25H
ENG U21LC02/12/25Ipswich U211-0 (1-0)Leicester City U211-7-13.75B
ENL Cup26/11/25Boreham Wood4-3 (2-3)Leicester City U218-2-0.753B
ENG U21LC22/11/25Leicester City U210-2 (0-1)Ipswich U218-5+0.253.5B

Thành tích gần đây — Blackburn Rovers U21

BBTBBBTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 18/25 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG U21LC15/08/26Southampton U214-0 (3-0)Blackburn Rovers U218-0-1.253.25B
INT CF01/08/26Blackburn Rovers U211-3 (0-0)Avro FC---B
INT CF28/07/26Blackburn Rovers U215-2 (0-0)Preston North End U21---T
INT CF25/07/26Guiseley3-2 (0-1)Blackburn Rovers U21---B
ENG U2118/04/26Blackburn Rovers U210-2 (0-1)Tottenham U214-8--B
ENG U21LC16/04/26Sunderland U214-2 (3-2)Blackburn Rovers U217-2-0.753.75B
ENG U2112/04/26Burnley U210-2 (0-1)Blackburn Rovers U216-5-0.253.75T
ENG U2106/04/26Blackburn Rovers U211-2 (1-0)Aston Villa U212-6-0.253.75B
ENG U21LC26/03/26Blackburn Rovers U213-1 (1-0)Reading U216-9-0.253.5T
ENG U2120/03/26Blackburn Rovers U212-4 (0-0)West Ham U214-1-13.5B
ENG U2114/03/26Newcastle U212-0 (2-0)Blackburn Rovers U211-3-0.253.25B
ENG U2106/03/26Blackburn Rovers U211-2 (0-2)Crystal Palace U217-4-0.53.5B
ENG U2124/02/26West Bromwich U213-2 (1-2)Blackburn Rovers U2110-4-0.53.5B
ENG U21LC18/02/26Ipswich U212-2 (2-1)Blackburn Rovers U219-8-14H
ENG U2107/02/26Chelsea U215-0 (2-0)Blackburn Rovers U2110-0-24B
ENG U2126/01/26Blackburn Rovers U215-0 (1-0)Birmingham U2110-2+0.253.5T
ENG U2120/01/26Reading U214-1 (0-1)Blackburn Rovers U212-3-0.253.5B
ENG U2113/01/26Blackburn Rovers U210-3 (0-1)Nottingham Forest U214-7-0.53B
ENG U21LC08/01/26Blackburn Rovers U210-1 (0-1)Coventry U212-10+0.753.25B
ENG U21LC17/12/25Blackburn Rovers U214-2 (2-2)Watford U212-3--T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B4
T4 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Leicester City U21 (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Blackburn Rovers U21 (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 2.23 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Leicester City U21Blackburn Rovers U21

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Leicester City U21Blackburn Rovers U21

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

65
Thắng 2+
20
Thắng 1
41
Hòa
65
Thua 1
29
Thua 2+
Leicester City U21Blackburn Rovers U21

Thông tin đội bóng

Leicester City U21 Thông tin Blackburn Rovers U21
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.524.504.400.963.750.810.891.000.87
Live1.524.504.400.963.750.810.891.000.87
InterwettenSớm1.604.404.000.753.500.90---
Live1.57 ↓4.404.20 ↑0.753.500.90---
10BETSớm1.494.303.850.883.750.73---
Live1.54 ↑4.20 ↓4.00 ↑0.89 ↑3.750.75 ↑---
WewbetSớm1.564.464.300.803.500.960.891.000.89
Live1.57 ↑4.48 ↑4.24 ↓0.96 ↑3.750.80 ↓0.90 ↑1.000.88 ↓
18BetSớm1.714.103.250.713.500.810.640.500.90
Live1.53 ↓4.30 ↑4.30 ↑0.73 ↑3.500.83 ↑0.80 ↑1.000.77 ↓
PinnacleSớm1.814.243.090.813.500.920.810.500.93
Live1.55 ↓4.78 ↑4.19 ↑0.97 ↑3.750.81 ↓0.89 ↑1.000.89 ↓
1xBetSớm1.794.303.500.803.500.900.590.251.23
Live1.51 ↓4.50 ↑4.64 ↑0.76 ↓3.500.93 ↑0.62 ↑0.751.05 ↓
Bet 365Sớm1.554.504.000.983.750.830.931.000.88
Live1.554.504.000.983.750.830.931.000.88
William HillSớm1.554.204.000.753.500.95---
Live1.53 ↓4.204.33 ↑0.753.500.95---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.