Kết quả bóng đá trận Legia Warszawa vs Radomiak Radom, 01:30 ngày 15/08/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 01:30 ngày 15/08/2026
Legia Warszawa 5 Kết thúc HT 4-0 0
Radomiak Radom
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Địa điểm: Stadion Narodowy Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Legia Warszawa | Phút | |
| Michal Sevcik(Assists:Pawel Wszolek) (Kiến tạo: Pawel Wszolek) 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| 9' | Zie Mohamed Ouattara | |
| Rafal Augustyniak 2 - 0 ⚽ | 10' | |
| Rafal Augustyniak(Reason:Goal awarded) 📺 VAR | 10' | |
| Rafal Adamski(Assists:Ruben Vinagre) (Kiến tạo: Ruben Vinagre) 3 - 0 ⚽ | 17' | |
| Bartosz Kapustka 4 - 0 ⚽ | 44' | |
| 45+2' | Adrian Dieguez | |
| HT 4-0 | ||
| ▲ Jakub Zewlakow ▼ Michal Sevcik | 46' ⇄ | |
| Bartosz Kapustka(Assists:Pawel Wszolek) (Kiến tạo: Pawel Wszolek) 5 - 0 ⚽ | 51' | |
| ▲ Jan Kuchta ▼ Rafal Adamski | 56' ⇄ | |
| ▲ Henrique Arreiol ▼ Damian Szymanski | 56' ⇄ | |
| 57' ⇄ | ▲ Romario Baro ▼ Ronaldo Lumungo Afonso | |
| 57' ⇄ | ▲ Bi Irie Fernand Goure ▼ Abdoul Tapsoba | |
| 61' ⇄ | ▲ Filip Koperski ▼ Adrian Dieguez | |
| 61' ⇄ | ▲ Christos Donis ▼ Ibrahima Camara | |
| ▲ Mileta Rajovic ▼ Lukasz Zjawinski | 71' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Kacper Karasek ▼ Conrado | |
| ▲ Erykh Mikanovich ▼ Pawel Wszolek | 82' ⇄ | |
| Bartosz Kapustka | 90+1' | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 20 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 10 | 17 |
| Điểm | 5 | 5 | 21 | 12 |
Chủ = Legia Warszawa · Khách = Radomiak Radom
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Legia Warszawa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (17%) |
| 3 (15%) | Hòa/Thắng | 4 (22%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 3 (15%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 3 (17%) |
Bảng xếp hạng
Legia Warszawa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 | 4 | 12 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 2 | 7 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 5 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 6 | - | - |
Radomiak Radom
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 13 | 7 | 12 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 7 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 8 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Legia Warszawa 9 (60%)Hòa 2 (13%)Radomiak Radom 4 (27%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | Legia Warszawa | 3-1 (0-1) | Radomiak Radom | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Radomiak Radom | 1-1 (1-1) | Legia Warszawa | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/09/25 | Legia Warszawa | 4-1 (1-0) | Radomiak Radom | +1 | 2.75 | T |
| 23/02/25 | Radomiak Radom | 3-1 (2-1) | Legia Warszawa | +0.5 | 2.75 | B |
| 18/08/24 | Legia Warszawa | 4-1 (2-0) | Radomiak Radom | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/05/24 | Legia Warszawa | 0-3 (0-0) | Radomiak Radom | +1 | 2.75 | B |
| 05/11/23 | Radomiak Radom | 0-1 (0-1) | Legia Warszawa | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/03/23 | Radomiak Radom | 0-2 (0-1) | Legia Warszawa | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/09/22 | Legia Warszawa | 1-0 (0-0) | Radomiak Radom | +0.5 | 2.75 | T |
| 29/01/22 | Legia Warszawa | 4-0 (3-0) | Radomiak Radom | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/12/21 | Legia Warszawa | 0-3 (0-1) | Radomiak Radom | +0.5 | 2.25 | B |
| 01/08/21 | Radomiak Radom | 3-1 (0-0) | Legia Warszawa | +0.5 | 2.5 | B |
| 15/07/19 | Legia Warszawa | 5-0 (4-0) | Radomiak Radom | - | - | T |
| 07/07/18 | Legia Warszawa | 0-0 (0-0) | Radomiak Radom | - | - | H |
| 30/06/17 | Radomiak Radom | 0-2 (0-1) | Legia Warszawa | - | - | T |
Thành tích gần đây — Legia Warszawa
HTTBTTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Korona Kielce | 1-1 (0-1) | Legia Warszawa | 0 | 2.25 | H |
| 02/08/26 | Legia Warszawa | 3-1 (1-1) | Zaglebie Lubin | +1 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Pogon Szczecin | 0-1 (0-0) | Legia Warszawa | 0 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Legia Warszawa | 0-2 (0-1) | Aris Limassol | - | - | B |
| 18/07/26 | Legia Warszawa | 2-1 (1-0) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | +1 | 2.75 | T |
| 14/07/26 | Legia Warszawa | 3-1 (0-1) | Radomiak Radom | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | Legia Warszawa | 1-0 (0-0) | Trencin | +1.25 | 3 | T |
| 07/07/26 | Legia Warszawa | 3-1 (0-1) | Hapoel Beer Sheva | - | - | T |
| 02/07/26 | Nurnberg | 2-2 (2-1) | Legia Warszawa | - | - | H |
| 27/06/26 | Bayern Munchen (Youth) | 0-2 (0-1) | Legia Warszawa | - | - | T |
| 23/05/26 | Legia Warszawa | 4-0 (2-0) | Motor Lublin | +1 | 3 | T |
| 17/05/26 | Lechia Gdansk | 1-2 (0-1) | Legia Warszawa | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | LKS Nieciecza | 0-1 (0-1) | Legia Warszawa | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Legia Warszawa | 1-0 (0-0) | Widzew lodz | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Lech Poznan | 4-0 (4-0) | Legia Warszawa | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Legia Warszawa | 1-0 (1-0) | Zaglebie Lubin | +1 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Legia Warszawa | 1-1 (0-0) | Gornik Zabrze | +0.5 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Pogon Szczecin | 0-2 (0-1) | Legia Warszawa | 0 | 2.75 | T |
| 23/03/26 | Legia Warszawa | 1-1 (0-1) | Rakow Czestochowa | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Radomiak Radom | 1-1 (1-1) | Legia Warszawa | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Radomiak Radom
HBBTBTBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/23 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Radomiak Radom | 1-1 (1-0) | AEL Limassol | -0.5 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | Radomiak Radom | 1-3 (0-2) | Gornik Zabrze | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/08/26 | GKS Katowice | 3-1 (0-1) | Radomiak Radom | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/07/26 | Radomiak Radom | 2-1 (1-0) | KS Wieczysta Krakow | 0 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Radomiak Radom | 1-2 (1-1) | Pogon Siedlce | - | - | B |
| 17/07/26 | Radomiak Radom | 2-1 (1-1) | Legia Warszawa B | +1.5 | 3.25 | T |
| 14/07/26 | Legia Warszawa | 3-1 (0-1) | Radomiak Radom | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/07/26 | Radomiak Radom | 2-4 (1-1) | Dynamo Kyiv | +0.75 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | LKS Lodz | 2-1 (2-0) | Radomiak Radom | +0.5 | 3 | B |
| 01/07/26 | Radomiak Radom | 2-3 (2-1) | Hapoel Beer Sheva | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Gornik Zabrze | 6-2 (5-0) | Radomiak Radom | -1.25 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Radomiak Radom | 1-3 (1-2) | Lech Poznan | -0.5 | 3 | B |
| 12/05/26 | Cracovia Krakow | 0-0 (0-0) | Radomiak Radom | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/05/26 | Radomiak Radom | 3-1 (2-0) | Lechia Gdansk | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Wisla Plock | 0-1 (0-0) | Radomiak Radom | 0 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Radomiak Radom | 2-1 (0-0) | Widzew lodz | 0 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Zaglebie Lubin | 1-0 (1-0) | Radomiak Radom | 0 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Radomiak Radom | 1-1 (0-1) | Motor Lublin | +0.25 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Piast Gliwice | 3-1 (1-0) | Radomiak Radom | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Radomiak Radom | 1-1 (1-1) | Legia Warszawa | -0.25 | 2.5 | H |
Đội hình
Legia Warszawa
Radomiak Radom
89Otto Hindrich5Robert Deziel8Rafal Augustyniak91Kamil Piatkowski4Damian Szymanski19Ruben Vinagre22Pawel Wszolek23Michal Sevcik67CBartosz Kapustka9Rafal Adamski79Lukasz Zjawinski99Bartlomiej Gradecki3Kryspin Szczesniak24Zie Mohamed Ouattara26Adrian Dieguez97Conrado8Ibrahima Camara13Jan Grzesik27CRafal Wolski82Luquinhas90Ronaldo Lumungo Afonso15Abdoul Tapsoba
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3142
- 4Damian Szymanski▼ Rời sân 56'6.9
- 5Robert Deziel7
- 8Rafal Augustyniak⚽ Ghi bàn 10'7.9
- 9Rafal Adamski⚽ Ghi bàn 17' · ▼ Rời sân 56'7.4
- 19Ruben Vinagre🎯 Kiến tạo 17'7.9
- 22Pawel Wszolek🎯 Kiến tạo 7' · 🎯 Kiến tạo 51' · ▼ Rời sân 82'7.2
- 23Michal Sevcik⚽ Ghi bàn 7' · ▼ Rời sân 46'7.9
- 67Bartosz Kapustka C⚽ Ghi bàn 44' · ⚽ Ghi bàn 51' · 🟨 Thẻ vàng 90+1'9.4
- 79Lukasz Zjawinski▼ Rời sân 71'6.8
- 89Otto Hindrich6.9
- 91Kamil Piatkowski7.6
Khách · 4141
- 3Kryspin Szczesniak5.9
- 8Ibrahima Camara▼ Rời sân 61'6.3
- 13Jan Grzesik6.4
- 15Abdoul Tapsoba▼ Rời sân 57'6.6
- 24Zie Mohamed Ouattara🟨 Thẻ vàng 9'4.8
- 26Adrian Dieguez🟨 Thẻ vàng 45+2' · ▼ Rời sân 61'5.4
- 27Rafal Wolski C6.1
- 82Luquinhas6.5
- 90Ronaldo Lumungo Afonso▼ Rời sân 57'6
- 97Conrado▼ Rời sân 81'5.6
- 99Bartlomiej Gradecki3.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Thẻ vàng
12
Sút bóng
177
Sút cầu môn
72
Tấn công
10073
Tấn công nguy hiểm
4342
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
1121
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
393411
TL chuyền bóng thành công
85%86%
Phạm lỗi
2111
Việt vị
12
Cứu thua
22
Tắc bóng
104
Quả ném biên
1118
Cắt bóng
138
Tạt bóng thành công
52
Chuyền dài
2613
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.680.38
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
69 31
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T9 H2 B4T4 H2 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B2T2 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Legia Warszawa (29 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Radomiak Radom (18 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.78 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Legia Warszawa (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 1 (33%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
VWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Radomiak Radom (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Legia Warszawa
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 67Bartosz Kapustka Tiền vệ trung tâm | 9.4 | 2 | 3/2 | 24/31 | 4 | 🟨 | |
| 8Rafal Augustyniak Trung vệ | 7.9 | 1 | 2/1 | 52/58 | 4 | ||
| 19Ruben Vinagre Hậu vệ trái | 7.9 | 1 | 2/0 | 28/32 | 3 | ||
| 23Michal Sevcik Tiền vệ tấn công | 7.9 | 1 | 1/1 | 10/13 | 4 | ||
| 91Kamil Piatkowski Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 45/50 | 7 | |||
| 9Rafal Adamski Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1 | 1/1 | 7/10 | 1 | ||
| 22Pawel Wszolek Hậu vệ phải | 7.2 | 2 | 0/0 | 34/38 | 1 | ||
| 5Robert Deziel Tiền vệ | 7 | 0/0 | 50/53 | 1 | |||
| 4Damian Szymanski Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 26/30 | 2 | |||
| 89Otto Hindrich Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 18/24 | 0 | |||
| 79Lukasz Zjawinski Tiền đạo | 6.8 | 3/1 | 7/12 | 1 | |||
| 29Mileta Rajovic (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 3/5 | 0 | |||
| 20Jakub Zewlakow (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/1 | 13/17 | 0 | |||
| 6Henrique Arreiol (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 15/16 | 3 | |||
| 97Erykh Mikanovich (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 1/1 | 0 | |||
| 7Jan Kuchta (dự bị) Trung phong | 6.2 | 1/0 | 2/3 | 0 |
Radomiak Radom
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Abdoul Tapsoba Trung phong | 6.6 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 82Luquinhas Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/1 | 27/32 | 4 | |||
| 13Jan Grzesik Hậu vệ trái | 6.4 | 1/0 | 10/12 | 1 | |||
| 8Ibrahima Camara Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 31/36 | 2 | |||
| 27Rafal Wolski Tiền vệ tấn công | 6.1 | 2/1 | 25/37 | 3 | |||
| 90Ronaldo Lumungo Afonso Tiền đạo cánh phải | 6 | 1/0 | 6/9 | 2 | |||
| 3Kryspin Szczesniak Trung vệ | 5.9 | 1/0 | 47/50 | 1 | |||
| 97Conrado Hậu vệ trái | 5.6 | 0/0 | 37/41 | 2 | |||
| 26Adrian Dieguez Trung vệ | 5.4 | 0/0 | 31/37 | 2 | 🟨 | ||
| 24Zie Mohamed Ouattara Hậu vệ phải | 4.8 | 0/0 | 45/47 | 0 | 🟨 | ||
| 99Bartlomiej Gradecki Thủ môn | 3.9 | 0/0 | 18/25 | 0 | |||
| 72Filip Koperski (dự bị) Tiền vệ | 7 | 0/0 | 27/27 | 1 | |||
| 23Kacper Karasek (dự bị) Tiền vệ | 7 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 28Romario Baro (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 14/15 | 0 | |||
| 77Christos Donis (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 22/26 | 0 | |||
| 11Bi Irie Fernand Goure (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 4/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Legia Warszawa | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1916 | Thành lập | 1910 |
| Warsaw National Stadium | Sân nhà | Stadion im. Braci Czachorów |
| 15000 | Sức chứa | 6000 |
| Marek Papszun | HLV | Tomasz Kaczmarek |
| WARSZAWA | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.58 | 3.80 | 4.90 | 0.82 | 2.75 | 1.01 | 1.04 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.04 ↓ | 37.00 ↑ | 78.00 ↑ | 4.30 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.90 | 5.00 | 0.94 | 2.75 | 0.87 | 1.05 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 56.00 ↑ | 5.30 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.61 | 4.10 | 4.60 | 0.81 | 2.75 | 1.03 | 1.04 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 80.00 ↑ | 4.34 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 3.95 | 5.75 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 40.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.75 ↓ | 1.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.55 | 3.95 | 5.20 | 0.88 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.52 ↓ | 3.95 | 5.91 ↑ | 5.01 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.61 | 4.10 | 4.60 | 0.81 | 2.75 | 1.03 | 1.04 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 80.00 ↑ | 4.34 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.58 | 4.00 | 4.65 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 1.04 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 23.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.58 | 3.78 | 4.88 | 1.01 | 2.75 | 0.87 | 1.11 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.51 ↓ | 3.95 ↑ | 5.90 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.56 | 4.23 | 5.85 | 0.94 | 2.75 | 0.90 | 0.94 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.52 ↓ | 4.01 ↓ | 5.80 ↓ | 4.15 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 3.80 | 5.00 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.04 ↓ | 2.50 | 7.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.52 | 4.00 | 5.50 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.86 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 6.45 ↑ | 5.75 | 0.09 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.77 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.59 | 4.02 | 5.13 | 0.93 | 2.75 | 0.85 | 1.04 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.18 ↓ | 6.35 ↑ | 16.76 ↑ | 3.64 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.13 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.57 | 4.00 | 5.25 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.83 ↑ | 5.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.20 | 5.37 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 1.18 | 1.25 | 0.64 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.24 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.57 | 4.00 | 5.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.57 | 4.00 | 5.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 3.75 | 5.00 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 1.03 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.10 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.80 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.60 | 0.50 | 1.25 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Legia Warszawa | +1 | 2 | 0 | 0 |
| Radomiak Radom | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).