Kết quả bóng đá trận Lechia Gdansk vs Pogon Siedlce, 01:30 ngày 22/08/2026

Liga 1 (Ba Lan) · 01:30 ngày 22/08/2026
Lechia Gdansk
1 Kết thúc HT 0-0 0
Pogon Siedlce
🟨 1 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 6 - 3
Địa điểm: PGE Arena Gdansk Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

Lechia Gdansk Phút Pogon Siedlce
34' Krystian Mis
HT 0-0
Artur Shakh 1 - 0 51'
58' ▲ Mateusz Kizyma ▼ Ernest Dzieciol
58' ▲ Mateusz Kizyma ▼ Ernest Dzieciol
58' ▲ Nikodem Zielonka ▼ Szymon Kobusinski
Wojciech Madej 63'
65' Krystian Mis
68' Krystian Mis
68' ▲ Damian Jakubik ▼ Damian Szuprytowski
▲ Igor Bambecki ▼ Artur Shakh76'
▲ Dorian Sinkiewicz ▼ Bogdan Vyunnik84'
85' ▲ Patryk Klimek ▼ Maciej Rosolek
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 24
Hòa 00 23
Bại 11 63
Ghi bàn 63 1115
Mất bàn 41 2313
Điểm 66 815

Chủ = Lechia Gdansk · Khách = Pogon Siedlce

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lechia Gdansk (14)Hiệp 1 / Cả trậnPogon Siedlce (14)
1 (7%)Thắng/Thắng3 (21%)
1 (7%)Thắng/Hòa3 (21%)
1 (7%)Thắng/Bại1 (7%)
3 (21%)Hòa/Thắng2 (14%)
2 (14%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (14%)Hòa/Bại2 (14%)
4 (29%)Bại/Bại3 (21%)

Bảng xếp hạng

Lechia Gdansk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6213711712
Sân nhà310216315
Sân khách31116547
6 gần6024514--

Pogon Siedlce

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng62227688
Sân nhà42115374
Sân khách201123116
6 gần6321106--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Lechia Gdansk 1 (100%)Hòa 0 (0%)Pogon Siedlce 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF28/01/18Lechia Gdansk4-1 (1-0)Pogon Siedlce9-1+0.52.75T

Thành tích gần đây — Lechia Gdansk

BHBBHBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 9/27 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D115/08/26Ruch Chorzow1-0 (0-0)Lechia Gdansk11-4-12.75B
POL D109/08/26Podbeskidzie Bielsko-Biala2-2 (1-1)Lechia Gdansk3-2-1.53H
POL D101/08/26Lechia Gdansk0-3 (0-3)Warta Poznan9-5-0.252.75B
POL D125/07/26Lechia Gdansk0-3 (0-1)Pogon Grodzisk Mazowiecki3-5+0.252.75B
INT CF18/07/26Lechia Gdansk2-2 (2-1)Randers FC---H
INT CF04/07/26Lechia Gdansk1-3 (1-3)Olimpia Grudziadz8-4+0.53.25B
INT CF27/06/26Lechia Gdansk0-5 (0-2)Petrolul Ploiesti---B
POL PR23/05/26LKS Nieciecza3-2 (2-0)Lechia Gdansk2-10+0.753.25B
POL PR17/05/26Lechia Gdansk1-2 (0-1)Legia Warszawa4-5-0.252.75B
POL PR09/05/26Widzew lodz3-1 (3-0)Lechia Gdansk2-2-0.52.75B
POL PR05/05/26Radomiak Radom3-1 (2-0)Lechia Gdansk4-7-0.252.75B
POL PR25/04/26Lechia Gdansk1-2 (1-1)Rakow Czestochowa3-302.75B
POL PR21/04/26Lechia Gdansk1-1 (0-0)Piast Gliwice11-0+0.252.75H
POL PR10/04/26Wisla Plock1-0 (1-0)Lechia Gdansk4-1302.5B
POL PR07/04/26Lechia Gdansk4-2 (2-0)Korona Kielce6-5+0.252.75T
POL PR21/03/26Lechia Gdansk2-1 (1-1)Pogon Szczecin7-9+0.253T
POL PR14/03/26GKS Katowice2-0 (1-0)Lechia Gdansk5-502.75B
POL PR07/03/26Lechia Gdansk3-0 (1-0)Jagiellonia Bialystok2-902.75T
POL PR28/02/26Arka Gdynia2-2 (1-0)Lechia Gdansk4-102.5H
POL PR24/02/26Lechia Gdansk0-2 (0-2)Zaglebie Lubin11-2+0.52.5B

Thành tích gần đây — Pogon Siedlce

THBTHTHBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D115/08/26Pogon Siedlce1-0 (1-0)Polonia Warszawa3-13-0.752.75T
POL D107/08/26Polonia Bytom2-2 (0-1)Pogon Siedlce9-4-0.52.75H
POL D101/08/26Pogon Siedlce1-2 (1-0)LKS Nieciecza3-7-0.252.25B
POL Cup31/07/26Pogon Siedlce3-0 (0-0)GKS Jastrzebie---T
POL D125/07/26Pogon Siedlce1-1 (1-0)LKS Lodz3-10-0.52.5H
INT CF18/07/26Radomiak Radom1-2 (1-1)Pogon Siedlce---T
INT CF11/07/26Pogon Grodzisk Mazowiecki2-2 (1-2)Pogon Siedlce5-3--H
INT CF04/07/26Jagiellonia Bialystok4-1 (2-1)Pogon Siedlce5-3-1.753.5B
INT CF27/06/26Pogon Siedlce0-3 (0-0)Unia Skierniewice---B
POL D124/05/26Wisla Krakow2-0 (1-0)Pogon Siedlce6-1-1.53B
POL D115/05/26Pogon Siedlce1-3 (1-1)Stal Mielec5-5-0.252.5B
POL D110/05/26Pogon Siedlce1-2 (0-0)Stal Rzeszow3-402.75B
POL D103/05/26LKS Lodz4-0 (2-0)Pogon Siedlce4-2-0.752.5B
POL D126/04/26Pogon Siedlce2-0 (0-0)Miedz Legnica6-14-0.52.5T
POL D119/04/26Pogon Grodzisk Mazowiecki0-2 (0-1)Pogon Siedlce10-7-0.52.75T
POL D112/04/26Pogon Siedlce0-1 (0-0)GKS Tychy3-5+0.252.5B
POL D105/04/26Slask Wroclaw1-0 (1-0)Pogon Siedlce8-5-0.752.75B
POL D122/03/26Pogon Siedlce1-2 (0-1)Chrobry Glogow4-602.25B
POL D115/03/26Pogon Siedlce1-0 (0-0)Znicz Pruszkow4-11+0.252.5T
POL D107/03/26Puszcza Niepolomice3-0 (1-0)Pogon Siedlce3-5-0.252.5B

Đội hình

Lechia GdanskPogon Siedlce
7Dodaj K.22Szymon Weirauch3Danylo Malov19Samuel Kopasek21Danylo Beskorovainyi40Wojciech Madej7Bogdan Vyunnik7Kevin Dodaj11CCamilo Mena33Tomasz Wojtowicz99Tomasz Neugebauer8Jakub Adkonis13Artur Shakh57Jakub Lemanowicz2Krystian Mis4Przemyslaw Szur26Filip Kendzia27Jakub Barczak16Bartlomiej Poczobut31Ernest Dzieciol7CDamian Szuprytowski21Szymon Kobusinski56Cezary Demianiuk9Maciej Rosolek

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
4
3
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
27
10
Sút cầu môn
13
2
Tấn công
93
72
Tấn công nguy hiểm
68
42
Sút ngoài cầu môn
14
8
Đá phạt trực tiếp
12
11
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Phạm lỗi
11
10
Việt vị
0
1
Quả ném biên
18
19
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
4 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lechia Gdansk (20 trận)
Ghi 0.85 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Pogon Siedlce (14 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Lechia Gdansk (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 1 (25%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOO

Pogon Siedlce (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOU

Thời gian ghi bàn

30
0 Bàn
03
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
14
B.thắng H1
11
B.thắng H2
Lechia GdanskPogon Siedlce

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
02
T/H
01
T/B
00
H/T
10
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
20
B/B
Lechia GdanskPogon Siedlce

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
13
Thắng 1
43
Hòa
55
Thua 1
86
Thua 2+
Lechia GdanskPogon Siedlce

Lechia Gdansk

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Camilo Mena
Tiền đạo cánh phải
8.62/043/514
21Danylo Beskorovainyi
Trung vệ
8.30/043/463
19Samuel Kopasek
Hậu vệ phải
82/158/714
13Artur Shakh
Tiền vệ tấn công
7.913/110/110
99Tomasz Neugebauer
Tiền vệ tấn công
7.85/151/580
22Szymon Weirauch
Thủ môn
7.60/017/180
33Tomasz Wojtowicz
Hậu vệ phải
7.23/141/543
3Danylo Malov
Hậu vệ trái
6.90/038/440
40Wojciech Madej
Trung vệ
6.31/148/493🟨
8Jakub Adkonis
Tiền vệ phòng ngự
6.16/319/270🟨
49Igor Bambecki (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.33/22/30
0Kevin Dodaj (dự bị)
7.212/113/161
21Michal Glogowski (dự bị)
Trung phong
6.50/01/21
77Dorian Sinkiewicz (dự bị)
Trung phong
6.51/00/10

Pogon Siedlce

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
57Jakub Lemanowicz
Thủ môn
9.60/023/250
4Przemyslaw Szur
Trung vệ
70/025/283
16Bartlomiej Poczobut
Tiền vệ phòng ngự
6.90/027/293
31Ernest Dzieciol
Trung vệ
6.80/022/263
7Damian Szuprytowski
Tiền vệ tấn công
6.70/016/190
21Szymon Kobusinski
Trung phong
6.61/03/81
56Cezary Demianiuk
Tiền vệ tấn công
6.41/08/141
26Filip Kendzia
Trung vệ
6.40/035/403
9Maciej Rosolek
Trung phong
5.93/012/182
27Jakub Barczak
Hậu vệ
5.81/023/312
2Krystian Mis
Tiền vệ trái
4.40/024/332🟨🟥
14Damian Jakubik (dự bị)
Tiền vệ phải
7.21/19/90
95Nikodem Zielonka (dự bị)
Tiền vệ tấn công
71/17/90
6Mateusz Kizyma (dự bị)
Tiền vệ
6.60/07/120
22Patryk Klimek (dự bị)
Tiền đạo
6.41/00/00
17Mateusz Marzec (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.31/115/211

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Lechia Gdansk Thông tin Pogon Siedlce
1945 Thành lập
PGE Arena Gdansk Sân nhà
15000 Sức chứa 0
Vladyslav Lupashko HLV Adam Nocon
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.283.402.701.002.750.800.830.000.93
Live1.03 ↓21.00 ↑501.00 ↑5.50 ↑1.500.03 ↓0.13 ↓0.003.20 ↑
VcbetSớm2.303.402.751.002.750.821.050.250.78
Live1.02 ↓10.00 ↑201.00 ↑2.60 ↑1.500.27 ↓2.30 ↑0.250.33 ↓
Mansion88Sớm2.473.302.421.012.750.790.930.000.89
Live1.01 ↓9.70 ↑150.00 ↑5.88 ↑1.500.05 ↓0.30 ↓0.002.50 ↑
InterwettenSớm2.803.252.400.852.500.801.300.500.50
Live1.02 ↓11.00 ↑100.00 ↑2.40 ↑1.500.22 ↓1.05 ↓0.500.65 ↑
10BETSớm2.703.152.340.892.500.75---
Live1.02 ↓15.13 ↑100.00 ↑2.25 ↑1.500.26 ↓---
12betSớm2.473.302.421.012.750.790.930.000.89
Live1.01 ↓9.70 ↑150.00 ↑7.14 ↑1.500.02 ↓0.30 ↓0.002.50 ↑
CrownSớm2.423.552.470.902.750.800.830.000.87
Live1.01 ↓13.00 ↑17.50 ↑4.54 ↑1.500.04 ↓4.34 ↑0.250.07 ↓
SbobetSớm2.443.102.441.002.750.800.910.000.91
Live1.02 ↓8.80 ↑265.00 ↑6.25 ↑1.500.06 ↓0.34 ↓0.002.27 ↑
WewbetSớm2.593.142.430.982.500.841.010.000.83
Live1.02 ↓11.50 ↑86.00 ↑5.55 ↑1.500.06 ↓0.25 ↓0.002.70 ↑
LadbrokesSớm2.253.302.700.752.500.95---
Live1.01 ↓13.00 ↑71.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.653.402.400.922.500.810.920.000.81
Live1.01 ↓20.00 ↑38.00 ↑13.18 ↑1.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.693.362.460.892.500.860.980.000.80
Live1.22 ↓5.13 ↑20.93 ↑3.17 ↑1.500.23 ↓0.30 ↓0.002.50 ↑
BwinSớm2.253.402.750.732.500.95---
Live1.02 ↓12.50 ↑91.00 ↑0.77 ↑1.500.83 ↓---
1xBetSớm2.793.252.370.922.500.781.000.000.72
Live1.02 ↓19.00 ↑401.00 ↑3.77 ↑1.500.18 ↓2.74 ↑0.250.28 ↓
Bet 365Sớm2.883.202.200.932.500.880.83-0.250.98
Live1.01 ↓41.00 ↑501.00 ↑5.00 ↑1.500.13 ↓0.22 ↓0.003.15 ↑
William HillSớm2.633.002.450.912.500.80---
Live1.01 ↓34.00 ↑151.00 ↑5.50 ↑1.500.08 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.