Kết quả bóng đá trận Leeds United vs Newcastle United, 02:00 ngày 15/09/2026
Ngoại hạng Anh · 02:00 ngày 15/09/2026
Leeds United 4 Kết thúc HT 3-0 1
Newcastle United
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 0
Địa điểm: Elland Road Stadium Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Leeds United | Phút | |
| 19' ⇄ | ▲ Steur S. ▼ | |
| Tanaka A. (Kiến tạo: Noah Okafor) 1 - 0 ⚽ | 32' | |
| Miley L. 1 - 1 ⚽ | 32' | |
| Bogle J. (Kiến tạo: Dominic Calvert-Lewin) 2 - 1 ⚽ | 34' | |
| Calvert-Lewin D. (Kiến tạo: James Justin) 3 - 1 ⚽ | 34' | |
| Calvert-Lewin D. | 44' | |
| Calvert-Lewin D. (Kiến tạo: Tarik Muharemovic) 4 - 1 ⚽ | 45' | |
| HT 3-0 | ||
| 54' | Murphy J. | |
| 57' ⇄ | ▲ T.Livramento ▼ | |
| 57' ⇄ | ▲ Willock J. ▼ | |
| 57' ⇄ | ▲ B.Touré ▼ | |
| 58' ⇄ | ▲ T.Livramento ▼ | |
| 58' ⇄ | ▲ Willock J. ▼ | |
| 58' ⇄ | ▲ B.Touré ▼ | |
| Okafor N. 5 - 1 ⚽ | 59' | |
| ▲ Bard M. ▼ | 72' ⇄ | |
| ▲ Aaronson B. ▼ | 72' ⇄ | |
| ▲ Wilson H. ▼ | 72' ⇄ | |
| ▲ Bard M. ▼ | 73' ⇄ | |
| ▲ Aaronson B. ▼ | 73' ⇄ | |
| ▲ Wilson H. ▼ | 73' ⇄ | |
| ▲ Nmecha L. ▼ | 78' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Bamba A. ▼ | |
| ▲ James D. ▼ | 83' ⇄ | |
| ▲ Longstaff S. ▼ | 88' ⇄ | |
| 90' | ⚽ 5 - 2 | |
| 90' | ⚽ 5 - 3 B.Touré | |
| 90' | T.Livramento | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 18 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 12 | 17 |
| Điểm | 2 | 3 | 16 | 15 |
Chủ = Leeds United · Khách = Newcastle United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Leeds United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (27%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 5 (31%) |
Bảng xếp hạng
Leeds United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 4 | 1 | 9 | 6 | 10 | 7 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 | 3 | 6 | 8 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 8 |
Newcastle United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 14 | 8 | 11 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 6 | 5 | 11 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 8 | 3 | 15 |
Đội hình
Leeds United
Newcastle United
1Trafford J.5T. Muharemović24Justin J.30Elvedi N.2Bogle J.3Gudmundsson G.4Ampadu E.18Stach A.22Tanaka A.9Calvert-Lewin D.19Okafor N.21Hornicek L.3Hall L.4Botman S.12Thiaw M.37Dedic A.6Nico67Miley L.11Barnes H.20M. Fernandez23Murphy J.9Wissa Y.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Trafford J.
- 2Bogle J.⚽ Ghi bàn 34'
- 3Gudmundsson G.
- 4Ampadu E.
- 5T. Muharemović🎯 Kiến tạo 45'
- 9Calvert-Lewin D.⚽ Ghi bàn 34' · ⚽ Ghi bàn 45' · 🎯 Kiến tạo 34' · 🟨 Thẻ vàng 44'
- 18Stach A.
- 19Okafor N.⚽ Ghi bàn 59' · 🎯 Kiến tạo 32'
- 22Tanaka A.⚽ Ghi bàn 32'
- 24Justin J.🎯 Kiến tạo 34'
- 30Elvedi N.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Thẻ vàng
12
Sút bóng
157
Sút cầu môn
65
Sút ngoài cầu môn
42
Cản bóng
50
TL kiểm soát bóng
51%49%
Chuyền bóng
429418
TL chuyền bóng thành công
83%82%
Phạm lỗi
813
Việt vị
23
Cứu thua
43
Quả ném biên
2121
Chuyền dài
1916
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Leeds United (20 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Newcastle United (21 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.81 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Leeds United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904 | Thành lập | 1881 |
| Elland Road Stadium | Sân nhà | St James Park |
| 39457 | Sức chứa | 52409 |
| Daniel Farke | HLV | Matthias Jaissle |
| Leeds | Khu vực | Newcastle |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.19 | 3.63 | 2.62 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.99 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.22 ↑ | 3.65 ↑ | 2.57 ↓ | 1.48 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.36 | 3.30 | 2.80 | 1.02 | 2.75 | 0.84 | 1.11 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.10 ↓ | 11.00 ↑ | 26.00 ↑ | 5.20 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.63 | 0.95 | 2.75 | 0.84 | 0.84 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 56.00 ↑ | 4.15 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.43 | 3.45 | 2.64 | 0.78 | 2.50 | 1.08 | 0.86 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 80.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 8.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.45 | 2.75 | 0.73 | 2.50 | 1.05 | 0.77 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 45.00 ↑ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.45 | 2.60 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 2.49 ↓ | 3.40 ↓ | 2.75 ↑ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.43 | 3.45 | 2.64 | 0.78 | 2.50 | 1.08 | 0.86 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 80.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.45 | 3.80 | 2.69 | 0.97 | 2.75 | 0.89 | 0.85 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 46.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 8.33 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.53 | 3.20 | 2.53 | 0.86 | 2.50 | 1.02 | 0.95 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.09 ↓ | 10.50 ↑ | 24.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.48 | 3.65 | 2.70 | 1.00 | 2.75 | 0.86 | 0.85 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 2.49 ↑ | 3.66 ↑ | 2.69 ↓ | 0.99 ↓ | 2.75 | 0.87 ↑ | 0.86 ↑ | 0.00 | 1.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.75 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.45 | 2.55 | 0.79 | 2.50 | 0.98 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 101.00 ↑ | 15.98 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 17.65 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.45 | 3.52 | 2.71 | 0.89 | 2.75 | 0.91 | 0.82 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 2.49 ↑ | 3.54 ↑ | 2.74 ↑ | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.89 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.68 | 3.61 | 2.74 | 0.87 | 2.50 | 1.08 | 0.96 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 95.00 ↑ | 7.94 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.55 | 0.83 | 2.50 | 1.03 | 0.93 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 101.00 ↑ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.63 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.91 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 2.50 | 3.40 | 2.70 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Leeds United | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Newcastle United | 0 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).