Kết quả bóng đá trận Leeds United vs Wrexham, 06:30 ngày 26/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 06:30 ngày 26/07/2026
Leeds United
Sắp đá --:--:--
Wrexham
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 510
Thắng 11 24
Hòa 12 23
Bại 10 13
Ghi bàn 53 912
Mất bàn 32 515
Điểm 45 815

Chủ = Leeds United · Khách = Wrexham

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Leeds United (5)Hiệp 1 / Cả trậnWrexham (51)
1 (20%)Thắng/Thắng11 (22%)
1 (20%)Thắng/Hòa6 (12%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (4%)
0 (0%)Hòa/Thắng6 (12%)
1 (20%)Hòa/Hòa7 (14%)
0 (0%)Hòa/Bại5 (10%)
1 (20%)Bại/Thắng4 (8%)
0 (0%)Bại/Hòa4 (8%)
1 (20%)Bại/Bại6 (12%)

Thành tích gần đây — Leeds United

BTHTBHTTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG PR24/05/26West Ham United3-0 (0-0)Leeds United6-4-0.252.75B
ENG PR17/05/26Leeds United1-0 (0-0)Brighton Hove Albion7-8-0.252.75T
ENG PR12/05/26Tottenham Hotspur1-1 (0-0)Leeds United14-2-0.252.75H
ENG PR02/05/26Leeds United3-1 (1-0)Burnley5-0+1.252.75T
ENG FAC26/04/26Chelsea1-0 (1-0)Leeds United6-4-0.752.75B
ENG PR23/04/26AFC Bournemouth2-2 (0-0)Leeds United12-1-0.52.75H
ENG PR18/04/26Leeds United3-0 (2-0)Wolves5-6+0.752.5T
ENG PR14/04/26Manchester United1-2 (0-2)Leeds United11-5-12.75T
ENG FAC05/04/26West Ham United2-2 (0-1)Leeds United4-502.5H
ENG PR22/03/26Leeds United0-0 (0-0)Brentford6-202.5H
ENG PR15/03/26Crystal Palace0-0 (0-0)Leeds United8-3-0.252.25H
ENG FAC08/03/26Leeds United3-0 (2-0)Norwich City8-0+1.253T
ENG PR04/03/26Leeds United0-1 (0-0)Sunderland A.F.C9-2+0.52.25B
ENG PR01/03/26Leeds United0-1 (0-1)Manchester City5-3-12.75B
ENG PR21/02/26Aston Villa1-1 (0-1)Leeds United7-2-0.752.5H
ENG FAC15/02/26Birmingham City1-1 (0-0)Leeds United11-7+0.252.5H
ENG PR11/02/26Chelsea2-2 (1-0)Leeds United4-1-12.75H
ENG PR07/02/26Leeds United3-1 (2-0)Nottingham Forest5-10+0.252.25T
ENG PR31/01/26Leeds United0-4 (0-2)Arsenal4-12-12.5B
ENG PR27/01/26Everton1-1 (0-1)Leeds United4-402.25H

Thành tích gần đây — Wrexham

THHBTTBBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Manchester United0-1 (0-1)Wrexham3-2-13.5T
INT CF11/07/26Wisla Krakow0-0 (0-0)Wrexham7-5-0.252.75H
ENG LCH02/05/26Wrexham2-2 (2-2)Middlesbrough6-302.75H
ENG LCH26/04/26Coventry City3-1 (1-1)Wrexham5-4-0.252.75B
ENG LCH22/04/26Oxford United0-1 (0-1)Wrexham9-502.25T
ENG LCH18/04/26Wrexham2-0 (2-0)Stoke City2-6+0.752.5T
ENG LCH12/04/26Birmingham City2-0 (0-0)Wrexham6-3-0.52.5B
ENG LCH08/04/26Wrexham1-5 (1-2)Southampton3-402.5B
ENG LCH03/04/26West Bromwich(WBA)2-2 (2-0)Wrexham4-6-0.252.25H
ENG LCH21/03/26Sheffield United1-2 (0-0)Wrexham8-5-0.52.75T
ENG LCH18/03/26Watford3-1 (2-0)Wrexham3-5-0.252.5B
ENG LCH14/03/26Wrexham2-0 (1-0)Swansea City5-5+0.252.25T
ENG LCH11/03/26Wrexham1-2 (0-1)Hull City8-4+0.52.5B
ENG FAC08/03/26Wrexham2-2 (1-1)Chelsea8-3-1.253.25H
ENG LCH28/02/26Charlton Athletic0-1 (0-1)Wrexham4-2+0.252.25T
ENG LCH25/02/26Wrexham2-1 (2-0)Portsmouth3-15+0.252.25T
ENG LCH21/02/26Wrexham5-3 (2-2)Ipswich Town5-2-0.252.5T
ENG LCH18/02/26Bristol City2-2 (0-1)Wrexham3-2-0.252.5H
ENG FAC14/02/26Wrexham1-0 (1-0)Ipswich Town8-5-0.52.5T
ENG LCH07/02/26Wrexham0-2 (0-0)Millwall5-402.25B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Leeds United (5 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Wrexham (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Leeds UnitedWrexham

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Leeds UnitedWrexham

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
26
Thắng 1
95
Hòa
31
Thua 1
25
Thua 2+
Leeds UnitedWrexham

Thông tin đội bóng

Leeds United Thông tin Wrexham
1904 Thành lập 1872/9/28
Elland Road Stadium Sân nhà The Racecourse Ground
39457 Sức chứa 15500
Daniel Farke HLV Phil Parkinson
Leeds Khu vực Wrexham
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.773.803.900.913.000.860.760.500.95
Live1.76 ↓3.804.10 ↑0.94 ↑3.000.81 ↓0.78 ↑0.500.97 ↑
VcbetSớm1.753.753.900.853.000.820.950.750.76
Live1.70 ↓3.80 ↑4.10 ↑0.95 ↑3.000.79 ↓0.90 ↓0.750.81 ↑
Mansion88Sớm1.743.603.750.913.000.850.790.500.97
Live1.77 ↑3.55 ↓3.65 ↓1.00 ↑3.000.82 ↓0.96 ↑0.750.88 ↓
InterwettenSớm1.753.703.800.502.501.300.750.500.90
Live1.80 ↑3.60 ↓3.75 ↓0.55 ↑2.501.20 ↓0.750.500.90
10BETSớm1.763.903.950.863.000.85---
Live1.80 ↑3.85 ↓3.950.85 ↓3.000.85---
12betSớm1.793.553.600.913.000.850.790.500.97
Live1.77 ↓3.553.65 ↑1.00 ↑3.000.82 ↓0.96 ↑0.750.88 ↓
CrownSớm1.823.753.300.883.000.880.820.500.94
Live1.78 ↓3.753.40 ↑0.90 ↑3.000.90 ↑0.81 ↓0.501.01 ↑
SbobetSớm1.793.553.570.973.000.850.790.501.05
Live1.85 ↑3.39 ↓3.49 ↓1.05 ↑3.000.77 ↓0.86 ↑0.500.98 ↓
WewbetSớm1.813.343.080.863.000.880.810.500.93
Live1.77 ↓3.77 ↑3.77 ↑0.96 ↑3.000.84 ↓0.99 ↑0.750.83 ↓
LadbrokesSớm1.753.603.750.552.501.30---
Live1.753.50 ↓3.750.57 ↑2.501.25 ↓---
18BetSớm1.773.803.900.863.000.860.930.750.82
Live1.83 ↑3.90 ↑3.80 ↓0.87 ↑3.000.87 ↑0.83 ↓0.500.94 ↑
PinnacleSớm1.763.483.440.843.000.830.770.500.91
Live1.68 ↓3.76 ↑3.99 ↑0.96 ↑3.000.78 ↓0.87 ↑0.750.87 ↓
BwinSớm1.733.603.750.552.501.30---
Live1.80 ↑3.50 ↓3.60 ↓0.57 ↑2.501.20 ↓---
1xBetSớm1.773.803.831.103.250.660.940.750.77
Live1.75 ↓3.84 ↑4.27 ↑0.76 ↓2.751.03 ↑0.86 ↓0.750.80 ↑
Bet 365Sớm1.733.753.800.933.000.880.980.750.83
Live1.733.753.800.933.000.880.980.750.83
William HillSớm1.733.753.750.552.501.30---
Live1.83 ↑3.40 ↓3.70 ↓0.60 ↑2.501.20 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.