Kết quả bóng đá trận Legia Warszawa B vs Stal Stalowa Wola, 18:00 ngày 25/07/2026
Hạng 2 Ba Lan · 18:00 ngày 25/07/2026
Legia Warszawa B Sắp đá --:--:--
Stal Stalowa Wola
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 15 | 21 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 12 | 11 |
| Điểm | 4 | 7 | 16 | 20 |
Chủ = Legia Warszawa B · Khách = Stal Stalowa Wola
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Legia Warszawa B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (42%) | Thắng/Thắng | 5 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (21%) | Hòa/Thắng | 6 (14%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 13 (30%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 3 (7%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 6 (14%) |
Bảng xếp hạng
Legia Warszawa B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
Stal Stalowa Wola
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Legia Warszawa B (24 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Stal Stalowa Wola (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Legia Warszawa B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1938 | |
| Sân nhà | MOSiR | |
| 0 | Sức chứa | 7000 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.20 | 3.00 | 0.62 | 2.75 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.80 | 3.20 | 3.00 | 0.62 | 2.75 | 0.72 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.65 | 3.15 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.95 | 3.55 ↓ | 3.25 ↑ | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.89 | 3.55 | 3.05 | 0.72 | 2.75 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.88 ↓ | 3.45 ↓ | 3.10 ↑ | 0.75 ↑ | 2.75 | 0.89 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.94 | 3.70 | 3.20 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.94 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.94 | 3.70 | 3.20 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.94 | 0.50 | 0.82 | |
| Wewbet | Sớm | 1.99 | 3.61 | 3.13 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.99 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.93 ↓ | 3.58 ↓ | 3.32 ↑ | 0.81 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | 0.93 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.70 | 3.10 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.50 ↓ | 3.10 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.70 | 3.40 | 0.81 | 2.75 | 0.92 | 0.86 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.70 | 3.30 ↓ | 0.77 ↓ | 2.75 | 0.97 ↑ | 0.91 ↑ | 0.50 | 0.81 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.94 | 3.72 | 3.16 | 0.74 | 2.75 | 0.96 | 0.72 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.68 ↓ | 3.30 ↑ | 0.78 ↑ | 2.75 | 0.91 ↓ | 0.68 ↓ | 0.25 | 1.02 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.75 | 3.10 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.70 ↓ | 3.25 ↑ | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.95 | 0.50 | 0.85 | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.