Kết quả bóng đá trận Leicester City U21 vs Blackburn Rovers U21, 01:00 ngày 22/08/2026
Ngoại hạng U21 Anh · 01:00 ngày 22/08/2026
Leicester City U21 Sắp đá --:--:--
Blackburn Rovers U21
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 17°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 19 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 9 | 16 | 25 |
| Điểm | 4 | 3 | 15 | 9 |
Chủ = Leicester City U21 · Khách = Blackburn Rovers U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Leicester City U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (22%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 1 (25%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (25%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 1 (25%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 13 (35%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
Bảng xếp hạng
Leicester City U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 8 | - | - |
Blackburn Rovers U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 10 | 18 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Leicester City U21 2 (25%)Hòa 2 (25%)Blackburn Rovers U21 4 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/25 | Leicester City U21 | 3-3 (1-3) | Blackburn Rovers U21 | +0.75 | 3.5 | H |
| 05/10/24 | Blackburn Rovers U21 | 3-2 (2-1) | Leicester City U21 | - | - | B |
| 27/08/23 | Blackburn Rovers U21 | 4-1 (3-0) | Leicester City U21 | -0.75 | 3.5 | B |
| 07/03/23 | Leicester City U21 | 0-1 (0-1) | Blackburn Rovers U21 | -0.25 | 3.25 | B |
| 27/08/22 | Blackburn Rovers U21 | 0-4 (0-4) | Leicester City U21 | -0.5 | 3.5 | T |
| 18/01/16 | Blackburn Rovers U21 | 1-0 (1-0) | Leicester City U21 | - | - | B |
| 12/01/16 | Blackburn Rovers U21 | 1-1 (1-1) | Leicester City U21 | - | - | H |
| 05/11/13 | Leicester City U21 | 1-0 (0-0) | Blackburn Rovers U21 | +0.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Leicester City U21
HTBTBTHBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Sutton United | 0-0 (0-0) | Leicester City U21 | -0.5 | 3.25 | H |
| 15/08/26 | Leicester City U21 | 3-1 (2-1) | Plymouth Argyle U21 | +1.5 | 3.75 | T |
| 25/04/26 | Tottenham U21 | 1-0 (1-0) | Leicester City U21 | -0.25 | 3.5 | B |
| 14/04/26 | Leeds United U21 | 2-3 (1-1) | Leicester City U21 | +0.25 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | Leicester City U21 | 2-3 (0-2) | Aston Villa U21 | +0.5 | 3.5 | B |
| 14/03/26 | Arsenal U21 | 1-5 (1-3) | Leicester City U21 | -0.5 | 3.25 | T |
| 10/03/26 | Leicester City U21 | 2-2 (0-2) | Newcastle U21 | +0.75 | 3.25 | H |
| 24/02/26 | Leicester City U21 | 1-4 (1-2) | Manchester United U21 | -0.5 | 3.75 | B |
| 14/02/26 | West Ham U21 | 1-1 (1-0) | Leicester City U21 | -0.5 | 3.75 | H |
| 10/02/26 | Leicester City U21 | 2-1 (0-0) | Norwich City U21 | +0.5 | 3.5 | T |
| 01/02/26 | Sunderland U21 | 3-2 (2-1) | Leicester City U21 | -0.25 | 3.5 | B |
| 27/01/26 | Leicester City U21 | 1-2 (0-2) | Chelsea U21 | -0.25 | 3.5 | B |
| 19/01/26 | West Bromwich U21 | 1-3 (0-2) | Leicester City U21 | +0.5 | 3.5 | T |
| 10/01/26 | Everton U21 | 0-2 (0-2) | Leicester City U21 | -0.25 | 3.5 | T |
| 20/12/25 | Leicester City U21 | 3-0 (0-0) | Preston North End U21 | +0.25 | 3.25 | T |
| 17/12/25 | Charlton Athletic U21 | 0-5 (0-2) | Leicester City U21 | -0.25 | 3.75 | T |
| 10/12/25 | Leicester City U21 | 2-2 (0-0) | Nordsjaelland U21 | -0.75 | 3.25 | H |
| 02/12/25 | Ipswich U21 | 1-0 (1-0) | Leicester City U21 | -1 | 3.75 | B |
| 26/11/25 | Boreham Wood | 4-3 (2-3) | Leicester City U21 | -0.75 | 3 | B |
| 22/11/25 | Leicester City U21 | 0-2 (0-1) | Ipswich U21 | +0.25 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Blackburn Rovers U21
BBTBBBTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 18/25 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Southampton U21 | 4-0 (3-0) | Blackburn Rovers U21 | -1.25 | 3.25 | B |
| 01/08/26 | Blackburn Rovers U21 | 1-3 (0-0) | Avro FC | - | - | B |
| 28/07/26 | Blackburn Rovers U21 | 5-2 (0-0) | Preston North End U21 | - | - | T |
| 25/07/26 | Guiseley | 3-2 (0-1) | Blackburn Rovers U21 | - | - | B |
| 18/04/26 | Blackburn Rovers U21 | 0-2 (0-1) | Tottenham U21 | - | - | B |
| 16/04/26 | Sunderland U21 | 4-2 (3-2) | Blackburn Rovers U21 | -0.75 | 3.75 | B |
| 12/04/26 | Burnley U21 | 0-2 (0-1) | Blackburn Rovers U21 | -0.25 | 3.75 | T |
| 06/04/26 | Blackburn Rovers U21 | 1-2 (1-0) | Aston Villa U21 | -0.25 | 3.75 | B |
| 26/03/26 | Blackburn Rovers U21 | 3-1 (1-0) | Reading U21 | -0.25 | 3.5 | T |
| 20/03/26 | Blackburn Rovers U21 | 2-4 (0-0) | West Ham U21 | -1 | 3.5 | B |
| 14/03/26 | Newcastle U21 | 2-0 (2-0) | Blackburn Rovers U21 | -0.25 | 3.25 | B |
| 06/03/26 | Blackburn Rovers U21 | 1-2 (0-2) | Crystal Palace U21 | -0.5 | 3.5 | B |
| 24/02/26 | West Bromwich U21 | 3-2 (1-2) | Blackburn Rovers U21 | -0.5 | 3.5 | B |
| 18/02/26 | Ipswich U21 | 2-2 (2-1) | Blackburn Rovers U21 | -1 | 4 | H |
| 07/02/26 | Chelsea U21 | 5-0 (2-0) | Blackburn Rovers U21 | -2 | 4 | B |
| 26/01/26 | Blackburn Rovers U21 | 5-0 (1-0) | Birmingham U21 | +0.25 | 3.5 | T |
| 20/01/26 | Reading U21 | 4-1 (0-1) | Blackburn Rovers U21 | -0.25 | 3.5 | B |
| 13/01/26 | Blackburn Rovers U21 | 0-3 (0-1) | Nottingham Forest U21 | -0.5 | 3 | B |
| 08/01/26 | Blackburn Rovers U21 | 0-1 (0-1) | Coventry U21 | +0.75 | 3.25 | B |
| 17/12/25 | Blackburn Rovers U21 | 4-2 (2-2) | Watford U21 | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
63 37
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B4T4 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Leicester City U21 (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Blackburn Rovers U21 (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 2.23 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Leicester City U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.52 | 4.50 | 4.40 | 0.96 | 3.75 | 0.81 | 0.89 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.52 | 4.50 | 4.40 | 0.96 | 3.75 | 0.81 | 0.89 | 1.00 | 0.87 | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.40 | 4.00 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.57 ↓ | 4.40 | 4.20 ↑ | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.49 | 4.30 | 3.85 | 0.88 | 3.75 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.54 ↑ | 4.20 ↓ | 4.00 ↑ | 0.89 ↑ | 3.75 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.56 | 4.46 | 4.30 | 0.80 | 3.50 | 0.96 | 0.89 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.57 ↑ | 4.48 ↑ | 4.24 ↓ | 0.96 ↑ | 3.75 | 0.80 ↓ | 0.90 ↑ | 1.00 | 0.88 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.71 | 4.10 | 3.25 | 0.71 | 3.50 | 0.81 | 0.64 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.53 ↓ | 4.30 ↑ | 4.30 ↑ | 0.73 ↑ | 3.50 | 0.83 ↑ | 0.80 ↑ | 1.00 | 0.77 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.81 | 4.24 | 3.09 | 0.81 | 3.50 | 0.92 | 0.81 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.55 ↓ | 4.78 ↑ | 4.19 ↑ | 0.97 ↑ | 3.75 | 0.81 ↓ | 0.89 ↑ | 1.00 | 0.89 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 4.30 | 3.50 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.59 | 0.25 | 1.23 |
| Live | 1.51 ↓ | 4.50 ↑ | 4.64 ↑ | 0.76 ↓ | 3.50 | 0.93 ↑ | 0.62 ↑ | 0.75 | 1.05 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 4.50 | 4.00 | 0.98 | 3.75 | 0.83 | 0.93 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.55 | 4.50 | 4.00 | 0.98 | 3.75 | 0.83 | 0.93 | 1.00 | 0.88 | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 4.20 | 4.00 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↓ | 4.20 | 4.33 ↑ | 0.75 | 3.50 | 0.95 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.