Kết quả bóng đá trận LeeMan vs Shatin SA, 19:00 ngày 28/08/2026
Ngoại hạng Hồng Kông · 19:00 ngày 28/08/2026
LeeMan 3 Kết thúc HT 2-0 0
Shatin SA
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Mưa vừa Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| LeeMan | Phút | |
| Dostonbek Tursunov 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| 2 - 0 ⚽ | 15' | |
| Tursunov D. 3 - 0 ⚽ | 15' | |
| 4 - 0 ⚽ | 19' | |
| Elian Villalobos 5 - 0 ⚽ | 20' | |
| Villalobos E. 6 - 0 ⚽ | 20' | |
| 26' ⇄ | ▲ Lai Hoi To ▼ Maxwell Ansah | |
| 26' ⇄ | ▲ Lai Hoi To ▼ | |
| 31' | ||
| Baffoe N. | 31' | |
| Noah Baffoe | 32' | |
| 39' | Lai Hoi To | |
| 39' | ||
| 39' | Lai Hoi To | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Mahmud Otubu ▼ Lam Lok Yin Jerry | |
| 46' ⇄ | ▲ Oluwatobi Otubu ▼ | |
| 7 - 0 ⚽ | 55' | |
| Baffoe N. 8 - 0 ⚽ | 55' | |
| Noah Baffoe 9 - 0 ⚽ | 56' | |
| ▲ Luis Phelipe de Souza Figueiredo ▼ Noah Baffoe | 71' ⇄ | |
| ▲ Luis Phelipe ▼ | 71' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Tsz-Chung Ng ▼ Lam Ka Wai | |
| 77' ⇄ | ▲ Ng T. ▼ | |
| ▲ Jesse Joy Yin Yu ▼ Sohgo Ichikawa | 78' ⇄ | |
| ▲ Yu J. ▼ | 78' ⇄ | |
| Luis Phelipe de Souza Figueiredo | 80' | |
| 80' | ||
| Luis Phelipe | 80' | |
| 82' | Lap-Tin Leung | |
| 82' | Leung L. | |
| 83' | ||
| 85' ⇄ | ▲ Chi-Chuen Wong ▼ Law Tsz Chun | |
| 85' ⇄ | ▲ Chi-Chuen Wong ▼ | |
| ▲ Yung H. T. ▼ | 90' ⇄ | |
| ▲ Ngan Lok-Fung ▼ | 90' ⇄ | |
| ▲ Chung Wai-Keung ▼ | 90' ⇄ | |
| ▲ Ngan Lok Fung ▼ Chun-Ming Wu | 90+2' ⇄ | |
| ▲ Wai-Keung Chung ▼ Bozhidar Kraev | 90+2' ⇄ | |
| ▲ yung hui to ▼ Ryoya Tachibana | 90+2' ⇄ | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 22 | 19 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 9 | 21 |
| Điểm | 9 | 1 | 22 | 13 |
Chủ = LeeMan · Khách = Shatin SA
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| LeeMan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (67%) | Thắng/Thắng | 6 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 5 (17%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 8 (27%) |
Bảng xếp hạng
LeeMan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 10 | 7 | 42 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 5 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 3 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 9 | - | - |
Shatin SA
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 10 | 5 | 11 | 45 | 45 | 35 | 9 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 3 | 6 | 16 | 18 | 15 | 10 |
| Sân khách | 13 | 6 | 2 | 5 | 29 | 27 | 20 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 11 | - | - |
Thành tích gần đây — LeeMan
THBTBTHTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | LeeMan | 3-0 (2-0) | Kowloon City | - | - | T |
| 09/08/26 | BG Pathum United | 2-2 (1-1) | LeeMan | - | - | H |
| 17/05/26 | LeeMan | 2-3 (2-2) | Tai Po FC | +0.5 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | North District FC | 2-4 (2-2) | LeeMan | +0.75 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | LeeMan | 0-1 (0-1) | Eastern FC | +1 | 3 | B |
| 18/04/26 | Kitchee | 1-4 (1-3) | LeeMan | -0.5 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | North District FC | 3-3 (0-1) | LeeMan | +0.75 | 3.25 | H |
| 07/04/26 | Kitchee | 1-2 (0-0) | LeeMan | -0.5 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Eastern District SA | 0-0 (0-0) | LeeMan | +1.25 | 3 | H |
| 21/03/26 | LeeMan | 0-0 (0-0) | Kowloon City | +2.25 | 3.75 | H |
| 15/03/26 | Hong Kong FC | 0-4 (0-2) | LeeMan | +2.75 | 3.75 | T |
| 11/03/26 | LeeMan | 1-0 (0-0) | Tai Po FC | +0.5 | 3.5 | T |
| 08/03/26 | Biu Chun Rangers | 3-3 (1-2) | LeeMan | +1.5 | 3.5 | H |
| 04/03/26 | LeeMan | 2-0 (1-0) | Biu Chun Rangers | +2 | 3.75 | T |
| 28/02/26 | Eastern FC | 1-1 (1-0) | LeeMan | +1 | 3.5 | H |
| 15/02/26 | Kitchee | 1-0 (0-0) | LeeMan | -0.25 | 3.5 | B |
| 01/02/26 | Kowloon City | 1-4 (0-2) | LeeMan | +1.75 | 3.75 | T |
| 24/01/26 | LeeMan | 8-1 (2-0) | Eastern FC | +1.25 | 3.25 | T |
| 17/01/26 | Tai Po FC | 3-5 (0-2) | LeeMan | 0 | 3.25 | T |
| 20/12/25 | LeeMan | 3-0 (2-0) | Kowloon City | +1.25 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Shatin SA
TBTTTBHBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Eastern FC | 1-3 (1-1) | Shatin SA | -1 | 3 | T |
| 17/05/26 | Shatin SA | 2-3 (1-2) | Hoi Jing | -0.25 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | Shatin SA | 2-0 (2-0) | Yuen Long FC | -0.25 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Citizen | 2-3 (1-1) | Shatin SA | - | - | T |
| 26/04/26 | 3 Sing FC | 1-5 (1-2) | Shatin SA | - | - | T |
| 19/04/26 | Shatin SA | 1-4 (0-2) | Supreme FC | -3.5 | 4.5 | B |
| 12/04/26 | Shatin SA | 1-1 (0-1) | Lucky Mile FC | +1.25 | 3.75 | H |
| 22/03/26 | Shatin SA | 0-2 (0-0) | Tung Sing FC | - | - | B |
| 15/03/26 | RCFC | 2-1 (0-1) | Shatin SA | - | - | B |
| 01/03/26 | Sham Shui Po | 1-2 (1-1) | Shatin SA | -0.75 | 3.5 | T |
| 22/02/26 | South China AA | 1-0 (1-0) | Shatin SA | - | - | B |
| 08/02/26 | Shatin SA | 0-3 (0-1) | South China AA | -0.75 | 3.5 | B |
| 01/02/26 | Shatin SA | 3-1 (1-0) | Kwun Tong | - | - | T |
| 18/01/26 | Central Western District RSA | 3-2 (1-1) | Shatin SA | -0.75 | 3.75 | B |
| 11/01/26 | WSE | 5-0 (0-0) | Shatin SA | -2.5 | 4 | B |
| 21/12/25 | Tung Sing FC | 0-0 (0-0) | Shatin SA | 0 | 3.25 | H |
| 14/12/25 | Shatin SA | 0-1 (0-0) | Sham Shui Po | 0 | 3 | B |
| 30/11/25 | Shatin SA | 1-1 (1-1) | 3 Sing FC | - | - | H |
| 23/11/25 | Lucky Mile FC | 3-6 (1-2) | Shatin SA | +2.5 | 3.75 | T |
| 16/11/25 | Shatin SA | 4-0 (2-0) | Citizen | - | - | T |
Đội hình
LeeMan
Shatin SA
28Chan Ka Ho4Ryoya Tachibana22Yi-Hang Ellison Tsang44Dostonbek Tursunov5Chan Yun Tung6CChun-Ming Wu10Bozhidar Kraev32Elian Villalobos7Noah Baffoe11Sohgo Ichikawa77Merab Gigauri14Joao Vitor93Man-Fai Ho93Ho Man Foi4Chun Wang Cheng14João Mariano45Maxwell Ansah46Lap-Tin Leung10Lam Ka Wai19Lam Lok Yin Jerry30Jude Ekow Arthur9James Scott11Hugo Kametani31CLaw Tsz Chun
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 4Ryoya Tachibana▼ Rời sân 90+2'
- 5Chan Yun Tung
- 6Chun-Ming Wu C▼ Rời sân 90+2'
- 7Noah Baffoe⚽ Ghi bàn 55' · ⚽ Ghi bàn 56' · 🟨 Thẻ vàng 31' · 🟨 Thẻ vàng 32' · ▼ Rời sân 71'
- 10Bozhidar Kraev▼ Rời sân 90+2'
- 11Sohgo Ichikawa▼ Rời sân 78'
- 22Yi-Hang Ellison Tsang
- 28Chan Ka Ho
- 32Elian Villalobos⚽ Ghi bàn 20' · ⚽ Ghi bàn 20'
- 44Dostonbek Tursunov⚽ Ghi bàn 15' · ⚽ Ghi bàn 15'
- 77Merab Gigauri
Khách · 433
- 4Chun Wang Cheng
- 9James Scott
- 10Lam Ka Wai▼ Rời sân 77'
- 11Hugo Kametani
- 14Joao Vitor
- 14João Mariano
- 19Lam Lok Yin Jerry▼ Rời sân 46'
- 30Jude Ekow Arthur
- 31Law Tsz Chun C▼ Rời sân 85'
- 45Maxwell Ansah▼ Rời sân 26'
- 46Lap-Tin Leung🟨 Thẻ vàng 82' · 🟨 Thẻ vàng 82'
- 93Man-Fai Ho
- 93Ho Man Foi
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
22
Sút bóng
144
Sút cầu môn
62
Tấn công
13158
Tấn công nguy hiểm
9233
Sút ngoài cầu môn
82
Đá phạt trực tiếp
1915
TL kiểm soát bóng
71%29%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%29%
Phạm lỗi
1116
Việt vị
43
Quả ném biên
2914
So Sánh Sức Mạnh
57 43
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
LeeMan (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Shatin SA (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shatin SA (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
LeeMan
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Chan Ka Ho Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 44Dostonbek Tursunov Hậu vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 32Elian Villalobos Tiền vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 7Noah Baffoe Tiền đạo | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | |
| 19Luis Phelipe de Souza Figueiredo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Shatin SA
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 46Lap-Tin Leung Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 28Lai Hoi To (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| LeeMan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Chiu-Tat Tsang | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.18 | 6.30 | 10.30 | 0.84 | 3.25 | 0.90 | 0.94 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 34.00 ↑ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.15 | 6.50 | 13.00 | 0.84 | 3.25 | 0.95 | 0.88 | 2.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.19 | 6.10 | 8.60 | 0.80 | 3.25 | 0.96 | 0.94 | 2.00 | 0.82 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.90 ↓ | 31.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 2.08 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 6.75 | 10.00 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 29.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.17 | 6.00 | 8.80 | 0.90 | 3.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 10.02 ↑ | 34.82 ↑ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.19 | 6.10 | 8.60 | 0.80 | 3.25 | 0.96 | 0.94 | 2.00 | 0.82 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.90 ↓ | 31.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.15 | 5.80 | 9.30 | 0.82 | 3.25 | 0.88 | 0.88 | 2.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.63 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 2.08 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.16 | 5.30 | 7.90 | 0.85 | 3.25 | 0.89 | 0.93 | 2.00 | 0.81 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.80 ↑ | 17.50 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.14 | 4.85 | 10.40 | 0.80 | 3.25 | 0.94 | 0.86 | 2.00 | 0.88 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.55 ↑ | 32.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 2.04 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 6.50 | 9.00 | 0.35 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.20 | 5.75 | 9.50 | 0.88 | 3.50 | 0.73 | 0.88 | 2.00 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 34.00 ↑ | 6.32 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.91 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.19 | 6.32 | 10.66 | 0.85 | 3.25 | 0.93 | 0.92 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.16 ↓ | 6.87 ↑ | 15.02 ↑ | 2.88 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 2.53 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.19 | 6.50 | 9.00 | 0.88 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 276.00 ↑ | 3.60 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.18 | 6.60 | 13.20 | 1.00 | 3.50 | 0.72 | 0.65 | 1.75 | 1.09 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 34.00 ↑ | 2.99 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 2.03 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 6.50 | 9.00 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.90 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 34.00 ↑ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.18 | 5.80 | 13.00 | 1.00 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.