Kết quả bóng đá trận Lechia Zielona Gora vs Hutnik Krakow, 19:30 ngày 23/08/2026
Hạng 2 Ba Lan · 19:30 ngày 23/08/2026
Lechia Zielona Gora 1 Kết thúc HT 0-1 1
Hutnik Krakow
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 11
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Lechia Zielona Gora | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 Mateusz Sowinski | |
| HT 0-1 | ||
| Rafal Ostrowski 1 - 1 ⚽ | 69' | |
| Igor Kurowski | 70' | |
| 75' | Filip Laskowski | |
| Wiktor Nahrebecki | 90+5' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 17 | 19 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 17 | 13 |
| Điểm | 3 | 4 | 12 | 17 |
Chủ = Lechia Zielona Gora · Khách = Hutnik Krakow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lechia Zielona Gora | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (28%) | Thắng/Thắng | 6 (30%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (10%) |
| 7 (19%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 7 (19%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 8 (22%) | Bại/Bại | 4 (20%) |
Bảng xếp hạng
Lechia Zielona Gora
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 3 | 1 | 14 | 8 | 9 | 7 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 3 | 0 | 10 | 5 | 6 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 9 | - | - |
Hutnik Krakow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 4 | 14 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 9 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 3 | 5 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 6 | - | - |
Thành tích gần đây — Lechia Zielona Gora
BTHHBTBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/20 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Zawisza Bydgoszcz SA | 2-1 (1-0) | Lechia Zielona Gora | -0.5 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | Lechia Zielona Gora | 6-1 (2-1) | Sokol Kleczew | +0.5 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Lechia Zielona Gora | 2-2 (1-1) | Olimpia Grudziadz | - | - | H |
| 26/07/26 | Lechia Zielona Gora | 1-1 (0-0) | Rekord Bielsko-Biala | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Lechia Zielona Gora | 0-2 (0-1) | Miedz Legnica II | - | - | B |
| 18/07/26 | Warta Poznan | 1-2 (1-2) | Lechia Zielona Gora | - | - | T |
| 15/07/26 | Lechia Zielona Gora | 1-3 (1-2) | Carina Gubin | - | - | B |
| 11/07/26 | Barycz Sulow | 1-2 (0-1) | Lechia Zielona Gora | - | - | T |
| 08/07/26 | Slask Wroclaw | 6-0 (1-0) | Lechia Zielona Gora | - | - | B |
| 04/07/26 | Lechia Zielona Gora | 3-1 (1-1) | Miedz Legnica | - | - | T |
| 01/07/26 | Chrobry Glogow | 3-1 (2-0) | Lechia Zielona Gora | -1 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Gornik Polkowice | 1-2 (0-0) | Lechia Zielona Gora | - | - | T |
| 24/05/26 | Lechia Zielona Gora | 4-0 (0-0) | Karkonosze Jelenia Gora | - | - | T |
| 17/05/26 | Lechia Zielona Gora | 5-1 (2-1) | LZS Starowice Dolne | - | - | T |
| 13/05/26 | Polonia Nysa | 0-1 (0-1) | Lechia Zielona Gora | +0.75 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Lechia Zielona Gora | 1-0 (0-0) | GKS Pniowek Pawlowice Slaskie | - | - | T |
| 01/05/26 | Gornik II Zabrze | 0-2 (0-1) | Lechia Zielona Gora | - | - | T |
| 26/04/26 | Lechia Zielona Gora | 0-0 (0-0) | BKS Sparta Katowice | - | - | H |
| 18/04/26 | Miedz Legnica II | 0-2 (0-1) | Lechia Zielona Gora | - | - | T |
| 12/04/26 | Lechia Zielona Gora | 1-2 (1-2) | Slowianin Woliborz | - | - | B |
Thành tích gần đây — Hutnik Krakow
TTBTHBTBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Hutnik Krakow | 2-0 (2-0) | Legia Warszawa B | 0 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Podhale Nowy Targ | 2-5 (1-2) | Hutnik Krakow | - | - | T |
| 05/08/26 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 2-0 (0-0) | Hutnik Krakow | -1 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Hutnik Krakow | 3-0 (2-0) | Swit Szczecin | - | - | T |
| 26/07/26 | Sandecja Nowy Sacz | 0-0 (0-0) | Hutnik Krakow | - | - | H |
| 18/07/26 | Hutnik Krakow | 1-2 (0-1) | Wislanie Jaskowice | - | - | B |
| 11/07/26 | Hutnik Krakow | 3-1 (3-1) | Pogon Sokol Lubaczow | +0.75 | 3 | T |
| 04/07/26 | Hutnik Krakow | 1-3 (0-1) | Podhale Nowy Targ | - | - | B |
| 27/06/26 | Sandecja Nowy Sacz | 2-2 (2-1) | Hutnik Krakow | - | - | H |
| 30/05/26 | Hutnik Krakow | 0-1 (0-1) | Stal Stalowa Wola | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/05/26 | Olimpia Grudziadz | 2-2 (2-1) | Hutnik Krakow | -0.75 | 3 | H |
| 17/05/26 | Hutnik Krakow | 1-0 (1-0) | Podhale Nowy Targ | - | - | T |
| 10/05/26 | Zaglebie Sosnowiec | 0-2 (0-1) | Hutnik Krakow | - | - | T |
| 03/05/26 | Hutnik Krakow | 0-1 (0-1) | Warta Poznan | - | - | B |
| 25/04/26 | Hutnik Krakow | 1-1 (1-0) | Chojniczanka Chojnice | - | - | H |
| 19/04/26 | Swit Szczecin | 1-4 (1-0) | Hutnik Krakow | 0 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Hutnik Krakow | 2-0 (1-0) | Sokol Kleczew | - | - | T |
| 02/04/26 | Rekord Bielsko-Biala | 0-0 (0-0) | Hutnik Krakow | -0.5 | 2.75 | H |
| 29/03/26 | Hutnik Krakow | 1-1 (1-0) | Unia Skierniewice | -0.5 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | GKS Jastrzebie | 0-2 (0-1) | Hutnik Krakow | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
611
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1017
Sút cầu môn
311
Tấn công
7986
Tấn công nguy hiểm
3441
Sút ngoài cầu môn
76
Đá phạt trực tiếp
1915
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Phạm lỗi
1313
Việt vị
24
Quả ném biên
2522
So Sánh Sức Mạnh
51 49
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lechia Zielona Gora (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Hutnik Krakow (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lechia Zielona Gora (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Hutnik Krakow (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lechia Zielona Gora | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.47 | 3.20 | 2.60 | 0.96 | 2.75 | 0.81 | 0.86 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 5.90 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.00 | 2.30 | 0.72 | 2.75 | 0.62 | 0.78 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 1.83 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.33 | 3.25 | 2.61 | 0.97 | 2.75 | 0.79 | 0.77 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.15 | 2.70 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.20 ↓ | 6.25 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.42 | 3.00 | 2.44 | 0.68 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 7.58 ↑ | 1.32 ↓ | 4.52 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.33 | 3.25 | 2.61 | 0.97 | 2.75 | 0.79 | 0.77 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.43 | 3.04 | 2.43 | 1.04 | 2.75 | 0.76 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.14 ↓ | 6.40 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.52 | 0.89 | 2.50 | 0.87 | 0.88 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 19.80 ↑ | 1.01 ↓ | 12.80 ↑ | 2.56 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.20 | 2.60 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.20 | 2.45 ↓ | 0.73 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.35 | 2.45 | 0.79 | 2.50 | 0.90 | 0.84 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.50 ↑ | 8.57 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.14 | 3.36 | 2.89 | 0.79 | 2.75 | 0.95 | 0.88 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 11.44 ↑ | 1.15 ↓ | 7.78 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 3.20 | 2.55 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.20 | 2.40 ↓ | 0.72 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.55 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | 0.84 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 11.40 ↑ | 1.16 ↓ | 8.52 ↑ | 4.63 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.50 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.63 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.08 ↓ | 9.50 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.