Kết quả bóng đá trận Legia Warszawa (Youth) vs Miedz Legnica Youth, 15:00 ngày 15/08/2026

Mloda Ekstraklasa (Ba Lan) · 15:00 ngày 15/08/2026
Legia Warszawa (Youth)
4 Kết thúc HT 1-1 1
Miedz Legnica Youth
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

Legia Warszawa (Youth) Phút Miedz Legnica Youth
12'⚽ 0 - 1 Marcel Schabowski
Ksawery Jezewski 1 - 1 ⚽26'
27'
27'
35'
35'
HT 1-1
Szymon Piasta 2 - 1 ⚽47'
71'
Daniil Pylypchuk 3 - 1 ⚽72'
Edouard von Brandt-Etchemendigaray 4 - 1 ⚽74'
84'
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 77
Hòa 11 31
Bại 00 02
Ghi bàn 910 2922
Mất bàn 53 1512
Điểm 77 2422

Chủ = Legia Warszawa (Youth) · Khách = Miedz Legnica Youth

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Legia Warszawa (Youth) (42)Hiệp 1 / Cả trậnMiedz Legnica Youth (35)
19 (45%)Thắng/Thắng12 (34%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (6%)
9 (21%)Hòa/Thắng5 (14%)
4 (10%)Hòa/Hòa1 (3%)
3 (7%)Hòa/Bại3 (9%)
1 (2%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (5%)Bại/Hòa4 (11%)
4 (10%)Bại/Bại5 (14%)

Bảng xếp hạng

Legia Warszawa (Youth)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4310104102
Sân nhà22007261
Sân khách21103242
6 gần65011712--

Miedz Legnica Youth

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42025766
Sân nhà210133310
Sân khách21012436
6 gần63121210--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Legia Warszawa (Youth) 2 (50%)Hòa 0 (0%)Miedz Legnica Youth 2 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL ME01/03/26Miedz Legnica Youth2-5 (1-2)Legia Warszawa (Youth)2-4+0.53.25T
POL ME23/08/25Legia Warszawa (Youth)0-2 (0-1)Miedz Legnica Youth---B
POL ME27/05/23Legia Warszawa (Youth)5-1 (3-1)Miedz Legnica Youth14-2--T
POL ME12/11/22Miedz Legnica Youth2-1 (0-0)Legia Warszawa (Youth)---B

Thành tích gần đây — Legia Warszawa (Youth)

TTBTTTTHBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 27/18 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL ME08/08/26Jagiellonia Bialystok (Youth)1-2 (0-0)Legia Warszawa (Youth)---T
POL ME31/05/26Odra Opole Youth3-6 (1-5)Legia Warszawa (Youth)5-4--T
POL ME23/05/26Stal Rzeszow Youth4-1 (1-1)Legia Warszawa (Youth)5-2+1.253.5B
POL ME16/05/26Legia Warszawa (Youth)2-1 (0-1)Znicz Pruszkow Youth8-0--T
POL ME09/05/26Arkonia Szczecin U191-3 (1-1)Legia Warszawa (Youth)3-11--T
POL ME30/04/26Wisla Krakow (Youth)2-3 (0-2)Legia Warszawa (Youth)7-7+1.253.5T
POL ME26/04/26Legia Warszawa (Youth)4-1 (2-0)Slask Wroclaw U215-8+1.53.75T
POL ME18/04/26Gornik Zabrze (Youth)2-2 (1-0)Legia Warszawa (Youth)5-10+0.753.5H
POL ME15/04/26Zaglebie Lubin (Youth)3-0 (1-0)Legia Warszawa (Youth)9-3+13.5B
POL ME11/04/26Legia Warszawa (Youth)4-0 (3-0)Lechia Gdansk (Youth)1-8+1.753.75T
POL ME21/03/26Legia Warszawa (Youth)3-1 (2-0)Resovia Youth4-2--T
POL ME15/03/26Escola Varsovia Warszawa Youth1-5 (0-2)Legia Warszawa (Youth)3-4--T
POL ME07/03/26Legia Warszawa (Youth)2-0 (1-0)Polonia Warszawa (Youth)9-10--T
POL ME01/03/26Miedz Legnica Youth2-5 (1-2)Legia Warszawa (Youth)2-4+0.53.25T
UEFA YL U1925/02/26Villarreal U192-1 (0-0)Legia Warszawa (Youth)8-0-1.253.25B
POL ME21/02/26Legia Warszawa (Youth)5-0 (2-0)Odra Opole Youth---T
UEFA YL U1904/02/26Legia Warszawa (Youth)2-1 (1-0)Ajax U193-12-0.53.5T
UEFA YL U1909/12/25PAOK Saloniki U191-2 (0-0)Legia Warszawa (Youth)0-7-0.53T
POL ME03/12/25Slask Wroclaw U210-1 (0-1)Legia Warszawa (Youth)5-5+0.53.5T
POL ME29/11/25Legia Warszawa (Youth)5-1 (3-1)Lech Poznan (Youth)6-6--T

Thành tích gần đây — Miedz Legnica Youth

BTTTHBHBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/17 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL ME09/08/26Miedz Legnica Youth2-3 (2-2)Wisla Krakow (Youth)---B
POL ME31/05/26Lechia Gdansk (Youth)1-2 (0-1)Miedz Legnica Youth7-8+0.53.25T
POL ME23/05/26Miedz Legnica Youth3-1 (1-1)Zaglebie Lubin (Youth)---T
POL ME16/05/26Resovia Youth0-2 (0-1)Miedz Legnica Youth6-4--T
POL ME09/05/26Miedz Legnica Youth2-2 (1-0)Escola Varsovia Warszawa Youth2-5--H
POL ME02/05/26Polonia Warszawa (Youth)3-1 (1-0)Miedz Legnica Youth9-6--B
POL ME26/04/26Miedz Legnica Youth2-2 (0-1)Wisla Krakow (Youth)10-13--H
POL ME19/04/26Miedz Legnica Youth2-3 (1-0)Lech Poznan (Youth)2-303.5B
POL ME12/04/26Jagiellonia Bialystok (Youth)1-5 (0-4)Miedz Legnica Youth7-4--T
POL ME29/03/26Miedz Legnica Youth3-1 (1-0)Odra Opole Youth7-17+1.53.5T
POL ME21/03/26Stal Rzeszow Youth1-1 (0-0)Miedz Legnica Youth5-203H
POL ME14/03/26Miedz Legnica Youth1-2 (1-0)Znicz Pruszkow Youth6-4+13.25B
POL ME07/03/26Arkonia Szczecin U192-3 (2-0)Miedz Legnica Youth7-5--T
POL ME01/03/26Miedz Legnica Youth2-5 (1-2)Legia Warszawa (Youth)2-4-0.53.25B
POL ME29/11/25Slask Wroclaw U212-1 (1-1)Miedz Legnica Youth8-4-0.253.5B
POL ME23/11/25Miedz Legnica Youth1-3 (0-3)Gornik Zabrze (Youth)5-203.25B
POL ME16/11/25Miedz Legnica Youth5-1 (2-0)Lechia Gdansk (Youth)9-7+1.253.5T
POL ME08/11/25Zaglebie Lubin (Youth)2-0 (2-0)Miedz Legnica Youth6-5-0.53B
POL ME31/10/25Miedz Legnica Youth3-1 (2-0)Resovia Youth12-4+1.753.25T
POL ME25/10/25Escola Varsovia Warszawa Youth0-1 (0-0)Miedz Legnica Youth---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
7
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
20
9
Sút cầu môn
11
2
Tấn công
83
54
Tấn công nguy hiểm
49
33
Sút ngoài cầu môn
9
7
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%
35%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
62% So Sánh Đối đầu 38%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B2
T2 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.8 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Legia Warszawa (Youth) (30 trận)
Ghi 2.83 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Miedz Legnica Youth (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Legia Warszawa (Youth)Miedz Legnica Youth

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Legia Warszawa (Youth)Miedz Legnica Youth

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

106
Thắng 2+
63
Thắng 1
13
Hòa
14
Thua 1
24
Thua 2+
Legia Warszawa (Youth)Miedz Legnica Youth

Thông tin đội bóng

Legia Warszawa (Youth) Thông tin Miedz Legnica Youth
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.224.756.000.664.000.670.661.750.67
Live1.01 ↓9.00 ↑26.00 ↑1.57 ↑5.500.21 ↓1.56 ↑0.250.24 ↓
10BETSớm1.415.005.200.743.750.91---
Live1.30 ↓5.20 ↑7.20 ↑0.84 ↑4.000.80 ↓---
CrownSớm1.245.406.300.904.000.800.851.750.85
Live1.245.406.300.98 ↑4.000.72 ↓0.851.750.85
WewbetSớm1.404.805.150.773.750.930.771.250.93
Live1.12 ↓4.81 ↑12.50 ↑1.44 ↑5.500.45 ↓1.61 ↑0.250.36 ↓
LadbrokesSớm1.285.506.500.222.502.80---
Live1.01 ↓19.00 ↑46.00 ↑0.222.502.80---
PinnacleSớm1.245.517.000.814.000.880.761.750.95
Live1.09 ↓6.17 ↑18.44 ↑2.12 ↑5.500.28 ↓0.25 ↓0.002.29 ↑
BwinSớm1.285.506.750.583.501.20---
Live1.01 ↓101.00 ↑276.00 ↑1.45 ↑5.500.46 ↓---
1xBetSớm1.435.105.100.643.501.121.001.500.71
Live1.01 ↓18.40 ↑27.00 ↑2.79 ↑5.500.24 ↓2.26 ↑0.250.31 ↓
Bet 365Sớm1.405.005.000.934.000.780.901.750.90
Live1.01 ↓41.00 ↑67.00 ↑3.50 ↑5.500.19 ↓0.26 ↓0.002.70 ↑
William HillSớm1.255.006.000.573.501.15---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑2.30 ↑5.500.25 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Legia Warszawa (Youth)+1 3/4100
Miedz Legnica Youth-1 3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).