Kết quả bóng đá trận Legia Warszawa vs Trencin, 21:00 ngày 10/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 10/07/2026
Legia Warszawa
1 Kết thúc HT 0-0 0
Trencin
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 11 - 5
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 15°C

Diễn biến trận đấu

Legia Warszawa Phút Trencin
19'
42'
HT 0-0
Arkadiusz Reca 56'
61'
64'
Mileta Rajovic 1 - 0 77'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 64
Hòa 20 33
Bại 01 13
Ghi bàn 74 1819
Mất bàn 25 815
Điểm 56 2115

Chủ = Legia Warszawa · Khách = Trencin

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Legia Warszawa (19)Hiệp 1 / Cả trậnTrencin (19)
4 (21%)Thắng/Thắng3 (16%)
2 (11%)Thắng/Hòa1 (5%)
3 (16%)Hòa/Thắng1 (5%)
3 (16%)Hòa/Hòa2 (11%)
1 (5%)Hòa/Bại1 (5%)
3 (16%)Bại/Thắng2 (11%)
2 (11%)Bại/Hòa3 (16%)
1 (5%)Bại/Bại6 (32%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Legia Warszawa 1 (50%)Hòa 1 (50%)Trencin 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL04/08/16Legia Warszawa0-0 (0-0)Trencin11-5+0.752.5H
UEFA CL28/07/16Trencin0-1 (0-0)Legia Warszawa8-302.5T

Thành tích gần đây — Legia Warszawa

THTTTTTBTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF07/07/26Legia Warszawa3-1 (0-1)Hapoel Beer Sheva---T
INT CF02/07/26Nurnberg2-2 (2-1)Legia Warszawa---H
INT CF27/06/26Bayern Munchen (Youth)0-2 (0-1)Legia Warszawa---T
POL PR23/05/26Legia Warszawa4-0 (2-0)Motor Lublin5-3+13T
POL PR17/05/26Lechia Gdansk1-2 (0-1)Legia Warszawa4-5+0.252.75T
POL PR10/05/26LKS Nieciecza0-1 (0-1)Legia Warszawa6-1+0.752.75T
POL PR02/05/26Legia Warszawa1-0 (0-0)Widzew lodz6-1+0.52.25T
POL PR26/04/26Lech Poznan4-0 (4-0)Legia Warszawa5-2-0.52.75B
POL PR18/04/26Legia Warszawa1-0 (1-0)Zaglebie Lubin10-4+12.5T
POL PR12/04/26Legia Warszawa1-1 (0-0)Gornik Zabrze6-3+0.52.5H
POL PR06/04/26Pogon Szczecin0-2 (0-1)Legia Warszawa4-302.75T
POL PR23/03/26Legia Warszawa1-1 (0-1)Rakow Czestochowa7-3+0.252.25H
POL PR14/03/26Radomiak Radom1-1 (1-1)Legia Warszawa3-7+0.252.5H
POL PR09/03/26Legia Warszawa1-0 (1-0)Cracovia Krakow4-3+0.52.25T
POL PR01/03/26Jagiellonia Bialystok2-2 (2-1)Legia Warszawa4-7-0.252.5H
POL PR22/02/26Legia Warszawa2-1 (1-0)Wisla Plock1-4+0.752.5T
POL PR14/02/26GKS Katowice1-1 (1-1)Legia Warszawa6-7+0.252.5H
POL PR07/02/26Arka Gdynia2-2 (1-0)Legia Warszawa3-7+0.52.5H
POL PR01/02/26Legia Warszawa1-2 (0-1)Korona Kielce5-3+0.752.5B
INT CF22/01/26Legia Warszawa0-1 (0-0)AC Sparta Prague---B

Thành tích gần đây — Trencin

HBBTTTBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF07/07/26Pogon Grodzisk Mazowiecki1-1 (1-0)Trencin1-1003H
INT CF03/07/26Trencin0-1 (0-1)Inter Bratislava7-3--B
INT CF03/07/26Trencin1-3 (0-1)Tescoma Zlin4-502.75B
INT CF27/06/26Trencin4-2 (0-1)FC Artmedia Petrzalka6-1+0.752.75T
INT CF20/06/26Slovan Bratislava B1-2 (1-0)Trencin2-8+0.53T
SVK D116/05/26Trencin3-0 (2-0)FK Kosice7-702.75T
SVK D109/05/26MFK Ruzomberok4-3 (3-3)Trencin9-3-0.52.25B
SVK D103/05/26Trencin1-2 (0-0)KFC Komarno4-502.5B
SVK D126/04/26Tatran Presov0-1 (0-1)Trencin9-4-0.52.5T
SVK D119/04/26MFK Skalica4-1 (2-1)Trencin10-4-0.52.5B
SVK D111/04/26Trencin1-0 (0-0)Tatran Presov7-802.5T
SVK D105/04/26KFC Komarno0-1 (0-0)Trencin7-3-0.52.5T
SVK D121/03/26Trencin3-1 (1-1)MFK Ruzomberok8-502.5T
SVK D115/03/26Trencin2-1 (1-0)MFK Skalica4-4+0.252.5T
SVK Cup11/03/26MSK Zilina3-0 (3-0)Trencin10-2-0.752.75B
SVK D107/03/26FK Kosice2-0 (1-0)Trencin7-3-0.753B
SVK D128/02/26MFK Skalica0-1 (0-1)Trencin13-4-0.52.5T
SVK D121/02/26Trencin1-2 (0-0)Michalovce5-402.75B
SVK D114/02/26Slovan Bratislava0-2 (0-2)Trencin12-5-1.753.25T
SVK D107/02/26Trencin0-4 (0-4)Sport Podbrezova7-2-0.252.75B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
11
5
Phạt góc (HT)
7
3
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
18
3
Sút cầu môn
5
1
Tấn công
117
85
Tấn công nguy hiểm
89
32
Sút ngoài cầu môn
13
2
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Legia Warszawa (28 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Trencin (25 trận)
Ghi 2.12 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
22
1 Bàn
01
2 Bàn
11
3 Bàn
01
4+ Bàn
42
B.thắng H1
19
B.thắng H2
Legia WarszawaTrencin

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
32
H/H
00
H/B
02
B/T
01
B/H
01
B/B
Legia WarszawaTrencin

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
66
Thắng 1
71
Hòa
24
Thua 1
15
Thua 2+
Legia WarszawaTrencin

Thông tin đội bóng

Legia Warszawa Thông tin Trencin
1916 Thành lập 1904
Warsaw National Stadium Sân nhà na Sihoti
15000 Sức chứa 16000
Marek Papszun HLV Ricardo Moniz
WARSZAWA Khu vực Trencin
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.364.807.000.803.000.890.981.500.78
Live1.95 ↑2.10 ↓9.50 ↑0.79 ↓0.751.04 ↑0.99 ↑0.500.84 ↑
VcbetSớm1.364.607.000.863.000.880.791.250.92
Live1.30 ↓5.25 ↑7.50 ↑0.87 ↑3.250.87 ↓0.90 ↑1.500.81 ↓
Mansion88Sớm1.354.606.200.903.000.860.831.250.93
Live2.05 ↑2.06 ↓6.80 ↑1.35 ↑1.000.56 ↓1.06 ↑0.500.78 ↓
InterwettenSớm1.434.306.001.203.500.55---
Live1.90 ↑2.15 ↓11.00 ↑2.40 ↑1.500.27 ↓---
10BETSớm1.354.907.400.813.000.90---
Live1.91 ↑2.14 ↓11.19 ↑0.77 ↓0.751.01 ↑---
12betSớm1.354.606.200.903.000.860.831.250.93
Live2.03 ↑2.09 ↓6.70 ↑0.78 ↓0.751.04 ↑1.05 ↑0.500.79 ↓
CrownSớm1.314.506.000.853.000.850.751.250.95
Live2.00 ↑1.98 ↓8.60 ↑0.81 ↓0.750.99 ↑1.00 ↑0.500.82 ↓
SbobetSớm1.314.386.100.913.000.850.861.250.90
Live1.91 ↑2.09 ↓8.40 ↑0.82 ↓0.751.00 ↑0.50 ↓0.251.51 ↑
WewbetSớm1.364.576.950.893.000.910.811.251.01
Live2.04 ↑2.11 ↓6.45 ↓0.73 ↓0.751.07 ↑1.04 ↑0.500.78 ↓
18BetSớm1.424.706.250.853.000.870.801.250.92
Live1.81 ↑2.05 ↓20.00 ↑0.78 ↓0.750.97 ↑0.90 ↑0.500.84 ↓
PinnacleSớm1.354.476.050.853.000.860.781.250.93
Live1.30 ↓5.10 ↑6.66 ↑0.88 ↑3.250.860.781.500.97 ↑
1xBetSớm1.354.807.071.303.500.550.951.500.76
Live1.98 ↑2.15 ↓10.20 ↑0.88 ↓0.750.92 ↑1.35 ↑0.750.60 ↓
Bet 365Sớm1.364.756.000.853.000.951.001.500.80
Live1.95 ↑2.10 ↓9.50 ↑0.80 ↓0.751.00 ↑0.95 ↓0.500.85 ↑
William HillSớm1.364.337.000.532.501.30---
Live1.75 ↑2.30 ↓8.00 ↑0.40 ↓0.501.70 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.