Kết quả bóng đá trận Lechia Zielona Gora vs Rekord Bielsko-Biala, 01:00 ngày 26/07/2026
Hạng 2 Ba Lan · 01:00 ngày 26/07/2026
Lechia Zielona Gora Sắp đá --:--:--
Rekord Bielsko-Biala
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 20 | 9 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 19 | 9 |
| Điểm | 3 | 5 | 18 | 15 |
Chủ = Lechia Zielona Gora · Khách = Rekord Bielsko-Biala
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lechia Zielona Gora | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (32%) | Thắng/Thắng | 10 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 6 (21%) | Hòa/Thắng | 4 (9%) |
| 5 (18%) | Hòa/Hòa | 7 (16%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (9%) |
| 5 (18%) | Bại/Bại | 10 (23%) |
Bảng xếp hạng
Lechia Zielona Gora
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
Rekord Bielsko-Biala
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lechia Zielona Gora (28 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Rekord Bielsko-Biala (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Lechia Zielona Gora | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.00 | 2.55 | 0.70 | 2.75 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.00 | 2.55 | 0.71 ↑ | 2.75 | 0.63 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.55 | 2.75 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↓ | 3.40 ↓ | 2.75 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.17 | 3.30 | 2.60 | 0.84 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 2.17 | 3.35 ↑ | 2.60 | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.24 | 3.55 | 2.69 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.99 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 2.24 | 3.55 | 2.69 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.99 | 0.25 | 0.77 | |
| Wewbet | Sớm | 2.29 | 3.39 | 2.73 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 1.00 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.29 | 3.39 | 2.73 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 1.00 | 0.25 | 0.78 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.62 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.20 | 3.40 | 2.62 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.80 | 0.91 | 2.75 | 0.80 | 0.91 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.25 | 3.60 ↑ | 2.75 ↓ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.81 ↑ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.29 | 3.50 | 2.73 | 0.68 | 2.50 | 1.06 | 0.68 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.24 ↓ | 3.44 ↓ | 2.75 ↑ | 0.70 ↑ | 2.50 | 1.01 ↓ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.63 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.25 | 3.50 | 2.63 | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 1.00 | 0.25 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.