Kết quả bóng đá trận leek Town vs Whitby Town, 21:00 ngày 08/08/2026
Northern Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 08/08/2026
leek Town 1 Kết thúc HT 1-0 2
Whitby Town
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| leek Town | Phút | |
| Panter A. 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| HT 1-0 | ||
| 48' | ⚽ 1 - 1 Stuart Rose | |
| 68' | ⚽ 1 - 2 Hickman C. | |
| 69' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 15 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 9 | 16 |
| Điểm | 2 | 5 | 21 | 9 |
Chủ = leek Town · Khách = Whitby Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| leek Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Thắng/Hòa | 1 (50%) |
| 1 (20%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (40%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (50%) |
Bảng xếp hạng
leek Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 22 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 8 | 5 | - | - |
Whitby Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
leek Town 2 (50%)Hòa 1 (25%)Whitby Town 1 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | leek Town | 3-2 (0-1) | Whitby Town | - | - | T |
| 22/11/25 | Whitby Town | 0-3 (0-1) | leek Town | - | - | T |
| 15/02/25 | leek Town | 1-2 (0-1) | Whitby Town | - | - | B |
| 19/10/24 | Whitby Town | 0-0 (0-0) | leek Town | - | - | H |
Thành tích gần đây — leek Town
HHTHTTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | leek Town | 1-1 (1-1) | Runcorn Linnets | - | - | H |
| 25/07/26 | Stalybridge Celtic | 1-1 (0-1) | leek Town | - | - | H |
| 22/07/26 | Kidsgrove Athletic | 0-1 (0-1) | leek Town | - | - | T |
| 15/07/26 | leek Town | 1-1 (1-1) | Macclesfield Town | -1 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Workington | 0-1 (0-1) | leek Town | - | - | T |
| 18/04/26 | leek Town | 3-2 (0-1) | Whitby Town | - | - | T |
| 11/04/26 | leek Town | 1-0 (0-0) | Prescot Cables | - | - | T |
| 06/04/26 | Stocksbridge Park Steels | 0-2 (0-1) | leek Town | - | - | T |
| 04/04/26 | leek Town | 3-2 (1-1) | Bamber Bridge | - | - | T |
| 28/03/26 | Morpeth Town | 0-1 (0-1) | leek Town | - | - | T |
| 14/03/26 | leek Town | 0-2 (0-1) | Warrington Rylands | - | - | B |
| 07/03/26 | Ashton United | 0-1 (0-0) | leek Town | - | - | T |
| 28/02/26 | leek Town | 0-0 (0-0) | Stockton Town | - | - | H |
| 25/02/26 | Gainsborough Trinity | 2-0 (0-0) | leek Town | - | - | B |
| 21/02/26 | leek Town | 0-0 (0-0) | Hebburn Town | - | - | H |
| 14/02/26 | Lancaster City | 2-1 (2-1) | leek Town | - | - | B |
| 07/02/26 | leek Town | 1-0 (1-0) | Gainsborough Trinity | - | - | T |
| 31/01/26 | Ilkeston Town | 1-3 (0-2) | leek Town | - | - | T |
| 24/01/26 | Hednesford Town | 1-0 (1-0) | leek Town | - | - | B |
| 21/01/26 | leek Town | 2-2 (1-1) | Hyde F.C. | - | - | H |
Thành tích gần đây — Whitby Town
HHBHBBTBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Bridlington Town | 2-2 (0-1) | Whitby Town | +0.5 | 3.25 | H |
| 25/04/26 | Whitby Town | 0-0 (0-0) | Cleethorpes Town | - | - | H |
| 18/04/26 | leek Town | 3-2 (0-1) | Whitby Town | - | - | B |
| 11/04/26 | Whitby Town | 1-1 (1-1) | Hyde F.C. | - | - | H |
| 06/04/26 | Morpeth Town | 3-0 (2-0) | Whitby Town | - | - | B |
| 03/04/26 | Whitby Town | 1-3 (0-1) | FC United of Manchester | - | - | B |
| 28/03/26 | Warrington Town AFC | 0-2 (0-2) | Whitby Town | - | - | T |
| 21/03/26 | Guiseley | 1-0 (1-0) | Whitby Town | - | - | B |
| 18/03/26 | Whitby Town | 1-2 (0-1) | Ashton United | - | - | B |
| 14/03/26 | Whitby Town | 1-3 (1-0) | Lancaster City | - | - | B |
| 07/03/26 | Rushall Olympic | 2-2 (1-1) | Whitby Town | - | - | H |
| 04/03/26 | Cleethorpes Town | 0-3 (0-3) | Whitby Town | -0.25 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Whitby Town | 1-1 (0-1) | Warrington Rylands | - | - | H |
| 21/02/26 | Bamber Bridge | 1-1 (1-1) | Whitby Town | - | - | H |
| 18/02/26 | Whitby Town | 1-2 (1-1) | Gainsborough Trinity | - | - | B |
| 07/02/26 | Hednesford Town | 0-0 (0-0) | Whitby Town | - | - | H |
| 21/01/26 | Hebburn Town | 3-1 (0-1) | Whitby Town | - | - | B |
| 17/01/26 | Prescot Cables | 2-1 (0-1) | Whitby Town | - | - | B |
| 14/01/26 | Whitby Town | 1-0 (0-0) | Ilkeston Town | 0 | 2.5 | T |
| 10/01/26 | Whitby Town | 0-0 (0-0) | Workington | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
01
Sút bóng
77
Sút cầu môn
53
Tấn công
7173
Tấn công nguy hiểm
3439
Sút ngoài cầu môn
24
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
62 38
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
leek Town (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Whitby Town (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| leek Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.10 | 3.40 | 0.67 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.73 | 3.10 | 3.40 | 0.67 | 2.50 | 0.66 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.45 | 3.10 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↓ | 3.40 ↓ | 3.70 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.91 | 3.35 | 2.95 | 0.75 | 2.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↓ | 3.35 | 3.60 ↑ | 0.84 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.04 | 3.36 | 3.17 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.80 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.87 ↓ | 3.41 ↑ | 3.73 ↑ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.92 ↓ | 0.87 ↑ | 0.50 | 0.95 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.30 | 3.70 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.83 | 3.30 | 3.70 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.05 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.83 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.83 ↓ | 3.60 ↑ | 3.60 ↑ | 0.84 ↑ | 2.50 | 0.81 | 0.76 ↓ | 0.50 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.76 | 3.29 | 4.29 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.76 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.29 | 4.06 ↓ | 0.91 | 2.50 | 0.84 ↓ | 0.81 ↑ | 0.50 | 0.95 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.82 | 3.30 | 3.70 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.82 | 3.30 | 3.70 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.05 | 3.80 | 3.11 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.52 | 0.00 | 1.36 |
| Live | 1.81 ↓ | 3.30 ↓ | 4.07 ↑ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | 0.57 ↑ | 0.25 | 1.20 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.10 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.85 ↓ | 3.70 ↑ | 3.30 ↑ | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 3.10 | 3.90 | 0.85 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.83 | 3.10 | 3.90 | 0.85 | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.