Kết quả bóng đá trận Lech Poznan vs Thun, 00:00 ngày 21/08/2026
UEFA Europa League · 00:00 ngày 21/08/2026
Lech Poznan 7 Kết thúc HT 5-0 0
Thun
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Stadion Miejski w Poznaniu Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Lech Poznan
Thun
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Sebastian Gishamer
2'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Patrik Walemark 1-0
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Allahyar Sayyadmanesh 2-0, kiến tạo: Juan Pablo Rodriguez Guerrero
22'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Patrik Walemark 3-0, kiến tạo: Michal Gurgul
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Mateusz Skrzypczak 4-0, kiến tạo: Antoni Kozubal
🔁 Thay người: vào Daniel Hakans, ra Patrik Walemark
⚽ BÀN THẮNG - Radoslaw Murawski 5-0, kiến tạo: Juan Pablo Rodriguez Guerrero
45+1'
🔁 Thay người: vào Furkan Dursun, ra Marc Gutbub
⏸ Hết hiệp 1 (5-0)
46'
🔁 Thay người: vào Tom Strannegard, ra Michael Heule
46'
🔁 Thay người: vào Fabio Saiz, ra Nassim Zoukit
⚽ BÀN THẮNG - Daniel Hakans 6-0, kiến tạo: Allahyar Sayyadmanesh
50'
🟨 Thẻ vàng - Nils Reichmuth
56'
🔁 Thay người: vào Nicolas Burgy, ra Nils Reichmuth
🔁 Thay người: vào Robert Gumny, ra Juan Pablo Rodriguez Guerrero
🔁 Thay người: vào Gustaf Beggren, ra Luis Enrique Palma Oseguera
66'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Furkan Dursun
70'
🟨 Thẻ vàng - Tom Strannegard
⛳ Phạt góc
76'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Robert Gumny 7-0, kiến tạo: Michal Gurgul
🔁 Thay người: vào Wojciech Szymczak, ra Allahyar Sayyadmanesh
🔁 Thay người: vào Karol Delikat, ra Antoni Kozubal
82'
🔁 Thay người: vào Lucien Dahler, ra Brighton Labeau
🟨 Thẻ vàng - Radoslaw Murawski
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (7-0)
Diễn biến trận đấu
| Lech Poznan | Phút | |
| Patrik Walemark 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| Allahyar Sayyadmanesh(Assists:Juan Pablo Rodriguez Guerrero) (Kiến tạo: Juan Pablo Rodriguez Guerrero) 2 - 0 ⚽ | 20' | |
| Patrik Walemark(Assists:Michal Gurgul) (Kiến tạo: Michal Gurgul) 3 - 0 ⚽ | 25' | |
| Mateusz Skrzypczak(Assists:Antoni Kozubal) (Kiến tạo: Antoni Kozubal) 4 - 0 ⚽ | 31' | |
| ▲ Daniel Hakans ▼ Patrik Walemark | 37' ⇄ | |
| Radoslaw Murawski(Assists:Juan Pablo Rodriguez Guerrero) (Kiến tạo: Juan Pablo Rodriguez Guerrero) 5 - 0 ⚽ | 45' | |
| 45+1' ⇄ | ▲ Furkan Dursun ▼ Marc Gutbub | |
| HT 5-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Tom Strannegard ▼ Michael Heule | |
| 46' ⇄ | ▲ Fabio Saiz ▼ Nassim Zoukit | |
| Daniel Hakans(Assists:Allahyar Sayyadmanesh) (Kiến tạo: Allahyar Sayyadmanesh) 6 - 0 ⚽ | 47' | |
| 50' | Nils Reichmuth | |
| 56' ⇄ | ▲ Nicolas Burgy ▼ Nils Reichmuth | |
| ▲ Robert Gumny ▼ Juan Pablo Rodriguez Guerrero | 64' ⇄ | |
| ▲ Gustaf Beggren ▼ Luis Enrique Palma Oseguera | 64' ⇄ | |
| 66' | ⚽ 6 - 1 Furkan Dursun | |
| 66' | 📺 Furkan Dursun(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR | |
| 70' | Tom Strannegard | |
| Robert Gumny(Assists:Michal Gurgul) (Kiến tạo: Michal Gurgul) 7 - 1 ⚽ | 79' | |
| ▲ Wojciech Szymczak ▼ Allahyar Sayyadmanesh | 80' ⇄ | |
| ▲ Karol Delikat ▼ Antoni Kozubal | 80' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Lucien Dahler ▼ Brighton Labeau | |
| Radoslaw Murawski | 87' | |
| FT 7-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 15 | 8 | 29 | 20 |
| Mất bàn | 0 | 10 | 6 | 26 |
| Điểm | 9 | 3 | 25 | 11 |
Chủ = Lech Poznan · Khách = Thun
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lech Poznan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (50%) | Thắng/Thắng | 5 (36%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (14%) |
| 4 (29%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Thành tích gần đây — Lech Poznan
TTTTBHTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | KI Klaksvik | 0-5 (0-1) | Lech Poznan | +1 | 3 | T |
| 09/08/26 | Lech Poznan | 3-0 (0-0) | Piast Gliwice | +0.75 | 2.75 | T |
| 07/08/26 | Lech Poznan | 1-0 (0-0) | KI Klaksvik | +2.25 | 3.25 | T |
| 01/08/26 | KS Wieczysta Krakow | 1-2 (0-2) | Lech Poznan | +0.75 | 3 | T |
| 30/07/26 | Lech Poznan | 0-3 (0-1) | Aarhus AGF | +0.75 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Lech Poznan | 0-0 (0-0) | Cracovia Krakow | +1 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | Aarhus AGF | 1-4 (0-2) | Lech Poznan | -0.25 | 2 | T |
| 17/07/26 | Lech Poznan | 3-1 (1-1) | Gornik Zabrze | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Lech Poznan | 4-0 (2-0) | Bohemians 1905 | - | - | T |
| 04/07/26 | Lech Poznan | 3-1 (1-0) | Sport Podbrezova | +1.25 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Lech Poznan | 2-2 (1-0) | Wisla Plock | +1.5 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | Radomiak Radom | 1-3 (1-2) | Lech Poznan | +0.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | Lech Poznan | 1-1 (0-0) | Arka Gdynia | +1.5 | 3 | H |
| 03/05/26 | Motor Lublin | 0-1 (0-1) | Lech Poznan | +0.75 | 3 | T |
| 26/04/26 | Lech Poznan | 4-0 (4-0) | Legia Warszawa | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Pogon Szczecin | 1-2 (0-1) | Lech Poznan | 0 | 3 | T |
| 12/04/26 | Lech Poznan | 3-3 (0-1) | GKS Katowice | +1 | 3 | H |
| 05/04/26 | Jagiellonia Bialystok | 0-0 (0-0) | Lech Poznan | 0 | 3 | H |
| 22/03/26 | Lech Poznan | 4-1 (3-0) | LKS Nieciecza | +1.25 | 3.25 | T |
| 20/03/26 | FC Shakhtar Donetsk | 1-2 (0-2) | Lech Poznan | -0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Thun
TBBTBHTHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/20 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Saxon Sports | 0-6 (0-3) | Thun | - | - | T |
| 14/08/26 | Vikingur Reykjavik | 3-2 (2-2) | Thun | -0.25 | 3.25 | B |
| 09/08/26 | Basel | 4-2 (2-0) | Thun | -0.5 | 3.25 | B |
| 07/08/26 | Thun | 3-0 (2-0) | Vikingur Reykjavik | +1.5 | 3.25 | T |
| 02/08/26 | Thun | 0-6 (0-3) | Young Boys | 0 | 3.25 | B |
| 29/07/26 | Dinamo Zagreb | 2-2 (0-2) | Thun | -1.25 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | Luzern | 1-3 (1-1) | Thun | -0.25 | 3.5 | T |
| 22/07/26 | Thun | 1-1 (1-0) | Dinamo Zagreb | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Thun | 1-2 (0-0) | SV Waldhof Mannheim | - | - | B |
| 11/07/26 | Thun | 1-1 (1-1) | SV Elversberg | - | - | H |
| 04/07/26 | Thun | 6-2 (5-1) | Neuchatel Xamax | - | - | T |
| 17/05/26 | St. Gallen | 1-1 (0-0) | Thun | -0.25 | 3.5 | H |
| 14/05/26 | Thun | 3-8 (2-3) | Young Boys | +0.5 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | FC Sion | 2-0 (2-0) | Thun | -0.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Basel | 3-1 (1-1) | Thun | 0 | 3.5 | B |
| 26/04/26 | Thun | 0-1 (0-0) | Lugano | +0.5 | 3 | B |
| 19/04/26 | Thun | 3-1 (1-0) | Basel | +0.5 | 3.5 | T |
| 04/04/26 | Lugano | 1-0 (0-0) | Thun | 0 | 3 | B |
| 22/03/26 | FC Zurich | 2-1 (1-1) | Thun | +0.5 | 3 | B |
| 15/03/26 | Thun | 5-1 (2-1) | Grasshopper | +1 | 3 | T |
Đội hình
Lech Poznan
Thun
1Mateusz Lis2Joel Pereira15Michal Gurgul27Wojciech Monka72Mateusz Skrzypczak22CRadoslaw Murawski43Antoni Kozubal10Patrik Walemark21Juan Pablo Rodriguez Guerrero77Luis Enrique Palma Oseguera17Allahyar Sayyadmanesh1Niklas Steffen19Jan Bamert23CMarco Burki27Michael Heule47Fabio Fehr13Nassim Zoukit16Justin Roth70Nils Reichmuth78Valmir Matoshi33Marc Gutbub96Brighton Labeau
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Mateusz Lis
- 2Joel Pereira
- 10Patrik Walemark⚽ Ghi bàn 10' · ⚽ Ghi bàn 25' · ▼ Rời sân 37'
- 15Michal Gurgul🎯 Kiến tạo 25' · 🎯 Kiến tạo 79'
- 17Allahyar Sayyadmanesh⚽ Ghi bàn 20' · 🎯 Kiến tạo 47' · ▼ Rời sân 80'
- 21Juan Pablo Rodriguez Guerrero🎯 Kiến tạo 20' · 🎯 Kiến tạo 45' · ▼ Rời sân 64'
- 22Radoslaw Murawski C⚽ Ghi bàn 45' · 🟨 Thẻ vàng 87'
- 27Wojciech Monka
- 43Antoni Kozubal🎯 Kiến tạo 31' · ▼ Rời sân 80'
- 72Mateusz Skrzypczak⚽ Ghi bàn 31'
- 77Luis Enrique Palma Oseguera▼ Rời sân 64'
Khách · 442
- 1Niklas Steffen
- 13Nassim Zoukit▼ Rời sân 46'
- 16Justin Roth
- 19Jan Bamert
- 23Marco Burki C
- 27Michael Heule▼ Rời sân 46'
- 33Marc Gutbub▼ Rời sân 45+1'
- 47Fabio Fehr
- 70Nils Reichmuth🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 56'
- 78Valmir Matoshi
- 96Brighton Labeau▼ Rời sân 82'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
12
Sút bóng
209
Sút cầu môn
114
Tấn công
8563
Tấn công nguy hiểm
4027
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
168
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
438346
TL chuyền bóng thành công
87%80%
Phạm lỗi
816
Việt vị
12
Cứu thua
44
Tắc bóng
126
Quả ném biên
1212
Cắt bóng
78
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
4026
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.850.57
Cơ hội rõ rệt
61
So Sánh Sức Mạnh
66 34
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lech Poznan (21 trận)
Ghi 1.95 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Thun (15 trận)
Ghi 2.53 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 7 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lech Poznan (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVU
Thun (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lech Poznan | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1922 | Thành lập | 1898 |
| Stadion Miejski w Poznaniu | Sân nhà | Arena Thun |
| 24166 | Sức chứa | 7250 |
| Niels Frederiksen | HLV | Gian-Luca Privitelli |
| Khu vực | Thun |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.51 | 3.51 | 4.40 | 0.85 | 2.75 | 0.77 | 0.77 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.35 ↓ | 4.20 ↑ | 5.10 ↑ | 0.82 ↓ | 3.25 | 0.80 ↑ | 1.02 ↑ | 1.50 | 0.68 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.63 | 3.70 | 4.50 | 0.91 | 2.75 | 0.86 | 0.77 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.05 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.50 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.90 | 5.00 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 0.99 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 46.00 ↑ | 3.35 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.63 | 3.60 | 4.35 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.87 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 7.69 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.90 | 4.60 | 0.77 | 2.50 | 0.97 | 0.73 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 1.05 ↓ | 14.00 ↑ | 45.00 ↑ | 6.00 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.71 | 3.90 | 4.60 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.02 ↑ | 49.47 ↑ | 5.11 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.63 | 3.60 | 4.35 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.87 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 8.33 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.57 | 4.25 | 4.80 | 1.05 | 3.00 | 0.82 | 1.00 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.50 ↑ | 23.00 ↑ | 5.26 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.62 | 3.60 | 4.36 | 0.96 | 2.75 | 0.86 | 0.88 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 23.00 ↑ | 5.26 ↑ | 7.50 | 0.09 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.66 | 3.76 | 4.29 | 0.97 | 2.75 | 0.79 | 0.86 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.30 ↑ | 38.00 ↑ | 6.25 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.90 | 4.60 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.04 ↓ | 2.50 | 9.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.74 | 3.60 | 4.20 | 0.80 | 2.50 | 0.92 | 0.93 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 276.00 ↑ | 6.99 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.67 | 3.78 | 4.54 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.88 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.19 ↓ | 6.56 ↑ | 15.37 ↑ | 3.30 ↑ | 7.50 | 0.22 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.41 | 4.10 | 5.50 | 0.73 | 2.75 | 0.98 | 0.84 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.34 ↓ | 4.55 ↑ | 6.00 ↑ | 0.91 ↑ | 3.25 | 0.79 ↓ | 0.92 ↑ | 1.25 | 0.88 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.70 | 3.90 | 4.75 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.78 ↑ | 6.50 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.99 | 4.62 | 0.89 | 2.50 | 0.99 | 0.32 | 0.00 | 2.67 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 49.00 ↑ | 5.42 ↑ | 7.50 | 0.12 ↓ | 0.50 ↑ | 0.00 | 1.64 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.57 ↓ | 4.00 | 5.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.33 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.40 ↑ | 7.50 | 0.20 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.00 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | 0.70 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | 0.70 | 1.00 | 0.93 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lech Poznan | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Thun | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).