Kết quả bóng đá trận Leeds United vs Manchester United, 20:00 ngày 18/10/2026
Ngoại hạng Anh · 20:00 ngày 18/10/2026
Leeds United 1 Kết thúc HT 0-1 1
Manchester United
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Elland Road Stadium Nhiệt độ: 7℃~8℃
Diễn biến trận đấu
| Leeds United | Phút | |
| 17' | Fernandes B. | |
| Gudmundsson G. | 19' | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 2 | 3 | 4 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 18 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 12 | 18 |
| Điểm | 2 | 3 | 16 | 8 |
Chủ = Leeds United · Khách = Manchester United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Leeds United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (27%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 5 (38%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Bảng xếp hạng
Leeds United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 4 | 1 | 9 | 6 | 10 | 7 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 | 3 | 6 | 7 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 7 |
Manchester United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 4 | 2 | 10 | 10 | 7 | 13 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 4 | 12 |
| Sân khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 4 | 6 | 3 | 13 |
Đội hình
Leeds United
Manchester United
1Trafford J.5T. Muharemović24Justin J.30Elvedi N.2Bogle J.3Gudmundsson G.4Ampadu E.22Tanaka A.18Stach A.19Okafor N.9Calvert-Lewin D.1Lammens S.2Dalot D.5Maguire H.6Martinez Li.15Yoro L.18Tielemans Y.20C. Baleba8Fernandes B.10Cunha M.16Diallo A.19Mbeumo B.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Trafford J.
- 2Bogle J.
- 3Gudmundsson G.🟨 Thẻ vàng 19'
- 4Ampadu E.
- 5T. Muharemović
- 9Calvert-Lewin D.
- 18Stach A.
- 19Okafor N.
- 22Tanaka A.
- 24Justin J.
- 30Elvedi N.
Khách · 4231
- 1Lammens S.
- 2Dalot D.
- 5Maguire H.
- 6Martinez Li.
- 8Fernandes B.🟨 Thẻ vàng 17'
- 10Cunha M.
- 15Yoro L.
- 16Diallo A.
- 18Tielemans Y.
- 19Mbeumo B.
- 20C. Baleba
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Thẻ vàng
11
Sút bóng
12
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
01
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
66%34%
Chuyền bóng
17385
TL chuyền bóng thành công
83%69%
Phạm lỗi
42
Việt vị
10
Cứu thua
01
Quả ném biên
87
Chuyền dài
87
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Leeds United (20 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Manchester United (18 trận)
Ghi 1.61 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Leeds United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904 | Thành lập | 1878 |
| Elland Road Stadium | Sân nhà | Old Trafford |
| 39457 | Sức chứa | 76180 |
| Daniel Farke | HLV | Michael Carrick |
| Leeds | Khu vực | Manchester |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.25 | 3.75 | 2.48 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.82 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 2.33 ↑ | 3.52 ↓ | 2.52 ↑ | 1.48 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.35 | 0.85 | 2.75 | 0.98 | 1.05 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.60 | 2.30 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.79 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 17.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.62 | 3.55 | 2.31 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 0.79 | -0.25 | 1.09 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 25.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 1.07 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.65 | 2.35 | 0.60 | 2.50 | 1.30 | 1.05 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.62 | 3.55 | 2.31 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 0.79 | -0.25 | 1.09 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 22.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.80 | 3.70 | 2.40 | 0.87 | 2.75 | 0.99 | 0.80 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.78 | 3.34 | 2.26 | 0.93 | 2.75 | 0.95 | 0.90 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.17 ↓ | 9.60 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.60 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.70 | 2.15 | 0.75 | 2.75 | 1.03 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 12.79 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.30 | 3.82 | 2.22 | 1.33 | 3.25 | 0.71 | 1.42 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.04 ↓ | 24.00 ↑ | 9.40 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.15 | 1.05 | 3.00 | 0.80 | 0.95 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Leeds United | -1/4 | 2 | 0 | 1 |
| Manchester United | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).