Kết quả bóng đá trận Lech Poznan (Youth) vs Wisla Krakow (Youth), 17:00 ngày 22/08/2026

Mloda Ekstraklasa (Ba Lan) · 17:00 ngày 22/08/2026
Lech Poznan (Youth)
1 Kết thúc HT 1-1 2
Wisla Krakow (Youth)
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 5
Địa điểm: Stadion Miejski w Poznaniu Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

Lech Poznan (Youth) Phút Wisla Krakow (Youth)
1 - 0 7'
45+4' 1 - 1
45+5'
HT 1-1
84' 1 - 2
90'
90'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 74
Hòa 01 02
Bại 10 34
Ghi bàn 57 2118
Mất bàn 45 1522
Điểm 67 2114

Chủ = Lech Poznan (Youth) · Khách = Wisla Krakow (Youth)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lech Poznan (Youth) (33)Hiệp 1 / Cả trậnWisla Krakow (Youth) (33)
8 (24%)Thắng/Thắng5 (15%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (3%)
9 (27%)Hòa/Thắng9 (27%)
5 (15%)Hòa/Hòa2 (6%)
3 (9%)Hòa/Bại5 (15%)
2 (6%)Bại/Thắng1 (3%)
5 (15%)Bại/Bại10 (30%)

Bảng xếp hạng

Lech Poznan (Youth)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22004262
Sân nhà11003233
Sân khách11001037
6 gần6402118--

Wisla Krakow (Youth)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21105444
Sân nhà10102214
Sân khách11003232
6 gần63121112--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Lech Poznan (Youth) 9 (45%)Hòa 4 (20%)Wisla Krakow (Youth) 7 (35%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 16 / Hòa 1 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL ME12/04/26Lech Poznan (Youth)1-1 (0-0)Wisla Krakow (Youth)-+0.753.5H
POL ME27/09/25Wisla Krakow (Youth)2-4 (1-1)Lech Poznan (Youth)7-6--T
POL ME05/04/25Lech Poznan (Youth)3-2 (0-0)Wisla Krakow (Youth)---T
POL ME28/09/24Wisla Krakow (Youth)3-2 (0-0)Lech Poznan (Youth)---B
POL ME26/05/24Lech Poznan (Youth)3-4 (1-2)Wisla Krakow (Youth)2-6+23.5B
POL ME12/11/23Wisla Krakow (Youth)1-1 (0-0)Lech Poznan (Youth)---H
POL ME22/04/23Wisla Krakow (Youth)3-1 (1-0)Lech Poznan (Youth)6-6--B
POL ME09/10/22Lech Poznan (Youth)2-1 (2-1)Wisla Krakow (Youth)5-2--T
POL ME14/05/22Wisla Krakow (Youth)4-2 (3-0)Lech Poznan (Youth)---B
POL ME06/11/21Lech Poznan (Youth)0-4 (0-3)Wisla Krakow (Youth)---B
POL ME21/04/21Wisla Krakow (Youth)2-1 (1-1)Lech Poznan (Youth)---B
POL ME11/10/20Lech Poznan (Youth)1-0 (1-0)Wisla Krakow (Youth)---T
POL ME25/08/19Wisla Krakow (Youth)2-2 (0-2)Lech Poznan (Youth)---H
POL ME30/03/19Wisla Krakow (Youth)2-0 (1-0)Lech Poznan (Youth)---B
POL ME19/09/18Lech Poznan (Youth)1-0 (1-0)Wisla Krakow (Youth)-+0.252.75T
POL ME04/05/13Wisla Krakow (Youth)4-5 (2-1)Lech Poznan (Youth)-+13T
POL ME05/11/12Lech Poznan (Youth)2-1 (2-1)Wisla Krakow (Youth)-+1.253T
POL ME10/03/12Lech Poznan (Youth)3-0 (0-0)Wisla Krakow (Youth)-+0.752.75T
POL ME10/09/11Wisla Krakow (Youth)2-4 (1-3)Lech Poznan (Youth)--0.252.75T
POL ME07/04/11Lech Poznan (Youth)0-0 (0-0)Wisla Krakow (Youth)-+0.252.5H

Thành tích gần đây — Lech Poznan (Youth)

TTBTTBTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL ME16/08/26Zaglebie Lubin (Youth)0-1 (0-0)Lech Poznan (Youth)6-2--T
POL ME08/08/26Lech Poznan (Youth)3-2 (0-2)Polonia Warszawa (Youth)7-3--T
POL ME31/05/26Gornik Zabrze (Youth)4-2 (3-1)Lech Poznan (Youth)7-103.25B
POL ME23/05/26Lech Poznan (Youth)3-0 (1-0)Lechia Gdansk (Youth)---T
POL ME17/05/26Zaglebie Lubin (Youth)1-2 (1-1)Lech Poznan (Youth)6-7--T
POL ME09/05/26Lech Poznan (Youth)0-1 (0-1)Resovia Youth4-5--B
POL ME30/04/26Escola Varsovia Warszawa Youth1-3 (1-2)Lech Poznan (Youth)4-5+0.53.5T
POL ME25/04/26Lech Poznan (Youth)3-2 (0-0)Polonia Warszawa (Youth)---T
POL ME19/04/26Miedz Legnica Youth2-3 (1-0)Lech Poznan (Youth)2-303.5T
POL ME12/04/26Lech Poznan (Youth)1-1 (0-0)Wisla Krakow (Youth)-+0.753.5H
POL ME29/03/26Lech Poznan (Youth)3-3 (0-0)Jagiellonia Bialystok (Youth)---H
POL ME21/03/26Odra Opole Youth1-0 (0-0)Lech Poznan (Youth)---B
POL ME14/03/26Lech Poznan (Youth)1-0 (0-0)Stal Rzeszow Youth12-7+13.5T
POL ME07/03/26Znicz Pruszkow Youth3-0 (1-0)Lech Poznan (Youth)---B
POL ME28/02/26Lech Poznan (Youth)4-0 (2-0)Arkonia Szczecin U19---T
INT CF07/02/26Lech Poznan (Youth)1-3 (0-0)Unia Swarzedz---B
INT CF17/01/26Lech Poznan (Youth)5-0 (3-0)Chrobry Glogow II---T
POL ME29/11/25Legia Warszawa (Youth)5-1 (3-1)Lech Poznan (Youth)6-6--B
POL ME22/11/25Lech Poznan (Youth)3-3 (0-0)Slask Wroclaw U21---H
POL ME16/11/25Lech Poznan (Youth)1-2 (1-2)Gornik Zabrze (Youth)---B

Thành tích gần đây — Wisla Krakow (Youth)

HTTBBTBHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/22 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL ME15/08/26Wisla Krakow (Youth)2-2 (0-0)Korona Kielce Youth---H
POL ME09/08/26Miedz Legnica Youth2-3 (2-2)Wisla Krakow (Youth)---T
POL ME31/05/26Wisla Krakow (Youth)2-1 (0-1)Znicz Pruszkow Youth2-9-0.253.25T
POL ME23/05/26Escola Varsovia Warszawa Youth3-1 (1-0)Wisla Krakow (Youth)8-3-0.53.25B
POL ME16/05/26Wisla Krakow (Youth)1-3 (0-2)Arkonia Szczecin U19---B
POL ME09/05/26Polonia Warszawa (Youth)1-2 (0-0)Wisla Krakow (Youth)---T
POL ME30/04/26Wisla Krakow (Youth)2-3 (0-2)Legia Warszawa (Youth)7-7-1.253.5B
POL ME26/04/26Miedz Legnica Youth2-2 (0-1)Wisla Krakow (Youth)10-13--H
POL ME18/04/26Wisla Krakow (Youth)1-4 (0-0)Slask Wroclaw U21---B
POL ME12/04/26Lech Poznan (Youth)1-1 (0-0)Wisla Krakow (Youth)--0.753.5H
POL ME01/04/26Wisla Krakow (Youth)5-1 (2-0)Gornik Zabrze (Youth)5-10-0.53.5T
POL ME22/03/26Jagiellonia Bialystok (Youth)5-2 (2-1)Wisla Krakow (Youth)---B
POL ME14/03/26Wisla Krakow (Youth)1-2 (1-2)Lechia Gdansk (Youth)12-6+0.753.5B
POL ME11/03/26Wisla Krakow (Youth)0-2 (0-1)Resovia Youth13-2--B
POL ME07/03/26Odra Opole Youth0-4 (0-3)Wisla Krakow (Youth)5-7+13.5T
POL ME28/02/26Wisla Krakow (Youth)1-3 (1-1)Zaglebie Lubin (Youth)7-6-0.253B
POL ME29/11/25Stal Rzeszow Youth0-1 (0-0)Wisla Krakow (Youth)5-6+0.253.25T
POL ME16/11/25Znicz Pruszkow Youth2-0 (2-0)Wisla Krakow (Youth)5-11--B
POL ME08/11/25Wisla Krakow (Youth)1-4 (0-0)Escola Varsovia Warszawa Youth---B
POL ME31/10/25Arkonia Szczecin U191-3 (0-1)Wisla Krakow (Youth)8-10+0.53.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
5
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
28
9
Sút cầu môn
13
3
Tấn công
87
69
Tấn công nguy hiểm
41
24
Sút ngoài cầu môn
15
6
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T9 H4 B7
T7 H4 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2
T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lech Poznan (Youth) (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Wisla Krakow (Youth) (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Lech Poznan (Youth)Wisla Krakow (Youth)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Lech Poznan (Youth)Wisla Krakow (Youth)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
64
Thắng 1
33
Hòa
32
Thua 1
48
Thua 2+
Lech Poznan (Youth)Wisla Krakow (Youth)

Thông tin đội bóng

Lech Poznan (Youth) Thông tin Wisla Krakow (Youth)
Thành lập
Stadion Miejski w Poznaniu Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.573.603.500.703.500.630.650.750.68
Live41.00 ↑5.00 ↑1.03 ↓1.97 ↑3.500.14 ↓0.36 ↓0.001.16 ↑
10BETSớm1.644.303.950.863.500.77---
Live1.71 ↑3.90 ↓3.85 ↓0.90 ↑3.500.74 ↓---
WewbetSớm1.664.073.730.923.500.780.800.750.90
Live12.50 ↑3.87 ↓1.19 ↓2.43 ↑3.500.17 ↓0.41 ↓0.001.49 ↑
LadbrokesSớm1.703.703.900.362.501.80---
Live41.00 ↑7.00 ↑1.06 ↓1.00 ↑2.500.67 ↓---
PinnacleSớm1.683.853.680.943.500.770.850.750.85
Live28.00 ↑5.96 ↑1.11 ↓2.47 ↑3.500.26 ↓0.31 ↓0.002.13 ↑
BwinSớm1.683.703.900.903.500.78---
Live56.00 ↑7.50 ↑1.07 ↓4.00 ↑3.500.13 ↓---
1xBetSớm1.704.303.720.903.500.801.601.500.43
Live51.00 ↑10.00 ↑1.06 ↓2.46 ↑3.500.31 ↓0.46 ↓0.001.70 ↑
Bet 365Sớm1.674.203.500.953.500.850.880.750.93
Live101.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓1.00 ↑2.500.80 ↓1.35 ↑0.250.58 ↓
William HillSớm1.673.803.500.913.500.73---
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓18.00 ↑3.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.