Kết quả bóng đá trận Lechia Gdansk vs Pogon Siedlce, 01:30 ngày 22/08/2026
Liga 1 (Ba Lan) · 01:30 ngày 22/08/2026
Lechia Gdansk 1 Kết thúc HT 0-0 0
Pogon Siedlce
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: PGE Arena Gdansk Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Lechia Gdansk | Phút | |
| 34' | Krystian Mis | |
| HT 0-0 | ||
| Artur Shakh 1 - 0 ⚽ | 51' | |
| 58' ⇄ | ▲ Mateusz Kizyma ▼ Ernest Dzieciol | |
| 58' ⇄ | ▲ Mateusz Kizyma ▼ Ernest Dzieciol | |
| 58' ⇄ | ▲ Nikodem Zielonka ▼ Szymon Kobusinski | |
| Wojciech Madej | 63' | |
| 65' | Krystian Mis | |
| 68' | Krystian Mis | |
| 68' ⇄ | ▲ Damian Jakubik ▼ Damian Szuprytowski | |
| ▲ Igor Bambecki ▼ Artur Shakh | 76' ⇄ | |
| ▲ Dorian Sinkiewicz ▼ Bogdan Vyunnik | 84' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Patryk Klimek ▼ Maciej Rosolek | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 11 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 23 | 13 |
| Điểm | 6 | 6 | 8 | 15 |
Chủ = Lechia Gdansk · Khách = Pogon Siedlce
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lechia Gdansk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 3 (21%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
Lechia Gdansk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 11 | 7 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 6 | 3 | 15 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 4 | 7 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 14 | - | - |
Pogon Siedlce
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | 8 | 8 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 7 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 16 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Lechia Gdansk 1 (100%)Hòa 0 (0%)Pogon Siedlce 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/01/18 | Lechia Gdansk | 4-1 (1-0) | Pogon Siedlce | +0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Lechia Gdansk
BHBBHBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 9/27 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Ruch Chorzow | 1-0 (0-0) | Lechia Gdansk | -1 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 2-2 (1-1) | Lechia Gdansk | -1.5 | 3 | H |
| 01/08/26 | Lechia Gdansk | 0-3 (0-3) | Warta Poznan | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Lechia Gdansk | 0-3 (0-1) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Lechia Gdansk | 2-2 (2-1) | Randers FC | - | - | H |
| 04/07/26 | Lechia Gdansk | 1-3 (1-3) | Olimpia Grudziadz | +0.5 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Lechia Gdansk | 0-5 (0-2) | Petrolul Ploiesti | - | - | B |
| 23/05/26 | LKS Nieciecza | 3-2 (2-0) | Lechia Gdansk | +0.75 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | Lechia Gdansk | 1-2 (0-1) | Legia Warszawa | -0.25 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Widzew lodz | 3-1 (3-0) | Lechia Gdansk | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/05/26 | Radomiak Radom | 3-1 (2-0) | Lechia Gdansk | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Lechia Gdansk | 1-2 (1-1) | Rakow Czestochowa | 0 | 2.75 | B |
| 21/04/26 | Lechia Gdansk | 1-1 (0-0) | Piast Gliwice | +0.25 | 2.75 | H |
| 10/04/26 | Wisla Plock | 1-0 (1-0) | Lechia Gdansk | 0 | 2.5 | B |
| 07/04/26 | Lechia Gdansk | 4-2 (2-0) | Korona Kielce | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Lechia Gdansk | 2-1 (1-1) | Pogon Szczecin | +0.25 | 3 | T |
| 14/03/26 | GKS Katowice | 2-0 (1-0) | Lechia Gdansk | 0 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Lechia Gdansk | 3-0 (1-0) | Jagiellonia Bialystok | 0 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Arka Gdynia | 2-2 (1-0) | Lechia Gdansk | 0 | 2.5 | H |
| 24/02/26 | Lechia Gdansk | 0-2 (0-2) | Zaglebie Lubin | +0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Pogon Siedlce
THBTHTHBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Pogon Siedlce | 1-0 (1-0) | Polonia Warszawa | -0.75 | 2.75 | T |
| 07/08/26 | Polonia Bytom | 2-2 (0-1) | Pogon Siedlce | -0.5 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Pogon Siedlce | 1-2 (1-0) | LKS Nieciecza | -0.25 | 2.25 | B |
| 31/07/26 | Pogon Siedlce | 3-0 (0-0) | GKS Jastrzebie | - | - | T |
| 25/07/26 | Pogon Siedlce | 1-1 (1-0) | LKS Lodz | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Radomiak Radom | 1-2 (1-1) | Pogon Siedlce | - | - | T |
| 11/07/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 2-2 (1-2) | Pogon Siedlce | - | - | H |
| 04/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 4-1 (2-1) | Pogon Siedlce | -1.75 | 3.5 | B |
| 27/06/26 | Pogon Siedlce | 0-3 (0-0) | Unia Skierniewice | - | - | B |
| 24/05/26 | Wisla Krakow | 2-0 (1-0) | Pogon Siedlce | -1.5 | 3 | B |
| 15/05/26 | Pogon Siedlce | 1-3 (1-1) | Stal Mielec | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Pogon Siedlce | 1-2 (0-0) | Stal Rzeszow | 0 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | LKS Lodz | 4-0 (2-0) | Pogon Siedlce | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Pogon Siedlce | 2-0 (0-0) | Miedz Legnica | -0.5 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 0-2 (0-1) | Pogon Siedlce | -0.5 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Pogon Siedlce | 0-1 (0-0) | GKS Tychy | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Slask Wroclaw | 1-0 (1-0) | Pogon Siedlce | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Pogon Siedlce | 1-2 (0-1) | Chrobry Glogow | 0 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Pogon Siedlce | 1-0 (0-0) | Znicz Pruszkow | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Puszcza Niepolomice | 3-0 (1-0) | Pogon Siedlce | -0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Lechia Gdansk
Pogon Siedlce
7Dodaj K.22Szymon Weirauch3Danylo Malov19Samuel Kopasek21Danylo Beskorovainyi40Wojciech Madej7Bogdan Vyunnik7Kevin Dodaj11CCamilo Mena33Tomasz Wojtowicz99Tomasz Neugebauer8Jakub Adkonis13Artur Shakh57Jakub Lemanowicz2Krystian Mis4Przemyslaw Szur26Filip Kendzia27Jakub Barczak16Bartlomiej Poczobut31Ernest Dzieciol7CDamian Szuprytowski21Szymon Kobusinski56Cezary Demianiuk9Maciej Rosolek
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Danylo Malov6.9
- 7Dodaj K.
- 7Bogdan Vyunnik▼ Rời sân 84'
- 7Kevin Dodaj7.2
- 8Jakub Adkonis6.1
- 11Camilo Mena C8.6
- 13Artur Shakh⚽ Ghi bàn 51' · ▼ Rời sân 76'7.9
- 19Samuel Kopasek8
- 21Danylo Beskorovainyi8.3
- 22Szymon Weirauch7.6
- 33Tomasz Wojtowicz7.2
- 40Wojciech Madej🟨 Thẻ vàng 63'6.3
- 99Tomasz Neugebauer7.8
Khách · 4231
- 2Krystian Mis🟨 Thẻ vàng 34' · 🟥 Thẻ đỏ 65' · 🟥 Thẻ đỏ 68'4.4
- 4Przemyslaw Szur7
- 7Damian Szuprytowski C▼ Rời sân 68'6.7
- 9Maciej Rosolek▼ Rời sân 85'5.9
- 16Bartlomiej Poczobut6.9
- 21Szymon Kobusinski▼ Rời sân 58'6.6
- 26Filip Kendzia6.4
- 27Jakub Barczak5.8
- 31Ernest Dzieciol▼ Rời sân 58'6.8
- 56Cezary Demianiuk6.4
- 57Jakub Lemanowicz9.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
12
Sút bóng
2710
Sút cầu môn
132
Tấn công
9372
Tấn công nguy hiểm
6842
Sút ngoài cầu môn
148
Đá phạt trực tiếp
1211
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Phạm lỗi
1110
Việt vị
01
Quả ném biên
1819
So Sánh Sức Mạnh
48 52
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
4 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lechia Gdansk (20 trận)
Ghi 0.85 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Pogon Siedlce (14 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lechia Gdansk (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 1 (25%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOO
Pogon Siedlce (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Lechia Gdansk
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Camilo Mena Tiền đạo cánh phải | 8.6 | 2/0 | 43/51 | 4 | |||
| 21Danylo Beskorovainyi Trung vệ | 8.3 | 0/0 | 43/46 | 3 | |||
| 19Samuel Kopasek Hậu vệ phải | 8 | 2/1 | 58/71 | 4 | |||
| 13Artur Shakh Tiền vệ tấn công | 7.9 | 1 | 3/1 | 10/11 | 0 | ||
| 99Tomasz Neugebauer Tiền vệ tấn công | 7.8 | 5/1 | 51/58 | 0 | |||
| 22Szymon Weirauch Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 17/18 | 0 | |||
| 33Tomasz Wojtowicz Hậu vệ phải | 7.2 | 3/1 | 41/54 | 3 | |||
| 3Danylo Malov Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 38/44 | 0 | |||
| 40Wojciech Madej Trung vệ | 6.3 | 1/1 | 48/49 | 3 | 🟨 | ||
| 8Jakub Adkonis Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 6/3 | 19/27 | 0 | 🟨 | ||
| 49Igor Bambecki (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 3/2 | 2/3 | 0 | |||
| 0Kevin Dodaj (dự bị) | 7.2 | 1 | 2/1 | 13/16 | 1 | ||
| 21Michal Glogowski (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 1/2 | 1 | |||
| 77Dorian Sinkiewicz (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/0 | 0/1 | 0 |
Pogon Siedlce
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 57Jakub Lemanowicz Thủ môn | 9.6 | 0/0 | 23/25 | 0 | |||
| 4Przemyslaw Szur Trung vệ | 7 | 0/0 | 25/28 | 3 | |||
| 16Bartlomiej Poczobut Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 27/29 | 3 | |||
| 31Ernest Dzieciol Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 22/26 | 3 | |||
| 7Damian Szuprytowski Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 16/19 | 0 | |||
| 21Szymon Kobusinski Trung phong | 6.6 | 1/0 | 3/8 | 1 | |||
| 56Cezary Demianiuk Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/0 | 8/14 | 1 | |||
| 26Filip Kendzia Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 35/40 | 3 | |||
| 9Maciej Rosolek Trung phong | 5.9 | 3/0 | 12/18 | 2 | |||
| 27Jakub Barczak Hậu vệ | 5.8 | 1/0 | 23/31 | 2 | |||
| 2Krystian Mis Tiền vệ trái | 4.4 | 0/0 | 24/33 | 2 | 🟨🟥 | ||
| 14Damian Jakubik (dự bị) Tiền vệ phải | 7.2 | 1/1 | 9/9 | 0 | |||
| 95Nikodem Zielonka (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7 | 1/1 | 7/9 | 0 | |||
| 6Mateusz Kizyma (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 7/12 | 0 | |||
| 22Patryk Klimek (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 0/0 | 0 | |||
| 17Mateusz Marzec (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.3 | 1/1 | 15/21 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Lechia Gdansk | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945 | Thành lập | |
| PGE Arena Gdansk | Sân nhà | |
| 15000 | Sức chứa | 0 |
| Vladyslav Lupashko | HLV | Adam Nocon |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.28 | 3.40 | 2.70 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.83 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 3.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.75 | 1.00 | 2.75 | 0.82 | 1.05 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.47 | 3.30 | 2.42 | 1.01 | 2.75 | 0.79 | 0.93 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.40 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | 1.30 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.05 ↓ | 0.50 | 0.65 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.15 | 2.34 | 0.89 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.13 ↑ | 100.00 ↑ | 2.25 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.47 | 3.30 | 2.42 | 1.01 | 2.75 | 0.79 | 0.93 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.42 | 3.55 | 2.47 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.83 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.50 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.44 | 3.10 | 2.44 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.91 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.80 ↑ | 265.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.59 | 3.14 | 2.43 | 0.98 | 2.50 | 0.84 | 1.01 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 86.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.70 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.40 | 2.40 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 0.92 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.69 | 3.36 | 2.46 | 0.89 | 2.50 | 0.86 | 0.98 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.13 ↑ | 20.93 ↑ | 3.17 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.75 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.50 ↑ | 91.00 ↑ | 0.77 ↑ | 1.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.79 | 3.25 | 2.37 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 1.00 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 401.00 ↑ | 3.77 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 2.74 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.20 | 2.20 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.00 | 2.45 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.